Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/01/2026) — xem đúng nội dung nhãn bắt buộc theo từng nhóm hàng hoá bên dưới.
Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 23/01/2026, thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP), HẦU HẾT hàng hoá lưu thông tại Việt Nam — bao gồm hàng nhập khẩu — đều phải có nhãn hàng hoá bằng tiếng Việt trước khi đưa ra thị trường. Với hàng nhập khẩu, nếu nhãn gốc chưa đủ nội dung tiếng Việt theo quy định, phải gắn thêm NHÃN PHỤ (không được che khuất nhãn gốc). Nghị định mới phân loại hàng hoá theo 3 MỨC ĐỘ RỦI RO (thấp — trung bình — cao) để xác định nội dung nào bắt buộc thể hiện trên nhãn vật lý, và chính thức công nhận NHÃN ĐIỆN TỬ (mã QR, NFC, Datamatrix, RFID...) có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ nhãn vật lý tuỳ mức độ rủi ro. Đây là quy định ÁP DỤNG CHUNG, không có bảng mã HS cụ thể — trang này phân theo NHÓM NỘI DUNG nhãn (theo tính chất hàng hoá, Phụ lục I) để bạn đối chiếu đúng nhóm mặt hàng của mình.
Ngoài 3 nội dung chung này, mỗi nhóm hàng hoá bên dưới còn có thêm nội dung riêng theo tính chất sản phẩm (Phụ lục I, Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP).
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Atiso tươi nhập khẩu | 07099100 | Xem thủ tục → |
| Bia sản xuất từ malt nhập khẩu | 22030091 | Xem thủ tục → |
| Bia sản xuất từ malt xuất khẩu | 22030091 | Xem thủ tục → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại nhập khẩu | 19059090 | Xem thủ tục → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại xuất khẩu | 19059090 | Xem thủ tục → |
| Bí đỏ tươi nhập khẩu | 07099300 | Xem thủ tục → |
| Bí đỏ tươi xuất khẩu | 07099300 | Xem thủ tục → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu | 18040000 | Xem thủ tục → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao xuất khẩu | 18040000 | Xem thủ tục → |
| Bơ hữu cơ nhập khẩu | 04059030 | Xem thủ tục → |
| Bơ nhập khẩu (butter) nhập khẩu | 04051000 | Xem thủ tục → |
| Bơ nhập khẩu (butter) xuất khẩu | 04051000 | Xem thủ tục → |
| Bạch tuộc đông lạnh nhập khẩu | 03075200 | Xem thủ tục → |
| Bạch tuộc đông lạnh xuất khẩu | 03075200 | Xem thủ tục → |
| Bắp cải cuộn tươi nhập khẩu | 07049010 | Xem thủ tục → |
| Bắp cải tươi nhập khẩu | 07049090 | Xem thủ tục → |
| Bắp cải tươi xuất khẩu | 07049090 | Xem thủ tục → |
| Bắp ngô tươi nhập khẩu | 07099910 | Xem thủ tục → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu | 18050000 | Xem thủ tục → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) xuất khẩu | 18050000 | Xem thủ tục → |
| Bột ca cao nhão nhập khẩu | 18031000 | Xem thủ tục → |
| Bột ca cao nhão xuất khẩu | 18031000 | Xem thủ tục → |
| Bột khoai mỡ khô nhập khẩu | 07143090 | Xem thủ tục → |
| Bột lòng đỏ trứng nhập khẩu | 04081100 | Xem thủ tục → |
| Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu | 11010019 | Xem thủ tục → |
| Bột mì hoặc bột meslin xuất khẩu | 11010019 | Xem thủ tục → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu nhập khẩu | 12081000 | Xem thủ tục → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu xuất khẩu | 12089000 | Xem thủ tục → |
| Bột ngô nhập khẩu | 07129020 | Xem thủ tục → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu | 11029090 | Xem thủ tục → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) xuất khẩu | 11029090 | Xem thủ tục → |
| Bột phô mai nhập khẩu | 04062090 | Xem thủ tục → |
| Bột phô mai xuất khẩu | 04062090 | Xem thủ tục → |
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến nhập khẩu | 02109990 | Xem thủ tục → |
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến xuất khẩu | 02109990 | Xem thủ tục → |
| Bột trứng nguyên quả nhập khẩu | 04089100 | Xem thủ tục → |
| Bột tỏi nhập khẩu | 07129010 | Xem thủ tục → |
| Bột tỏi xuất khẩu | 07129010 | Xem thủ tục → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) nhập khẩu | 04041019 | Xem thủ tục → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) xuất khẩu | 04041019 | Xem thủ tục → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu | 11063000 | Xem thủ tục → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ xuất khẩu | 11063000 | Xem thủ tục → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu | 11052000 | Xem thủ tục → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây xuất khẩu | 11051000 | Xem thủ tục → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt nhập khẩu | 19019099 | Xem thủ tục → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt xuất khẩu | 19019099 | Xem thủ tục → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu | 16030090 | Xem thủ tục → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác xuất khẩu | 16030090 | Xem thủ tục → |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang nhập khẩu | 21011119 | Xem thủ tục → |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang xuất khẩu | 21011119 | Xem thủ tục → |
| Chuối tươi/khô nhập khẩu | 08039090 | Xem thủ tục → |
| Chuối tươi/khô xuất khẩu | 08039090 | Xem thủ tục → |
| Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô nhập khẩu | 08045021 | Xem thủ tục → |
| Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô xuất khẩu | 08045021 | Xem thủ tục → |
| Chè nhập khẩu | 09022090 | Xem thủ tục → |
| Chè paragoay (maté) nhập khẩu | 09030000 | Xem thủ tục → |
| Chè xuất khẩu | 09022090 | Xem thủ tục → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) nhập khẩu | 04059010 | Xem thủ tục → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) xuất khẩu | 04059010 | Xem thủ tục → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu | 15159099 | Xem thủ tục → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) xuất khẩu | 15159099 | Xem thủ tục → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu | 15162098 | Xem thủ tục → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá xuất khẩu | 15162019 | Xem thủ tục → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu | 15180014 | Xem thủ tục → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) xuất khẩu | 15180019 | Xem thủ tục → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu | 15220010 | Xem thủ tục → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp xuất khẩu | 15220010 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết nhập khẩu | 21069072 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết xuất khẩu | 21069099 | Xem thủ tục → |
| Cua biển sống/đông lạnh nhập khẩu | 03063391 | Xem thủ tục → |
| Cua biển sống/đông lạnh xuất khẩu | 03063391 | Xem thủ tục → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20029090 | Xem thủ tục → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản xuất khẩu | 20021000 | Xem thủ tục → |
| Cà chua tươi nhập khẩu | 07020000 | Xem thủ tục → |
| Cà chua tươi xuất khẩu | 07020000 | Xem thủ tục → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê nhập khẩu | 09012120 | Xem thủ tục → |
| Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê xuất khẩu | 09011130 | Xem thủ tục → |
| Cà rốt tươi nhập khẩu | 07061010 | Xem thủ tục → |
| Cà rốt tươi xuất khẩu | 07061010 | Xem thủ tục → |
| Cà tím tươi nhập khẩu | 07093000 | Xem thủ tục → |
| Cà tím tươi xuất khẩu | 07093000 | Xem thủ tục → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu | 16042099 | Xem thủ tục → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối xuất khẩu | 16042099 | Xem thủ tục → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) nhập khẩu | 03021400 | Xem thủ tục → |
| Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) xuất khẩu | 03057990 | Xem thủ tục → |
| Cá khô/muối/hun khói nhập khẩu | 03055990 | Xem thủ tục → |
| Cá khô/muối/hun khói xuất khẩu | 03055990 | Xem thủ tục → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh nhập khẩu | 03034200 | Xem thủ tục → |
| Cá ngừ tươi/đông lạnh xuất khẩu | 03048700 | Xem thủ tục → |
| Cá sống nhập khẩu | 03011199 | Xem thủ tục → |
| Cá sống xuất khẩu | 03011199 | Xem thủ tục → |
| Cá thu đao đông lạnh (saury) nhập khẩu | 03035990 | Xem thủ tục → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) nhập khẩu | 03046200 | Xem thủ tục → |
| Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) xuất khẩu | 03032400 | Xem thủ tục → |
| Cá tươi/ướp lạnh nhập khẩu | 03028919 | Xem thủ tục → |
| Cá đông lạnh nhập khẩu | 03036300 | Xem thủ tục → |
| Cá đông lạnh xuất khẩu | 03038919 | Xem thủ tục → |
| Cánh gà đông lạnh nhập khẩu | 02071410 | Xem thủ tục → |
| Cánh gà đông lạnh xuất khẩu | 02071410 | Xem thủ tục → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu nhập khẩu | 1211901910 | Xem thủ tục → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu xuất khẩu | 1211909890 | Xem thủ tục → |
| Côn trùng ăn được sấy khô xuất khẩu | 04109090 | Xem thủ tục → |
| Cùi (cơm) dừa khô nhập khẩu | 12030000 | Xem thủ tục → |
| Cùi (cơm) dừa khô xuất khẩu | 12030000 | Xem thủ tục → |
| Cải brussels tươi nhập khẩu | 07042000 | Xem thủ tục → |
| Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc nhập khẩu | 12149000 | Xem thủ tục → |
| Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc xuất khẩu | 12149000 | Xem thủ tục → |
| Cải xanh tươi nhập khẩu | 07049020 | Xem thủ tục → |
| Cần tây tươi nhập khẩu | 07094000 | Xem thủ tục → |
| Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính nhập khẩu | 22071000 | Xem thủ tục → |
| Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính xuất khẩu | 22071000 | Xem thủ tục → |
| Củ cải trắng tươi nhập khẩu | 07061020 | Xem thủ tục → |
| Củ dền tươi nhập khẩu | 07069000 | Xem thủ tục → |
| Củ dền tươi xuất khẩu | 07069000 | Xem thủ tục → |
| Củ tươi khác nhập khẩu | 07149099 | Xem thủ tục → |
| Củ tươi khác xuất khẩu | 07149099 | Xem thủ tục → |
| Củ đậu tươi xuất khẩu | 07145090 | Xem thủ tục → |
| Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi nhập khẩu | 08071900 | Xem thủ tục → |
| Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi xuất khẩu | 08071900 | Xem thủ tục → |
| Dưa chuột muối sơ chế nhập khẩu | 07114090 | Xem thủ tục → |
| Dầu bơ thay thế xuất khẩu | 04059020 | Xem thủ tục → |
| Dầu cải dầu, dầu mù tạt nhập khẩu | 15141920 | Xem thủ tục → |
| Dầu cọ nhập khẩu | 15119037 | Xem thủ tục → |
| Dầu cọ xuất khẩu | 15119036 | Xem thủ tục → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu | 15131990 | Xem thủ tục → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su xuất khẩu | 15131990 | Xem thủ tục → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu | 15121920 | Xem thủ tục → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông xuất khẩu | 15121920 | Xem thủ tục → |
| Dầu khác từ ô liu nhập khẩu | 15109090 | Xem thủ tục → |
| Dầu khác từ ô liu xuất khẩu | 15109090 | Xem thủ tục → |
| Dầu lạc nhập khẩu | 15081000 | Xem thủ tục → |
| Dầu lạc xuất khẩu | 15089000 | Xem thủ tục → |
| Dầu ô liu nhập khẩu | 15092010 | Xem thủ tục → |
| Dầu ô liu xuất khẩu | 15092010 | Xem thủ tục → |
| Dầu đậu tương nhập khẩu | 15079090 | Xem thủ tục → |
| Dầu đậu tương xuất khẩu | 15079020 | Xem thủ tục → |
| Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô nhập khẩu | 08013200 | Xem thủ tục → |
| Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô xuất khẩu | 08013200 | Xem thủ tục → |
| Gan lợn/bò đông lạnh xuất khẩu | 02062200 | Xem thủ tục → |
| Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic nhập khẩu | 22090000 | Xem thủ tục → |
| Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic xuất khẩu | 22090000 | Xem thủ tục → |
| Gluten lúa mì nhập khẩu | 11090000 | Xem thủ tục → |
| Glyxerin thô, nước glyxerin nhập khẩu | 15200090 | Xem thủ tục → |
| Gà tươi/ướp lạnh nguyên con xuất khẩu | 02071100 | Xem thủ tục → |
| Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071200 | Xem thủ tục → |
| Gà đông lạnh nguyên con xuất khẩu | 02071200 | Xem thủ tục → |
| Gừng thái lát xuất khẩu | 07141019 | Xem thủ tục → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu | 09101100 | Xem thủ tục → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác xuất khẩu | 09109990 | Xem thủ tục → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu | 09093200 | Xem thủ tục → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù xuất khẩu | 09096110 | Xem thủ tục → |
| Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia nhập khẩu | 12102000 | Xem thủ tục → |
| Hành khô dạng hạt nhập khẩu | 07129090 | Xem thủ tục → |
| Hành khô dạng hạt xuất khẩu | 07129090 | Xem thủ tục → |
| Hành khô/bột nhập khẩu | 07122000 | Xem thủ tục → |
| Hành khô/bột xuất khẩu | 07122000 | Xem thủ tục → |
| Hành tây tươi nhập khẩu | 07031019 | Xem thủ tục → |
| Hành tây tươi xuất khẩu | 07031019 | Xem thủ tục → |
| Hành tím tươi nhập khẩu | 07031029 | Xem thủ tục → |
| Hành tím tươi xuất khẩu | 07031029 | Xem thủ tục → |
| Hàu tươi/sống nhập khẩu | 03071120 | Xem thủ tục → |
| Hàu tươi/sống xuất khẩu | 03071120 | Xem thủ tục → |
| Hạt ca cao nhập khẩu | 18010010 | Xem thủ tục → |
| Hạt ca cao xuất khẩu | 18010010 | Xem thủ tục → |
| Hạt hướng dương nhập khẩu | 12060000 | Xem thủ tục → |
| Hạt hướng dương xuất khẩu | 12060000 | Xem thủ tục → |
| Hạt lanh nhập khẩu | 12040000 | Xem thủ tục → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu | 11041200 | Xem thủ tục → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc xuất khẩu | 11041200 | Xem thủ tục → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền nhập khẩu | 09042210 | Xem thủ tục → |
| Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền xuất khẩu | 09041120 | Xem thủ tục → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng nhập khẩu | 12099190 | Xem thủ tục → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng xuất khẩu | 12099190 | Xem thủ tục → |
| Kem sữa (cooking cream) nhập khẩu | 04015010 | Xem thủ tục → |
| Kem sữa (cooking cream) xuất khẩu | 04015090 | Xem thủ tục → |
| Kem ăn, kem lạnh nhập khẩu | 21050000 | Xem thủ tục → |
| Kem ăn, kem lạnh xuất khẩu | 21050000 | Xem thủ tục → |
| Khoai lang tươi nhập khẩu | 07142090 | Xem thủ tục → |
| Khoai lang tươi xuất khẩu | 07142090 | Xem thủ tục → |
| Khoai lang đông lạnh xuất khẩu | 07142010 | Xem thủ tục → |
| Khoai môn thái lát xuất khẩu | 07145010 | Xem thủ tục → |
| Khoai môn tươi nhập khẩu | 07144090 | Xem thủ tục → |
| Khoai tây chế biến (snack) nhập khẩu | 07019010 | Xem thủ tục → |
| Khoai tây chế biến (snack) xuất khẩu | 07019010 | Xem thủ tục → |
| Khoai tây tươi nhập khẩu | 07019090 | Xem thủ tục → |
| Khoai tây tươi xuất khẩu | 07019090 | Xem thủ tục → |
| Khoai tây đông lạnh nhập khẩu | 07101000 | Xem thủ tục → |
| Khoai tây đông lạnh xuất khẩu | 07101000 | Xem thủ tục → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu | 10082900 | Xem thủ tục → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác xuất khẩu | 10089000 | Xem thủ tục → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao nhập khẩu | 17049099 | Xem thủ tục → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao xuất khẩu | 17049099 | Xem thủ tục → |
| Lòng đỏ trứng chế biến nhập khẩu | 04081900 | Xem thủ tục → |
| Lúa gạo nhập khẩu | 10063099 | Xem thủ tục → |
| Lúa gạo xuất khẩu | 10063099 | Xem thủ tục → |
| Lúa miến nhập khẩu | 10079000 | Xem thủ tục → |
| Lúa mì và meslin nhập khẩu | 10019912 | Xem thủ tục → |
| Lúa mì và meslin xuất khẩu | 10019999 | Xem thủ tục → |
| Lúa mạch đen nhập khẩu | 10029000 | Xem thủ tục → |
| Lúa đại mạch nhập khẩu | 10039000 | Xem thủ tục → |
| Lúa đại mạch xuất khẩu | 10039000 | Xem thủ tục → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín nhập khẩu | 12024200 | Xem thủ tục → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín xuất khẩu | 12024200 | Xem thủ tục → |
| Malt (mạch nha) nhập khẩu | 11071000 | Xem thủ tục → |
| Malt (mạch nha) xuất khẩu | 11071000 | Xem thủ tục → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu | 15179043 | Xem thủ tục → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được xuất khẩu | 15179063 | Xem thủ tục → |
| Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở nhập khẩu | 21021000 | Xem thủ tục → |
| Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở xuất khẩu | 21021000 | Xem thủ tục → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous nhập khẩu | 19023040 | Xem thủ tục → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous xuất khẩu | 19023040 | Xem thủ tục → |
| Măng tây tươi nhập khẩu | 07092000 | Xem thủ tục → |
| Măng tây tươi xuất khẩu | 07092000 | Xem thủ tục → |
| Mơ, anh đào, đào, mận tươi nhập khẩu | 08092900 | Xem thủ tục → |
| Mơ, anh đào, đào, mận tươi xuất khẩu | 08094010 | Xem thủ tục → |
| Mật ong nhập khẩu | 04090000 | Xem thủ tục → |
| Mật ong xuất khẩu | 04090000 | Xem thủ tục → |
| Mật rỉ đường nhập khẩu | 17031090 | Xem thủ tục → |
| Mật rỉ đường xuất khẩu | 17031090 | Xem thủ tục → |
| Mộc nhĩ khô nhập khẩu | 07123200 | Xem thủ tục → |
| Mộc nhĩ khô xuất khẩu | 07123200 | Xem thủ tục → |
| Mỡ lông (kể cả lanolin) nhập khẩu | 15050010 | Xem thủ tục → |
| Mỡ lợn đông lạnh nhập khẩu | 02091000 | Xem thủ tục → |
| Mỡ lợn, mỡ gia cầm nhập khẩu | 15019000 | Xem thủ tục → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu | 15029010 | Xem thủ tục → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê xuất khẩu | 15021000 | Xem thủ tục → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu | 15042090 | Xem thủ tục → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển xuất khẩu | 15042090 | Xem thủ tục → |
| Mỡ, dầu động vật khác nhập khẩu | 15060000 | Xem thủ tục → |
| Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả nhập khẩu | 20079920 | Xem thủ tục → |
| Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả xuất khẩu | 20079920 | Xem thủ tục → |
| Mực nang đông lạnh nhập khẩu | 03074390 | Xem thủ tục → |
| Mực nang đông lạnh xuất khẩu | 03074310 | Xem thủ tục → |
| Mực ống đông lạnh nhập khẩu | 03074310 | Xem thủ tục → |
| Mực ống đông lạnh xuất khẩu | 03074390 | Xem thủ tục → |
| Ngô ngọt đông lạnh nhập khẩu | 07104000 | Xem thủ tục → |
| Ngô ngọt đông lạnh xuất khẩu | 07104000 | Xem thủ tục → |
| Ngô nhập khẩu | 10059099 | Xem thủ tục → |
| Ngô xuất khẩu | 10059099 | Xem thủ tục → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu | 11031100 | Xem thủ tục → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên xuất khẩu | 11031990 | Xem thủ tục → |
| Nho tươi/khô nhập khẩu | 08061000 | Xem thủ tục → |
| Nhuyễn thể đông lạnh nhập khẩu | 03072200 | Xem thủ tục → |
| Nhuyễn thể đông lạnh xuất khẩu | 03074929 | Xem thủ tục → |
| Nhím biển/cầu gai (sea urchin) nhập khẩu | 03082120 | Xem thủ tục → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu nhập khẩu | 09082100 | Xem thủ tục → |
| Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu xuất khẩu | 09081200 | Xem thủ tục → |
| Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác nhập khẩu | 22029950 | Xem thủ tục → |
| Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác xuất khẩu | 22021090 | Xem thủ tục → |
| Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu nhập khẩu | 22011010 | Xem thủ tục → |
| Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu xuất khẩu | 22011010 | Xem thủ tục → |
| Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép nhập khẩu | 20098999 | Xem thủ tục → |
| Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép xuất khẩu | 20098999 | Xem thủ tục → |
| Nước xốt, gia vị, bột mù tạt nhập khẩu | 21039013 | Xem thủ tục → |
| Nước xốt, gia vị, bột mù tạt xuất khẩu | 21039029 | Xem thủ tục → |
| Nấm khô nhập khẩu | 07123400 | Xem thủ tục → |
| Nấm khô xuất khẩu | 07123400 | Xem thủ tục → |
| Nấm ngâm muối nhập khẩu | 07115190 | Xem thủ tục → |
| Nấm tuyết khô nhập khẩu | 07123300 | Xem thủ tục → |
| Nấm tươi nhập khẩu | 07095100 | Xem thủ tục → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20039090 | Xem thủ tục → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản xuất khẩu | 20039090 | Xem thủ tục → |
| Nấm đông cô tươi nhập khẩu | 07095400 | Xem thủ tục → |
| Nấm đùi gà tươi nhập khẩu | 07095990 | Xem thủ tục → |
| Nấm đầu khỉ khô nhập khẩu | 07123990 | Xem thủ tục → |
| Nấm đầu khỉ khô xuất khẩu | 07123990 | Xem thủ tục → |
| Phi lê cá đông lạnh nhập khẩu | 03044900 | Xem thủ tục → |
| Phi lê cá đông lạnh xuất khẩu | 03049910 | Xem thủ tục → |
| Phô mai chế biến nhập khẩu | 04063000 | Xem thủ tục → |
| Phô mai chế biến xuất khẩu | 04063000 | Xem thủ tục → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) nhập khẩu | 04061020 | Xem thủ tục → |
| Phô mai nhập khẩu | 04069000 | Xem thủ tục → |
| Phô mai tươi nhập khẩu | 04061010 | Xem thủ tục → |
| Phô mai tươi xuất khẩu | 04061010 | Xem thủ tục → |
| Phô mai xuất khẩu | 04069000 | Xem thủ tục → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu | 02062900 | Xem thủ tục → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) xuất khẩu | 02062900 | Xem thủ tục → |
| Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) nhập khẩu | 02064900 | Xem thủ tục → |
| Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô nhập khẩu | 08052100 | Xem thủ tục → |
| Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô xuất khẩu | 08055020 | Xem thủ tục → |
| Quả hạch (nuts) khác tươi/khô nhập khẩu | 08028000 | Xem thủ tục → |
| Quả hạch (nuts) khác tươi/khô xuất khẩu | 08026200 | Xem thủ tục → |
| Quả khác tươi nhập khẩu | 08105000 | Xem thủ tục → |
| Quả khác tươi xuất khẩu | 08106000 | Xem thủ tục → |
| Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô nhập khẩu | 08134090 | Xem thủ tục → |
| Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô xuất khẩu | 08134090 | Xem thủ tục → |
| Quả và hạt có dầu khác nhập khẩu | 12079990 | Xem thủ tục → |
| Quả và hạt có dầu khác xuất khẩu | 12077000 | Xem thủ tục → |
| Quả và quả hạch bảo quản tạm thời xuất khẩu | 08129090 | Xem thủ tục → |
| Quả và quả hạch đông lạnh nhập khẩu | 08119000 | Xem thủ tục → |
| Quả và quả hạch đông lạnh xuất khẩu | 08119000 | Xem thủ tục → |
| Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác nhập khẩu | 20089930 | Xem thủ tục → |
| Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác xuất khẩu | 20089990 | Xem thủ tục → |
| Quế và hoa quế nhập khẩu | 09061900 | Xem thủ tục → |
| Quế và hoa quế xuất khẩu | 09061100 | Xem thủ tục → |
| Rau bina tươi nhập khẩu | 07097000 | Xem thủ tục → |
| Rau bina đông lạnh nhập khẩu | 07103000 | Xem thủ tục → |
| Rau bina đông lạnh xuất khẩu | 07103000 | Xem thủ tục → |
| Rau hỗn hợp đông lạnh nhập khẩu | 07109000 | Xem thủ tục → |
| Rau hỗn hợp đông lạnh xuất khẩu | 07109000 | Xem thủ tục → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) nhập khẩu | 20057000 | Xem thủ tục → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) xuất khẩu | 20059990 | Xem thủ tục → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) nhập khẩu | 20041000 | Xem thủ tục → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) xuất khẩu | 20049090 | Xem thủ tục → |
| Rau muối khác nhập khẩu | 07119090 | Xem thủ tục → |
| Rau muối khác xuất khẩu | 07119090 | Xem thủ tục → |
| Rau tươi khác nhập khẩu | 07099990 | Xem thủ tục → |
| Rau tươi khác xuất khẩu | 07099990 | Xem thủ tục → |
| Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường nhập khẩu | 20060000 | Xem thủ tục → |
| Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường xuất khẩu | 20060000 | Xem thủ tục → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic nhập khẩu | 20019090 | Xem thủ tục → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic xuất khẩu | 20019090 | Xem thủ tục → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm nhập khẩu | 12122119 | Xem thủ tục → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm xuất khẩu | 12129990 | Xem thủ tục → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc nhập khẩu | 12130000 | Xem thủ tục → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc xuất khẩu | 12130000 | Xem thủ tục → |
| Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác nhập khẩu | 22083090 | Xem thủ tục → |
| Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác xuất khẩu | 22089099 | Xem thủ tục → |
| Rượu vang làm từ nho tươi nhập khẩu | 22042111 | Xem thủ tục → |
| Rượu vang làm từ nho tươi xuất khẩu | 22042111 | Xem thủ tục → |
| Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu nhập khẩu | 22051010 | Xem thủ tục → |
| Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu xuất khẩu | 22051010 | Xem thủ tục → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu | 15211000 | Xem thủ tục → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng xuất khẩu | 15219010 | Xem thủ tục → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu | 18069090 | Xem thủ tục → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao xuất khẩu | 18069090 | Xem thủ tục → |
| Súp lơ trắng tươi nhập khẩu | 07041010 | Xem thủ tục → |
| Súp lơ xanh tươi nhập khẩu | 07041020 | Xem thủ tục → |
| Súp lơ xanh tươi xuất khẩu | 07041020 | Xem thủ tục → |
| Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất nhập khẩu | 21041099 | Xem thủ tục → |
| Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất xuất khẩu | 21041099 | Xem thủ tục → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu | 02032200 | Xem thủ tục → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương xuất khẩu | 02032200 | Xem thủ tục → |
| Sả cắt khúc đông lạnh xuất khẩu | 07149091 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn nhập khẩu | 19030000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn xuất khẩu | 19030000 | Xem thủ tục → |
| Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 07141011 | Xem thủ tục → |
| Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi xuất khẩu | 07141011 | Xem thủ tục → |
| Sắn tươi nhập khẩu | 07141099 | Xem thủ tục → |
| Sắn tươi xuất khẩu | 07141099 | Xem thủ tục → |
| Sắn tươi đông lạnh xuất khẩu | 07141091 | Xem thủ tục → |
| Sứa muối/chế biến xuất khẩu | 03083040 | Xem thủ tục → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) nhập khẩu | 04021041 | Xem thủ tục → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) xuất khẩu | 04021041 | Xem thủ tục → |
| Sữa bột nguyên kem nhập khẩu | 04022120 | Xem thủ tục → |
| Sữa bột nguyên kem xuất khẩu | 04022120 | Xem thủ tục → |
| Sữa bột nhập khẩu | 04022130 | Xem thủ tục → |
| Sữa bột xuất khẩu | 04021042 | Xem thủ tục → |
| Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) nhập khẩu | 04032099 | Xem thủ tục → |
| Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) xuất khẩu | 04032099 | Xem thủ tục → |
| Sữa chua nhập khẩu | 04032091 | Xem thủ tục → |
| Sữa chua uống nhập khẩu | 04032011 | Xem thủ tục → |
| Sữa chua uống xuất khẩu | 04032011 | Xem thủ tục → |
| Sữa chua xuất khẩu | 04032019 | Xem thủ tục → |
| Sữa cô đặc có đường nhập khẩu | 04029900 | Xem thủ tục → |
| Sữa cô đặc có đường xuất khẩu | 04029900 | Xem thủ tục → |
| Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu | 04039090 | Xem thủ tục → |
| Sữa lên men/men vi sinh xuất khẩu | 04039090 | Xem thủ tục → |
| Sữa tươi nguyên kem nhập khẩu | 04012010 | Xem thủ tục → |
| Sữa tươi nguyên kem xuất khẩu | 04012010 | Xem thủ tục → |
| Sữa tươi tiệt trùng xuất khẩu | 04011010 | Xem thủ tục → |
| Sữa tươi xuất khẩu | 04012090 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ sản nhập khẩu | 03091000 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ sản xuất khẩu | 03099019 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) nhập khẩu | 02102000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) xuất khẩu | 02102000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu | 02012000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu | 02013000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương xuất khẩu | 02013000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu | 02022000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò đông lạnh có xương xuất khẩu | 02022000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu | 02023000 | Xem thủ tục → |
| Thịt bò đông lạnh không xương xuất khẩu | 02023000 | Xem thủ tục → |
| Thịt cừu đông lạnh có xương nhập khẩu | 02044200 | Xem thủ tục → |
| Thịt cừu đông lạnh không xương nhập khẩu | 02044300 | Xem thủ tục → |
| Thịt dê đông lạnh nhập khẩu | 02045000 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) nhập khẩu | 02101990 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) xuất khẩu | 02101990 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) nhập khẩu | 02031900 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02031100 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con xuất khẩu | 02031100 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu | 02032900 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương xuất khẩu | 02032900 | Xem thủ tục → |
| Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con xuất khẩu | 02032100 | Xem thủ tục → |
| Thịt vịt đông lạnh xuất khẩu | 02074200 | Xem thủ tục → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16024911 | Xem thủ tục → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản xuất khẩu | 16024999 | Xem thủ tục → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) nhập khẩu | 19041090 | Xem thủ tục → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) xuất khẩu | 19049010 | Xem thủ tục → |
| Tinh bột, inulin nhập khẩu | 11081200 | Xem thủ tục → |
| Tinh bột, inulin xuất khẩu | 11081400 | Xem thủ tục → |
| Trứng gà tươi xuất khẩu | 04072990 | Xem thủ tục → |
| Trứng vịt muối xuất khẩu | 04079020 | Xem thủ tục → |
| Táo, lê, mộc qua tươi nhập khẩu | 08081000 | Xem thủ tục → |
| Táo, lê, mộc qua tươi xuất khẩu | 08081000 | Xem thủ tục → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh nhập khẩu | 03063220 | Xem thủ tục → |
| Tôm hùm sống/đông lạnh xuất khẩu | 03063120 | Xem thủ tục → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) nhập khẩu | 03061721 | Xem thủ tục → |
| Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) xuất khẩu | 03061722 | Xem thủ tục → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh nhập khẩu | 03061721 | Xem thủ tục → |
| Tôm/giáp xác đông lạnh xuất khẩu | 03061719 | Xem thủ tục → |
| Tỏi tươi nhập khẩu | 07032090 | Xem thủ tục → |
| Tỏi tươi xuất khẩu | 07032090 | Xem thủ tục → |
| Tổ yến nhập khẩu | 04109010 | Xem thủ tục → |
| Tổ yến xuất khẩu | 04109010 | Xem thủ tục → |
| Vani nhập khẩu | 09051000 | Xem thủ tục → |
| Vani xuất khẩu | 09051000 | Xem thủ tục → |
| Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời nhập khẩu | 08140000 | Xem thủ tục → |
| Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời xuất khẩu | 08140000 | Xem thủ tục → |
| Xà lách tươi nhập khẩu | 07051900 | Xem thủ tục → |
| Xà lách tươi xuất khẩu | 07051100 | Xem thủ tục → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu | 1601001090 | Xem thủ tục → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết xuất khẩu | 16010010 | Xem thủ tục → |
| Yến mạch nhập khẩu | 10049000 | Xem thủ tục → |
| Yến mạch xuất khẩu | 10049000 | Xem thủ tục → |
| Đinh hương nhập khẩu | 09071000 | Xem thủ tục → |
| Đinh hương xuất khẩu | 09071000 | Xem thủ tục → |
| Đùi gà đông lạnh nhập khẩu | 02071420 | Xem thủ tục → |
| Đùi gà đông lạnh xuất khẩu | 02071420 | Xem thủ tục → |
| Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) nhập khẩu | 02101930 | Xem thủ tục → |
| Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) nhập khẩu | 02101100 | Xem thủ tục → |
| Đùi ếch đông lạnh xuất khẩu | 02089010 | Xem thủ tục → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo nhập khẩu | 17023010 | Xem thủ tục → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo xuất khẩu | 17023020 | Xem thủ tục → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết nhập khẩu | 17019910 | Xem thủ tục → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết xuất khẩu | 17019990 | Xem thủ tục → |
| Đậu (vigna) khô nhập khẩu | 07133190 | Xem thủ tục → |
| Đậu (vigna) khô xuất khẩu | 07133190 | Xem thủ tục → |
| Đậu gà khô nhập khẩu | 07132090 | Xem thủ tục → |
| Đậu hà lan khô xuất khẩu | 07131090 | Xem thủ tục → |
| Đậu hà lan tươi nhập khẩu | 07081000 | Xem thủ tục → |
| Đậu hà lan tươi xuất khẩu | 07081000 | Xem thủ tục → |
| Đậu hà lan đông lạnh nhập khẩu | 07102100 | Xem thủ tục → |
| Đậu khô khác nhập khẩu | 07133990 | Xem thủ tục → |
| Đậu khô khác xuất khẩu | 07139090 | Xem thủ tục → |
| Đậu lima khô nhập khẩu | 07133390 | Xem thủ tục → |
| Đậu lima khô xuất khẩu | 07133390 | Xem thủ tục → |
| Đậu lăng khô nhập khẩu | 07134090 | Xem thủ tục → |
| Đậu nành đông lạnh nhập khẩu | 07102900 | Xem thủ tục → |
| Đậu nành đông lạnh xuất khẩu | 07102900 | Xem thủ tục → |
| Đậu que tươi xuất khẩu | 07082010 | Xem thủ tục → |
| Đậu rồng tươi xuất khẩu | 07089000 | Xem thủ tục → |
| Đậu trắng khô nhập khẩu | 07133590 | Xem thủ tục → |
| Đậu trắng khô xuất khẩu | 07133590 | Xem thủ tục → |
| Đậu tương nhập khẩu | 12019000 | Xem thủ tục → |
| Đậu tương xuất khẩu | 12019000 | Xem thủ tục → |
| Đậu tằm khô nhập khẩu | 07135090 | Xem thủ tục → |
| Đậu đông lạnh nhập khẩu | 07102200 | Xem thủ tục → |
| Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) nhập khẩu | 22060020 | Xem thủ tục → |
| Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) xuất khẩu | 22060099 | Xem thủ tục → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16055790 | Xem thủ tục → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản xuất khẩu | 16052930 | Xem thủ tục → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác nhập khẩu | 03082120 | Xem thủ tục → |
| Động vật thuỷ sinh không xương sống khác xuất khẩu | 03089010 | Xem thủ tục → |
| Ếch đông lạnh nguyên con xuất khẩu | 02089090 | Xem thủ tục → |
| Ớt muối nhập khẩu | 07119020 | Xem thủ tục → |
| Ớt muối xuất khẩu | 07119020 | Xem thủ tục → |
| Ớt tươi nhập khẩu | 07096010 | Xem thủ tục → |
| Ớt tươi xuất khẩu | 07096010 | Xem thủ tục → |
| Ớt đông lạnh nhập khẩu | 07108000 | Xem thủ tục → |
| Ớt đông lạnh xuất khẩu | 07108000 | Xem thủ tục → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu | 02071499 | Xem thủ tục → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương xuất khẩu | 02071499 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 30051090 | Xem thủ tục → |
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự xuất khẩu | 30051090 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu | 30064010 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác xuất khẩu | 30064010 | Xem thủ tục → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu | 30021290 | Xem thủ tục → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin xuất khẩu | 30021290 | Xem thủ tục → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30039000 | Xem thủ tục → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 30039000 | Xem thủ tục → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30049099 | Xem thủ tục → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 30042099 | Xem thủ tục → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu | 30019000 | Xem thủ tục → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu xuất khẩu | 30019000 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chế phẩm dùng cho tóc nhập khẩu | 33059000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm dùng cho tóc xuất khẩu | 33059000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu | 33079090 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm xuất khẩu | 33074910 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu | 33061090 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng xuất khẩu | 33061010 | Xem thủ tục → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu | 33021090 | Xem thủ tục → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp xuất khẩu | 33021090 | Xem thủ tục → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da nhập khẩu | 33049930 | Xem thủ tục → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da xuất khẩu | 33049930 | Xem thủ tục → |
| Nước hoa và nước thơm nhập khẩu | 33030000 | Xem thủ tục → |
| Nước hoa và nước thơm xuất khẩu | 33030000 | Xem thủ tục → |
| Tinh dầu nhập khẩu | 33012990 | Xem thủ tục → |
| Tinh dầu xuất khẩu | 33012990 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Acetal và hemiacetal nhập khẩu | 29110000 | Xem thủ tục → |
| Acetal và hemiacetal xuất khẩu | 29110000 | Xem thủ tục → |
| Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin nhập khẩu | 35022000 | Xem thủ tục → |
| Aldehyde nhập khẩu | 29121900 | Xem thủ tục → |
| Aldehyde xuất khẩu | 29121100 | Xem thủ tục → |
| Alkaloid thực vật và dẫn xuất nhập khẩu | 29397900 | Xem thủ tục → |
| Alkaloid thực vật và dẫn xuất xuất khẩu | 29393000 | Xem thủ tục → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu | 28142000 | Xem thủ tục → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước xuất khẩu | 28142000 | Xem thủ tục → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu | 38170000 | Xem thủ tục → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp xuất khẩu | 38170000 | Xem thủ tục → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu | 38231100 | Xem thủ tục → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp xuất khẩu | 38231100 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy nhập khẩu | 29181400 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy xuất khẩu | 29181400 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic đa chức nhập khẩu | 29171100 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic đa chức xuất khẩu | 29173200 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất nhập khẩu | 29153990 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất xuất khẩu | 29153100 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng nhập khẩu | 29161200 | Xem thủ tục → |
| Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng xuất khẩu | 29161490 | Xem thủ tục → |
| Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu | 28080000 | Xem thủ tục → |
| Axit nitric; axit sulfonitric xuất khẩu | 28080000 | Xem thủ tục → |
| Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác nhập khẩu | 29349990 | Xem thủ tục → |
| Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác xuất khẩu | 29342000 | Xem thủ tục → |
| Axit sulfuric; oleum nhập khẩu | 28070090 | Xem thủ tục → |
| Axit sulfuric; oleum xuất khẩu | 28070090 | Xem thủ tục → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu | 28112210 | Xem thủ tục → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại xuất khẩu | 28112100 | Xem thủ tục → |
| Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu | 28401900 | Xem thủ tục → |
| Borat; peroxoborat (perborat) xuất khẩu | 28401900 | Xem thủ tục → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu | 32129029 | Xem thủ tục → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn xuất khẩu | 32129019 | Xem thủ tục → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu | 34070010 | Xem thủ tục → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa xuất khẩu | 34070010 | Xem thủ tục → |
| Cacbua nhập khẩu | 28492000 | Xem thủ tục → |
| Cacbua xuất khẩu | 28492000 | Xem thủ tục → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu | 28030041 | Xem thủ tục → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) xuất khẩu | 28030041 | Xem thủ tục → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu | 28362000 | Xem thủ tục → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm xuất khẩu | 28362000 | Xem thủ tục → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu | 35019010 | Xem thủ tục → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein xuất khẩu | 35019010 | Xem thủ tục → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu | 32019000 | Xem thủ tục → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật xuất khẩu | 32012000 | Xem thủ tục → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu | 38112190 | Xem thủ tục → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng xuất khẩu | 38119010 | Xem thủ tục → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu | 38249999 | Xem thủ tục → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại xuất khẩu | 3824999990 | Xem thủ tục → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu | 38099190 | Xem thủ tục → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da xuất khẩu | 38099190 | Xem thủ tục → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu | 34029019 | Xem thủ tục → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa xuất khẩu | 34029099 | Xem thủ tục → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu | 32021000 | Xem thủ tục → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da xuất khẩu | 32021000 | Xem thủ tục → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu | 38159000 | Xem thủ tục → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng xuất khẩu | 38159000 | Xem thủ tục → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu | 32110000 | Xem thủ tục → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế xuất khẩu | 32110000 | Xem thủ tục → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu | 38190000 | Xem thủ tục → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực xuất khẩu | 38190000 | Xem thủ tục → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu | 32030010 | Xem thủ tục → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật xuất khẩu | 32030090 | Xem thủ tục → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 32041600 | Xem thủ tục → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp xuất khẩu | 32041790 | Xem thủ tục → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Xem thủ tục → |
| Chất màu vô cơ khác xuất khẩu | 32064990 | Xem thủ tục → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu | 32072090 | Xem thủ tục → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh xuất khẩu | 32074000 | Xem thủ tục → |
| Chất nổ đã điều chế xuất khẩu | 36020000 | Xem thủ tục → |
| Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu | 32141000 | Xem thủ tục → |
| Chất trám kính, matit ghép xuất khẩu | 32141000 | Xem thủ tục → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu | 38123900 | Xem thủ tục → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme xuất khẩu | 38121000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu | 34039919 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt xuất khẩu | 34031919 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu | 38200000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng xuất khẩu | 38200000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu | 38101000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn xuất khẩu | 38101000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu | 38130000 | Xem thủ tục → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy xuất khẩu | 38130000 | Xem thủ tục → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu | 28299090 | Xem thủ tục → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat xuất khẩu | 28299090 | Xem thủ tục → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu | 28273200 | Xem thủ tục → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua xuất khẩu | 28273200 | Xem thủ tục → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu | 28182000 | Xem thủ tục → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm xuất khẩu | 28182000 | Xem thủ tục → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu | 35051090 | Xem thủ tục → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột xuất khẩu | 35051090 | Xem thủ tục → |
| Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp nhập khẩu | 38260030 | Xem thủ tục → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu | 28092092 | Xem thủ tục → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric xuất khẩu | 28092032 | Xem thủ tục → |
| Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu | 28311000 | Xem thủ tục → |
| Dithionit và sulphoxylat xuất khẩu | 28311000 | Xem thủ tục → |
| Diêm (trừ pháo) nhập khẩu | 36050000 | Xem thủ tục → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu | 38040090 | Xem thủ tục → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ xuất khẩu | 38040090 | Xem thủ tục → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 38140000 | Xem thủ tục → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp xuất khẩu | 38140000 | Xem thủ tục → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu | 36034000 | Xem thủ tục → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện xuất khẩu | 36036000 | Xem thủ tục → |
| Dầu tallol nhập khẩu | 38030000 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29037100 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon xuất khẩu | 29037100 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của aldehyde nhập khẩu | 29130000 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu | 29089900 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol xuất khẩu | 29089900 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine nhập khẩu | 29280090 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine xuất khẩu | 29280090 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29041000 | Xem thủ tục → |
| Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon xuất khẩu | 29041000 | Xem thủ tục → |
| Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu | 35079000 | Xem thủ tục → |
| Enzym; enzym đã điều chế xuất khẩu | 35079000 | Xem thủ tục → |
| Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether nhập khẩu | 29109000 | Xem thủ tục → |
| Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether xuất khẩu | 29101000 | Xem thủ tục → |
| Este của axit vô cơ phi kim loại khác nhập khẩu | 29209000 | Xem thủ tục → |
| Este của axit vô cơ phi kim loại khác xuất khẩu | 29209000 | Xem thủ tục → |
| Este phosphoric và muối nhập khẩu | 29199000 | Xem thủ tục → |
| Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ nhập khẩu | 29096000 | Xem thủ tục → |
| Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ xuất khẩu | 29096000 | Xem thủ tục → |
| Flo, clo, brom và iot nhập khẩu | 28012000 | Xem thủ tục → |
| Flo, clo, brom và iot xuất khẩu | 28012000 | Xem thủ tục → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu | 28261900 | Xem thủ tục → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác xuất khẩu | 28261900 | Xem thủ tục → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu | 35030049 | Xem thủ tục → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật xuất khẩu | 35030049 | Xem thủ tục → |
| Glycoside và dẫn xuất nhập khẩu | 29389000 | Xem thủ tục → |
| Glycoside và dẫn xuất xuất khẩu | 29381000 | Xem thủ tục → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu | 38019000 | Xem thủ tục → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit xuất khẩu | 38019000 | Xem thủ tục → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu | 28129000 | Xem thủ tục → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại xuất khẩu | 28121200 | Xem thủ tục → |
| Hormone và dẫn xuất nhập khẩu | 29372200 | Xem thủ tục → |
| Hormone và dẫn xuất xuất khẩu | 29379090 | Xem thủ tục → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu | 28259000 | Xem thủ tục → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác xuất khẩu | 28259000 | Xem thủ tục → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu | 28061000 | Xem thủ tục → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric xuất khẩu | 28061000 | Xem thủ tục → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu | 28470010 | Xem thủ tục → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) xuất khẩu | 28470010 | Xem thủ tục → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu | 28043000 | Xem thủ tục → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác xuất khẩu | 28043000 | Xem thủ tục → |
| Hydrocarbon mạch hở nhập khẩu | 29011000 | Xem thủ tục → |
| Hydrocarbon mạch hở xuất khẩu | 29012910 | Xem thủ tục → |
| Hydrocarbon mạch vòng nhập khẩu | 29023000 | Xem thủ tục → |
| Hydrocarbon mạch vòng xuất khẩu | 29023000 | Xem thủ tục → |
| Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari nhập khẩu | 28161000 | Xem thủ tục → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu | 28500000 | Xem thủ tục → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua xuất khẩu | 28500000 | Xem thủ tục → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu | 28289010 | Xem thủ tục → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit xuất khẩu | 28289010 | Xem thủ tục → |
| Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ nhập khẩu | 38070000 | Xem thủ tục → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu | 38276310 | Xem thủ tục → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon xuất khẩu | 38276310 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy nhập khẩu | 29224900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy xuất khẩu | 29224220 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức amin nhập khẩu | 29211900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức amin xuất khẩu | 29211900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide nhập khẩu | 29241990 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide xuất khẩu | 29241990 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine nhập khẩu | 29252900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine xuất khẩu | 29252900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu | 29269000 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitrile xuất khẩu | 29269000 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác nhập khẩu | 29291020 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác xuất khẩu | 29291020 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất diazo, azo, azoxy nhập khẩu | 29270010 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất diazo, azo, azoxy xuất khẩu | 29270010 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ nhập khẩu | 29339990 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ xuất khẩu | 29339990 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy nhập khẩu | 29329900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy xuất khẩu | 29329900 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh nhập khẩu | 29309090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh xuất khẩu | 29309090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu | 29420000 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất hữu cơ khác xuất khẩu | 29420000 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác nhập khẩu | 29319090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác xuất khẩu | 29319090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân nhập khẩu | 28521090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu | 28539090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất xuất khẩu | 28539090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu | 28469000 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi xuất khẩu | 28469000 | Xem thủ tục → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu | 35061000 | Xem thủ tục → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác xuất khẩu | 35069190 | Xem thủ tục → |
| Kháng sinh nhập khẩu | 29419000 | Xem thủ tục → |
| Kháng sinh xuất khẩu | 29419000 | Xem thủ tục → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu | 28053000 | Xem thủ tục → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân xuất khẩu | 28053000 | Xem thủ tục → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu | 28433000 | Xem thủ tục → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý xuất khẩu | 28433000 | Xem thủ tục → |
| Kẽm oxit; kẽm peroxit nhập khẩu | 28170010 | Xem thủ tục → |
| Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo nhập khẩu | 28020000 | Xem thủ tục → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu | 28416100 | Xem thủ tục → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic xuất khẩu | 28418000 | Xem thủ tục → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu | 28429090 | Xem thủ tục → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit xuất khẩu | 28429090 | Xem thủ tục → |
| Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) nhập khẩu | 29232011 | Xem thủ tục → |
| Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) xuất khẩu | 29231000 | Xem thủ tục → |
| Màu lake nhập khẩu | 32050000 | Xem thủ tục → |
| Màu lake xuất khẩu | 32050000 | Xem thủ tục → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu | 32139000 | Xem thủ tục → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí xuất khẩu | 32139000 | Xem thủ tục → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu | 38210010 | Xem thủ tục → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế xuất khẩu | 38210010 | Xem thủ tục → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu | 32151990 | Xem thủ tục → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ xuất khẩu | 32151990 | Xem thủ tục → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu | 28151200 | Xem thủ tục → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit xuất khẩu | 28151200 | Xem thủ tục → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu | 28444300 | Xem thủ tục → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ xuất khẩu | 28444300 | Xem thủ tục → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu | 38180000 | Xem thủ tục → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử xuất khẩu | 38180000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu | 38069090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất xuất khẩu | 38061000 | Xem thủ tục → |
| Nitrit; nitrat nhập khẩu | 28342990 | Xem thủ tục → |
| Nitrit; nitrat xuất khẩu | 28341000 | Xem thủ tục → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu | 34060000 | Xem thủ tục → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự xuất khẩu | 34060000 | Xem thủ tục → |
| Oxit boron; axit boric nhập khẩu | 28100020 | Xem thủ tục → |
| Oxit boron; axit boric xuất khẩu | 28100020 | Xem thủ tục → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu | 28249000 | Xem thủ tục → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì xuất khẩu | 28249000 | Xem thủ tục → |
| Oxit mangan nhập khẩu | 28201000 | Xem thủ tục → |
| Oxit titan nhập khẩu | 28230000 | Xem thủ tục → |
| Oxit titan xuất khẩu | 28230000 | Xem thủ tục → |
| Oxit và hydroxit coban nhập khẩu | 28220000 | Xem thủ tục → |
| Oxit và hydroxit coban xuất khẩu | 28220000 | Xem thủ tục → |
| Oxit và hydroxit crom nhập khẩu | 28199000 | Xem thủ tục → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu | 28211000 | Xem thủ tục → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu xuất khẩu | 28211000 | Xem thủ tục → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu | 35040000 | Xem thủ tục → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom xuất khẩu | 35040000 | Xem thủ tục → |
| Phenol, rượu-phenol nhập khẩu | 29071900 | Xem thủ tục → |
| Phenol, rượu-phenol xuất khẩu | 29072200 | Xem thủ tục → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu | 28353990 | Xem thủ tục → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat xuất khẩu | 28352510 | Xem thủ tục → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu | 36041000 | Xem thủ tục → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác xuất khẩu | 36041000 | Xem thủ tục → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật nhập khẩu | 31010099 | Xem thủ tục → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật xuất khẩu | 31010099 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali nhập khẩu | 31042000 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali xuất khẩu | 31042000 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ nhập khẩu | 31022100 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ xuất khẩu | 31021000 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho nhập khẩu | 31031990 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho xuất khẩu | 31039010 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác nhập khẩu | 31059000 | Xem thủ tục → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác xuất khẩu | 31052000 | Xem thủ tục → |
| Rượu mạch hở và dẫn xuất nhập khẩu | 29051200 | Xem thủ tục → |
| Rượu mạch hở và dẫn xuất xuất khẩu | 29051200 | Xem thủ tục → |
| Rượu mạch vòng nhập khẩu | 29061100 | Xem thủ tục → |
| Rượu mạch vòng xuất khẩu | 29061100 | Xem thủ tục → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu | 28399000 | Xem thủ tục → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm xuất khẩu | 28399000 | Xem thủ tục → |
| Sulfonamide nhập khẩu | 29359000 | Xem thủ tục → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu | 28332990 | Xem thủ tục → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat xuất khẩu | 28332990 | Xem thủ tục → |
| Sulphit; thiosulphat nhập khẩu | 28321000 | Xem thủ tục → |
| Sulphit; thiosulphat xuất khẩu | 28321000 | Xem thủ tục → |
| Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm nhập khẩu | 28139000 | Xem thủ tục → |
| Sulphua; polysulphua nhập khẩu | 28301000 | Xem thủ tục → |
| Sulphua; polysulphua xuất khẩu | 28301000 | Xem thủ tục → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu | 34049090 | Xem thủ tục → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến xuất khẩu | 34049090 | Xem thủ tục → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu | 32089090 | Xem thủ tục → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) xuất khẩu | 32089090 | Xem thủ tục → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu | 32099000 | Xem thủ tục → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) xuất khẩu | 32099000 | Xem thủ tục → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100099 | Xem thủ tục → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật xuất khẩu | 32100091 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu | 38259000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất xuất khẩu | 38259000 | Xem thủ tục → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu | 36069020 | Xem thủ tục → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác xuất khẩu | 36061000 | Xem thủ tục → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu | 38021090 | Xem thủ tục → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá xuất khẩu | 38021090 | Xem thủ tục → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu | 38229090 | Xem thủ tục → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm xuất khẩu | 38229090 | Xem thủ tục → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu | 38089290 | Xem thủ tục → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng xuất khẩu | 38089490 | Xem thủ tục → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu | 38059000 | Xem thủ tục → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương xuất khẩu | 38051000 | Xem thủ tục → |
| Vitamin và dẫn xuất nhập khẩu | 29362900 | Xem thủ tục → |
| Vitamin và dẫn xuất xuất khẩu | 29362900 | Xem thủ tục → |
| Xeton (ketone) và quinone nhập khẩu | 29141100 | Xem thủ tục → |
| Xeton (ketone) và quinone xuất khẩu | 29141100 | Xem thủ tục → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu | 38160090 | Xem thủ tục → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa xuất khẩu | 38160090 | Xem thủ tục → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu | 34059090 | Xem thủ tục → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà xuất khẩu | 34059010 | Xem thủ tục → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu | 28371900 | Xem thủ tục → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức xuất khẩu | 28371100 | Xem thủ tục → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu | 34013000 | Xem thủ tục → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng xuất khẩu | 34013000 | Xem thủ tục → |
| Đường tinh khiết hoá học, ete/este đường nhập khẩu | 29400000 | Xem thủ tục → |
| Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này nhập khẩu | 28459000 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm nhập khẩu | 85045010 | Xem thủ tục → |
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm xuất khẩu | 85044090 | Xem thủ tục → |
| Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện nhập khẩu | 85392190 | Xem thủ tục → |
| Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện xuất khẩu | 85395290 | Xem thủ tục → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện nhập khẩu | 85371019 | Xem thủ tục → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện xuất khẩu | 85371099 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 nhập khẩu | 85030090 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 xuất khẩu | 85030090 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình nhập khẩu | 85299094 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình xuất khẩu | 85299054 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện nhập khẩu | 85381019 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện xuất khẩu | 85389011 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 85480000 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại xuất khẩu | 85480000 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video nhập khẩu | 85229093 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video xuất khẩu | 85229093 | Xem thủ tục → |
| Cân có độ chính xác cao nhập khẩu | 90160000 | Xem thủ tục → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84264900 | Xem thủ tục → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ xuất khẩu | 84261920 | Xem thủ tục → |
| Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led nhập khẩu | 85411000 | Xem thủ tục → |
| Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led xuất khẩu | 85411000 | Xem thủ tục → |
| Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô nhập khẩu | 85443019 | Xem thủ tục → |
| Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang nhập khẩu | 85444941 | Xem thủ tục → |
| Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang xuất khẩu | 85444294 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính nhập khẩu | 90213900 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu | 84679910 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện xuất khẩu | 84672900 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc nhập khẩu | 90159000 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ vẽ, đo, tính toán nhập khẩu | 90178000 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu | 90189090 | Xem thủ tục → |
| Gioăng/đệm kín nhập khẩu | 84842000 | Xem thủ tục → |
| Gioăng/đệm kín xuất khẩu | 84841000 | Xem thủ tục → |
| Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ nhập khẩu | 90039000 | Xem thủ tục → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu | 84807190 | Xem thủ tục → |
| Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su xuất khẩu | 84807990 | Xem thủ tục → |
| Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ nhập khẩu | 90121000 | Xem thủ tục → |
| Kính hiển vi quang học nhập khẩu | 90118000 | Xem thủ tục → |
| Kính đeo mắt, kính bảo hộ nhập khẩu | 90041000 | Xem thủ tục → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác nhập khẩu | 90141000 | Xem thủ tục → |
| La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác xuất khẩu | 90149010 | Xem thủ tục → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu | 84179000 | Xem thủ tục → |
| Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm xuất khẩu | 84179000 | Xem thủ tục → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện nhập khẩu | 85141900 | Xem thủ tục → |
| Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện xuất khẩu | 85141900 | Xem thủ tục → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh nhập khẩu | 85189040 | Xem thủ tục → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh xuất khẩu | 85189030 | Xem thủ tục → |
| Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) nhập khẩu | 85249200 | Xem thủ tục → |
| Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) xuất khẩu | 85249200 | Xem thủ tục → |
| Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình nhập khẩu | 85285200 | Xem thủ tục → |
| Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình xuất khẩu | 85287292 | Xem thủ tục → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu | 84615000 | Xem thủ tục → |
| Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại xuất khẩu | 84615000 | Xem thủ tục → |
| Máy bán hàng tự động nhập khẩu | 84768990 | Xem thủ tục → |
| Máy bán hàng tự động xuất khẩu | 84769090 | Xem thủ tục → |
| Máy bơm chất lỏng nhập khẩu | 84136090 | Xem thủ tục → |
| Máy bơm chất lỏng xuất khẩu | 84137042 | Xem thủ tục → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu | 84145949 | Xem thủ tục → |
| Máy bơm khí/quạt/máy nén khí xuất khẩu | 84145949 | Xem thủ tục → |
| Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh nhập khẩu | 90085090 | Xem thủ tục → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu | 84425000 | Xem thủ tục → |
| Máy chuẩn bị bản in/khuôn in xuất khẩu | 84425000 | Xem thủ tục → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu | 84459010 | Xem thủ tục → |
| Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi xuất khẩu | 84452010 | Xem thủ tục → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu | 84389019 | Xem thủ tục → |
| Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống xuất khẩu | 84386000 | Xem thủ tục → |
| Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu | 84789000 | Xem thủ tục → |
| Máy chế biến thuốc lá xuất khẩu | 84789000 | Xem thủ tục → |
| Máy cán kim loại nhập khẩu | 84559000 | Xem thủ tục → |
| Máy cán kim loại xuất khẩu | 84553000 | Xem thủ tục → |
| Máy cán/máy là nhập khẩu | 84209190 | Xem thủ tục → |
| Máy cán/máy là xuất khẩu | 84209990 | Xem thủ tục → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu | 84561190 | Xem thủ tục → |
| Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện xuất khẩu | 84561190 | Xem thủ tục → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu | 84639010 | Xem thủ tục → |
| Máy công cụ gia công kim loại khác xuất khẩu | 84639010 | Xem thủ tục → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện nhập khẩu | 85109000 | Xem thủ tục → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện xuất khẩu | 85102000 | Xem thủ tục → |
| Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu | 84479010 | Xem thủ tục → |
| Máy dệt kim/máy đan xuất khẩu | 84479010 | Xem thủ tục → |
| Máy dệt vải nhập khẩu | 84462900 | Xem thủ tục → |
| Máy dệt vải xuất khẩu | 84462100 | Xem thủ tục → |
| Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu | 84779039 | Xem thủ tục → |
| Máy gia công cao su/nhựa xuất khẩu | 84779039 | Xem thủ tục → |
| Máy gia công gỗ nhập khẩu | 84659960 | Xem thủ tục → |
| Máy gia công gỗ xuất khẩu | 84659190 | Xem thủ tục → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu | 84642010 | Xem thủ tục → |
| Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính xuất khẩu | 84649010 | Xem thủ tục → |
| Máy giặt gia dụng nhập khẩu | 84509010 | Xem thủ tục → |
| Máy giặt gia dụng xuất khẩu | 84509010 | Xem thủ tục → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu | 84519090 | Xem thủ tục → |
| Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp xuất khẩu | 84519090 | Xem thủ tục → |
| Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang nhập khẩu | 85159090 | Xem thủ tục → |
| Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang xuất khẩu | 85159090 | Xem thủ tục → |
| Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu | 84689090 | Xem thủ tục → |
| Máy hàn/thiết bị hàn xuất khẩu | 84681000 | Xem thủ tục → |
| Máy hút bụi nhập khẩu | 85087010 | Xem thủ tục → |
| Máy hút bụi xuất khẩu | 85087010 | Xem thủ tục → |
| Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu | 84852000 | Xem thủ tục → |
| Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) xuất khẩu | 84859010 | Xem thủ tục → |
| Máy in nhập khẩu | 84439990 | Xem thủ tục → |
| Máy in xuất khẩu | 84439990 | Xem thủ tục → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu | 84592910 | Xem thủ tục → |
| Máy khoan/doa/phay kim loại xuất khẩu | 84592910 | Xem thủ tục → |
| Máy khâu nhập khẩu | 84529099 | Xem thủ tục → |
| Máy khâu xuất khẩu | 84529099 | Xem thủ tục → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu | 84549000 | Xem thủ tục → |
| Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) xuất khẩu | 84549000 | Xem thủ tục → |
| Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu | 84219999 | Xem thủ tục → |
| Máy ly tâm/máy lọc xuất khẩu | 84212311 | Xem thủ tục → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu | 84371010 | Xem thủ tục → |
| Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát xuất khẩu | 84379019 | Xem thủ tục → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu | 84329090 | Xem thủ tục → |
| Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp xuất khẩu | 84329090 | Xem thủ tục → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xem thủ tục → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại xuất khẩu | 84602910 | Xem thủ tục → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác nhập khẩu | 84798969 | Xem thủ tục → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84253100 | Xem thủ tục → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) xuất khẩu | 84254920 | Xem thủ tục → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu | 84283390 | Xem thủ tục → |
| Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác xuất khẩu | 84283390 | Xem thủ tục → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu | 84369919 | Xem thủ tục → |
| Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác xuất khẩu | 84369919 | Xem thủ tục → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện nhập khẩu | 85168090 | Xem thủ tục → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện xuất khẩu | 85162900 | Xem thủ tục → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu | 84249099 | Xem thủ tục → |
| Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy xuất khẩu | 84249099 | Xem thủ tục → |
| Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu | 84051000 | Xem thủ tục → |
| Máy phát khí than/khí nước xuất khẩu | 84051000 | Xem thủ tục → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim nhập khẩu | 90079100 | Xem thủ tục → |
| Máy quay phim, máy chiếu phim xuất khẩu | 90071000 | Xem thủ tục → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu | 84622900 | Xem thủ tục → |
| Máy rèn/dập/ép kim loại xuất khẩu | 84622900 | Xem thủ tục → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu | 84224000 | Xem thủ tục → |
| Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói xuất khẩu | 84229090 | Xem thủ tục → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu | 84749000 | Xem thủ tục → |
| Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản xuất khẩu | 84749000 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu | 84759090 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh xuất khẩu | 84759090 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu | 84399900 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa xuất khẩu | 84399900 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu | 84862099 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình xuất khẩu | 84869025 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất nỉ/vải không dệt nhập khẩu | 84490000 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu | 84419000 | Xem thủ tục → |
| Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) xuất khẩu | 84419000 | Xem thủ tục → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu | 84339020 | Xem thủ tục → |
| Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm xuất khẩu | 84339020 | Xem thủ tục → |
| Máy thu thanh (radio) nhập khẩu | 85272900 | Xem thủ tục → |
| Máy thu thanh (radio) xuất khẩu | 85271390 | Xem thủ tục → |
| Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu | 84532010 | Xem thủ tục → |
| Máy thuộc da/làm giày da xuất khẩu | 84532010 | Xem thủ tục → |
| Máy tiện kim loại nhập khẩu | 84581190 | Xem thủ tục → |
| Máy tiện kim loại xuất khẩu | 84581190 | Xem thủ tục → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu | 84701000 | Xem thủ tục → |
| Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền xuất khẩu | 84705000 | Xem thủ tục → |
| Máy văn phòng khác nhập khẩu | 84729060 | Xem thủ tục → |
| Máy văn phòng khác xuất khẩu | 84729060 | Xem thủ tục → |
| Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa nhập khẩu | 84349000 | Xem thủ tục → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84716030 | Xem thủ tục → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) xuất khẩu | 84713020 | Xem thủ tục → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu | 84193990 | Xem thủ tục → |
| Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt xuất khẩu | 84199019 | Xem thủ tục → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu | 84351010 | Xem thủ tục → |
| Máy ép rượu vang/nước trái cây xuất khẩu | 84351010 | Xem thủ tục → |
| Máy điều hoà không khí nhập khẩu | 84158391 | Xem thủ tục → |
| Máy điều hoà không khí xuất khẩu | 84159049 | Xem thủ tục → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu | 84304100 | Xem thủ tục → |
| Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác xuất khẩu | 84306100 | Xem thủ tục → |
| Máy đóng sách nhập khẩu | 84401010 | Xem thủ tục → |
| Máy đóng sách xuất khẩu | 84409000 | Xem thủ tục → |
| Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp nhập khẩu | 84440010 | Xem thủ tục → |
| Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh nhập khẩu | 90069190 | Xem thủ tục → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu | 84295200 | Xem thủ tục → |
| Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành xuất khẩu | 84295900 | Xem thủ tục → |
| Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại nhập khẩu | 85437090 | Xem thủ tục → |
| Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại xuất khẩu | 85437090 | Xem thủ tục → |
| Mạch in nhập khẩu | 85340030 | Xem thủ tục → |
| Mạch in xuất khẩu | 85340030 | Xem thủ tục → |
| Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) nhập khẩu | 85423900 | Xem thủ tục → |
| Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) xuất khẩu | 85423100 | Xem thủ tục → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu nhập khẩu | 85051100 | Xem thủ tục → |
| Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu xuất khẩu | 85051100 | Xem thủ tục → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu | 84031000 | Xem thủ tục → |
| Nồi hơi sưởi trung tâm xuất khẩu | 84039090 | Xem thủ tục → |
| Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu | 84029090 | Xem thủ tục → |
| Nồi hơi tạo hơi nước xuất khẩu | 84029090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử nhập khẩu | 85492900 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, phế thải điện, điện tử xuất khẩu | 85493900 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện nhập khẩu | 85472000 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện xuất khẩu | 85472000 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu | 84661090 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy công cụ xuất khẩu | 84669400 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu | 84879000 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy móc chưa phân loại xuất khẩu | 84879000 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu | 84312010 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp xuất khẩu | 84314990 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng máy văn phòng xuất khẩu | 84733090 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu | 84099979 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng động cơ đốt trong xuất khẩu | 84099974 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu | 84483100 | Xem thủ tục → |
| Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt xuất khẩu | 84485900 | Xem thủ tục → |
| Pin và bộ pin nhập khẩu | 85061012 | Xem thủ tục → |
| Pin và bộ pin xuất khẩu | 85061011 | Xem thủ tục → |
| Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến nhập khẩu | 85269200 | Xem thủ tục → |
| Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến xuất khẩu | 85269200 | Xem thủ tục → |
| Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học nhập khẩu | 90019090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) nhập khẩu | 85318090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) xuất khẩu | 85318029 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị cân nhập khẩu | 84238110 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị cân xuất khẩu | 84238110 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện nhập khẩu | 85099090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện xuất khẩu | 85099090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma nhập khẩu | 90221990 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị ghi/tái tạo video nhập khẩu | 85219099 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị ghi/tái tạo video xuất khẩu | 85219099 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh nhập khẩu | 85198990 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh xuất khẩu | 85198130 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác nhập khẩu | 90132000 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số nhập khẩu | 85258910 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số xuất khẩu | 85258920 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu nhập khẩu | 90106090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu | 84041019 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi xuất khẩu | 84049090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc nhập khẩu | 90200090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở nhập khẩu | 90191010 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ nhập khẩu | 85308000 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ xuất khẩu | 85308000 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong nhập khẩu | 85114029 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong xuất khẩu | 85113049 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) nhập khẩu | 85369012 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) xuất khẩu | 85365099 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v nhập khẩu | 85359090 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v xuất khẩu | 85359090 | Xem thủ tục → |
| Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp nhập khẩu | 90029090 | Xem thủ tục → |
| Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu | 84571090 | Xem thủ tục → |
| Trung tâm gia công kim loại xuất khẩu | 84571090 | Xem thủ tục → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu | 84834090 | Xem thủ tục → |
| Trục truyền động/bánh răng/hộp số xuất khẩu | 84831090 | Xem thủ tục → |
| Tuabin hơi nước nhập khẩu | 84069000 | Xem thủ tục → |
| Tuabin hơi nước xuất khẩu | 84069000 | Xem thủ tục → |
| Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu | 84109000 | Xem thủ tục → |
| Tuabin nước/bánh xe nước xuất khẩu | 84109000 | Xem thủ tục → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu | 84119900 | Xem thủ tục → |
| Tuabin phản lực/tuabin khí xuất khẩu | 84119900 | Xem thủ tục → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay nhập khẩu | 85021100 | Xem thủ tục → |
| Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay xuất khẩu | 85022010 | Xem thủ tục → |
| Tụ điện nhập khẩu | 85322400 | Xem thủ tục → |
| Tụ điện xuất khẩu | 85322400 | Xem thủ tục → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu | 84189100 | Xem thủ tục → |
| Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh xuất khẩu | 84189990 | Xem thủ tục → |
| Van/vòi công nghiệp nhập khẩu | 84818099 | Xem thủ tục → |
| Van/vòi công nghiệp xuất khẩu | 84819090 | Xem thủ tục → |
| Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu | 84821000 | Xem thủ tục → |
| Vòng bi (bi/đũa) xuất khẩu | 84828000 | Xem thủ tục → |
| Vật cách điện nhập khẩu | 85469000 | Xem thủ tục → |
| Vật cách điện xuất khẩu | 85469000 | Xem thủ tục → |
| Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu | 84272000 | Xem thủ tục → |
| Xe nâng hàng (forklift) xuất khẩu | 84279000 | Xem thủ tục → |
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện nhập khẩu | 85452000 | Xem thủ tục → |
| Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện xuất khẩu | 85451900 | Xem thủ tục → |
| Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng nhập khẩu | 85177999 | Xem thủ tục → |
| Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng xuất khẩu | 85177921 | Xem thủ tục → |
| Điện trở nhập khẩu | 85332100 | Xem thủ tục → |
| Điện trở xuất khẩu | 85331010 | Xem thủ tục → |
| Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) nhập khẩu | 85408900 | Xem thủ tục → |
| Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) xuất khẩu | 85409100 | Xem thủ tục → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng nhập khẩu | 85131090 | Xem thủ tục → |
| Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng xuất khẩu | 85131090 | Xem thủ tục → |
| Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu nhập khẩu | 85235200 | Xem thủ tục → |
| Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu xuất khẩu | 85235200 | Xem thủ tục → |
| Đầu đốt lò nhập khẩu | 84169000 | Xem thủ tục → |
| Đầu đốt lò xuất khẩu | 84162000 | Xem thủ tục → |
| Động cơ điện và máy phát điện nhập khẩu | 85013224 | Xem thủ tục → |
| Động cơ điện và máy phát điện xuất khẩu | 85015229 | Xem thủ tục → |
| Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu | 84089010 | Xem thủ tục → |
| Động cơ đốt trong diesel xuất khẩu | 84081090 | Xem thủ tục → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu | 84079010 | Xem thủ tục → |
| Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) xuất khẩu | 84073471 | Xem thủ tục → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu | 84123100 | Xem thủ tục → |
| Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) xuất khẩu | 84123100 | Xem thủ tục → |
| Ắc quy điện nhập khẩu | 85076090 | Xem thủ tục → |
| Ắc quy điện xuất khẩu | 85072095 | Xem thủ tục → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học nhập khẩu | 90051000 | Xem thủ tục → |
| Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học xuất khẩu | 90051000 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Dụng cụ câu cá, săn bắn nhập khẩu | 95079000 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ thể thao, thể dục nhập khẩu | 95063900 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) nhập khẩu | 95045090 | Xem thủ tục → |
| Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ nhập khẩu | 95082900 | Xem thủ tục → |
| Đồ chơi trẻ em nhập khẩu | 95030040 | Xem thủ tục → |
| Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang nhập khẩu | 95059000 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật nhập khẩu | 66020000 | Xem thủ tục → |
| Bao và túi dùng để đóng gói hàng nhập khẩu | 63053910 | Xem thủ tục → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52010000 | Xem thủ tục → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ xuất khẩu | 52010000 | Xem thủ tục → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52030000 | Xem thủ tục → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ xuất khẩu | 52030000 | Xem thủ tục → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu | 65070000 | Xem thủ tục → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ xuất khẩu | 65070000 | Xem thủ tục → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59100000 | Xem thủ tục → |
| Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt xuất khẩu | 59100000 | Xem thủ tục → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61034200 | Xem thủ tục → |
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62034290 | Xem thủ tục → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61046300 | Xem thủ tục → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62046200 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân nhập khẩu | 64069059 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân xuất khẩu | 64069051 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy nhập khẩu | 66039010 | Xem thủ tục → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy xuất khẩu | 66039010 | Xem thủ tục → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim nhập khẩu | 61124190 | Xem thủ tục → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi nhập khẩu | 62114390 | Xem thủ tục → |
| Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ nhập khẩu | 63080000 | Xem thủ tục → |
| Chăn và chăn du lịch nhập khẩu | 63014090 | Xem thủ tục → |
| Chỉ khâu làm từ bông nhập khẩu | 52041900 | Xem thủ tục → |
| Chỉ khâu làm từ bông xuất khẩu | 52041190 | Xem thủ tục → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu | 54011090 | Xem thủ tục → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo xuất khẩu | 54011090 | Xem thủ tục → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu | 55081090 | Xem thủ tục → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo xuất khẩu | 55081090 | Xem thủ tục → |
| Cà vạt, nơ con bướm và cravat nhập khẩu | 62151090 | Xem thủ tục → |
| Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may nhập khẩu | 63079080 | Xem thủ tục → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến nhập khẩu | 67010000 | Xem thủ tục → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến xuất khẩu | 67010000 | Xem thủ tục → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu | 56079090 | Xem thủ tục → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện xuất khẩu | 56079090 | Xem thủ tục → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí nhập khẩu | 58089090 | Xem thủ tục → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí xuất khẩu | 58089090 | Xem thủ tục → |
| Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53029000 | Xem thủ tục → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc nhập khẩu | 64039990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc xuất khẩu | 64039990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 64041990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt xuất khẩu | 64041990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép khác nhập khẩu | 64051000 | Xem thủ tục → |
| Giày dép khác xuất khẩu | 64059000 | Xem thủ tục → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64029990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic xuất khẩu | 64029990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64019990 | Xem thủ tục → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic xuất khẩu | 64019990 | Xem thủ tục → |
| Găng tay dệt kim nhập khẩu | 61161090 | Xem thủ tục → |
| Găng tay dệt thoi nhập khẩu | 62160099 | Xem thủ tục → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó nhập khẩu | 67021000 | Xem thủ tục → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó xuất khẩu | 67021000 | Xem thủ tục → |
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58109200 | Xem thủ tục → |
| Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ xuất khẩu | 58109900 | Xem thủ tục → |
| Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che nhập khẩu | 62141090 | Xem thủ tục → |
| Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ nhập khẩu | 62132090 | Xem thủ tục → |
| Kén tằm thích hợp để ươm tơ nhập khẩu | 50010000 | Xem thủ tục → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53013000 | Xem thủ tục → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi xuất khẩu | 53013000 | Xem thủ tục → |
| Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51013000 | Xem thủ tục → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51052900 | Xem thủ tục → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ xuất khẩu | 51052900 | Xem thủ tục → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 56081990 | Xem thủ tục → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt xuất khẩu | 56081100 | Xem thủ tục → |
| Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường nhập khẩu | 63031200 | Xem thủ tục → |
| Mũ khác nhập khẩu | 65069990 | Xem thủ tục → |
| Mũ khác xuất khẩu | 65061090 | Xem thủ tục → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu | 65040000 | Xem thủ tục → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ xuất khẩu | 65040000 | Xem thủ tục → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu | 65050090 | Xem thủ tục → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt xuất khẩu | 65050090 | Xem thủ tục → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu | 56012100 | Xem thủ tục → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ xuất khẩu | 56012100 | Xem thủ tục → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 58079090 | Xem thủ tục → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt xuất khẩu | 58071000 | Xem thủ tục → |
| Nỉ (phớt) nhập khẩu | 56029000 | Xem thủ tục → |
| Nỉ (phớt) xuất khẩu | 56029000 | Xem thủ tục → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu | 65010000 | Xem thủ tục → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ xuất khẩu | 65010000 | Xem thủ tục → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu | 65020000 | Xem thủ tục → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải xuất khẩu | 65020000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu bông nhập khẩu | 52029900 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu bông xuất khẩu | 52029900 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50030000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu tơ tằm xuất khẩu | 50030000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu | 55051000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu xơ nhân tạo xuất khẩu | 55051000 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo nhập khẩu | 61179000 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện nhập khẩu | 62171090 | Xem thủ tục → |
| Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61071200 | Xem thủ tục → |
| Quần tất, bít tất, vớ dệt kim nhập khẩu | 61159500 | Xem thủ tục → |
| Quần áo dệt kim khác nhập khẩu | 61143090 | Xem thủ tục → |
| Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em nhập khẩu | 62092090 | Xem thủ tục → |
| Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ nhập khẩu | 61130040 | Xem thủ tục → |
| Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt nhập khẩu | 62101090 | Xem thủ tục → |
| Quần áo trẻ em dệt kim nhập khẩu | 61112000 | Xem thủ tục → |
| Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng nhập khẩu | 63090000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm nhập khẩu | 58110090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm xuất khẩu | 58110090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật nhập khẩu | 59119090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật xuất khẩu | 59119010 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm không dệt nhập khẩu | 56039400 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm không dệt xuất khẩu | 56039400 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm trang trí nội thất khác nhập khẩu | 63049190 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu | 56090000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác xuất khẩu | 56090000 | Xem thủ tục → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52062300 | Xem thủ tục → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 52062400 | Xem thủ tục → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52052200 | Xem thủ tục → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 52051200 | Xem thủ tục → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52079000 | Xem thủ tục → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 52079000 | Xem thủ tục → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu | 56060000 | Xem thủ tục → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng xuất khẩu | 56060000 | Xem thủ tục → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu | 56041000 | Xem thủ tục → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic xuất khẩu | 56049090 | Xem thủ tục → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu | 53089010 | Xem thủ tục → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy xuất khẩu | 53089010 | Xem thủ tục → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa nhập khẩu | 59080010 | Xem thủ tục → |
| Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa xuất khẩu | 59080090 | Xem thủ tục → |
| Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 54060000 | Xem thủ tục → |
| Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54034190 | Xem thủ tục → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54023390 | Xem thủ tục → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) xuất khẩu | 54024500 | Xem thủ tục → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu | 56050000 | Xem thủ tục → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim xuất khẩu | 56050000 | Xem thủ tục → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50050000 | Xem thủ tục → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 50050000 | Xem thủ tục → |
| Sợi lanh nhập khẩu | 53061000 | Xem thủ tục → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51071000 | Xem thủ tục → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 51071000 | Xem thủ tục → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51061000 | Xem thủ tục → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 51061000 | Xem thủ tục → |
| Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51099000 | Xem thủ tục → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50040000 | Xem thủ tục → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 50040000 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51082000 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 51081000 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 55111010 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ xuất khẩu | 55111010 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55101100 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) xuất khẩu | 55103000 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55096900 | Xem thủ tục → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) xuất khẩu | 55095300 | Xem thủ tục → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53072000 | Xem thủ tục → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác xuất khẩu | 53072000 | Xem thủ tục → |
| Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu | 54050000 | Xem thủ tục → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu | 54041900 | Xem thủ tục → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp xuất khẩu | 54041900 | Xem thủ tục → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần nhập khẩu | 57049000 | Xem thủ tục → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần xuất khẩu | 57049000 | Xem thủ tục → |
| Thảm dệt chần nhập khẩu | 57033990 | Xem thủ tục → |
| Thảm dệt chần xuất khẩu | 57033100 | Xem thủ tục → |
| Thảm dệt thoi (không chần) nhập khẩu | 57024290 | Xem thủ tục → |
| Thảm dệt thoi (không chần) xuất khẩu | 57022000 | Xem thủ tục → |
| Thảm dệt thắt gút nhập khẩu | 57019099 | Xem thủ tục → |
| Thảm dệt thắt gút xuất khẩu | 57019019 | Xem thủ tục → |
| Thảm trang trí dệt tay, thêu tay nhập khẩu | 58050090 | Xem thủ tục → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác nhập khẩu | 57050099 | Xem thủ tục → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác xuất khẩu | 57050099 | Xem thủ tục → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn nhập khẩu | 67041900 | Xem thủ tục → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn xuất khẩu | 67041900 | Xem thủ tục → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả nhập khẩu | 67030000 | Xem thủ tục → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả xuất khẩu | 67030000 | Xem thủ tục → |
| Tô (dây) filament tái tạo nhập khẩu | 55021000 | Xem thủ tục → |
| Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu | 55012000 | Xem thủ tục → |
| Tô (dây) filament tổng hợp xuất khẩu | 55012000 | Xem thủ tục → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu | 50020000 | Xem thủ tục → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) xuất khẩu | 50020000 | Xem thủ tục → |
| Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại nhập khẩu | 63062200 | Xem thủ tục → |
| Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61082200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt cao su hoá nhập khẩu | 59061000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt cao su hoá xuất khẩu | 59061000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) nhập khẩu | 58023020 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) xuất khẩu | 58022090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt kim khác nhập khẩu | 60062200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt kim khổ hẹp khác nhập khẩu | 60033000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi nhập khẩu | 60024000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi nhập khẩu | 60041010 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy raschel) nhập khẩu | 60053790 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) nhập khẩu | 59019090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) xuất khẩu | 59019020 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) nhập khẩu | 58013610 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) xuất khẩu | 58013610 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi khác từ bông nhập khẩu | 52121300 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi khác từ bông xuất khẩu | 52121400 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo nhập khẩu | 58062090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo xuất khẩu | 58063290 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) nhập khẩu | 58030090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) xuất khẩu | 58030090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu | 55132900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) xuất khẩu | 55131900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu | 55144900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) xuất khẩu | 55142900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52103900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) xuất khẩu | 52104900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52113900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) xuất khẩu | 52114200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52084900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) xuất khẩu | 52084900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52093900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) xuất khẩu | 52094200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa nhập khẩu | 51130000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu | 54082200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo xuất khẩu | 54082200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu | 54075200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp xuất khẩu | 54072000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến nhập khẩu | 58090000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu | 53091900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh xuất khẩu | 53091900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu | 51121190 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ xuất khẩu | 51121990 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu | 51113000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô xuất khẩu | 51113000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50079090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm xuất khẩu | 50072090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu | 55161200 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo xuất khẩu | 55169300 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu | 55121900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) xuất khẩu | 55121900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu | 55151900 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác xuất khẩu | 55159990 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu | 53110090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy xuất khẩu | 53110090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53109000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác xuất khẩu | 53101090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác nhập khẩu | 59070090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác xuất khẩu | 59070090 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic nhập khẩu | 59032000 | Xem thủ tục → |
| Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic xuất khẩu | 59039090 | Xem thủ tục → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao nhập khẩu | 59021019 | Xem thủ tục → |
| Vải mành làm lốp từ sợi bền cao xuất khẩu | 59022099 | Xem thủ tục → |
| Vải nỉ, vải lông cao dệt kim nhập khẩu | 60011000 | Xem thủ tục → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn nhập khẩu | 59049000 | Xem thủ tục → |
| Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn xuất khẩu | 59049000 | Xem thủ tục → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58041099 | Xem thủ tục → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ xuất khẩu | 58041099 | Xem thủ tục → |
| Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu nhập khẩu | 63109010 | Xem thủ tục → |
| Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 59050090 | Xem thủ tục → |
| Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp nhập khẩu | 63022900 | Xem thủ tục → |
| Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất nhập khẩu | 62121099 | Xem thủ tục → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu | 53050090 | Xem thủ tục → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác xuất khẩu | 53050021 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu | 55041000 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải xuất khẩu | 55049000 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tái tạo đã chải nhập khẩu | 55070000 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu | 55032090 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải xuất khẩu | 55032090 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu | 55062000 | Xem thủ tục → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải xuất khẩu | 55062000 | Xem thủ tục → |
| Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62079990 | Xem thủ tục → |
| Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62089290 | Xem thủ tục → |
| Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61062000 | Xem thủ tục → |
| Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62064000 | Xem thủ tục → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61013000 | Xem thủ tục → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 61023000 | Xem thủ tục → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62014090 | Xem thủ tục → |
| Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu | 62024010 | Xem thủ tục → |
| Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim nhập khẩu | 61102000 | Xem thủ tục → |
| Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim nhập khẩu | 61091010 | Xem thủ tục → |
| Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu | 61052010 | Xem thủ tục → |
| Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu | 62052090 | Xem thủ tục → |
| Áo thun cotton dệt kim nam nữ xuất khẩu | 61091000 | Xem thủ tục → |
| Ô và dù che nhập khẩu | 66019900 | Xem thủ tục → |
| Ô và dù che xuất khẩu | 66019100 | Xem thủ tục → |
| Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi nhập khẩu | 53031000 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt nhập khẩu | 59090090 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn, ống mềm dệt xuất khẩu | 59090010 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu | 68129990 | Xem thủ tục → |
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng xuất khẩu | 68129990 | Xem thủ tục → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu | 81101000 | Xem thủ tục → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon xuất khẩu | 81109000 | Xem thủ tục → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu | 81129900 | Xem thủ tục → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali xuất khẩu | 81122900 | Xem thủ tục → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu | 81069090 | Xem thủ tục → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut xuất khẩu | 81069090 | Xem thủ tục → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu | 83100000 | Xem thủ tục → |
| Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại xuất khẩu | 83100000 | Xem thủ tục → |
| Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu | 72072029 | Xem thủ tục → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm nhập khẩu | 76130000 | Xem thủ tục → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73110027 | Xem thủ tục → |
| Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép xuất khẩu | 73110027 | Xem thủ tục → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói nhập khẩu | 70109099 | Xem thủ tục → |
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói xuất khẩu | 70109099 | Xem thủ tục → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu | 73211990 | Xem thủ tục → |
| Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu xuất khẩu | 73219090 | Xem thủ tục → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) nhập khẩu | 76110000 | Xem thủ tục → |
| Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) xuất khẩu | 76110000 | Xem thủ tục → |
| Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ nhập khẩu | 82060000 | Xem thủ tục → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu | 73221900 | Xem thủ tục → |
| Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép xuất khẩu | 73229000 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) nhập khẩu | 69120000 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) xuất khẩu | 69120000 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ nhập khẩu | 69111000 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ xuất khẩu | 69111000 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73239310 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép xuất khẩu | 73239310 | Xem thủ tục → |
| Bột và vảy nhôm nhập khẩu | 76031000 | Xem thủ tục → |
| Bột và vảy đồng nhập khẩu | 74061000 | Xem thủ tục → |
| Bột và vảy đồng xuất khẩu | 74061000 | Xem thủ tục → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu | 68052000 | Xem thủ tục → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy xuất khẩu | 68051000 | Xem thủ tục → |
| Bột, vảy niken nhập khẩu | 75040000 | Xem thủ tục → |
| Bột, vảy niken xuất khẩu | 75040000 | Xem thủ tục → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu | 79039000 | Xem thủ tục → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm xuất khẩu | 79039000 | Xem thủ tục → |
| Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp nhập khẩu | 82090000 | Xem thủ tục → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu | 83059010 | Xem thủ tục → |
| Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại xuất khẩu | 83052010 | Xem thủ tục → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu | 83062990 | Xem thủ tục → |
| Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại xuất khẩu | 83062990 | Xem thủ tục → |
| Chì chưa gia công nhập khẩu | 78011000 | Xem thủ tục → |
| Chì chưa gia công xuất khẩu | 78019900 | Xem thủ tục → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ nhập khẩu | 69101000 | Xem thủ tục → |
| Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ xuất khẩu | 69101000 | Xem thủ tục → |
| Cưa tay và lưỡi cưa các loại nhập khẩu | 82022000 | Xem thủ tục → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu | 73011000 | Xem thủ tục → |
| Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn xuất khẩu | 73012000 | Xem thủ tục → |
| Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay nhập khẩu | 82041100 | Xem thủ tục → |
| Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao nhập khẩu | 82119390 | Xem thủ tục → |
| Dao cạo và lưỡi dao cạo nhập khẩu | 82122090 | Xem thủ tục → |
| Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí nhập khẩu | 82081000 | Xem thủ tục → |
| Dây bện, cáp bằng nhôm nhập khẩu | 76149090 | Xem thủ tục → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Xem thủ tục → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép xuất khẩu | 73121099 | Xem thủ tục → |
| Dây bện, cáp bằng đồng nhập khẩu | 74130019 | Xem thủ tục → |
| Dây bện, cáp bằng đồng xuất khẩu | 74130019 | Xem thủ tục → |
| Dây nhôm nhập khẩu | 76052990 | Xem thủ tục → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu | 73130000 | Xem thủ tục → |
| Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào xuất khẩu | 73130000 | Xem thủ tục → |
| Dây thép hợp kim khác nhập khẩu | 72299099 | Xem thủ tục → |
| Dây thép không gỉ nhập khẩu | 72230090 | Xem thủ tục → |
| Dây thép không hợp kim nhập khẩu | 72171039 | Xem thủ tục → |
| Dây đồng nhập khẩu | 74081990 | Xem thủ tục → |
| Dây đồng xuất khẩu | 74081990 | Xem thủ tục → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83113099 | Xem thủ tục → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn xuất khẩu | 83112090 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) nhập khẩu | 82054000 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) nhập khẩu | 82015000 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) nhập khẩu | 82073000 | Xem thủ tục → |
| Fero hợp kim nhập khẩu | 72022100 | Xem thủ tục → |
| Gang thỏi và gang kính nhập khẩu | 72015000 | Xem thủ tục → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu | 83024999 | Xem thủ tục → |
| Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy xuất khẩu | 83024999 | Xem thủ tục → |
| Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay nhập khẩu | 82032000 | Xem thủ tục → |
| Gương thuỷ tinh nhập khẩu | 70091000 | Xem thủ tục → |
| Gương thuỷ tinh xuất khẩu | 70099200 | Xem thủ tục → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng nhập khẩu | 70169000 | Xem thủ tục → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng xuất khẩu | 70169000 | Xem thủ tục → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm nhập khẩu | 69049000 | Xem thủ tục → |
| Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm xuất khẩu | 69049000 | Xem thủ tục → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa nhập khẩu | 69022000 | Xem thủ tục → |
| Gạch, khối, tấm lát chịu lửa xuất khẩu | 69021000 | Xem thủ tục → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm nhập khẩu | 69072193 | Xem thủ tục → |
| Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm xuất khẩu | 69072194 | Xem thủ tục → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch nhập khẩu | 69010000 | Xem thủ tục → |
| Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch xuất khẩu | 69010000 | Xem thủ tục → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu | 81130000 | Xem thủ tục → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm xuất khẩu | 8113000090 | Xem thủ tục → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70181090 | Xem thủ tục → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh xuất khẩu | 70181090 | Xem thủ tục → |
| Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu | 72052900 | Xem thủ tục → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) nhập khẩu | 74050000 | Xem thủ tục → |
| Hợp kim trung gian đồng (master alloy) xuất khẩu | 74050000 | Xem thủ tục → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83016000 | Xem thủ tục → |
| Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản xuất khẩu | 83016000 | Xem thủ tục → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu | 73199090 | Xem thủ tục → |
| Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép xuất khẩu | 73194010 | Xem thủ tục → |
| Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo nhập khẩu | 82130000 | Xem thủ tục → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu | 83030000 | Xem thủ tục → |
| Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép xuất khẩu | 83030000 | Xem thủ tục → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) nhập khẩu | 70071990 | Xem thủ tục → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) xuất khẩu | 70071990 | Xem thủ tục → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) nhập khẩu | 70080000 | Xem thủ tục → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) xuất khẩu | 70080000 | Xem thủ tục → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm nhập khẩu | 70051090 | Xem thủ tục → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm xuất khẩu | 70052990 | Xem thủ tục → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu nhập khẩu | 70140090 | Xem thủ tục → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu xuất khẩu | 70140090 | Xem thủ tục → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) nhập khẩu | 70060090 | Xem thủ tục → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) xuất khẩu | 70060090 | Xem thủ tục → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70159010 | Xem thủ tục → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh xuất khẩu | 70159090 | Xem thủ tục → |
| Kẽm chưa gia công nhập khẩu | 79012000 | Xem thủ tục → |
| Kẽm chưa gia công xuất khẩu | 7901110010 | Xem thủ tục → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm nhập khẩu | 76109099 | Xem thủ tục → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu | 73089099 | Xem thủ tục → |
| Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép xuất khẩu | 73089099 | Xem thủ tục → |
| Lá mỏng đồng nhập khẩu | 74101200 | Xem thủ tục → |
| Lá mỏng đồng xuất khẩu | 74101200 | Xem thủ tục → |
| Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) nhập khẩu | 76072099 | Xem thủ tục → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Xem thủ tục → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép xuất khẩu | 73202090 | Xem thủ tục → |
| Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu | 81049000 | Xem thủ tục → |
| Magie và sản phẩm bằng magie xuất khẩu | 81049000 | Xem thủ tục → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu | 81059000 | Xem thủ tục → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban xuất khẩu | 81053000 | Xem thủ tục → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu | 81110090 | Xem thủ tục → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan xuất khẩu | 81110090 | Xem thủ tục → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu | 68149000 | Xem thủ tục → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica xuất khẩu | 68149000 | Xem thủ tục → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu | 81029600 | Xem thủ tục → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden xuất khẩu | 81029600 | Xem thủ tục → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu | 83089090 | Xem thủ tục → |
| Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại xuất khẩu | 83081000 | Xem thủ tục → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73160000 | Xem thủ tục → |
| Neo, móc neo bằng sắt/thép xuất khẩu | 73160000 | Xem thủ tục → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm nhập khẩu | 69059000 | Xem thủ tục → |
| Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm xuất khẩu | 69051000 | Xem thủ tục → |
| Nhôm chưa gia công nhập khẩu | 76012000 | Xem thủ tục → |
| Niken chưa gia công nhập khẩu | 75021000 | Xem thủ tục → |
| Niken chưa gia công xuất khẩu | 75021000 | Xem thủ tục → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu | 83099099 | Xem thủ tục → |
| Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại xuất khẩu | 83099089 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm nhập khẩu | 76020000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu | 74040000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng xuất khẩu | 74040000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì nhập khẩu | 78020000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn chì xuất khẩu | 7802000090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu | 79020000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm xuất khẩu | 7902000090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu | 75030000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken xuất khẩu | 7503000090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu | 80020000 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc xuất khẩu | 8002000090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép nhập khẩu | 72044900 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu | 73072910 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép xuất khẩu | 73072910 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện ống nối bằng nhôm nhập khẩu | 76090000 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng nhập khẩu | 74122091 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện ống nối bằng đồng xuất khẩu | 74122099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu | 68079090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự xuất khẩu | 68071000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu | 68091100 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng thạch cao xuất khẩu | 68091990 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu | 68118290 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng xuất khẩu | 68118990 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu | 68109900 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo xuất khẩu | 68109900 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác nhập khẩu | 69032000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm gốm chịu lửa khác xuất khẩu | 69032000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp nhập khẩu | 69091900 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp xuất khẩu | 69091200 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng chì nhập khẩu | 78060090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng chì xuất khẩu | 78060090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng gốm nhập khẩu | 69149000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng gốm xuất khẩu | 69149000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu | 79070099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm xuất khẩu | 79070099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng nhôm nhập khẩu | 76169990 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu | 75089090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng niken xuất khẩu | 75089090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73269099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng sắt/thép xuất khẩu | 73269099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu | 80070099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc xuất khẩu | 80070099 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh nhập khẩu | 70200090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh xuất khẩu | 70200019 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu | 68151990 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác xuất khẩu | 68151990 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng đồng nhập khẩu | 74198090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm khác bằng đồng xuất khẩu | 74198090 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73259990 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép xuất khẩu | 73259990 | Xem thủ tục → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu | 72069000 | Xem thủ tục → |
| Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô xuất khẩu | 72069000 | Xem thủ tục → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh nhập khẩu | 70199090 | Xem thủ tục → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh xuất khẩu | 70199090 | Xem thủ tục → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu | 81039900 | Xem thủ tục → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan xuất khẩu | 81032000 | Xem thủ tục → |
| Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) nhập khẩu | 72149119 | Xem thủ tục → |
| Thanh thép không hợp kim khác nhập khẩu | 72159091 | Xem thủ tục → |
| Thanh và thép hình không gỉ nhập khẩu | 72221900 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que và hình nhôm nhập khẩu | 76042990 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que và hình đồng nhập khẩu | 74072100 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que và hình đồng xuất khẩu | 74071049 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu | 79040000 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm xuất khẩu | 79040000 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu | 75051200 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que, hình, dây niken xuất khẩu | 75051200 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu | 80030090 | Xem thủ tục → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc xuất khẩu | 80030010 | Xem thủ tục → |
| Thanh/thép hình/dây hợp kim khác nhập khẩu | 72283090 | Xem thủ tục → |
| Thiếc chưa gia công nhập khẩu | 80011000 | Xem thủ tục → |
| Thiếc chưa gia công xuất khẩu | 80011000 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu | 73249099 | Xem thủ tục → |
| Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép xuất khẩu | 73241010 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công nhập khẩu | 70023990 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công xuất khẩu | 70023190 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm nhập khẩu | 70049090 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm xuất khẩu | 70049090 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công nhập khẩu | 70010000 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công xuất khẩu | 70010000 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm nhập khẩu | 70031210 | Xem thủ tục → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm xuất khẩu | 70031990 | Xem thủ tục → |
| Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72092610 | Xem thủ tục → |
| Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72085200 | Xem thủ tục → |
| Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72111417 | Xem thủ tục → |
| Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu | 72123013 | Xem thủ tục → |
| Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim nhập khẩu | 72139990 | Xem thủ tục → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu | 72279010 | Xem thủ tục → |
| Thép cây cuộn hợp kim khác xuất khẩu | 72279090 | Xem thủ tục → |
| Thép cây cuộn không gỉ nhập khẩu | 72210000 | Xem thủ tục → |
| Thép hình không hợp kim nhập khẩu | 72169900 | Xem thủ tục → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72269190 | Xem thủ tục → |
| Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72254090 | Xem thủ tục → |
| Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72249000 | Xem thủ tục → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu | 72202010 | Xem thủ tục → |
| Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng nhập khẩu | 72193400 | Xem thủ tục → |
| Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu | 72189900 | Xem thủ tục → |
| Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng nhập khẩu | 72104917 | Xem thủ tục → |
| Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn nhập khẩu | 82159900 | Xem thủ tục → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) nhập khẩu | 73090099 | Xem thủ tục → |
| Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) xuất khẩu | 73090099 | Xem thủ tục → |
| Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) nhập khẩu | 76129090 | Xem thủ tục → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) nhập khẩu | 73102999 | Xem thủ tục → |
| Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) xuất khẩu | 73102999 | Xem thủ tục → |
| Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu | 81089000 | Xem thủ tục → |
| Titan và sản phẩm bằng titan xuất khẩu | 81089000 | Xem thủ tục → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ nhập khẩu | 69139090 | Xem thủ tục → |
| Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ xuất khẩu | 69139090 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu | 79050090 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm xuất khẩu | 79050090 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu | 75061000 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, băng, dải niken xuất khẩu | 75061000 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì nhập khẩu | 78041900 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) nhập khẩu | 76061290 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, dải đồng nhập khẩu | 74092100 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, dải đồng xuất khẩu | 74094000 | Xem thủ tục → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu | 68080099 | Xem thủ tục → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao xuất khẩu | 68080099 | Xem thủ tục → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu | 83040099 | Xem thủ tục → |
| Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại xuất khẩu | 83040099 | Xem thủ tục → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu | 81019990 | Xem thủ tục → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram xuất khẩu | 81019990 | Xem thủ tục → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182200 | Xem thủ tục → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép xuất khẩu | 73182910 | Xem thủ tục → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu | 73144900 | Xem thủ tục → |
| Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép xuất khẩu | 73143100 | Xem thủ tục → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu | 68138900 | Xem thủ tục → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó xuất khẩu | 68132090 | Xem thủ tục → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu | 73029090 | Xem thủ tục → |
| Vật liệu đường ray bằng sắt/thép xuất khẩu | 73029090 | Xem thủ tục → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử nhập khẩu | 70111090 | Xem thủ tục → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử xuất khẩu | 70111090 | Xem thủ tục → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu | 73151110 | Xem thủ tục → |
| Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép xuất khẩu | 73158990 | Xem thủ tục → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu | 68061000 | Xem thủ tục → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan xuất khẩu | 68069000 | Xem thủ tục → |
| Zirconi và sản phẩm bằng zirconi nhập khẩu | 81099900 | Xem thủ tục → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu | 74152100 | Xem thủ tục → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng xuất khẩu | 74153320 | Xem thủ tục → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu | 73170090 | Xem thủ tục → |
| Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép xuất khẩu | 73170090 | Xem thủ tục → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu | 68010000 | Xem thủ tục → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường xuất khẩu | 68010000 | Xem thủ tục → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 68042200 | Xem thủ tục → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự xuất khẩu | 68042100 | Xem thủ tục → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu | 68030000 | Xem thủ tục → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến xuất khẩu | 68030000 | Xem thủ tục → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu | 68029310 | Xem thủ tục → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công xuất khẩu | 68029110 | Xem thủ tục → |
| Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) nhập khẩu | 82141000 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu | 82100000 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống xuất khẩu | 82100000 | Xem thủ tục → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm nhập khẩu | 76151090 | Xem thủ tục → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng nhập khẩu | 74182000 | Xem thủ tục → |
| Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng xuất khẩu | 74182000 | Xem thủ tục → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất nhập khẩu | 70139900 | Xem thủ tục → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất xuất khẩu | 70139900 | Xem thủ tục → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm nhập khẩu | 70179000 | Xem thủ tục → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm xuất khẩu | 70179000 | Xem thủ tục → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng nhập khẩu | 74020090 | Xem thủ tục → |
| Đồng chưa tinh luyện; anot đồng xuất khẩu | 74020090 | Xem thủ tục → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công nhập khẩu | 74031100 | Xem thủ tục → |
| Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công xuất khẩu | 74031100 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm nhập khẩu | 69060000 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm xuất khẩu | 69060000 | Xem thủ tục → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu | 83071000 | Xem thủ tục → |
| Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản xuất khẩu | 83071000 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu | 73030019 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn bằng gang xuất khẩu | 73030019 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn bằng nhôm nhập khẩu | 76082000 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng nhập khẩu | 74111000 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn bằng đồng xuất khẩu | 74111000 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu | 73066190 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép xuất khẩu | 73066190 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu | 73051100 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép xuất khẩu | 73053190 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu | 73049090 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép xuất khẩu | 73049090 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu | 75071200 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken xuất khẩu | 75072000 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bánh gỗ nén nhập khẩu | 44013200 | Xem thủ tục → |
| Bánh gỗ nén xuất khẩu | 44013200 | Xem thủ tục → |
| Bột gỗ nhập khẩu | 44050020 | Xem thủ tục → |
| Củi gỗ nhập khẩu | 44011200 | Xem thủ tục → |
| Củi gỗ xuất khẩu | 44011200 | Xem thủ tục → |
| Cửa sổ bằng gỗ nhập khẩu | 44181900 | Xem thủ tục → |
| Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu | 44182900 | Xem thủ tục → |
| Cửa đi (cửa gỗ) xuất khẩu | 44182900 | Xem thủ tục → |
| Dăm gỗ nhập khẩu | 44012200 | Xem thủ tục → |
| Dăm gỗ xuất khẩu | 4401220090 | Xem thủ tục → |
| Dầm/xà gỗ công nghiệp nhập khẩu | 44183000 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu | 44170090 | Xem thủ tục → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ xuất khẩu | 44170090 | Xem thủ tục → |
| Ghế ngồi và bộ phận nhập khẩu | 94019929 | Xem thủ tục → |
| Gỗ alder tròn (alder logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ alder ván lạng (alder veneer) nhập khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ alder ván lạng (alder veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ alder xẻ (alder wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ alder xẻ (alder wood) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ anh đào tròn (cherry logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ anh đào tròn (cherry logs) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) nhập khẩu | 44079490 | Xem thủ tục → |
| Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) xuất khẩu | 44079490 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bosse tròn (bosse logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bosse xẻ (bosse wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) nhập khẩu | 44032290 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) nhập khẩu | 44071990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương tròn (birch logs) nhập khẩu | 44039590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) nhập khẩu | 44079690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) xuất khẩu | 44079690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) nhập khẩu | 44091000 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) nhập khẩu | 44039890 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) xuất khẩu | 44039810 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) nhập khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) nhập khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bằng lăng xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ bằng lăng xẻ xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su nẹp (rubber molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su nẹp (rubber molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su tròn (rubber logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) xuất khẩu | 44083990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su xẻ (rubber wood) nhập khẩu | 44072997 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cao su xẻ (rubber wood) xuất khẩu | 44072997 | Xem thủ tục → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ chò tròn (homalium) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ chò xẻ (homalium) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ chò xẻ (homalium) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia africana) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ doussie tròn (afzelia) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ doussie xẻ (afzelia) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dâu tây xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) nhập khẩu | 44039790 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) nhập khẩu | 44079790 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) xuất khẩu | 44079790 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) nhập khẩu | 44079790 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) nhập khẩu | 44039390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) xuất khẩu | 44039390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) nhập khẩu | 44079290 | Xem thủ tục → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) xuất khẩu | 44079130 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ebiara tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ebiara xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ erythrophleum fordii xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ giổi tròn (talauma gioi) nhập khẩu | 44039910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ gõ đỏ tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ gõ đỏ xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ homalium ceylanicum xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hopea pierrei xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) nhập khẩu | 44072999 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hương tròn (pterocarpus) nhập khẩu | 44034910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hương tròn (pterocarpus) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hương xẻ (pterocarpus) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) nhập khẩu | 44079690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ iroko nẹp (iroko molding) nhập khẩu | 44092200 | Xem thủ tục → |
| Gỗ iroko tròn (iroko logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ iroko xẻ (iroko wood) nhập khẩu | 44072890 | Xem thủ tục → |
| Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) nhập khẩu | 44072999 | Xem thủ tục → |
| Gỗ izombe xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ kempas xẻ (kempas wood) nhập khẩu | 44072939 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo nẹp (acacia molding) nhập khẩu | 44092200 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo nẹp (acacia molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo tròn (acacia logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo tròn (acacia logs) xuất khẩu | 44039910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) xuất khẩu | 44083990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo xẻ (acacia wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ keo xẻ (acacia wood) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ lim xanh xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) nhập khẩu | 44032590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) nhập khẩu | 44032390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) nhập khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) nhập khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) nhập khẩu | 44081030 | Xem thủ tục → |
| Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) nhập khẩu | 44071400 | Xem thủ tục → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ meranti xẻ (meranti wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ meranti xẻ (meranti wood) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ moabi tròn (moabi logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ moabi xẻ (moabi wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ movingui xẻ (movingui wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mun sọc xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mun xẻ (ebony wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mussivi tròn (bubinga) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mussivi xẻ (bubinga) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ nén dạng khác nhập khẩu | 44013900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ nén dạng khác xuất khẩu | 44013900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ nẹp nhập khẩu | 44091000 | Xem thủ tục → |
| Gỗ nẹp xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ okan tròn (okan logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ okan xẻ (okan wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn nhập khẩu | 44039910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pterocarpus pedatus tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pterocarpus pedatus xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pterocarpus xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) nhập khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) nhập khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) nhập khẩu | 44039910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) nhập khẩu | 44032590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) nhập khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mộc nẹp (china fir) nhập khẩu | 44091000 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mộc tròn (china fir) nhập khẩu | 44032590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mộc tròn (china fir) xuất khẩu | 44032690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mộc xẻ (china fir) nhập khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mộc xẻ (china fir) xuất khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) nhập khẩu | 44071910 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sao đen tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sao đen xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) xuất khẩu | 44034990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) nhập khẩu | 44083920 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) nhập khẩu | 44072790 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sindora tonkinensis tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sindora tonkinensis xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) nhập khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) xuất khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) nhập khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) xuất khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi nẹp (oak molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi nẹp (oak molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi tròn (oak logs) nhập khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi tròn (oak logs) xuất khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) nhập khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) xuất khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) nhập khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) xuất khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi xẻ (oak lumber) nhập khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi xẻ (oak lumber) xuất khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) nhập khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) xuất khẩu | 44039190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) nhập khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) xuất khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) nhập khẩu | 44079190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tali tròn (ironwood) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tali xẻ (ironwood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích cứng tròn (hard maple) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích cứng tròn (hard maple) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) nhập khẩu | 44079390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích mềm tròn (soft maple) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) nhập khẩu | 44079390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích tròn (maple logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích tròn (maple logs) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích ván lạng (maple veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích ván lạng (maple veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích xẻ (maple wood) nhập khẩu | 44079390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thích xẻ (maple wood) xuất khẩu | 44079390 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) nhập khẩu | 44032690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) xuất khẩu | 44032690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) nhập khẩu | 44071990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông nẹp (pine molding) nhập khẩu | 44091000 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông nẹp (pine molding) xuất khẩu | 44091000 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông tròn (pine logs) nhập khẩu | 44032190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông ván lạng (pine veneer) nhập khẩu | 44081030 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông ván lạng (pine veneer) xuất khẩu | 44081030 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) nhập khẩu | 44071110 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) xuất khẩu | 44071190 | Xem thủ tục → |
| Gỗ thông xẻ sấy radiata pine nhập khẩu | 44071110 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tròn xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) nhập khẩu | 44032690 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) nhập khẩu | 44071110 | Xem thủ tục → |
| Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì nẹp (ash molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì tròn (ash logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì tròn (ash logs) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) xuất khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì xẻ (ash wood) nhập khẩu | 44079590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tần bì xẻ (ash wood) xuất khẩu | 44079590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tếch nẹp (teak molding) xuất khẩu | 44092200 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tếch tròn (teak logs) nhập khẩu | 44034290 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tếch xẻ (teak wood) nhập khẩu | 44072310 | Xem thủ tục → |
| Gỗ tếch xẻ (teak wood) xuất khẩu | 44072310 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vàng anh xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vàng tâm xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ván lạng nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ ván lạng xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) nhập khẩu | 44081030 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) nhập khẩu | 44071200 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) xuất khẩu | 44071200 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vân đá tròn (swartzia) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vân đá tròn (swartzia) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ vân đá xẻ (swartzia) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ xylia xylocarpa xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ xẻ xuất khẩu | 44079590 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) nhập khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) xuất khẩu | 44092900 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó tròn (walnut logs) nhập khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó tròn (walnut logs) xuất khẩu | 44039990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) nhập khẩu | 44089010 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) xuất khẩu | 44089090 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) xuất khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Gỗ đà hương xẻ nhập khẩu | 44079990 | Xem thủ tục → |
| Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) nhập khẩu | 94049000 | Xem thủ tục → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu | 44211000 | Xem thủ tục → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ xuất khẩu | 44211000 | Xem thủ tục → |
| Mùn cưa nhập khẩu | 44014100 | Xem thủ tục → |
| Mùn cưa xuất khẩu | 44014100 | Xem thủ tục → |
| Nhà lắp ghép (nhà tiền chế) nhập khẩu | 94069090 | Xem thủ tục → |
| Pallet gỗ xuất khẩu | 44152000 | Xem thủ tục → |
| Phom/khuôn giày bằng gỗ nhập khẩu | 44170010 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu gỗ nhập khẩu | 44014900 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu gỗ xuất khẩu | 44014900 | Xem thủ tục → |
| Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu | 44187500 | Xem thủ tục → |
| Sàn gỗ nhiều lớp xuất khẩu | 44187500 | Xem thủ tục → |
| Sàn gỗ tre ghép nhập khẩu | 44187320 | Xem thủ tục → |
| Than gáo dừa nhập khẩu | 44022010 | Xem thủ tục → |
| Than gáo dừa xuất khẩu | 44022010 | Xem thủ tục → |
| Than mùn cưa ép nhập khẩu | 44029000 | Xem thủ tục → |
| Than mùn cưa ép xuất khẩu | 44029000 | Xem thủ tục → |
| Than tre nhập khẩu | 44021000 | Xem thủ tục → |
| Than tre xuất khẩu | 44021000 | Xem thủ tục → |
| Thanh nan gỗ nhập khẩu | 44041000 | Xem thủ tục → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu | 44160090 | Xem thủ tục → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) xuất khẩu | 44160090 | Xem thủ tục → |
| Thùng/hòm gỗ đóng gói xuất khẩu | 44151000 | Xem thủ tục → |
| Thớt bằng gỗ nhập khẩu | 44192000 | Xem thủ tục → |
| Thớt bằng gỗ xuất khẩu | 44192000 | Xem thủ tục → |
| Thớt bằng tre nhập khẩu | 44191100 | Xem thủ tục → |
| Thớt bằng tre xuất khẩu | 44191100 | Xem thủ tục → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44201900 | Xem thủ tục → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ xuất khẩu | 44201900 | Xem thủ tục → |
| Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu | 44187900 | Xem thủ tục → |
| Tấm sàn gỗ khác xuất khẩu | 44187900 | Xem thủ tục → |
| Viên nén gỗ nhập khẩu | 44013100 | Xem thủ tục → |
| Viên nén gỗ xuất khẩu | 44013100 | Xem thủ tục → |
| Ván dăm nhập khẩu | 44101100 | Xem thủ tục → |
| Ván dăm xuất khẩu | 44101100 | Xem thủ tục → |
| Ván khuôn/cốp pha gỗ nhập khẩu | 44184000 | Xem thủ tục → |
| Ván mdf nhập khẩu | 44111400 | Xem thủ tục → |
| Ván mdf xuất khẩu | 44111400 | Xem thủ tục → |
| Ván ép/gỗ dán nhập khẩu | 44123300 | Xem thủ tục → |
| Ván ép/gỗ dán xuất khẩu | 44124190 | Xem thủ tục → |
| Đèn và bộ đèn chiếu sáng nhập khẩu | 94059950 | Xem thủ tục → |
| Đũa bằng tre nhập khẩu | 44191200 | Xem thủ tục → |
| Đũa bằng tre xuất khẩu | 44191200 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu | 44219999 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác xuất khẩu | 44219999 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu | 44219190 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng bằng tre khác xuất khẩu | 44219190 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu | 44199000 | Xem thủ tục → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ xuất khẩu | 44199000 | Xem thủ tục → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu | 44191900 | Xem thủ tục → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác xuất khẩu | 44191900 | Xem thủ tục → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu | 44189900 | Xem thủ tục → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ xuất khẩu | 44189900 | Xem thủ tục → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44209090 | Xem thủ tục → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ xuất khẩu | 44209090 | Xem thủ tục → |
| Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) nhập khẩu | 94036090 | Xem thủ tục → |
| Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu | 94029015 | Xem thủ tục → |
Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:
Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:





| Mặt hàng | Mã HS | |
|---|---|---|
| Alginic acid và dẫn xuất nhập khẩu | 39131000 | Xem thủ tục → |
| Biển hiệu nhựa acrylic nhập khẩu | 39205919 | Xem thủ tục → |
| Bình nhiên liệu nhựa nhập khẩu | 39233020 | Xem thủ tục → |
| Bình sữa nhựa trẻ em nhập khẩu | 39241091 | Xem thủ tục → |
| Bình xịt tưới cây nhựa nhập khẩu | 39233090 | Xem thủ tục → |
| Bô vệ sinh nhựa nhập khẩu | 39249010 | Xem thủ tục → |
| Băng tải, dây đai truyền bằng cao su nhập khẩu | 40103900 | Xem thủ tục → |
| Băng vải phủ nhựa pu nhập khẩu | 39219043 | Xem thủ tục → |
| Bạc lót nhựa pom nhập khẩu | 39172929 | Xem thủ tục → |
| Bồn chứa nhựa hdpe nhập khẩu | 39251000 | Xem thủ tục → |
| Bồn tắm nhựa cho thú cưng nhập khẩu | 39221090 | Xem thủ tục → |
| Bồn tắm nhựa gia đình nhập khẩu | 39221011 | Xem thủ tục → |
| Bồn tắm trẻ em nhựa nhập khẩu | 39221019 | Xem thủ tục → |
| Bộ đồ ăn melamine nhập khẩu | 39241010 | Xem thủ tục → |
| Bột cellulose (thí nghiệm) nhập khẩu | 39129090 | Xem thủ tục → |
| Bột cellulose (thí nghiệm) xuất khẩu | 39129090 | Xem thủ tục → |
| Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene nhập khẩu | 39059910 | Xem thủ tục → |
| Bột nhựa ptfe nhập khẩu | 39046120 | Xem thủ tục → |
| Bột nhựa pvc hoá dẻo nhập khẩu | 39042230 | Xem thủ tục → |
| Bột nhựa pvc nhập khẩu | 39041092 | Xem thủ tục → |
| Bột nhựa upvc tái sinh nhập khẩu | 39049050 | Xem thủ tục → |
| Bột nhựa upvc tái sinh xuất khẩu | 39049050 | Xem thủ tục → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy nhập khẩu | 39073020 | Xem thủ tục → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy xuất khẩu | 39073020 | Xem thủ tục → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc polyester nhập khẩu | 39079940 | Xem thủ tục → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc polyester xuất khẩu | 39079940 | Xem thủ tục → |
| Bột ép melamine (khuôn đúc) nhập khẩu | 39092010 | Xem thủ tục → |
| Cao su chưa lưu hoá dạng khác nhập khẩu | 40069090 | Xem thủ tục → |
| Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm nhập khẩu | 40170020 | Xem thủ tục → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá nhập khẩu | 40051090 | Xem thủ tục → |
| Cao su tái sinh nhập khẩu | 40030000 | Xem thủ tục → |
| Cao su tổng hợp nhập khẩu | 40021990 | Xem thủ tục → |
| Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến nhập khẩu | 40012930 | Xem thủ tục → |
| Carboxymethyl cellulose (cmc) nhập khẩu | 39123100 | Xem thủ tục → |
| Cellulose acetate (ca) dạng hạt nhập khẩu | 39121100 | Xem thủ tục → |
| Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) nhập khẩu | 39121200 | Xem thủ tục → |
| Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) xuất khẩu | 39121200 | Xem thủ tục → |
| Chỉ và dây cao su đã lưu hoá nhập khẩu | 40070000 | Xem thủ tục → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) nhập khẩu | 39252000 | Xem thủ tục → |
| Dung dịch collodion (nitrocellulose) nhập khẩu | 39122019 | Xem thủ tục → |
| Dây dẫn nhôm bọc nhựa nhập khẩu | 39172911 | Xem thủ tục → |
| Dây nhựa lưu hoá nhập khẩu | 39169050 | Xem thủ tục → |
| Dây thừng nhựa pvc nhập khẩu | 39173919 | Xem thủ tục → |
| Dây trang trí nhựa nhập khẩu | 39209910 | Xem thủ tục → |
| Dây đeo nhựa (pvc) nhập khẩu | 39169092 | Xem thủ tục → |
| Dây/ống nhựa pu mềm nhập khẩu | 39173121 | Xem thủ tục → |
| Dải nhựa cách điện gia cường sợi nhập khẩu | 39219010 | Xem thủ tục → |
| Dải nhựa pu dạng cuộn nhập khẩu | 39211319 | Xem thủ tục → |
| Ether cellulose khác (hpmc) nhập khẩu | 39123900 | Xem thủ tục → |
| Ether cellulose khác (hpmc) xuất khẩu | 39123900 | Xem thủ tục → |
| Giấy dán tường nhựa pvc nhập khẩu | 39181090 | Xem thủ tục → |
| Găng tay nhựa pvc nhập khẩu | 39262010 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa abs nhập khẩu | 39033060 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa abs xuất khẩu | 39033060 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa alkyd tái sinh nhập khẩu | 39075090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa alkyd tái sinh xuất khẩu | 39075090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa amino (đúc ép) nhập khẩu | 39093910 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa asa nhập khẩu | 39051990 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa cpvc nhập khẩu | 39042120 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) nhập khẩu | 39013000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) xuất khẩu | 39013000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa eva nhập khẩu | 39052900 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa eva xuất khẩu | 39052900 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa gốc cellulose khác nhập khẩu | 39129020 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa halogen hoá khác nhập khẩu | 39049040 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa hips nhập khẩu | 39031920 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa hips xuất khẩu | 39031920 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun nhập khẩu | 39079120 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) dạng paste nhập khẩu | 39011019 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) nhập khẩu | 39011092 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) xuất khẩu | 39011092 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe khác nhập khẩu | 39019090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe khác xuất khẩu | 39019090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe mạch thẳng tỷ trọng thấp (lldpe) xuất khẩu | 39014000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) nhập khẩu | 39012000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) xuất khẩu | 39012000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) nhập khẩu | 39011099 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) xuất khẩu | 39011099 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pet nhập khẩu | 39076100 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pet xuất khẩu | 39076100 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pmma (mica) nhập khẩu | 39061090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pmma (mica) xuất khẩu | 39061090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) nhập khẩu | 39081010 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) nhập khẩu | 39089000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa polyamide khác nhập khẩu | 39081090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) xuất khẩu | 39071000 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp (polypropylene) nhập khẩu | 39021040 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp (polypropylene) xuất khẩu | 39021040 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp clo hoá nhập khẩu | 39029010 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp hợp chất (compound) nhập khẩu | 39029090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp hợp chất (compound) xuất khẩu | 39029090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp tái chế xuất khẩu | 39021090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp đồng trùng hợp nhập khẩu | 39023090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pp đồng trùng hợp xuất khẩu | 39023090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa ps giãn nở (eps) nhập khẩu | 39031110 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa ps giãn nở (eps) xuất khẩu | 39031110 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa ps nhập khẩu | 39031990 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa ptfe (teflon) nhập khẩu | 39046110 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc dạng huyền phù nhập khẩu | 39041010 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc dạng huyền phù xuất khẩu | 39041010 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc hoá dẻo nhập khẩu | 39042220 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc hoá dẻo xuất khẩu | 39042220 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc khác nhập khẩu | 39045050 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc khác xuất khẩu | 39045050 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc không hoá dẻo nhập khẩu | 39042110 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc không hoá dẻo xuất khẩu | 39042110 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc nhập khẩu | 39041091 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa pvc xuất khẩu | 39041091 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa san nhập khẩu | 39032090 | Xem thủ tục → |
| Hạt nhựa san xuất khẩu | 39032090 | Xem thủ tục → |
| Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) nhập khẩu | 39093110 | Xem thủ tục → |
| Hệ isocyanate mdi khác nhập khẩu | 39093190 | Xem thủ tục → |
| Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng nhập khẩu | 39231020 | Xem thủ tục → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần nhập khẩu | 39239010 | Xem thủ tục → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm nhập khẩu | 39231090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất đúc gốc epoxy nhập khẩu | 39073090 | Xem thủ tục → |
| Hợp chất đúc gốc epoxy xuất khẩu | 39073090 | Xem thủ tục → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm nhập khẩu | 39241099 | Xem thủ tục → |
| Khay đĩa nhựa đóng gói nhập khẩu | 39231010 | Xem thủ tục → |
| Khăn lau sợi cellulose nhập khẩu | 39211429 | Xem thủ tục → |
| Kệ nhựa gia dụng nhập khẩu | 39249090 | Xem thủ tục → |
| Kệ/bồn rửa nhựa treo tường nhập khẩu | 39229019 | Xem thủ tục → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) nhập khẩu | 39269099 | Xem thủ tục → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa nhập khẩu | 39234010 | Xem thủ tục → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp nhập khẩu | 39234090 | Xem thủ tục → |
| Lõi nhựa nhập khẩu | 39171090 | Xem thủ tục → |
| Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng nhập khẩu | 40119990 | Xem thủ tục → |
| Lốp hơi mới bằng cao su nhập khẩu | 40112013 | Xem thủ tục → |
| Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su nhập khẩu | 40129014 | Xem thủ tục → |
| Miếng bọt biển dẫn điện pu nhập khẩu | 39211391 | Xem thủ tục → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần nhập khẩu | 39249020 | Xem thủ tục → |
| Miếng lót chống trượt eva nhập khẩu | 39189093 | Xem thủ tục → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói nhập khẩu | 39239090 | Xem thủ tục → |
| Miếng nhựa nylon bảo vệ nhập khẩu | 39209210 | Xem thủ tục → |
| Miếng xốp nhựa nhập khẩu | 39211421 | Xem thủ tục → |
| Miếng đệm cách điện pc nhập khẩu | 39206190 | Xem thủ tục → |
| Màng dán kính pet nhập khẩu | 39206291 | Xem thủ tục → |
| Màng lọc cellulose nitrate nhập khẩu | 39207999 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa (đèn led) nhập khẩu | 39211492 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa bopa nhập khẩu | 39209299 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa cellophane (đổi màu) nhập khẩu | 39207110 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa cellulose (bọc kẹo) nhập khẩu | 39219060 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa cellulose nhập khẩu | 39207199 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa cpp nhập khẩu | 39202099 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pe (đóng gói) nhập khẩu | 39202010 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pe nhập khẩu | 39201090 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pet (linh kiện) nhập khẩu | 39206299 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pet nhập khẩu | 39206210 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa phenolic (ép gỗ) nhập khẩu | 39209499 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pu giả da nhập khẩu | 39209939 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pvb (an toàn) nhập khẩu | 39209110 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pvc cách điện (mềm) nhập khẩu | 39204310 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pvc khác nhập khẩu | 39204900 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa pvc nhập khẩu | 39204390 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa quang học nhập khẩu | 39219090 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa tpu (giày) nhập khẩu | 39209390 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) nhập khẩu | 39219042 | Xem thủ tục → |
| Màng nhựa tái chế (polyester/pu) nhập khẩu | 39209990 | Xem thủ tục → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện nhập khẩu | 39259000 | Xem thủ tục → |
| Natri polyacrylate nhập khẩu | 39069092 | Xem thủ tục → |
| Natri polyacrylate xuất khẩu | 39069092 | Xem thủ tục → |
| Nhãn mác nhựa polyester nhập khẩu | 39206910 | Xem thủ tục → |
| Nhãn vải in nhiệt nhập khẩu | 39206990 | Xem thủ tục → |
| Nhũ tương silicone nhập khẩu | 39100020 | Xem thủ tục → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải nhập khẩu | 39061010 | Xem thủ tục → |
| Nhựa acrylic nhập khẩu | 39069099 | Xem thủ tục → |
| Nhựa acrylic xuất khẩu | 39069099 | Xem thủ tục → |
| Nhựa alkyd dạng lỏng nhập khẩu | 39075010 | Xem thủ tục → |
| Nhựa amino khác nhập khẩu | 39093999 | Xem thủ tục → |
| Nhựa cpvc hợp chất nhập khẩu | 39042290 | Xem thủ tục → |
| Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) nhập khẩu | 39111000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa epoxy dạng lỏng nhập khẩu | 39073030 | Xem thủ tục → |
| Nhựa epoxy dạng lỏng xuất khẩu | 39073030 | Xem thủ tục → |
| Nhựa fluoropolymer khác nhập khẩu | 39046990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa lcp (liquid crystal polymer) nhập khẩu | 39049090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa melamine khác nhập khẩu | 39092090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pfa nhập khẩu | 39046940 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pfa xuất khẩu | 39046940 | Xem thủ tục → |
| Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt nhập khẩu | 39094010 | Xem thủ tục → |
| Nhựa phenolic khác nhập khẩu | 39094090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pla (polylactic acid) nhập khẩu | 39077000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pla (polylactic acid) xuất khẩu | 39077000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polycarbonate (pc) nhập khẩu | 39074000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polycarbonate (pc) xuất khẩu | 39074000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu | 39076990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyester (phụ trợ dệt) xuất khẩu | 39076990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyester không no dạng lỏng nhập khẩu | 39079130 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyester không no dạng lỏng xuất khẩu | 39079130 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyester không no nhập khẩu | 39079190 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyester không no xuất khẩu | 39079190 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyether tổng hợp nhập khẩu | 39072990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyether tổng hợp xuất khẩu | 39072990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác nhập khẩu | 39119000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng nhập khẩu | 39095000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39051200 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương xuất khẩu | 39051200 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương nhập khẩu | 39053010 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) nhập khẩu | 39053090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa polyvinyl dạng lỏng nhập khẩu | 39051910 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pom (polyoxymethylene) nhập khẩu | 39072100 | Xem thủ tục → |
| Nhựa povidone (pvp iodine) nhập khẩu | 39059990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa povidone (pvp iodine) xuất khẩu | 39059990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa ptfe dạng khác nhập khẩu | 39046190 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pvc chưa hoá dẻo dạng lỏng nhập khẩu | 39042190 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pvc nhập khẩu | 39041099 | Xem thủ tục → |
| Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) nhập khẩu | 39059190 | Xem thủ tục → |
| Nhựa sinh học phân huỷ pbat nhập khẩu | 39079990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa sinh học phân huỷ pbat xuất khẩu | 39079990 | Xem thủ tục → |
| Nhựa styrene-acrylic nhập khẩu | 39039030 | Xem thủ tục → |
| Nhựa styrene-acrylic xuất khẩu | 39039030 | Xem thủ tục → |
| Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) nhập khẩu | 39039099 | Xem thủ tục → |
| Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) xuất khẩu | 39039099 | Xem thủ tục → |
| Nhựa trao đổi ion nhập khẩu | 39140000 | Xem thủ tục → |
| Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) nhập khẩu | 39091010 | Xem thủ tục → |
| Nhựa urea-formaldehyde khác nhập khẩu | 39091090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene nhập khẩu | 39069020 | Xem thủ tục → |
| Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene xuất khẩu | 39069020 | Xem thủ tục → |
| Nhựa đồng trùng hợp pvc-vinyl acetate nhập khẩu | 39043090 | Xem thủ tục → |
| Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác nhập khẩu | 39044020 | Xem thủ tục → |
| Nhựa đồng trùng hợp vp/va nhập khẩu | 39052100 | Xem thủ tục → |
| Nhựa đồng trùng hợp vp/va xuất khẩu | 39052100 | Xem thủ tục → |
| Nitrocellulose khác nhập khẩu | 39122020 | Xem thủ tục → |
| Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) nhập khẩu | 39122012 | Xem thủ tục → |
| Nút nhựa chống nước nhập khẩu | 39172922 | Xem thủ tục → |
| Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói nhập khẩu | 39235000 | Xem thủ tục → |
| Nắp bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39222000 | Xem thủ tục → |
| Nẹp/gờ nhựa nhập khẩu | 39169040 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa bakelite/phenolic nhập khẩu | 39159090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa eva nhập khẩu | 39151010 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa khác nhập khẩu | 39159050 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa pa (nylon) nhập khẩu | 39159040 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa pc/abs nhập khẩu | 39159030 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa pe nhập khẩu | 39151090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa pet nhập khẩu | 39159010 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa pp nhập khẩu | 39159020 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa ps nhập khẩu | 39152010 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa pvc nhập khẩu | 39153010 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa styrene khác nhập khẩu | 39152090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa vinyl clorua khác nhập khẩu | 39153090 | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, phế thải cao su nhập khẩu | 40040000 | Xem thủ tục → |
| Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer nhập khẩu | 39046950 | Xem thủ tục → |
| Phụ gia nhựa pp nhập khẩu | 39022000 | Xem thủ tục → |
| Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229011 | Xem thủ tục → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác nhập khẩu | 39139020 | Xem thủ tục → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác xuất khẩu | 39139020 | Xem thủ tục → |
| Que nhựa nhập khẩu | 39162020 | Xem thủ tục → |
| Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40151990 | Xem thủ tục → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) nhập khẩu | 39253000 | Xem thủ tục → |
| Silicone/keo silicone khác nhập khẩu | 39100090 | Xem thủ tục → |
| Săm cao su nhập khẩu | 40132000 | Xem thủ tục → |
| Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế nhập khẩu | 40149050 | Xem thủ tục → |
| Sợi nhựa in 3d (petg) nhập khẩu | 39169029 | Xem thủ tục → |
| Sợi nhựa in 3d (pla) nhập khẩu | 39169091 | Xem thủ tục → |
| Sợi đơn nhựa (may mặc) nhập khẩu | 39162010 | Xem thủ tục → |
| Sợi đơn nhựa pet nhập khẩu | 39161010 | Xem thủ tục → |
| Sợi/thanh nhựa khác nhập khẩu | 39169030 | Xem thủ tục → |
| Thanh nhựa abs nhập khẩu | 39169019 | Xem thủ tục → |
| Thanh nhựa phenolic nhập khẩu | 39169021 | Xem thủ tục → |
| Thanh nhựa polyamide (pa6) nhập khẩu | 39169022 | Xem thủ tục → |
| Thanh nhựa pp nhập khẩu | 39161020 | Xem thủ tục → |
| Thanh nhựa ps nhập khẩu | 39169012 | Xem thủ tục → |
| Thanh/sợi đơn nhựa pp nhập khẩu | 39169011 | Xem thủ tục → |
| Thảm chùi chân nhựa nhập khẩu | 39189099 | Xem thủ tục → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) nhập khẩu | 39189091 | Xem thủ tục → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) nhập khẩu | 39189019 | Xem thủ tục → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) nhập khẩu | 39189013 | Xem thủ tục → |
| Thảm dính bụi phòng sạch nhập khẩu | 39189015 | Xem thủ tục → |
| Thảm/nệm xốp nhựa nhập khẩu | 39189011 | Xem thủ tục → |
| Tinh bột hoà tan nhập khẩu | 39139030 | Xem thủ tục → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng nhập khẩu | 39261000 | Xem thủ tục → |
| Túi nhựa opp nhập khẩu | 39232990 | Xem thủ tục → |
| Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm nhập khẩu | 39232910 | Xem thủ tục → |
| Túi nhựa pe màng xốp nhập khẩu | 39232199 | Xem thủ tục → |
| Túi nhựa pe đóng gói linh kiện nhập khẩu | 39232119 | Xem thủ tục → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót nhập khẩu | 39232191 | Xem thủ tục → |
| Túi nylon đóng gói xuất khẩu nhập khẩu | 39232111 | Xem thủ tục → |
| Tấm cách nhiệt nhựa pet dạng xốp nhập khẩu | 39211939 | Xem thủ tục → |
| Tấm cách nhiệt polyurethane (pu) nhập khẩu | 39211311 | Xem thủ tục → |
| Tấm lót nhựa pe nhập khẩu | 39201019 | Xem thủ tục → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) nhập khẩu | 39181011 | Xem thủ tục → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng nhập khẩu | 39181019 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa (gọng kính) nhập khẩu | 39219020 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa abs chống tĩnh điện nhập khẩu | 39203099 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa abs nhập khẩu | 39203020 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa acrylic cứng nhập khẩu | 39205911 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa acrylic mềm nhập khẩu | 39205119 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa bakelite cách nhiệt nhập khẩu | 39209491 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) nhập khẩu | 39207300 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa cellulose propionate nhập khẩu | 39207991 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa nhập khẩu | 39219041 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa gfrp (sợi thuỷ tinh) nhập khẩu | 39219049 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa giả da (pu) nhập khẩu | 39209931 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa mica (pmma) nhập khẩu | 39205111 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa pc (đèn led) nhập khẩu | 39209191 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa pe nhập khẩu | 39201011 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa phenolic (bakelite) cách điện nhập khẩu | 39209410 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa polyamide-imide (pai) nhập khẩu | 39209291 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện nhập khẩu | 39206110 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa polyester ốp nội thất nhập khẩu | 39206310 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa pp dạng cuộn nhập khẩu | 39202091 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa ps khác nhập khẩu | 39203092 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa ps nhập khẩu | 39203091 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa pu cách nhiệt nhập khẩu | 39209310 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa pu cách điện nhập khẩu | 39209921 | Xem thủ tục → |
| Tấm nhựa upe nhập khẩu | 39206390 | Xem thủ tục → |
| Tấm trang trí nhựa acrylic nhập khẩu | 39205190 | Xem thủ tục → |
| Tấm trang trí nhựa pvb nhập khẩu | 39209199 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp chống tĩnh điện nhập khẩu | 39211192 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp cách nhiệt xps nhập khẩu | 39211121 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp epe nhập khẩu | 39211199 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp epp nhập khẩu | 39211911 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp eva nhập khẩu | 39211969 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp foam nhập khẩu | 39211129 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp nhựa khác nhập khẩu | 39211999 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp nhựa pvc nhập khẩu | 39211200 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp pe chống tĩnh điện nhập khẩu | 39211912 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp polystyrene mềm nhập khẩu | 39211191 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp polyurethane nhập khẩu | 39211399 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp pu khác nhập khẩu | 39211392 | Xem thủ tục → |
| Tấm xốp đệm lót nhập khẩu | 39211919 | Xem thủ tục → |
| Tấm ốp nhựa pvc phủ sợi tre nhập khẩu | 39219070 | Xem thủ tục → |
| Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40082190 | Xem thủ tục → |
| Van xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229012 | Xem thủ tục → |
| Vòi/ống nước nhựa pom nhập khẩu | 39172925 | Xem thủ tục → |
| Vải phản quang tpu nhập khẩu | 39211940 | Xem thủ tục → |
| Vảy nhựa pet tái chế nhập khẩu | 39076910 | Xem thủ tục → |
| Vảy nhựa pet tái chế xuất khẩu | 39076910 | Xem thủ tục → |
| Vỏ bọc collagen nhập khẩu | 39171010 | Xem thủ tục → |
| Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) nhập khẩu | 39173210 | Xem thủ tục → |
| Xanthan gum/polymer tự nhiên khác nhập khẩu | 39139090 | Xem thủ tục → |
| Xanthan gum/polymer tự nhiên khác xuất khẩu | 39139090 | Xem thủ tục → |
| Đầu lau nhựa tái sinh cellulose nhập khẩu | 39211499 | Xem thủ tục → |
| Đệm nhựa pvc trong nhập khẩu | 39209929 | Xem thủ tục → |
| Đệm xốp nhựa pc nhập khẩu | 39211931 | Xem thủ tục → |
| Ống co nhiệt nhựa polyolefin nhập khẩu | 39173291 | Xem thủ tục → |
| Ống dây điện bọc nhựa silicone nhập khẩu | 39172924 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn dây cao su nhập khẩu | 39173123 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn gas cao su tổng hợp nhập khẩu | 39173992 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn gas nhựa pvc mềm nhập khẩu | 39173220 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn keo nhựa nhập khẩu | 39173911 | Xem thủ tục → |
| Ống dẫn nước vòi sen nhựa nhập khẩu | 39229090 | Xem thủ tục → |
| Ống mềm máy hút bụi (nhựa) nhập khẩu | 39173129 | Xem thủ tục → |
| Ống mềm nhựa ptfe nhập khẩu | 39173111 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa cứng khác nhập khẩu | 39172919 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) nhập khẩu | 39173310 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa hdpe nhập khẩu | 39172921 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa khác nhập khẩu | 39173999 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa mềm khác nhập khẩu | 39173299 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pe cứng nhập khẩu | 39172100 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pe/pvc mềm nhập khẩu | 39173112 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pp cứng nhập khẩu | 39172200 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) nhập khẩu | 39173993 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pu (khí nén) nhập khẩu | 39173292 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pu (khí) nhập khẩu | 39173295 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pu áp lực cao nhập khẩu | 39173125 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) nhập khẩu | 39172300 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa pvc mềm bọc vải nhập khẩu | 39173119 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa silicone nhập khẩu | 39173294 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa y tế nhập khẩu | 39173912 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa đàn hồi (dây điện) nhập khẩu | 39173991 | Xem thủ tục → |
| Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) nhập khẩu | 39172923 | Xem thủ tục → |
| Ống ren nhựa pvc nhập khẩu | 39173293 | Xem thủ tục → |
| Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) nhập khẩu | 39173390 | Xem thủ tục → |
| Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40091100 | Xem thủ tục → |
Khác hoàn toàn — nhãn năng lượng chỉ áp dụng cho một số thiết bị điện tiêu thụ điện (điều hoà, tủ lạnh, máy giặt...) theo Thông tư 52/2025/TT-BCT, còn nhãn hàng hoá (nhãn phụ) là yêu cầu CHUNG cho hầu như MỌI hàng hoá nhập khẩu theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP — 2 loại nhãn có thể cùng áp dụng đồng thời trên 1 sản phẩm.
Gần như TẤT CẢ hàng hoá nhập khẩu để lưu hành tại Việt Nam, trừ một số trường hợp miễn trừ đặc biệt (hàng tạm nhập tái xuất, quá cảnh, viện trợ, quà biếu tặng, hành lý cá nhân...). Xem đúng nhóm nội dung nhãn áp dụng cho mặt hàng của bạn ở các mục bên dưới.
Tuỳ mức độ rủi ro của hàng hoá — hàng rủi ro thấp có thể được dùng nhãn điện tử thay thế phần lớn nội dung, hàng rủi ro cao vẫn phải thể hiện đầy đủ nội dung cốt lõi trên nhãn vật lý. Nên đối chiếu quy định chuyên ngành cụ thể hoặc liên hệ Admin để được tư vấn đúng trường hợp.
Thủ tục hải quan cơ bản vẫn thực hiện được vì nhãn phụ thường dán SAU khi thông quan, trước khi đưa ra thị trường — nhưng nếu bị kiểm tra khi đã lưu hành mà thiếu nhãn phụ, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm và có thể bị xử phạt, buộc thu hồi.
📞 Không chắc mặt hàng của bạn cần thêm nội dung nhãn gì? Liên hệ Admin để được đối chiếu cụ thể.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811*Nội dung trên tổng hợp theo quy định chung, mang tính tham khảo — không thay thế văn bản pháp luật hiện hành. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc hoặc liên hệ Admin trước khi thực hiện thủ tục.