7125+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
49591+doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong dữ liệu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Trang trụ — áp dụng chung mọi mặt hàng nhập khẩu

Mặt hàng nào phải dán nhãn phụ (ghi nhãn hàng hoá) khi nhập khẩu?

Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/01/2026) — xem đúng nội dung nhãn bắt buộc theo từng nhóm hàng hoá bên dưới.

Thủ tục, nội dung ghi nhãn hàng hoá (nhãn phụ) khi nhập khẩu

Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 23/01/2026, thay thế Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP), HẦU HẾT hàng hoá lưu thông tại Việt Nam — bao gồm hàng nhập khẩu — đều phải có nhãn hàng hoá bằng tiếng Việt trước khi đưa ra thị trường. Với hàng nhập khẩu, nếu nhãn gốc chưa đủ nội dung tiếng Việt theo quy định, phải gắn thêm NHÃN PHỤ (không được che khuất nhãn gốc). Nghị định mới phân loại hàng hoá theo 3 MỨC ĐỘ RỦI RO (thấp — trung bình — cao) để xác định nội dung nào bắt buộc thể hiện trên nhãn vật lý, và chính thức công nhận NHÃN ĐIỆN TỬ (mã QR, NFC, Datamatrix, RFID...) có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ nhãn vật lý tuỳ mức độ rủi ro. Đây là quy định ÁP DỤNG CHUNG, không có bảng mã HS cụ thể — trang này phân theo NHÓM NỘI DUNG nhãn (theo tính chất hàng hoá, Phụ lục I) để bạn đối chiếu đúng nhóm mặt hàng của mình.

Nội dung bắt buộc CHUNG trên mọi nhãn hàng hoá

  • Tên hàng hoá
  • Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hoá
  • Xuất xứ hàng hoá (hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hoá)

Ngoài 3 nội dung chung này, mỗi nhóm hàng hoá bên dưới còn có thêm nội dung riêng theo tính chất sản phẩm (Phụ lục I, Điều 42 Nghị định 37/2026/NĐ-CP).

Thực phẩm, đồ uống (463 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Định lượng (khối lượng tịnh/thể tích thực)
  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng
  • Thành phần, thành phần định lượng (nếu có yêu cầu)
  • Thông tin cảnh báo (nếu có, VD chứa chất gây dị ứng)
  • Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu (mã HS 02013000)
Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu
02013000
Mô tả hàng hoá thực tế: Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu (mã HS 02013000)
Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu
02013000
Mô tả hàng hoá thực tế: Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu (mã HS 02012000)
Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu
02012000
Mô tả hàng hoá thực tế: Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu (mã HS 02023000)
Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu
02023000
Mô tả hàng hoá thực tế: Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu (mã HS 02022000)
Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu
02022000
Xem đầy đủ 463 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Atiso tươi nhập khẩu 07099100 Xem thủ tục →
Bia sản xuất từ malt nhập khẩu 22030091 Xem thủ tục →
Bia sản xuất từ malt xuất khẩu 22030091 Xem thủ tục →
Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại nhập khẩu 19059090 Xem thủ tục →
Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại xuất khẩu 19059090 Xem thủ tục →
Bí đỏ tươi nhập khẩu 07099300 Xem thủ tục →
Bí đỏ tươi xuất khẩu 07099300 Xem thủ tục →
Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu 18040000 Xem thủ tục →
Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao xuất khẩu 18040000 Xem thủ tục →
Bơ hữu cơ nhập khẩu 04059030 Xem thủ tục →
Bơ nhập khẩu (butter) nhập khẩu 04051000 Xem thủ tục →
Bơ nhập khẩu (butter) xuất khẩu 04051000 Xem thủ tục →
Bạch tuộc đông lạnh nhập khẩu 03075200 Xem thủ tục →
Bạch tuộc đông lạnh xuất khẩu 03075200 Xem thủ tục →
Bắp cải cuộn tươi nhập khẩu 07049010 Xem thủ tục →
Bắp cải tươi nhập khẩu 07049090 Xem thủ tục →
Bắp cải tươi xuất khẩu 07049090 Xem thủ tục →
Bắp ngô tươi nhập khẩu 07099910 Xem thủ tục →
Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu 18050000 Xem thủ tục →
Bột ca cao (chưa pha đường) xuất khẩu 18050000 Xem thủ tục →
Bột ca cao nhão nhập khẩu 18031000 Xem thủ tục →
Bột ca cao nhão xuất khẩu 18031000 Xem thủ tục →
Bột khoai mỡ khô nhập khẩu 07143090 Xem thủ tục →
Bột lòng đỏ trứng nhập khẩu 04081100 Xem thủ tục →
Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu 11010019 Xem thủ tục →
Bột mì hoặc bột meslin xuất khẩu 11010019 Xem thủ tục →
Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu nhập khẩu 12081000 Xem thủ tục →
Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu xuất khẩu 12089000 Xem thủ tục →
Bột ngô nhập khẩu 07129020 Xem thủ tục →
Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu 11029090 Xem thủ tục →
Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) xuất khẩu 11029090 Xem thủ tục →
Bột phô mai nhập khẩu 04062090 Xem thủ tục →
Bột phô mai xuất khẩu 04062090 Xem thủ tục →
Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến nhập khẩu 02109990 Xem thủ tục →
Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến xuất khẩu 02109990 Xem thủ tục →
Bột trứng nguyên quả nhập khẩu 04089100 Xem thủ tục →
Bột tỏi nhập khẩu 07129010 Xem thủ tục →
Bột tỏi xuất khẩu 07129010 Xem thủ tục →
Bột whey nhập khẩu (whey protein) nhập khẩu 04041019 Xem thủ tục →
Bột whey nhập khẩu (whey protein) xuất khẩu 04041019 Xem thủ tục →
Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu 11063000 Xem thủ tục →
Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ xuất khẩu 11063000 Xem thủ tục →
Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu 11052000 Xem thủ tục →
Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây xuất khẩu 11051000 Xem thủ tục →
Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt nhập khẩu 19019099 Xem thủ tục →
Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt xuất khẩu 19019099 Xem thủ tục →
Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu 16030090 Xem thủ tục →
Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác xuất khẩu 16030090 Xem thủ tục →
Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang nhập khẩu 21011119 Xem thủ tục →
Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè paragoay, cà phê rang xuất khẩu 21011119 Xem thủ tục →
Chuối tươi/khô nhập khẩu 08039090 Xem thủ tục →
Chuối tươi/khô xuất khẩu 08039090 Xem thủ tục →
Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô nhập khẩu 08045021 Xem thủ tục →
Chà là, sung, dứa, bơ, ổi, xoài, măng cụt tươi/khô xuất khẩu 08045021 Xem thủ tục →
Chè nhập khẩu 09022090 Xem thủ tục →
Chè paragoay (maté) nhập khẩu 09030000 Xem thủ tục →
Chè xuất khẩu 09022090 Xem thủ tục →
Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) nhập khẩu 04059010 Xem thủ tục →
Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) xuất khẩu 04059010 Xem thủ tục →
Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu 15159099 Xem thủ tục →
Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) xuất khẩu 15159099 Xem thủ tục →
Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu 15162098 Xem thủ tục →
Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá xuất khẩu 15162019 Xem thủ tục →
Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu 15180014 Xem thủ tục →
Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) xuất khẩu 15180019 Xem thủ tục →
Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu 15220010 Xem thủ tục →
Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp xuất khẩu 15220010 Xem thủ tục →
Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết nhập khẩu 21069072 Xem thủ tục →
Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết xuất khẩu 21069099 Xem thủ tục →
Cua biển sống/đông lạnh nhập khẩu 03063391 Xem thủ tục →
Cua biển sống/đông lạnh xuất khẩu 03063391 Xem thủ tục →
Cà chua chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu 20029090 Xem thủ tục →
Cà chua chế biến hoặc bảo quản xuất khẩu 20021000 Xem thủ tục →
Cà chua tươi nhập khẩu 07020000 Xem thủ tục →
Cà chua tươi xuất khẩu 07020000 Xem thủ tục →
Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê nhập khẩu 09012120 Xem thủ tục →
Cà phê rang/chưa rang, vỏ quả cà phê xuất khẩu 09011130 Xem thủ tục →
Cà rốt tươi nhập khẩu 07061010 Xem thủ tục →
Cà rốt tươi xuất khẩu 07061010 Xem thủ tục →
Cà tím tươi nhập khẩu 07093000 Xem thủ tục →
Cà tím tươi xuất khẩu 07093000 Xem thủ tục →
Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu 16042099 Xem thủ tục →
Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối xuất khẩu 16042099 Xem thủ tục →
Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) nhập khẩu 03021400 Xem thủ tục →
Cá hồi tươi/đông lạnh (salmon) xuất khẩu 03057990 Xem thủ tục →
Cá khô/muối/hun khói nhập khẩu 03055990 Xem thủ tục →
Cá khô/muối/hun khói xuất khẩu 03055990 Xem thủ tục →
Cá ngừ tươi/đông lạnh nhập khẩu 03034200 Xem thủ tục →
Cá ngừ tươi/đông lạnh xuất khẩu 03048700 Xem thủ tục →
Cá sống nhập khẩu 03011199 Xem thủ tục →
Cá sống xuất khẩu 03011199 Xem thủ tục →
Cá thu đao đông lạnh (saury) nhập khẩu 03035990 Xem thủ tục →
Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) nhập khẩu 03046200 Xem thủ tục →
Cá tra/cá basa đông lạnh (pangasius) xuất khẩu 03032400 Xem thủ tục →
Cá tươi/ướp lạnh nhập khẩu 03028919 Xem thủ tục →
Cá đông lạnh nhập khẩu 03036300 Xem thủ tục →
Cá đông lạnh xuất khẩu 03038919 Xem thủ tục →
Cánh gà đông lạnh nhập khẩu 02071410 Xem thủ tục →
Cánh gà đông lạnh xuất khẩu 02071410 Xem thủ tục →
Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu nhập khẩu 1211901910 Xem thủ tục →
Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu xuất khẩu 1211909890 Xem thủ tục →
Côn trùng ăn được sấy khô xuất khẩu 04109090 Xem thủ tục →
Cùi (cơm) dừa khô nhập khẩu 12030000 Xem thủ tục →
Cùi (cơm) dừa khô xuất khẩu 12030000 Xem thủ tục →
Cải brussels tươi nhập khẩu 07042000 Xem thủ tục →
Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc nhập khẩu 12149000 Xem thủ tục →
Cải củ thụy điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc xuất khẩu 12149000 Xem thủ tục →
Cải xanh tươi nhập khẩu 07049020 Xem thủ tục →
Cần tây tươi nhập khẩu 07094000 Xem thủ tục →
Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính nhập khẩu 22071000 Xem thủ tục →
Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính xuất khẩu 22071000 Xem thủ tục →
Củ cải trắng tươi nhập khẩu 07061020 Xem thủ tục →
Củ dền tươi nhập khẩu 07069000 Xem thủ tục →
Củ dền tươi xuất khẩu 07069000 Xem thủ tục →
Củ tươi khác nhập khẩu 07149099 Xem thủ tục →
Củ tươi khác xuất khẩu 07149099 Xem thủ tục →
Củ đậu tươi xuất khẩu 07145090 Xem thủ tục →
Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi nhập khẩu 08071900 Xem thủ tục →
Dưa (kể cả dưa hấu) và đu đủ tươi xuất khẩu 08071900 Xem thủ tục →
Dưa chuột muối sơ chế nhập khẩu 07114090 Xem thủ tục →
Dầu bơ thay thế xuất khẩu 04059020 Xem thủ tục →
Dầu cải dầu, dầu mù tạt nhập khẩu 15141920 Xem thủ tục →
Dầu cọ nhập khẩu 15119037 Xem thủ tục →
Dầu cọ xuất khẩu 15119036 Xem thủ tục →
Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu 15131990 Xem thủ tục →
Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su xuất khẩu 15131990 Xem thủ tục →
Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu 15121920 Xem thủ tục →
Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông xuất khẩu 15121920 Xem thủ tục →
Dầu khác từ ô liu nhập khẩu 15109090 Xem thủ tục →
Dầu khác từ ô liu xuất khẩu 15109090 Xem thủ tục →
Dầu lạc nhập khẩu 15081000 Xem thủ tục →
Dầu lạc xuất khẩu 15089000 Xem thủ tục →
Dầu ô liu nhập khẩu 15092010 Xem thủ tục →
Dầu ô liu xuất khẩu 15092010 Xem thủ tục →
Dầu đậu tương nhập khẩu 15079090 Xem thủ tục →
Dầu đậu tương xuất khẩu 15079020 Xem thủ tục →
Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô nhập khẩu 08013200 Xem thủ tục →
Dừa, hạt điều, quả hạch brazil tươi/khô xuất khẩu 08013200 Xem thủ tục →
Gan lợn/bò đông lạnh xuất khẩu 02062200 Xem thủ tục →
Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic nhập khẩu 22090000 Xem thủ tục →
Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic xuất khẩu 22090000 Xem thủ tục →
Gluten lúa mì nhập khẩu 11090000 Xem thủ tục →
Glyxerin thô, nước glyxerin nhập khẩu 15200090 Xem thủ tục →
Gà tươi/ướp lạnh nguyên con xuất khẩu 02071100 Xem thủ tục →
Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu 02071200 Xem thủ tục →
Gà đông lạnh nguyên con xuất khẩu 02071200 Xem thủ tục →
Gừng thái lát xuất khẩu 07141019 Xem thủ tục →
Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu 09101100 Xem thủ tục →
Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác xuất khẩu 09109990 Xem thủ tục →
Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu 09093200 Xem thủ tục →
Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù xuất khẩu 09096110 Xem thủ tục →
Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia nhập khẩu 12102000 Xem thủ tục →
Hành khô dạng hạt nhập khẩu 07129090 Xem thủ tục →
Hành khô dạng hạt xuất khẩu 07129090 Xem thủ tục →
Hành khô/bột nhập khẩu 07122000 Xem thủ tục →
Hành khô/bột xuất khẩu 07122000 Xem thủ tục →
Hành tây tươi nhập khẩu 07031019 Xem thủ tục →
Hành tây tươi xuất khẩu 07031019 Xem thủ tục →
Hành tím tươi nhập khẩu 07031029 Xem thủ tục →
Hành tím tươi xuất khẩu 07031029 Xem thủ tục →
Hàu tươi/sống nhập khẩu 03071120 Xem thủ tục →
Hàu tươi/sống xuất khẩu 03071120 Xem thủ tục →
Hạt ca cao nhập khẩu 18010010 Xem thủ tục →
Hạt ca cao xuất khẩu 18010010 Xem thủ tục →
Hạt hướng dương nhập khẩu 12060000 Xem thủ tục →
Hạt hướng dương xuất khẩu 12060000 Xem thủ tục →
Hạt lanh nhập khẩu 12040000 Xem thủ tục →
Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu 11041200 Xem thủ tục →
Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc xuất khẩu 11041200 Xem thủ tục →
Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền nhập khẩu 09042210 Xem thủ tục →
Hạt tiêu, ớt khô/xay/nghiền xuất khẩu 09041120 Xem thủ tục →
Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng nhập khẩu 12099190 Xem thủ tục →
Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng xuất khẩu 12099190 Xem thủ tục →
Kem sữa (cooking cream) nhập khẩu 04015010 Xem thủ tục →
Kem sữa (cooking cream) xuất khẩu 04015090 Xem thủ tục →
Kem ăn, kem lạnh nhập khẩu 21050000 Xem thủ tục →
Kem ăn, kem lạnh xuất khẩu 21050000 Xem thủ tục →
Khoai lang tươi nhập khẩu 07142090 Xem thủ tục →
Khoai lang tươi xuất khẩu 07142090 Xem thủ tục →
Khoai lang đông lạnh xuất khẩu 07142010 Xem thủ tục →
Khoai môn thái lát xuất khẩu 07145010 Xem thủ tục →
Khoai môn tươi nhập khẩu 07144090 Xem thủ tục →
Khoai tây chế biến (snack) nhập khẩu 07019010 Xem thủ tục →
Khoai tây chế biến (snack) xuất khẩu 07019010 Xem thủ tục →
Khoai tây tươi nhập khẩu 07019090 Xem thủ tục →
Khoai tây tươi xuất khẩu 07019090 Xem thủ tục →
Khoai tây đông lạnh nhập khẩu 07101000 Xem thủ tục →
Khoai tây đông lạnh xuất khẩu 07101000 Xem thủ tục →
Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu 10082900 Xem thủ tục →
Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác xuất khẩu 10089000 Xem thủ tục →
Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao nhập khẩu 17049099 Xem thủ tục →
Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao xuất khẩu 17049099 Xem thủ tục →
Lòng đỏ trứng chế biến nhập khẩu 04081900 Xem thủ tục →
Lúa gạo nhập khẩu 10063099 Xem thủ tục →
Lúa gạo xuất khẩu 10063099 Xem thủ tục →
Lúa miến nhập khẩu 10079000 Xem thủ tục →
Lúa mì và meslin nhập khẩu 10019912 Xem thủ tục →
Lúa mì và meslin xuất khẩu 10019999 Xem thủ tục →
Lúa mạch đen nhập khẩu 10029000 Xem thủ tục →
Lúa đại mạch nhập khẩu 10039000 Xem thủ tục →
Lúa đại mạch xuất khẩu 10039000 Xem thủ tục →
Lạc chưa rang, chưa làm chín nhập khẩu 12024200 Xem thủ tục →
Lạc chưa rang, chưa làm chín xuất khẩu 12024200 Xem thủ tục →
Malt (mạch nha) nhập khẩu 11071000 Xem thủ tục →
Malt (mạch nha) xuất khẩu 11071000 Xem thủ tục →
Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu 15179043 Xem thủ tục →
Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được xuất khẩu 15179063 Xem thủ tục →
Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở nhập khẩu 21021000 Xem thủ tục →
Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở xuất khẩu 21021000 Xem thủ tục →
Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous nhập khẩu 19023040 Xem thủ tục →
Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous xuất khẩu 19023040 Xem thủ tục →
Măng tây tươi nhập khẩu 07092000 Xem thủ tục →
Măng tây tươi xuất khẩu 07092000 Xem thủ tục →
Mơ, anh đào, đào, mận tươi nhập khẩu 08092900 Xem thủ tục →
Mơ, anh đào, đào, mận tươi xuất khẩu 08094010 Xem thủ tục →
Mật ong nhập khẩu 04090000 Xem thủ tục →
Mật ong xuất khẩu 04090000 Xem thủ tục →
Mật rỉ đường nhập khẩu 17031090 Xem thủ tục →
Mật rỉ đường xuất khẩu 17031090 Xem thủ tục →
Mộc nhĩ khô nhập khẩu 07123200 Xem thủ tục →
Mộc nhĩ khô xuất khẩu 07123200 Xem thủ tục →
Mỡ lông (kể cả lanolin) nhập khẩu 15050010 Xem thủ tục →
Mỡ lợn đông lạnh nhập khẩu 02091000 Xem thủ tục →
Mỡ lợn, mỡ gia cầm nhập khẩu 15019000 Xem thủ tục →
Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu 15029010 Xem thủ tục →
Mỡ trâu bò, cừu, dê xuất khẩu 15021000 Xem thủ tục →
Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu 15042090 Xem thủ tục →
Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển xuất khẩu 15042090 Xem thủ tục →
Mỡ, dầu động vật khác nhập khẩu 15060000 Xem thủ tục →
Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả nhập khẩu 20079920 Xem thủ tục →
Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả xuất khẩu 20079920 Xem thủ tục →
Mực nang đông lạnh nhập khẩu 03074390 Xem thủ tục →
Mực nang đông lạnh xuất khẩu 03074310 Xem thủ tục →
Mực ống đông lạnh nhập khẩu 03074310 Xem thủ tục →
Mực ống đông lạnh xuất khẩu 03074390 Xem thủ tục →
Ngô ngọt đông lạnh nhập khẩu 07104000 Xem thủ tục →
Ngô ngọt đông lạnh xuất khẩu 07104000 Xem thủ tục →
Ngô nhập khẩu 10059099 Xem thủ tục →
Ngô xuất khẩu 10059099 Xem thủ tục →
Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu 11031100 Xem thủ tục →
Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên xuất khẩu 11031990 Xem thủ tục →
Nho tươi/khô nhập khẩu 08061000 Xem thủ tục →
Nhuyễn thể đông lạnh nhập khẩu 03072200 Xem thủ tục →
Nhuyễn thể đông lạnh xuất khẩu 03074929 Xem thủ tục →
Nhím biển/cầu gai (sea urchin) nhập khẩu 03082120 Xem thủ tục →
Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu nhập khẩu 09082100 Xem thủ tục →
Nhục đậu khấu, bạch đậu khấu xuất khẩu 09081200 Xem thủ tục →
Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác nhập khẩu 22029950 Xem thủ tục →
Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác xuất khẩu 22021090 Xem thủ tục →
Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu nhập khẩu 22011010 Xem thủ tục →
Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu xuất khẩu 22011010 Xem thủ tục →
Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép nhập khẩu 20098999 Xem thủ tục →
Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép xuất khẩu 20098999 Xem thủ tục →
Nước xốt, gia vị, bột mù tạt nhập khẩu 21039013 Xem thủ tục →
Nước xốt, gia vị, bột mù tạt xuất khẩu 21039029 Xem thủ tục →
Nấm khô nhập khẩu 07123400 Xem thủ tục →
Nấm khô xuất khẩu 07123400 Xem thủ tục →
Nấm ngâm muối nhập khẩu 07115190 Xem thủ tục →
Nấm tuyết khô nhập khẩu 07123300 Xem thủ tục →
Nấm tươi nhập khẩu 07095100 Xem thủ tục →
Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu 20039090 Xem thủ tục →
Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản xuất khẩu 20039090 Xem thủ tục →
Nấm đông cô tươi nhập khẩu 07095400 Xem thủ tục →
Nấm đùi gà tươi nhập khẩu 07095990 Xem thủ tục →
Nấm đầu khỉ khô nhập khẩu 07123990 Xem thủ tục →
Nấm đầu khỉ khô xuất khẩu 07123990 Xem thủ tục →
Phi lê cá đông lạnh nhập khẩu 03044900 Xem thủ tục →
Phi lê cá đông lạnh xuất khẩu 03049910 Xem thủ tục →
Phô mai chế biến nhập khẩu 04063000 Xem thủ tục →
Phô mai chế biến xuất khẩu 04063000 Xem thủ tục →
Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) nhập khẩu 04061020 Xem thủ tục →
Phô mai nhập khẩu 04069000 Xem thủ tục →
Phô mai tươi nhập khẩu 04061010 Xem thủ tục →
Phô mai tươi xuất khẩu 04061010 Xem thủ tục →
Phô mai xuất khẩu 04069000 Xem thủ tục →
Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu 02062900 Xem thủ tục →
Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) xuất khẩu 02062900 Xem thủ tục →
Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) nhập khẩu 02064900 Xem thủ tục →
Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô nhập khẩu 08052100 Xem thủ tục →
Quả có múi (cam, quýt, chanh, bưởi) tươi/khô xuất khẩu 08055020 Xem thủ tục →
Quả hạch (nuts) khác tươi/khô nhập khẩu 08028000 Xem thủ tục →
Quả hạch (nuts) khác tươi/khô xuất khẩu 08026200 Xem thủ tục →
Quả khác tươi nhập khẩu 08105000 Xem thủ tục →
Quả khác tươi xuất khẩu 08106000 Xem thủ tục →
Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô nhập khẩu 08134090 Xem thủ tục →
Quả khô, hỗn hợp quả hạch/quả khô xuất khẩu 08134090 Xem thủ tục →
Quả và hạt có dầu khác nhập khẩu 12079990 Xem thủ tục →
Quả và hạt có dầu khác xuất khẩu 12077000 Xem thủ tục →
Quả và quả hạch bảo quản tạm thời xuất khẩu 08129090 Xem thủ tục →
Quả và quả hạch đông lạnh nhập khẩu 08119000 Xem thủ tục →
Quả và quả hạch đông lạnh xuất khẩu 08119000 Xem thủ tục →
Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác nhập khẩu 20089930 Xem thủ tục →
Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác xuất khẩu 20089990 Xem thủ tục →
Quế và hoa quế nhập khẩu 09061900 Xem thủ tục →
Quế và hoa quế xuất khẩu 09061100 Xem thủ tục →
Rau bina tươi nhập khẩu 07097000 Xem thủ tục →
Rau bina đông lạnh nhập khẩu 07103000 Xem thủ tục →
Rau bina đông lạnh xuất khẩu 07103000 Xem thủ tục →
Rau hỗn hợp đông lạnh nhập khẩu 07109000 Xem thủ tục →
Rau hỗn hợp đông lạnh xuất khẩu 07109000 Xem thủ tục →
Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) nhập khẩu 20057000 Xem thủ tục →
Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) xuất khẩu 20059990 Xem thủ tục →
Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) nhập khẩu 20041000 Xem thủ tục →
Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) xuất khẩu 20049090 Xem thủ tục →
Rau muối khác nhập khẩu 07119090 Xem thủ tục →
Rau muối khác xuất khẩu 07119090 Xem thủ tục →
Rau tươi khác nhập khẩu 07099990 Xem thủ tục →
Rau tươi khác xuất khẩu 07099990 Xem thủ tục →
Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường nhập khẩu 20060000 Xem thủ tục →
Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường xuất khẩu 20060000 Xem thủ tục →
Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic nhập khẩu 20019090 Xem thủ tục →
Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic xuất khẩu 20019090 Xem thủ tục →
Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm nhập khẩu 12122119 Xem thủ tục →
Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm xuất khẩu 12129990 Xem thủ tục →
Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc nhập khẩu 12130000 Xem thủ tục →
Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc xuất khẩu 12130000 Xem thủ tục →
Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác nhập khẩu 22083090 Xem thủ tục →
Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác xuất khẩu 22089099 Xem thủ tục →
Rượu vang làm từ nho tươi nhập khẩu 22042111 Xem thủ tục →
Rượu vang làm từ nho tươi xuất khẩu 22042111 Xem thủ tục →
Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu nhập khẩu 22051010 Xem thủ tục →
Rượu vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu xuất khẩu 22051010 Xem thủ tục →
Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu 15211000 Xem thủ tục →
Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng xuất khẩu 15219010 Xem thủ tục →
Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu 18069090 Xem thủ tục →
Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao xuất khẩu 18069090 Xem thủ tục →
Súp lơ trắng tươi nhập khẩu 07041010 Xem thủ tục →
Súp lơ xanh tươi nhập khẩu 07041020 Xem thủ tục →
Súp lơ xanh tươi xuất khẩu 07041020 Xem thủ tục →
Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất nhập khẩu 21041099 Xem thủ tục →
Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất xuất khẩu 21041099 Xem thủ tục →
Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu 02032200 Xem thủ tục →
Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương xuất khẩu 02032200 Xem thủ tục →
Sả cắt khúc đông lạnh xuất khẩu 07149091 Xem thủ tục →
Sản phẩm từ tinh bột sắn nhập khẩu 19030000 Xem thủ tục →
Sản phẩm từ tinh bột sắn xuất khẩu 19030000 Xem thủ tục →
Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu 07141011 Xem thủ tục →
Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi xuất khẩu 07141011 Xem thủ tục →
Sắn tươi nhập khẩu 07141099 Xem thủ tục →
Sắn tươi xuất khẩu 07141099 Xem thủ tục →
Sắn tươi đông lạnh xuất khẩu 07141091 Xem thủ tục →
Sứa muối/chế biến xuất khẩu 03083040 Xem thủ tục →
Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) nhập khẩu 04021041 Xem thủ tục →
Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) xuất khẩu 04021041 Xem thủ tục →
Sữa bột nguyên kem nhập khẩu 04022120 Xem thủ tục →
Sữa bột nguyên kem xuất khẩu 04022120 Xem thủ tục →
Sữa bột nhập khẩu 04022130 Xem thủ tục →
Sữa bột xuất khẩu 04021042 Xem thủ tục →
Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) nhập khẩu 04032099 Xem thủ tục →
Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) xuất khẩu 04032099 Xem thủ tục →
Sữa chua nhập khẩu 04032091 Xem thủ tục →
Sữa chua uống nhập khẩu 04032011 Xem thủ tục →
Sữa chua uống xuất khẩu 04032011 Xem thủ tục →
Sữa chua xuất khẩu 04032019 Xem thủ tục →
Sữa cô đặc có đường nhập khẩu 04029900 Xem thủ tục →
Sữa cô đặc có đường xuất khẩu 04029900 Xem thủ tục →
Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu 04039090 Xem thủ tục →
Sữa lên men/men vi sinh xuất khẩu 04039090 Xem thủ tục →
Sữa tươi nguyên kem nhập khẩu 04012010 Xem thủ tục →
Sữa tươi nguyên kem xuất khẩu 04012010 Xem thủ tục →
Sữa tươi tiệt trùng xuất khẩu 04011010 Xem thủ tục →
Sữa tươi xuất khẩu 04012090 Xem thủ tục →
Thuỷ sản nhập khẩu 03091000 Xem thủ tục →
Thuỷ sản xuất khẩu 03099019 Xem thủ tục →
Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) nhập khẩu 02102000 Xem thủ tục →
Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) xuất khẩu 02102000 Xem thủ tục →
Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu 02012000 Xem thủ tục →
Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu 02013000 Xem thủ tục →
Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương xuất khẩu 02013000 Xem thủ tục →
Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu 02022000 Xem thủ tục →
Thịt bò đông lạnh có xương xuất khẩu 02022000 Xem thủ tục →
Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu 02023000 Xem thủ tục →
Thịt bò đông lạnh không xương xuất khẩu 02023000 Xem thủ tục →
Thịt cừu đông lạnh có xương nhập khẩu 02044200 Xem thủ tục →
Thịt cừu đông lạnh không xương nhập khẩu 02044300 Xem thủ tục →
Thịt dê đông lạnh nhập khẩu 02045000 Xem thủ tục →
Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) nhập khẩu 02101990 Xem thủ tục →
Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) xuất khẩu 02101990 Xem thủ tục →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) nhập khẩu 02031900 Xem thủ tục →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu 02031100 Xem thủ tục →
Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con xuất khẩu 02031100 Xem thủ tục →
Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu 02032900 Xem thủ tục →
Thịt lợn đông lạnh không xương xuất khẩu 02032900 Xem thủ tục →
Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con xuất khẩu 02032100 Xem thủ tục →
Thịt vịt đông lạnh xuất khẩu 02074200 Xem thủ tục →
Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu 16024911 Xem thủ tục →
Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản xuất khẩu 16024999 Xem thủ tục →
Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) nhập khẩu 19041090 Xem thủ tục →
Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) xuất khẩu 19049010 Xem thủ tục →
Tinh bột, inulin nhập khẩu 11081200 Xem thủ tục →
Tinh bột, inulin xuất khẩu 11081400 Xem thủ tục →
Trứng gà tươi xuất khẩu 04072990 Xem thủ tục →
Trứng vịt muối xuất khẩu 04079020 Xem thủ tục →
Táo, lê, mộc qua tươi nhập khẩu 08081000 Xem thủ tục →
Táo, lê, mộc qua tươi xuất khẩu 08081000 Xem thủ tục →
Tôm hùm sống/đông lạnh nhập khẩu 03063220 Xem thủ tục →
Tôm hùm sống/đông lạnh xuất khẩu 03063120 Xem thủ tục →
Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) nhập khẩu 03061721 Xem thủ tục →
Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (vannamei) xuất khẩu 03061722 Xem thủ tục →
Tôm/giáp xác đông lạnh nhập khẩu 03061721 Xem thủ tục →
Tôm/giáp xác đông lạnh xuất khẩu 03061719 Xem thủ tục →
Tỏi tươi nhập khẩu 07032090 Xem thủ tục →
Tỏi tươi xuất khẩu 07032090 Xem thủ tục →
Tổ yến nhập khẩu 04109010 Xem thủ tục →
Tổ yến xuất khẩu 04109010 Xem thủ tục →
Vani nhập khẩu 09051000 Xem thủ tục →
Vani xuất khẩu 09051000 Xem thủ tục →
Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời nhập khẩu 08140000 Xem thủ tục →
Vỏ quả có múi/dưa tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời xuất khẩu 08140000 Xem thủ tục →
Xà lách tươi nhập khẩu 07051900 Xem thủ tục →
Xà lách tươi xuất khẩu 07051100 Xem thủ tục →
Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu 1601001090 Xem thủ tục →
Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết xuất khẩu 16010010 Xem thủ tục →
Yến mạch nhập khẩu 10049000 Xem thủ tục →
Yến mạch xuất khẩu 10049000 Xem thủ tục →
Đinh hương nhập khẩu 09071000 Xem thủ tục →
Đinh hương xuất khẩu 09071000 Xem thủ tục →
Đùi gà đông lạnh nhập khẩu 02071420 Xem thủ tục →
Đùi gà đông lạnh xuất khẩu 02071420 Xem thủ tục →
Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) nhập khẩu 02101930 Xem thủ tục →
Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) nhập khẩu 02101100 Xem thủ tục →
Đùi ếch đông lạnh xuất khẩu 02089010 Xem thủ tục →
Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo nhập khẩu 17023010 Xem thủ tục →
Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo xuất khẩu 17023020 Xem thủ tục →
Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết nhập khẩu 17019910 Xem thủ tục →
Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết xuất khẩu 17019990 Xem thủ tục →
Đậu (vigna) khô nhập khẩu 07133190 Xem thủ tục →
Đậu (vigna) khô xuất khẩu 07133190 Xem thủ tục →
Đậu gà khô nhập khẩu 07132090 Xem thủ tục →
Đậu hà lan khô xuất khẩu 07131090 Xem thủ tục →
Đậu hà lan tươi nhập khẩu 07081000 Xem thủ tục →
Đậu hà lan tươi xuất khẩu 07081000 Xem thủ tục →
Đậu hà lan đông lạnh nhập khẩu 07102100 Xem thủ tục →
Đậu khô khác nhập khẩu 07133990 Xem thủ tục →
Đậu khô khác xuất khẩu 07139090 Xem thủ tục →
Đậu lima khô nhập khẩu 07133390 Xem thủ tục →
Đậu lima khô xuất khẩu 07133390 Xem thủ tục →
Đậu lăng khô nhập khẩu 07134090 Xem thủ tục →
Đậu nành đông lạnh nhập khẩu 07102900 Xem thủ tục →
Đậu nành đông lạnh xuất khẩu 07102900 Xem thủ tục →
Đậu que tươi xuất khẩu 07082010 Xem thủ tục →
Đậu rồng tươi xuất khẩu 07089000 Xem thủ tục →
Đậu trắng khô nhập khẩu 07133590 Xem thủ tục →
Đậu trắng khô xuất khẩu 07133590 Xem thủ tục →
Đậu tương nhập khẩu 12019000 Xem thủ tục →
Đậu tương xuất khẩu 12019000 Xem thủ tục →
Đậu tằm khô nhập khẩu 07135090 Xem thủ tục →
Đậu đông lạnh nhập khẩu 07102200 Xem thủ tục →
Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) nhập khẩu 22060020 Xem thủ tục →
Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) xuất khẩu 22060099 Xem thủ tục →
Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu 16055790 Xem thủ tục →
Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản xuất khẩu 16052930 Xem thủ tục →
Động vật thuỷ sinh không xương sống khác nhập khẩu 03082120 Xem thủ tục →
Động vật thuỷ sinh không xương sống khác xuất khẩu 03089010 Xem thủ tục →
Ếch đông lạnh nguyên con xuất khẩu 02089090 Xem thủ tục →
Ớt muối nhập khẩu 07119020 Xem thủ tục →
Ớt muối xuất khẩu 07119020 Xem thủ tục →
Ớt tươi nhập khẩu 07096010 Xem thủ tục →
Ớt tươi xuất khẩu 07096010 Xem thủ tục →
Ớt đông lạnh nhập khẩu 07108000 Xem thủ tục →
Ớt đông lạnh xuất khẩu 07108000 Xem thủ tục →
Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu 02071499 Xem thủ tục →
Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương xuất khẩu 02071499 Xem thủ tục →

Dược phẩm (12 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần, hàm lượng hoạt chất chính
  • Dạng bào chế, quy cách đóng gói
  • Liều dùng, cách dùng, chỉ định/chống chỉ định, cảnh báo
  • Số lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn dùng
  • Số giấy đăng ký lưu hành/giấy phép nhập khẩu

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu (mã HS 30039000)
Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu
30039000
Mô tả hàng hoá thực tế: Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu (mã HS 30019000)
Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu
30019000
Mô tả hàng hoá thực tế: Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu (mã HS 30051090)
Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu
30051090
Mô tả hàng hoá thực tế: Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu (mã HS 30064010)
Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu
30064010
Mô tả hàng hoá thực tế: Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu (mã HS 30049099)
Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu
30049099
Xem đầy đủ 12 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu 30051090 Xem thủ tục →
Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự xuất khẩu 30051090 Xem thủ tục →
Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu 30064010 Xem thủ tục →
Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác xuất khẩu 30064010 Xem thủ tục →
Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu 30021290 Xem thủ tục →
Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin xuất khẩu 30021290 Xem thủ tục →
Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 30039000 Xem thủ tục →
Thuốc chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 30039000 Xem thủ tục →
Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu 30049099 Xem thủ tục →
Thuốc đã đóng gói bán lẻ xuất khẩu 30042099 Xem thủ tục →
Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu 30019000 Xem thủ tục →
Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu xuất khẩu 30019000 Xem thủ tục →

Mỹ phẩm (14 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần theo danh pháp quốc tế (INCI)
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Số lô, ngày sản xuất, hạn dùng (hoặc thời hạn sau khi mở nắp)
  • Lưu ý/cảnh báo (nếu có)
  • Số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Tinh dầu nhập khẩu (mã HS 33012990)
Tinh dầu nhập khẩu
33012990
Mô tả hàng hoá thực tế: Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu (mã HS 33061090)
Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu
33061090
Mô tả hàng hoá thực tế: Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu (mã HS 33079090)
Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu
33079090
Mô tả hàng hoá thực tế: Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu (mã HS 33021090)
Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu
33021090
Mô tả hàng hoá thực tế: Nước hoa và nước thơm nhập khẩu (mã HS 33030000)
Nước hoa và nước thơm nhập khẩu
33030000
Xem đầy đủ 14 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Chế phẩm dùng cho tóc nhập khẩu 33059000 Xem thủ tục →
Chế phẩm dùng cho tóc xuất khẩu 33059000 Xem thủ tục →
Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu 33079090 Xem thủ tục →
Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm xuất khẩu 33074910 Xem thủ tục →
Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu 33061090 Xem thủ tục →
Chế phẩm vệ sinh răng miệng xuất khẩu 33061010 Xem thủ tục →
Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu 33021090 Xem thủ tục →
Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp xuất khẩu 33021090 Xem thủ tục →
Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da nhập khẩu 33049930 Xem thủ tục →
Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da xuất khẩu 33049930 Xem thủ tục →
Nước hoa và nước thơm nhập khẩu 33030000 Xem thủ tục →
Nước hoa và nước thơm xuất khẩu 33030000 Xem thủ tục →
Tinh dầu nhập khẩu 33012990 Xem thủ tục →
Tinh dầu xuất khẩu 33012990 Xem thủ tục →

Hoá chất, phân bón, chất tẩy rửa (298 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần, hàm lượng hoạt chất chính
  • Thông số kỹ thuật, ngày sản xuất/hạn sử dụng (nếu có)
  • Hình đồ cảnh báo, biện pháp phòng ngừa theo GHS (nếu là hoá chất nguy hiểm)
  • Hướng dẫn bảo quản, xử lý khi có sự cố

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu (mã HS 29420000)
Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu
29420000
Mô tả hàng hoá thực tế: Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu (mã HS 29089900)
Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu
29089900
Mô tả hàng hoá thực tế: Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu (mã HS 29269000)
Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu
29269000
Mô tả hàng hoá thực tế: Rượu mạch vòng nhập khẩu (mã HS 29061100)
Rượu mạch vòng nhập khẩu
29061100
Mô tả hàng hoá thực tế: Este phosphoric và muối nhập khẩu (mã HS 29199000)
Este phosphoric và muối nhập khẩu
29199000
Xem đầy đủ 298 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Acetal và hemiacetal nhập khẩu 29110000 Xem thủ tục →
Acetal và hemiacetal xuất khẩu 29110000 Xem thủ tục →
Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin nhập khẩu 35022000 Xem thủ tục →
Aldehyde nhập khẩu 29121900 Xem thủ tục →
Aldehyde xuất khẩu 29121100 Xem thủ tục →
Alkaloid thực vật và dẫn xuất nhập khẩu 29397900 Xem thủ tục →
Alkaloid thực vật và dẫn xuất xuất khẩu 29393000 Xem thủ tục →
Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu 28142000 Xem thủ tục →
Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước xuất khẩu 28142000 Xem thủ tục →
Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu 38170000 Xem thủ tục →
Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp xuất khẩu 38170000 Xem thủ tục →
Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu 38231100 Xem thủ tục →
Axit béo monocarboxylic công nghiệp xuất khẩu 38231100 Xem thủ tục →
Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy nhập khẩu 29181400 Xem thủ tục →
Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy xuất khẩu 29181400 Xem thủ tục →
Axit carboxylic đa chức nhập khẩu 29171100 Xem thủ tục →
Axit carboxylic đa chức xuất khẩu 29173200 Xem thủ tục →
Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất nhập khẩu 29153990 Xem thủ tục →
Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất xuất khẩu 29153100 Xem thủ tục →
Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng nhập khẩu 29161200 Xem thủ tục →
Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng xuất khẩu 29161490 Xem thủ tục →
Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu 28080000 Xem thủ tục →
Axit nitric; axit sulfonitric xuất khẩu 28080000 Xem thủ tục →
Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác nhập khẩu 29349990 Xem thủ tục →
Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác xuất khẩu 29342000 Xem thủ tục →
Axit sulfuric; oleum nhập khẩu 28070090 Xem thủ tục →
Axit sulfuric; oleum xuất khẩu 28070090 Xem thủ tục →
Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu 28112210 Xem thủ tục →
Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại xuất khẩu 28112100 Xem thủ tục →
Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu 28401900 Xem thủ tục →
Borat; peroxoborat (perborat) xuất khẩu 28401900 Xem thủ tục →
Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu 32129029 Xem thủ tục →
Bột màu nhũ tương dùng trong sơn xuất khẩu 32129019 Xem thủ tục →
Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu 34070010 Xem thủ tục →
Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa xuất khẩu 34070010 Xem thủ tục →
Cacbua nhập khẩu 28492000 Xem thủ tục →
Cacbua xuất khẩu 28492000 Xem thủ tục →
Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu 28030041 Xem thủ tục →
Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) xuất khẩu 28030041 Xem thủ tục →
Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu 28362000 Xem thủ tục →
Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm xuất khẩu 28362000 Xem thủ tục →
Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu 35019010 Xem thủ tục →
Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein xuất khẩu 35019010 Xem thủ tục →
Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu 32019000 Xem thủ tục →
Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật xuất khẩu 32012000 Xem thủ tục →
Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu 38112190 Xem thủ tục →
Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng xuất khẩu 38119010 Xem thủ tục →
Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu 38249999 Xem thủ tục →
Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại xuất khẩu 3824999990 Xem thủ tục →
Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu 38099190 Xem thủ tục →
Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da xuất khẩu 38099190 Xem thủ tục →
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu 34029019 Xem thủ tục →
Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa xuất khẩu 34029099 Xem thủ tục →
Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu 32021000 Xem thủ tục →
Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da xuất khẩu 32021000 Xem thủ tục →
Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu 38159000 Xem thủ tục →
Chất khơi mào, xúc tác phản ứng xuất khẩu 38159000 Xem thủ tục →
Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu 32110000 Xem thủ tục →
Chất làm khô sơn đã điều chế xuất khẩu 32110000 Xem thủ tục →
Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu 38190000 Xem thủ tục →
Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực xuất khẩu 38190000 Xem thủ tục →
Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu 32030010 Xem thủ tục →
Chất màu gốc thực vật, động vật xuất khẩu 32030090 Xem thủ tục →
Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu 32041600 Xem thủ tục →
Chất màu hữu cơ tổng hợp xuất khẩu 32041790 Xem thủ tục →
Chất màu vô cơ khác nhập khẩu 32064990 Xem thủ tục →
Chất màu vô cơ khác xuất khẩu 32064990 Xem thủ tục →
Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu 32072090 Xem thủ tục →
Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh xuất khẩu 32074000 Xem thủ tục →
Chất nổ đã điều chế xuất khẩu 36020000 Xem thủ tục →
Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu 32141000 Xem thủ tục →
Chất trám kính, matit ghép xuất khẩu 32141000 Xem thủ tục →
Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu 38123900 Xem thủ tục →
Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme xuất khẩu 38121000 Xem thủ tục →
Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu 34039919 Xem thủ tục →
Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt xuất khẩu 34031919 Xem thủ tục →
Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu 38200000 Xem thủ tục →
Chế phẩm chống đông, chống đóng băng xuất khẩu 38200000 Xem thủ tục →
Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu 38101000 Xem thủ tục →
Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn xuất khẩu 38101000 Xem thủ tục →
Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu 38130000 Xem thủ tục →
Chế phẩm và nạp bình chữa cháy xuất khẩu 38130000 Xem thủ tục →
Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu 28299090 Xem thủ tục →
Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat xuất khẩu 28299090 Xem thủ tục →
Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu 28273200 Xem thủ tục →
Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua xuất khẩu 28273200 Xem thủ tục →
Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu 28182000 Xem thủ tục →
Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm xuất khẩu 28182000 Xem thủ tục →
Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu 35051090 Xem thủ tục →
Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột xuất khẩu 35051090 Xem thủ tục →
Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp nhập khẩu 38260030 Xem thủ tục →
Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu 28092092 Xem thủ tục →
Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric xuất khẩu 28092032 Xem thủ tục →
Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu 28311000 Xem thủ tục →
Dithionit và sulphoxylat xuất khẩu 28311000 Xem thủ tục →
Diêm (trừ pháo) nhập khẩu 36050000 Xem thủ tục →
Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu 38040090 Xem thủ tục →
Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ xuất khẩu 38040090 Xem thủ tục →
Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu 38140000 Xem thủ tục →
Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp xuất khẩu 38140000 Xem thủ tục →
Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu 36034000 Xem thủ tục →
Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện xuất khẩu 36036000 Xem thủ tục →
Dầu tallol nhập khẩu 38030000 Xem thủ tục →
Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon nhập khẩu 29037100 Xem thủ tục →
Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon xuất khẩu 29037100 Xem thủ tục →
Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của aldehyde nhập khẩu 29130000 Xem thủ tục →
Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu 29089900 Xem thủ tục →
Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol xuất khẩu 29089900 Xem thủ tục →
Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine nhập khẩu 29280090 Xem thủ tục →
Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine xuất khẩu 29280090 Xem thủ tục →
Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon nhập khẩu 29041000 Xem thủ tục →
Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon xuất khẩu 29041000 Xem thủ tục →
Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu 35079000 Xem thủ tục →
Enzym; enzym đã điều chế xuất khẩu 35079000 Xem thủ tục →
Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether nhập khẩu 29109000 Xem thủ tục →
Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether xuất khẩu 29101000 Xem thủ tục →
Este của axit vô cơ phi kim loại khác nhập khẩu 29209000 Xem thủ tục →
Este của axit vô cơ phi kim loại khác xuất khẩu 29209000 Xem thủ tục →
Este phosphoric và muối nhập khẩu 29199000 Xem thủ tục →
Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ nhập khẩu 29096000 Xem thủ tục →
Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ xuất khẩu 29096000 Xem thủ tục →
Flo, clo, brom và iot nhập khẩu 28012000 Xem thủ tục →
Flo, clo, brom và iot xuất khẩu 28012000 Xem thủ tục →
Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu 28261900 Xem thủ tục →
Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác xuất khẩu 28261900 Xem thủ tục →
Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu 35030049 Xem thủ tục →
Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật xuất khẩu 35030049 Xem thủ tục →
Glycoside và dẫn xuất nhập khẩu 29389000 Xem thủ tục →
Glycoside và dẫn xuất xuất khẩu 29381000 Xem thủ tục →
Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu 38019000 Xem thủ tục →
Graphit nhân tạo, keo graphit xuất khẩu 38019000 Xem thủ tục →
Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu 28129000 Xem thủ tục →
Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại xuất khẩu 28121200 Xem thủ tục →
Hormone và dẫn xuất nhập khẩu 29372200 Xem thủ tục →
Hormone và dẫn xuất xuất khẩu 29379090 Xem thủ tục →
Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu 28259000 Xem thủ tục →
Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác xuất khẩu 28259000 Xem thủ tục →
Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu 28061000 Xem thủ tục →
Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric xuất khẩu 28061000 Xem thủ tục →
Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu 28470010 Xem thủ tục →
Hydro peroxit (nước oxy già) xuất khẩu 28470010 Xem thủ tục →
Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu 28043000 Xem thủ tục →
Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác xuất khẩu 28043000 Xem thủ tục →
Hydrocarbon mạch hở nhập khẩu 29011000 Xem thủ tục →
Hydrocarbon mạch hở xuất khẩu 29012910 Xem thủ tục →
Hydrocarbon mạch vòng nhập khẩu 29023000 Xem thủ tục →
Hydrocarbon mạch vòng xuất khẩu 29023000 Xem thủ tục →
Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari nhập khẩu 28161000 Xem thủ tục →
Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu 28500000 Xem thủ tục →
Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua xuất khẩu 28500000 Xem thủ tục →
Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu 28289010 Xem thủ tục →
Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit xuất khẩu 28289010 Xem thủ tục →
Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ nhập khẩu 38070000 Xem thủ tục →
Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu 38276310 Xem thủ tục →
Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon xuất khẩu 38276310 Xem thủ tục →
Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy nhập khẩu 29224900 Xem thủ tục →
Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy xuất khẩu 29224220 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức amin nhập khẩu 29211900 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức amin xuất khẩu 29211900 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide nhập khẩu 29241990 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide xuất khẩu 29241990 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine nhập khẩu 29252900 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine xuất khẩu 29252900 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu 29269000 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức nitrile xuất khẩu 29269000 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác nhập khẩu 29291020 Xem thủ tục →
Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác xuất khẩu 29291020 Xem thủ tục →
Hợp chất diazo, azo, azoxy nhập khẩu 29270010 Xem thủ tục →
Hợp chất diazo, azo, azoxy xuất khẩu 29270010 Xem thủ tục →
Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ nhập khẩu 29339990 Xem thủ tục →
Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ xuất khẩu 29339990 Xem thủ tục →
Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy nhập khẩu 29329900 Xem thủ tục →
Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy xuất khẩu 29329900 Xem thủ tục →
Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh nhập khẩu 29309090 Xem thủ tục →
Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh xuất khẩu 29309090 Xem thủ tục →
Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu 29420000 Xem thủ tục →
Hợp chất hữu cơ khác xuất khẩu 29420000 Xem thủ tục →
Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác nhập khẩu 29319090 Xem thủ tục →
Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác xuất khẩu 29319090 Xem thủ tục →
Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân nhập khẩu 28521090 Xem thủ tục →
Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu 28539090 Xem thủ tục →
Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất xuất khẩu 28539090 Xem thủ tục →
Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu 28469000 Xem thủ tục →
Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi xuất khẩu 28469000 Xem thủ tục →
Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu 35061000 Xem thủ tục →
Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác xuất khẩu 35069190 Xem thủ tục →
Kháng sinh nhập khẩu 29419000 Xem thủ tục →
Kháng sinh xuất khẩu 29419000 Xem thủ tục →
Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu 28053000 Xem thủ tục →
Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân xuất khẩu 28053000 Xem thủ tục →
Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu 28433000 Xem thủ tục →
Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý xuất khẩu 28433000 Xem thủ tục →
Kẽm oxit; kẽm peroxit nhập khẩu 28170010 Xem thủ tục →
Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo nhập khẩu 28020000 Xem thủ tục →
Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu 28416100 Xem thủ tục →
Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic xuất khẩu 28418000 Xem thủ tục →
Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu 28429090 Xem thủ tục →
Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit xuất khẩu 28429090 Xem thủ tục →
Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) nhập khẩu 29232011 Xem thủ tục →
Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) xuất khẩu 29231000 Xem thủ tục →
Màu lake nhập khẩu 32050000 Xem thủ tục →
Màu lake xuất khẩu 32050000 Xem thủ tục →
Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu 32139000 Xem thủ tục →
Màu vẽ tranh, học tập, giải trí xuất khẩu 32139000 Xem thủ tục →
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu 38210010 Xem thủ tục →
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế xuất khẩu 38210010 Xem thủ tục →
Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu 32151990 Xem thủ tục →
Mực in, mực viết, mực vẽ xuất khẩu 32151990 Xem thủ tục →
Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu 28151200 Xem thủ tục →
Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit xuất khẩu 28151200 Xem thủ tục →
Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu 28444300 Xem thủ tục →
Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ xuất khẩu 28444300 Xem thủ tục →
Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu 38180000 Xem thủ tục →
Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử xuất khẩu 38180000 Xem thủ tục →
Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu 38069090 Xem thủ tục →
Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất xuất khẩu 38061000 Xem thủ tục →
Nitrit; nitrat nhập khẩu 28342990 Xem thủ tục →
Nitrit; nitrat xuất khẩu 28341000 Xem thủ tục →
Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu 34060000 Xem thủ tục →
Nến, nến cây và các loại tương tự xuất khẩu 34060000 Xem thủ tục →
Oxit boron; axit boric nhập khẩu 28100020 Xem thủ tục →
Oxit boron; axit boric xuất khẩu 28100020 Xem thủ tục →
Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu 28249000 Xem thủ tục →
Oxit chì; đỏ chì và da cam chì xuất khẩu 28249000 Xem thủ tục →
Oxit mangan nhập khẩu 28201000 Xem thủ tục →
Oxit titan nhập khẩu 28230000 Xem thủ tục →
Oxit titan xuất khẩu 28230000 Xem thủ tục →
Oxit và hydroxit coban nhập khẩu 28220000 Xem thủ tục →
Oxit và hydroxit coban xuất khẩu 28220000 Xem thủ tục →
Oxit và hydroxit crom nhập khẩu 28199000 Xem thủ tục →
Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu 28211000 Xem thủ tục →
Oxit và hydroxit sắt; đất màu xuất khẩu 28211000 Xem thủ tục →
Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu 35040000 Xem thủ tục →
Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom xuất khẩu 35040000 Xem thủ tục →
Phenol, rượu-phenol nhập khẩu 29071900 Xem thủ tục →
Phenol, rượu-phenol xuất khẩu 29072200 Xem thủ tục →
Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu 28353990 Xem thủ tục →
Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat xuất khẩu 28352510 Xem thủ tục →
Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu 36041000 Xem thủ tục →
Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác xuất khẩu 36041000 Xem thủ tục →
Phân bón gốc động vật hoặc thực vật nhập khẩu 31010099 Xem thủ tục →
Phân bón gốc động vật hoặc thực vật xuất khẩu 31010099 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali nhập khẩu 31042000 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali xuất khẩu 31042000 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ nhập khẩu 31022100 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ xuất khẩu 31021000 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho nhập khẩu 31031990 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho xuất khẩu 31039010 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác nhập khẩu 31059000 Xem thủ tục →
Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác xuất khẩu 31052000 Xem thủ tục →
Rượu mạch hở và dẫn xuất nhập khẩu 29051200 Xem thủ tục →
Rượu mạch hở và dẫn xuất xuất khẩu 29051200 Xem thủ tục →
Rượu mạch vòng nhập khẩu 29061100 Xem thủ tục →
Rượu mạch vòng xuất khẩu 29061100 Xem thủ tục →
Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu 28399000 Xem thủ tục →
Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm xuất khẩu 28399000 Xem thủ tục →
Sulfonamide nhập khẩu 29359000 Xem thủ tục →
Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu 28332990 Xem thủ tục →
Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat xuất khẩu 28332990 Xem thủ tục →
Sulphit; thiosulphat nhập khẩu 28321000 Xem thủ tục →
Sulphit; thiosulphat xuất khẩu 28321000 Xem thủ tục →
Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm nhập khẩu 28139000 Xem thủ tục →
Sulphua; polysulphua nhập khẩu 28301000 Xem thủ tục →
Sulphua; polysulphua xuất khẩu 28301000 Xem thủ tục →
Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu 34049090 Xem thủ tục →
Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến xuất khẩu 34049090 Xem thủ tục →
Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu 32089090 Xem thủ tục →
Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) xuất khẩu 32089090 Xem thủ tục →
Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu 32099000 Xem thủ tục →
Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) xuất khẩu 32099000 Xem thủ tục →
Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu 32100099 Xem thủ tục →
Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật xuất khẩu 32100091 Xem thủ tục →
Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu 38259000 Xem thủ tục →
Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất xuất khẩu 38259000 Xem thủ tục →
Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu 36069020 Xem thủ tục →
Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác xuất khẩu 36061000 Xem thủ tục →
Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu 38021090 Xem thủ tục →
Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá xuất khẩu 38021090 Xem thủ tục →
Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu 38229090 Xem thủ tục →
Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm xuất khẩu 38229090 Xem thủ tục →
Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu 38089290 Xem thủ tục →
Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng xuất khẩu 38089490 Xem thủ tục →
Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu 38059000 Xem thủ tục →
Tinh dầu turpentine, tùng hương xuất khẩu 38051000 Xem thủ tục →
Vitamin và dẫn xuất nhập khẩu 29362900 Xem thủ tục →
Vitamin và dẫn xuất xuất khẩu 29362900 Xem thủ tục →
Xeton (ketone) và quinone nhập khẩu 29141100 Xem thủ tục →
Xeton (ketone) và quinone xuất khẩu 29141100 Xem thủ tục →
Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu 38160090 Xem thủ tục →
Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa xuất khẩu 38160090 Xem thủ tục →
Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu 34059090 Xem thủ tục →
Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà xuất khẩu 34059010 Xem thủ tục →
Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu 28371900 Xem thủ tục →
Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức xuất khẩu 28371100 Xem thủ tục →
Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu 34013000 Xem thủ tục →
Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng xuất khẩu 34013000 Xem thủ tục →
Đường tinh khiết hoá học, ete/este đường nhập khẩu 29400000 Xem thủ tục →
Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này nhập khẩu 28459000 Xem thủ tục →

Máy móc, thiết bị điện — điện tử (285 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thông số kỹ thuật (công suất, điện áp, dung tích, kích thước...)
  • Thông tin cảnh báo an toàn (nếu có)
  • Năm sản xuất
  • Hướng dẫn sử dụng

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô (mã HS 85443019)
Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô
85443019
Mô tả hàng hoá thực tế: Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu (mã HS 84029090)
Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu
84029090
Mô tả hàng hoá thực tế: Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu (mã HS 84029090)
Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu
84029090
Mô tả hàng hoá thực tế: Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu (mã HS 84031000)
Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu
84031000
Mô tả hàng hoá thực tế: Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu (mã HS 84039090)
Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu
84039090
Xem đầy đủ 285 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm nhập khẩu 85045010 Xem thủ tục →
Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm xuất khẩu 85044090 Xem thủ tục →
Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện nhập khẩu 85392190 Xem thủ tục →
Bóng đèn dây tóc, đèn led, đèn phóng điện xuất khẩu 85395290 Xem thủ tục →
Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện nhập khẩu 85371019 Xem thủ tục →
Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện xuất khẩu 85371099 Xem thủ tục →
Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 nhập khẩu 85030090 Xem thủ tục →
Bộ phận của máy thuộc nhóm 8501/8502 xuất khẩu 85030090 Xem thủ tục →
Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình nhập khẩu 85299094 Xem thủ tục →
Bộ phận của thiết bị phát thanh, truyền hình xuất khẩu 85299054 Xem thủ tục →
Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện nhập khẩu 85381019 Xem thủ tục →
Bộ phận của thiết bị đóng ngắt mạch điện xuất khẩu 85389011 Xem thủ tục →
Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại nhập khẩu 85480000 Xem thủ tục →
Bộ phận điện của máy móc chưa phân loại xuất khẩu 85480000 Xem thủ tục →
Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video nhập khẩu 85229093 Xem thủ tục →
Bộ phận, phụ kiện của thiết bị ghi âm/video xuất khẩu 85229093 Xem thủ tục →
Cân có độ chính xác cao nhập khẩu 90160000 Xem thủ tục →
Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu 84264900 Xem thủ tục →
Cần cẩu/thiết bị nâng hạ xuất khẩu 84261920 Xem thủ tục →
Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led nhập khẩu 85411000 Xem thủ tục →
Diode, transistor, linh kiện bán dẫn, led xuất khẩu 85411000 Xem thủ tục →
Dây cáp điện bọc nhựa dùng cho ô tô nhập khẩu 85443019 Xem thủ tục →
Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang nhập khẩu 85444941 Xem thủ tục →
Dây điện, cáp điện có cách điện, cáp quang xuất khẩu 85444294 Xem thủ tục →
Dụng cụ chỉnh hình, chân tay giả, máy trợ thính nhập khẩu 90213900 Xem thủ tục →
Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện nhập khẩu 84679910 Xem thủ tục →
Dụng cụ cầm tay chạy khí nén/điện xuất khẩu 84672900 Xem thủ tục →
Dụng cụ trắc địa, thuỷ văn, khí tượng, đo đạc nhập khẩu 90159000 Xem thủ tục →
Dụng cụ vẽ, đo, tính toán nhập khẩu 90178000 Xem thủ tục →
Dụng cụ, thiết bị y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu 90189090 Xem thủ tục →
Gioăng/đệm kín nhập khẩu 84842000 Xem thủ tục →
Gioăng/đệm kín xuất khẩu 84841000 Xem thủ tục →
Gọng và phụ kiện kính đeo mắt/kính bảo hộ nhập khẩu 90039000 Xem thủ tục →
Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su nhập khẩu 84807190 Xem thủ tục →
Khuôn đúc kim loại/nhựa/cao su xuất khẩu 84807990 Xem thủ tục →
Kính hiển vi khác, máy nhiễu xạ nhập khẩu 90121000 Xem thủ tục →
Kính hiển vi quang học nhập khẩu 90118000 Xem thủ tục →
Kính đeo mắt, kính bảo hộ nhập khẩu 90041000 Xem thủ tục →
La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác nhập khẩu 90141000 Xem thủ tục →
La bàn; dụng cụ hàng hải, hàng không khác xuất khẩu 90149010 Xem thủ tục →
Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm nhập khẩu 84179000 Xem thủ tục →
Lò công nghiệp/phòng thí nghiệm xuất khẩu 84179000 Xem thủ tục →
Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện nhập khẩu 85141900 Xem thủ tục →
Lò điện công nghiệp, lò nung/sấy điện xuất khẩu 85141900 Xem thủ tục →
Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh nhập khẩu 85189040 Xem thủ tục →
Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh xuất khẩu 85189030 Xem thủ tục →
Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) nhập khẩu 85249200 Xem thủ tục →
Module màn hình phẳng (lcd, oled, led...) xuất khẩu 85249200 Xem thủ tục →
Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình nhập khẩu 85285200 Xem thủ tục →
Màn hình, máy chiếu, thiết bị thu truyền hình xuất khẩu 85287292 Xem thủ tục →
Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại nhập khẩu 84615000 Xem thủ tục →
Máy bào/xọc/cắt bánh răng kim loại xuất khẩu 84615000 Xem thủ tục →
Máy bán hàng tự động nhập khẩu 84768990 Xem thủ tục →
Máy bán hàng tự động xuất khẩu 84769090 Xem thủ tục →
Máy bơm chất lỏng nhập khẩu 84136090 Xem thủ tục →
Máy bơm chất lỏng xuất khẩu 84137042 Xem thủ tục →
Máy bơm khí/quạt/máy nén khí nhập khẩu 84145949 Xem thủ tục →
Máy bơm khí/quạt/máy nén khí xuất khẩu 84145949 Xem thủ tục →
Máy chiếu ảnh, máy phóng/thu nhỏ ảnh nhập khẩu 90085090 Xem thủ tục →
Máy chuẩn bị bản in/khuôn in nhập khẩu 84425000 Xem thủ tục →
Máy chuẩn bị bản in/khuôn in xuất khẩu 84425000 Xem thủ tục →
Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi nhập khẩu 84459010 Xem thủ tục →
Máy chuẩn bị xơ dệt/máy kéo sợi xuất khẩu 84452010 Xem thủ tục →
Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống nhập khẩu 84389019 Xem thủ tục →
Máy chế biến công nghiệp thực phẩm/đồ uống xuất khẩu 84386000 Xem thủ tục →
Máy chế biến thuốc lá nhập khẩu 84789000 Xem thủ tục →
Máy chế biến thuốc lá xuất khẩu 84789000 Xem thủ tục →
Máy cán kim loại nhập khẩu 84559000 Xem thủ tục →
Máy cán kim loại xuất khẩu 84553000 Xem thủ tục →
Máy cán/máy là nhập khẩu 84209190 Xem thủ tục →
Máy cán/máy là xuất khẩu 84209990 Xem thủ tục →
Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện nhập khẩu 84561190 Xem thủ tục →
Máy công cụ gia công bằng tia laser/tia lửa điện xuất khẩu 84561190 Xem thủ tục →
Máy công cụ gia công kim loại khác nhập khẩu 84639010 Xem thủ tục →
Máy công cụ gia công kim loại khác xuất khẩu 84639010 Xem thủ tục →
Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện nhập khẩu 85109000 Xem thủ tục →
Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện xuất khẩu 85102000 Xem thủ tục →
Máy dệt kim/máy đan nhập khẩu 84479010 Xem thủ tục →
Máy dệt kim/máy đan xuất khẩu 84479010 Xem thủ tục →
Máy dệt vải nhập khẩu 84462900 Xem thủ tục →
Máy dệt vải xuất khẩu 84462100 Xem thủ tục →
Máy gia công cao su/nhựa nhập khẩu 84779039 Xem thủ tục →
Máy gia công cao su/nhựa xuất khẩu 84779039 Xem thủ tục →
Máy gia công gỗ nhập khẩu 84659960 Xem thủ tục →
Máy gia công gỗ xuất khẩu 84659190 Xem thủ tục →
Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính nhập khẩu 84642010 Xem thủ tục →
Máy gia công đá/gốm/bê tông/kính xuất khẩu 84649010 Xem thủ tục →
Máy giặt gia dụng nhập khẩu 84509010 Xem thủ tục →
Máy giặt gia dụng xuất khẩu 84509010 Xem thủ tục →
Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp nhập khẩu 84519090 Xem thủ tục →
Máy giặt/là/hoàn tất vải công nghiệp xuất khẩu 84519090 Xem thủ tục →
Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang nhập khẩu 85159090 Xem thủ tục →
Máy hàn điện, hàn laser, hàn hồ quang xuất khẩu 85159090 Xem thủ tục →
Máy hàn/thiết bị hàn nhập khẩu 84689090 Xem thủ tục →
Máy hàn/thiết bị hàn xuất khẩu 84681000 Xem thủ tục →
Máy hút bụi nhập khẩu 85087010 Xem thủ tục →
Máy hút bụi xuất khẩu 85087010 Xem thủ tục →
Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) nhập khẩu 84852000 Xem thủ tục →
Máy in 3d (sản xuất đắp lớp) xuất khẩu 84859010 Xem thủ tục →
Máy in nhập khẩu 84439990 Xem thủ tục →
Máy in xuất khẩu 84439990 Xem thủ tục →
Máy khoan/doa/phay kim loại nhập khẩu 84592910 Xem thủ tục →
Máy khoan/doa/phay kim loại xuất khẩu 84592910 Xem thủ tục →
Máy khâu nhập khẩu 84529099 Xem thủ tục →
Máy khâu xuất khẩu 84529099 Xem thủ tục →
Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) nhập khẩu 84549000 Xem thủ tục →
Máy luyện kim (lò chuyển, khuôn đúc) xuất khẩu 84549000 Xem thủ tục →
Máy ly tâm/máy lọc nhập khẩu 84219999 Xem thủ tục →
Máy ly tâm/máy lọc xuất khẩu 84212311 Xem thủ tục →
Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát nhập khẩu 84371010 Xem thủ tục →
Máy làm sạch/phân loại hạt giống, máy xay xát xuất khẩu 84379019 Xem thủ tục →
Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp nhập khẩu 84329090 Xem thủ tục →
Máy làm đất nông nghiệp/lâm nghiệp xuất khẩu 84329090 Xem thủ tục →
Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu 84602910 Xem thủ tục →
Máy mài/đánh bóng kim loại xuất khẩu 84602910 Xem thủ tục →
Máy móc có chức năng riêng biệt khác nhập khẩu 84798969 Xem thủ tục →
Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu 84253100 Xem thủ tục →
Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) xuất khẩu 84254920 Xem thủ tục →
Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác nhập khẩu 84283390 Xem thủ tục →
Máy nâng/vận chuyển/xếp dỡ khác xuất khẩu 84283390 Xem thủ tục →
Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác nhập khẩu 84369919 Xem thủ tục →
Máy nông nghiệp/lâm nghiệp/ấp trứng khác xuất khẩu 84369919 Xem thủ tục →
Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện nhập khẩu 85168090 Xem thủ tục →
Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện xuất khẩu 85162900 Xem thủ tục →
Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy nhập khẩu 84249099 Xem thủ tục →
Máy phun/rải chất lỏng-bột, bình chữa cháy xuất khẩu 84249099 Xem thủ tục →
Máy phát khí than/khí nước nhập khẩu 84051000 Xem thủ tục →
Máy phát khí than/khí nước xuất khẩu 84051000 Xem thủ tục →
Máy quay phim, máy chiếu phim nhập khẩu 90079100 Xem thủ tục →
Máy quay phim, máy chiếu phim xuất khẩu 90071000 Xem thủ tục →
Máy rèn/dập/ép kim loại nhập khẩu 84622900 Xem thủ tục →
Máy rèn/dập/ép kim loại xuất khẩu 84622900 Xem thủ tục →
Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói nhập khẩu 84224000 Xem thủ tục →
Máy rửa bát/đóng chai/đóng gói xuất khẩu 84229090 Xem thủ tục →
Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản nhập khẩu 84749000 Xem thủ tục →
Máy sàng/trộn/nhào đất đá, khoáng sản xuất khẩu 84749000 Xem thủ tục →
Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh nhập khẩu 84759090 Xem thủ tục →
Máy sản xuất bóng đèn/thuỷ tinh xuất khẩu 84759090 Xem thủ tục →
Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa nhập khẩu 84399900 Xem thủ tục →
Máy sản xuất bột giấy/giấy/bìa xuất khẩu 84399900 Xem thủ tục →
Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình nhập khẩu 84862099 Xem thủ tục →
Máy sản xuất chất bán dẫn/màn hình xuất khẩu 84869025 Xem thủ tục →
Máy sản xuất nỉ/vải không dệt nhập khẩu 84490000 Xem thủ tục →
Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) nhập khẩu 84419000 Xem thủ tục →
Máy sản xuất sản phẩm giấy/bìa (cắt, gấp) xuất khẩu 84419000 Xem thủ tục →
Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm nhập khẩu 84339020 Xem thủ tục →
Máy thu hoạch/tuốt lúa/đóng kiện rơm xuất khẩu 84339020 Xem thủ tục →
Máy thu thanh (radio) nhập khẩu 85272900 Xem thủ tục →
Máy thu thanh (radio) xuất khẩu 85271390 Xem thủ tục →
Máy thuộc da/làm giày da nhập khẩu 84532010 Xem thủ tục →
Máy thuộc da/làm giày da xuất khẩu 84532010 Xem thủ tục →
Máy tiện kim loại nhập khẩu 84581190 Xem thủ tục →
Máy tiện kim loại xuất khẩu 84581190 Xem thủ tục →
Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền nhập khẩu 84701000 Xem thủ tục →
Máy tính/máy kế toán/máy tính tiền xuất khẩu 84705000 Xem thủ tục →
Máy văn phòng khác nhập khẩu 84729060 Xem thủ tục →
Máy văn phòng khác xuất khẩu 84729060 Xem thủ tục →
Máy vắt sữa/thiết bị chế biến sữa nhập khẩu 84349000 Xem thủ tục →
Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu 84716030 Xem thủ tục →
Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) xuất khẩu 84713020 Xem thủ tục →
Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt nhập khẩu 84193990 Xem thủ tục →
Máy xử lý vật liệu bằng nhiệt xuất khẩu 84199019 Xem thủ tục →
Máy ép rượu vang/nước trái cây nhập khẩu 84351010 Xem thủ tục →
Máy ép rượu vang/nước trái cây xuất khẩu 84351010 Xem thủ tục →
Máy điều hoà không khí nhập khẩu 84158391 Xem thủ tục →
Máy điều hoà không khí xuất khẩu 84159049 Xem thủ tục →
Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác nhập khẩu 84304100 Xem thủ tục →
Máy đào/san/ủi đất, khoáng sản khác xuất khẩu 84306100 Xem thủ tục →
Máy đóng sách nhập khẩu 84401010 Xem thủ tục →
Máy đóng sách xuất khẩu 84409000 Xem thủ tục →
Máy đùn/kéo sợi/cắt sợi tổng hợp nhập khẩu 84440010 Xem thủ tục →
Máy ảnh; đèn flash chụp ảnh nhập khẩu 90069190 Xem thủ tục →
Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành nhập khẩu 84295200 Xem thủ tục →
Máy ủi/máy san/máy xúc tự hành xuất khẩu 84295900 Xem thủ tục →
Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại nhập khẩu 85437090 Xem thủ tục →
Máy, thiết bị điện có chức năng riêng chưa phân loại xuất khẩu 85437090 Xem thủ tục →
Mạch in nhập khẩu 85340030 Xem thủ tục →
Mạch in xuất khẩu 85340030 Xem thủ tục →
Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) nhập khẩu 85423900 Xem thủ tục →
Mạch điện tử tích hợp (ic, chip) xuất khẩu 85423100 Xem thủ tục →
Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu nhập khẩu 85051100 Xem thủ tục →
Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu xuất khẩu 85051100 Xem thủ tục →
Nồi hơi sưởi trung tâm nhập khẩu 84031000 Xem thủ tục →
Nồi hơi sưởi trung tâm xuất khẩu 84039090 Xem thủ tục →
Nồi hơi tạo hơi nước nhập khẩu 84029090 Xem thủ tục →
Nồi hơi tạo hơi nước xuất khẩu 84029090 Xem thủ tục →
Phế liệu, phế thải điện, điện tử nhập khẩu 85492900 Xem thủ tục →
Phế liệu, phế thải điện, điện tử xuất khẩu 85493900 Xem thủ tục →
Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện nhập khẩu 85472000 Xem thủ tục →
Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, ống dẫn dây điện xuất khẩu 85472000 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy công cụ nhập khẩu 84661090 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy công cụ xuất khẩu 84669400 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy móc chưa phân loại nhập khẩu 84879000 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy móc chưa phân loại xuất khẩu 84879000 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp nhập khẩu 84312010 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy nâng hạ/đào đắp xuất khẩu 84314990 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu 84733090 Xem thủ tục →
Phụ tùng máy văn phòng xuất khẩu 84733090 Xem thủ tục →
Phụ tùng động cơ đốt trong nhập khẩu 84099979 Xem thủ tục →
Phụ tùng động cơ đốt trong xuất khẩu 84099974 Xem thủ tục →
Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt nhập khẩu 84483100 Xem thủ tục →
Phụ tùng/thiết bị phụ trợ máy dệt xuất khẩu 84485900 Xem thủ tục →
Pin và bộ pin nhập khẩu 85061012 Xem thủ tục →
Pin và bộ pin xuất khẩu 85061011 Xem thủ tục →
Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến nhập khẩu 85269200 Xem thủ tục →
Radar, thiết bị dẫn đường, điều khiển từ xa bằng vô tuyến xuất khẩu 85269200 Xem thủ tục →
Sợi quang học, cáp quang; thấu kính, gương quang học nhập khẩu 90019090 Xem thủ tục →
Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) nhập khẩu 85318090 Xem thủ tục →
Thiết bị báo hiệu âm thanh/hình ảnh (chuông, còi báo, báo cháy) xuất khẩu 85318029 Xem thủ tục →
Thiết bị cân nhập khẩu 84238110 Xem thủ tục →
Thiết bị cân xuất khẩu 84238110 Xem thủ tục →
Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện nhập khẩu 85099090 Xem thủ tục →
Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện xuất khẩu 85099090 Xem thủ tục →
Thiết bị dùng tia x, tia alpha/beta/gamma nhập khẩu 90221990 Xem thủ tục →
Thiết bị ghi/tái tạo video nhập khẩu 85219099 Xem thủ tục →
Thiết bị ghi/tái tạo video xuất khẩu 85219099 Xem thủ tục →
Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh nhập khẩu 85198990 Xem thủ tục →
Thiết bị ghi/tái tạo âm thanh xuất khẩu 85198130 Xem thủ tục →
Thiết bị laser, dụng cụ quang học khác nhập khẩu 90132000 Xem thủ tục →
Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số nhập khẩu 85258910 Xem thủ tục →
Thiết bị phát sóng, camera truyền hình, camera kỹ thuật số xuất khẩu 85258920 Xem thủ tục →
Thiết bị phòng thí nghiệm ảnh/điện ảnh; màn chiếu nhập khẩu 90106090 Xem thủ tục →
Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi nhập khẩu 84041019 Xem thủ tục →
Thiết bị phụ trợ cho nồi hơi xuất khẩu 84049090 Xem thủ tục →
Thiết bị thở khác, mặt nạ phòng độc nhập khẩu 90200090 Xem thủ tục →
Thiết bị trị liệu cơ học, mát-xa, máy trợ thở nhập khẩu 90191010 Xem thủ tục →
Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ nhập khẩu 85308000 Xem thủ tục →
Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ xuất khẩu 85308000 Xem thủ tục →
Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong nhập khẩu 85114029 Xem thủ tục →
Thiết bị đánh lửa/khởi động điện cho động cơ đốt trong xuất khẩu 85113049 Xem thủ tục →
Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) nhập khẩu 85369012 Xem thủ tục →
Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp không quá 1.000v (cầu dao, công tắc, phích cắm) xuất khẩu 85365099 Xem thủ tục →
Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v nhập khẩu 85359090 Xem thủ tục →
Thiết bị đóng ngắt mạch điện áp trên 1.000v xuất khẩu 85359090 Xem thủ tục →
Thấu kính, lăng kính, gương quang học đã lắp ráp nhập khẩu 90029090 Xem thủ tục →
Trung tâm gia công kim loại nhập khẩu 84571090 Xem thủ tục →
Trung tâm gia công kim loại xuất khẩu 84571090 Xem thủ tục →
Trục truyền động/bánh răng/hộp số nhập khẩu 84834090 Xem thủ tục →
Trục truyền động/bánh răng/hộp số xuất khẩu 84831090 Xem thủ tục →
Tuabin hơi nước nhập khẩu 84069000 Xem thủ tục →
Tuabin hơi nước xuất khẩu 84069000 Xem thủ tục →
Tuabin nước/bánh xe nước nhập khẩu 84109000 Xem thủ tục →
Tuabin nước/bánh xe nước xuất khẩu 84109000 Xem thủ tục →
Tuabin phản lực/tuabin khí nhập khẩu 84119900 Xem thủ tục →
Tuabin phản lực/tuabin khí xuất khẩu 84119900 Xem thủ tục →
Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay nhập khẩu 85021100 Xem thủ tục →
Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay xuất khẩu 85022010 Xem thủ tục →
Tụ điện nhập khẩu 85322400 Xem thủ tục →
Tụ điện xuất khẩu 85322400 Xem thủ tục →
Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh nhập khẩu 84189100 Xem thủ tục →
Tủ lạnh/thiết bị làm lạnh xuất khẩu 84189990 Xem thủ tục →
Van/vòi công nghiệp nhập khẩu 84818099 Xem thủ tục →
Van/vòi công nghiệp xuất khẩu 84819090 Xem thủ tục →
Vòng bi (bi/đũa) nhập khẩu 84821000 Xem thủ tục →
Vòng bi (bi/đũa) xuất khẩu 84828000 Xem thủ tục →
Vật cách điện nhập khẩu 85469000 Xem thủ tục →
Vật cách điện xuất khẩu 85469000 Xem thủ tục →
Xe nâng hàng (forklift) nhập khẩu 84272000 Xem thủ tục →
Xe nâng hàng (forklift) xuất khẩu 84279000 Xem thủ tục →
Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện nhập khẩu 85452000 Xem thủ tục →
Điện cực than, chổi than, carbon dùng trong kỹ thuật điện xuất khẩu 85451900 Xem thủ tục →
Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng nhập khẩu 85177999 Xem thủ tục →
Điện thoại, thiết bị viễn thông, mạng xuất khẩu 85177921 Xem thủ tục →
Điện trở nhập khẩu 85332100 Xem thủ tục →
Điện trở xuất khẩu 85331010 Xem thủ tục →
Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) nhập khẩu 85408900 Xem thủ tục →
Đèn điện tử, ống điện tử chân không (crt...) xuất khẩu 85409100 Xem thủ tục →
Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng nhập khẩu 85131090 Xem thủ tục →
Đèn điện xách tay dùng pin/ắc quy riêng xuất khẩu 85131090 Xem thủ tục →
Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu nhập khẩu 85235200 Xem thủ tục →
Đĩa, băng, thẻ nhớ, phương tiện lưu trữ dữ liệu xuất khẩu 85235200 Xem thủ tục →
Đầu đốt lò nhập khẩu 84169000 Xem thủ tục →
Đầu đốt lò xuất khẩu 84162000 Xem thủ tục →
Động cơ điện và máy phát điện nhập khẩu 85013224 Xem thủ tục →
Động cơ điện và máy phát điện xuất khẩu 85015229 Xem thủ tục →
Động cơ đốt trong diesel nhập khẩu 84089010 Xem thủ tục →
Động cơ đốt trong diesel xuất khẩu 84081090 Xem thủ tục →
Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) nhập khẩu 84079010 Xem thủ tục →
Động cơ đốt trong đánh lửa (xăng) xuất khẩu 84073471 Xem thủ tục →
Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) nhập khẩu 84123100 Xem thủ tục →
Động cơ/máy khác (thuỷ lực, khí nén) xuất khẩu 84123100 Xem thủ tục →
Ắc quy điện nhập khẩu 85076090 Xem thủ tục →
Ắc quy điện xuất khẩu 85072095 Xem thủ tục →
Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học nhập khẩu 90051000 Xem thủ tục →
Ống nhòm, kính viễn vọng, dụng cụ thiên văn quang học xuất khẩu 90051000 Xem thủ tục →

Đồ chơi trẻ em (6 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thông số kỹ thuật (chất liệu, kích thước)
  • Cảnh báo an toàn — độ tuổi phù hợp, cảnh báo nguy cơ (chi tiết nhỏ dễ hóc nghẹn...)
  • Hướng dẫn sử dụng

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ nhập khẩu (mã HS 95082900)
Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ nhập khẩu
95082900
Mô tả hàng hoá thực tế: Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang nhập khẩu (mã HS 95059000)
Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang nhập khẩu
95059000
Mô tả hàng hoá thực tế: Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) nhập khẩu (mã HS 95045090)
Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) nhập khẩu
95045090
Mô tả hàng hoá thực tế: Dụng cụ câu cá, săn bắn nhập khẩu (mã HS 95079000)
Dụng cụ câu cá, săn bắn nhập khẩu
95079000
Mô tả hàng hoá thực tế: Đồ chơi trẻ em nhập khẩu (mã HS 95030040)
Đồ chơi trẻ em nhập khẩu
95030040
Xem đầy đủ 6 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Dụng cụ câu cá, săn bắn nhập khẩu 95079000 Xem thủ tục →
Dụng cụ thể thao, thể dục nhập khẩu 95063900 Xem thủ tục →
Dụng cụ trò chơi (game điện tử, bàn bi-a, board game...) nhập khẩu 95045090 Xem thủ tục →
Đồ chơi công viên giải trí, xiếc, hội chợ nhập khẩu 95082900 Xem thủ tục →
Đồ chơi trẻ em nhập khẩu 95030040 Xem thủ tục →
Đồ trang trí lễ hội, đồ hoá trang nhập khẩu 95059000 Xem thủ tục →

Dệt may, giày dép (267 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần nguyên liệu (tỉ lệ % từng loại sợi)
  • Kích cỡ
  • Hướng dẫn bảo quản (giặt, ủi, tẩy...)

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Áo thun cotton dệt kim nam nữ (mã HS 61091000)
Áo thun cotton dệt kim nam nữ
61091000
Mô tả hàng hoá thực tế: Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu (mã HS 54060000)
Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu
54060000
Mô tả hàng hoá thực tế: Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu (mã HS 54050000)
Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu
54050000
Mô tả hàng hoá thực tế: Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu (mã HS 54034190)
Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu
54034190
Mô tả hàng hoá thực tế: Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu (mã HS 54041900)
Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu
54041900
Xem đầy đủ 267 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật nhập khẩu 66020000 Xem thủ tục →
Bao và túi dùng để đóng gói hàng nhập khẩu 63053910 Xem thủ tục →
Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu 52010000 Xem thủ tục →
Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ xuất khẩu 52010000 Xem thủ tục →
Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu 52030000 Xem thủ tục →
Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ xuất khẩu 52030000 Xem thủ tục →
Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu 65070000 Xem thủ tục →
Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ xuất khẩu 65070000 Xem thủ tục →
Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt nhập khẩu 59100000 Xem thủ tục →
Băng tải, dây đai truyền động bằng vật liệu dệt xuất khẩu 59100000 Xem thủ tục →
Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu 61034200 Xem thủ tục →
Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu 62034290 Xem thủ tục →
Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu 61046300 Xem thủ tục →
Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu 62046200 Xem thủ tục →
Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân nhập khẩu 64069059 Xem thủ tục →
Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân xuất khẩu 64069051 Xem thủ tục →
Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy nhập khẩu 66039010 Xem thủ tục →
Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy xuất khẩu 66039010 Xem thủ tục →
Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim nhập khẩu 61124190 Xem thủ tục →
Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt thoi nhập khẩu 62114390 Xem thủ tục →
Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ nhập khẩu 63080000 Xem thủ tục →
Chăn và chăn du lịch nhập khẩu 63014090 Xem thủ tục →
Chỉ khâu làm từ bông nhập khẩu 52041900 Xem thủ tục →
Chỉ khâu làm từ bông xuất khẩu 52041190 Xem thủ tục →
Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu 54011090 Xem thủ tục →
Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo xuất khẩu 54011090 Xem thủ tục →
Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu 55081090 Xem thủ tục →
Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo xuất khẩu 55081090 Xem thủ tục →
Cà vạt, nơ con bướm và cravat nhập khẩu 62151090 Xem thủ tục →
Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may nhập khẩu 63079080 Xem thủ tục →
Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến nhập khẩu 67010000 Xem thủ tục →
Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến xuất khẩu 67010000 Xem thủ tục →
Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu 56079090 Xem thủ tục →
Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện xuất khẩu 56079090 Xem thủ tục →
Dải tết bện, tua, ngù trang trí nhập khẩu 58089090 Xem thủ tục →
Dải tết bện, tua, ngù trang trí xuất khẩu 58089090 Xem thủ tục →
Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu 53029000 Xem thủ tục →
Giày dép có mũ giày bằng da thuộc nhập khẩu 64039990 Xem thủ tục →
Giày dép có mũ giày bằng da thuộc xuất khẩu 64039990 Xem thủ tục →
Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt nhập khẩu 64041990 Xem thủ tục →
Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt xuất khẩu 64041990 Xem thủ tục →
Giày dép khác nhập khẩu 64051000 Xem thủ tục →
Giày dép khác xuất khẩu 64059000 Xem thủ tục →
Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic nhập khẩu 64029990 Xem thủ tục →
Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic xuất khẩu 64029990 Xem thủ tục →
Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic nhập khẩu 64019990 Xem thủ tục →
Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic xuất khẩu 64019990 Xem thủ tục →
Găng tay dệt kim nhập khẩu 61161090 Xem thủ tục →
Găng tay dệt thoi nhập khẩu 62160099 Xem thủ tục →
Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó nhập khẩu 67021000 Xem thủ tục →
Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó xuất khẩu 67021000 Xem thủ tục →
Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu 58109200 Xem thủ tục →
Hàng thêu dạng mảnh, dải, mô-típ xuất khẩu 58109900 Xem thủ tục →
Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che nhập khẩu 62141090 Xem thủ tục →
Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ nhập khẩu 62132090 Xem thủ tục →
Kén tằm thích hợp để ươm tơ nhập khẩu 50010000 Xem thủ tục →
Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu 53013000 Xem thủ tục →
Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi xuất khẩu 53013000 Xem thủ tục →
Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu 51013000 Xem thủ tục →
Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu 51052900 Xem thủ tục →
Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ xuất khẩu 51052900 Xem thủ tục →
Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu 56081990 Xem thủ tục →
Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt xuất khẩu 56081100 Xem thủ tục →
Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường nhập khẩu 63031200 Xem thủ tục →
Mũ khác nhập khẩu 65069990 Xem thủ tục →
Mũ khác xuất khẩu 65061090 Xem thủ tục →
Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu 65040000 Xem thủ tục →
Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ xuất khẩu 65040000 Xem thủ tục →
Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu 65050090 Xem thủ tục →
Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt xuất khẩu 65050090 Xem thủ tục →
Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu 56012100 Xem thủ tục →
Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ xuất khẩu 56012100 Xem thủ tục →
Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt nhập khẩu 58079090 Xem thủ tục →
Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt xuất khẩu 58071000 Xem thủ tục →
Nỉ (phớt) nhập khẩu 56029000 Xem thủ tục →
Nỉ (phớt) xuất khẩu 56029000 Xem thủ tục →
Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu 65010000 Xem thủ tục →
Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ xuất khẩu 65010000 Xem thủ tục →
Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu 65020000 Xem thủ tục →
Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải xuất khẩu 65020000 Xem thủ tục →
Phế liệu bông nhập khẩu 52029900 Xem thủ tục →
Phế liệu bông xuất khẩu 52029900 Xem thủ tục →
Phế liệu tơ tằm nhập khẩu 50030000 Xem thủ tục →
Phế liệu tơ tằm xuất khẩu 50030000 Xem thủ tục →
Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu 55051000 Xem thủ tục →
Phế liệu xơ nhân tạo xuất khẩu 55051000 Xem thủ tục →
Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo nhập khẩu 61179000 Xem thủ tục →
Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện nhập khẩu 62171090 Xem thủ tục →
Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu 61071200 Xem thủ tục →
Quần tất, bít tất, vớ dệt kim nhập khẩu 61159500 Xem thủ tục →
Quần áo dệt kim khác nhập khẩu 61143090 Xem thủ tục →
Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em nhập khẩu 62092090 Xem thủ tục →
Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ nhập khẩu 61130040 Xem thủ tục →
Quần áo may từ vải tráng phủ/không dệt nhập khẩu 62101090 Xem thủ tục →
Quần áo trẻ em dệt kim nhập khẩu 61112000 Xem thủ tục →
Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng nhập khẩu 63090000 Xem thủ tục →
Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm nhập khẩu 58110090 Xem thủ tục →
Sản phẩm dệt chần ghép lớp đệm xuất khẩu 58110090 Xem thủ tục →
Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật nhập khẩu 59119090 Xem thủ tục →
Sản phẩm dệt dùng cho mục đích kỹ thuật xuất khẩu 59119010 Xem thủ tục →
Sản phẩm không dệt nhập khẩu 56039400 Xem thủ tục →
Sản phẩm không dệt xuất khẩu 56039400 Xem thủ tục →
Sản phẩm trang trí nội thất khác nhập khẩu 63049190 Xem thủ tục →
Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu 56090000 Xem thủ tục →
Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác xuất khẩu 56090000 Xem thủ tục →
Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 52062300 Xem thủ tục →
Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 52062400 Xem thủ tục →
Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 52052200 Xem thủ tục →
Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 52051200 Xem thủ tục →
Sợi bông đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu 52079000 Xem thủ tục →
Sợi bông đã đóng gói bán lẻ xuất khẩu 52079000 Xem thủ tục →
Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu 56060000 Xem thủ tục →
Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng xuất khẩu 56060000 Xem thủ tục →
Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu 56041000 Xem thủ tục →
Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic xuất khẩu 56049090 Xem thủ tục →
Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu 53089010 Xem thủ tục →
Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy xuất khẩu 53089010 Xem thủ tục →
Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa nhập khẩu 59080010 Xem thủ tục →
Sợi dệt, dải, bấc dệt cho đèn/bếp ga/bật lửa xuất khẩu 59080090 Xem thủ tục →
Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu 54060000 Xem thủ tục →
Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu 54034190 Xem thủ tục →
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu 54023390 Xem thủ tục →
Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) xuất khẩu 54024500 Xem thủ tục →
Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu 56050000 Xem thủ tục →
Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim xuất khẩu 56050000 Xem thủ tục →
Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 50050000 Xem thủ tục →
Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 50050000 Xem thủ tục →
Sợi lanh nhập khẩu 53061000 Xem thủ tục →
Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 51071000 Xem thủ tục →
Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 51071000 Xem thủ tục →
Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 51061000 Xem thủ tục →
Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 51061000 Xem thủ tục →
Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu 51099000 Xem thủ tục →
Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 50040000 Xem thủ tục →
Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 50040000 Xem thủ tục →
Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu 51082000 Xem thủ tục →
Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ xuất khẩu 51081000 Xem thủ tục →
Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu 55111010 Xem thủ tục →
Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ xuất khẩu 55111010 Xem thủ tục →
Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu 55101100 Xem thủ tục →
Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) xuất khẩu 55103000 Xem thủ tục →
Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu 55096900 Xem thủ tục →
Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) xuất khẩu 55095300 Xem thủ tục →
Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu 53072000 Xem thủ tục →
Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác xuất khẩu 53072000 Xem thủ tục →
Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu 54050000 Xem thủ tục →
Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu 54041900 Xem thủ tục →
Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp xuất khẩu 54041900 Xem thủ tục →
Thảm bằng nỉ (phớt), không chần nhập khẩu 57049000 Xem thủ tục →
Thảm bằng nỉ (phớt), không chần xuất khẩu 57049000 Xem thủ tục →
Thảm dệt chần nhập khẩu 57033990 Xem thủ tục →
Thảm dệt chần xuất khẩu 57033100 Xem thủ tục →
Thảm dệt thoi (không chần) nhập khẩu 57024290 Xem thủ tục →
Thảm dệt thoi (không chần) xuất khẩu 57022000 Xem thủ tục →
Thảm dệt thắt gút nhập khẩu 57019099 Xem thủ tục →
Thảm dệt thắt gút xuất khẩu 57019019 Xem thủ tục →
Thảm trang trí dệt tay, thêu tay nhập khẩu 58050090 Xem thủ tục →
Thảm và hàng dệt trải sàn khác nhập khẩu 57050099 Xem thủ tục →
Thảm và hàng dệt trải sàn khác xuất khẩu 57050099 Xem thủ tục →
Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn nhập khẩu 67041900 Xem thủ tục →
Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn xuất khẩu 67041900 Xem thủ tục →
Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả nhập khẩu 67030000 Xem thủ tục →
Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả xuất khẩu 67030000 Xem thủ tục →
Tô (dây) filament tái tạo nhập khẩu 55021000 Xem thủ tục →
Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu 55012000 Xem thủ tục →
Tô (dây) filament tổng hợp xuất khẩu 55012000 Xem thủ tục →
Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu 50020000 Xem thủ tục →
Tơ tằm sống (chưa xe) xuất khẩu 50020000 Xem thủ tục →
Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại nhập khẩu 63062200 Xem thủ tục →
Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu 61082200 Xem thủ tục →
Vải dệt cao su hoá nhập khẩu 59061000 Xem thủ tục →
Vải dệt cao su hoá xuất khẩu 59061000 Xem thủ tục →
Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) nhập khẩu 58023020 Xem thủ tục →
Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) xuất khẩu 58022090 Xem thủ tục →
Vải dệt kim khác nhập khẩu 60062200 Xem thủ tục →
Vải dệt kim khổ hẹp khác nhập khẩu 60033000 Xem thủ tục →
Vải dệt kim khổ hẹp, có sợi đàn hồi nhập khẩu 60024000 Xem thủ tục →
Vải dệt kim khổ rộng, có sợi đàn hồi nhập khẩu 60041010 Xem thủ tục →
Vải dệt kim sợi dọc (kể cả máy raschel) nhập khẩu 60053790 Xem thủ tục →
Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) nhập khẩu 59019090 Xem thủ tục →
Vải dệt phủ keo/hồ tinh bột (bọc sách) xuất khẩu 59019020 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) nhập khẩu 58013610 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) xuất khẩu 58013610 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi khác từ bông nhập khẩu 52121300 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi khác từ bông xuất khẩu 52121400 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo nhập khẩu 58062090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo xuất khẩu 58063290 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) nhập khẩu 58030090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) xuất khẩu 58030090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu 55132900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) xuất khẩu 55131900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu 55144900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) xuất khẩu 55142900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu 52103900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) xuất khẩu 52104900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) nhập khẩu 52113900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) xuất khẩu 52114200 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu 52084900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) xuất khẩu 52084900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) nhập khẩu 52093900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) xuất khẩu 52094200 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa nhập khẩu 51130000 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu 54082200 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo xuất khẩu 54082200 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu 54075200 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp xuất khẩu 54072000 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến nhập khẩu 58090000 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu 53091900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi lanh xuất khẩu 53091900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu 51121190 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ xuất khẩu 51121990 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu 51113000 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô xuất khẩu 51113000 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu 50079090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm xuất khẩu 50072090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu 55161200 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo xuất khẩu 55169300 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu 55121900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) xuất khẩu 55121900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu 55151900 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác xuất khẩu 55159990 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu 53110090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy xuất khẩu 53110090 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu 53109000 Xem thủ tục →
Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác xuất khẩu 53101090 Xem thủ tục →
Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác nhập khẩu 59070090 Xem thủ tục →
Vải dệt tráng/phủ/thấm tẩm khác xuất khẩu 59070090 Xem thủ tục →
Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic nhập khẩu 59032000 Xem thủ tục →
Vải dệt tẩm/tráng/phủ plastic xuất khẩu 59039090 Xem thủ tục →
Vải mành làm lốp từ sợi bền cao nhập khẩu 59021019 Xem thủ tục →
Vải mành làm lốp từ sợi bền cao xuất khẩu 59022099 Xem thủ tục →
Vải nỉ, vải lông cao dệt kim nhập khẩu 60011000 Xem thủ tục →
Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn nhập khẩu 59049000 Xem thủ tục →
Vải sơn lót sàn, tấm phủ sàn xuất khẩu 59049000 Xem thủ tục →
Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu 58041099 Xem thủ tục →
Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ xuất khẩu 58041099 Xem thủ tục →
Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu nhập khẩu 63109010 Xem thủ tục →
Vật liệu phủ tường bằng vật liệu dệt nhập khẩu 59050090 Xem thủ tục →
Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp nhập khẩu 63022900 Xem thủ tục →
Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất nhập khẩu 62121099 Xem thủ tục →
Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu 53050090 Xem thủ tục →
Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác xuất khẩu 53050021 Xem thủ tục →
Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu 55041000 Xem thủ tục →
Xơ staple tái tạo chưa chải xuất khẩu 55049000 Xem thủ tục →
Xơ staple tái tạo đã chải nhập khẩu 55070000 Xem thủ tục →
Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu 55032090 Xem thủ tục →
Xơ staple tổng hợp chưa chải xuất khẩu 55032090 Xem thủ tục →
Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu 55062000 Xem thủ tục →
Xơ staple tổng hợp đã chải xuất khẩu 55062000 Xem thủ tục →
Áo ba lỗ, áo lót, quần lót, áo ngủ dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu 62079990 Xem thủ tục →
Áo ba lỗ, áo lót, váy lót, áo ngủ dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu 62089290 Xem thủ tục →
Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu 61062000 Xem thủ tục →
Áo blouse, sơ mi dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu 62064000 Xem thủ tục →
Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu 61013000 Xem thủ tục →
Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái nhập khẩu 61023000 Xem thủ tục →
Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu 62014090 Xem thủ tục →
Áo khoác ngoài, áo gió dệt thoi nữ/trẻ em gái nhập khẩu 62024010 Xem thủ tục →
Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim nhập khẩu 61102000 Xem thủ tục →
Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim nhập khẩu 61091010 Xem thủ tục →
Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai nhập khẩu 61052010 Xem thủ tục →
Áo sơ mi dệt thoi nam/trẻ em trai nhập khẩu 62052090 Xem thủ tục →
Áo thun cotton dệt kim nam nữ xuất khẩu 61091000 Xem thủ tục →
Ô và dù che nhập khẩu 66019900 Xem thủ tục →
Ô và dù che xuất khẩu 66019100 Xem thủ tục →
Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi nhập khẩu 53031000 Xem thủ tục →
Ống dẫn, ống mềm dệt nhập khẩu 59090090 Xem thủ tục →
Ống dẫn, ống mềm dệt xuất khẩu 59090010 Xem thủ tục →

Vật liệu xây dựng, kim loại, gốm sứ, thuỷ tinh (325 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần, chất liệu
  • Thông số kỹ thuật (kích thước, tải trọng, độ bền, quy cách)
  • Hướng dẫn sử dụng/lắp đặt (nếu có)

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Gang thỏi và gang kính nhập khẩu (mã HS 72015000)
Gang thỏi và gang kính nhập khẩu
72015000
Mô tả hàng hoá thực tế: Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu (mã HS 72072029)
Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu
72072029
Mô tả hàng hoá thực tế: Fero hợp kim nhập khẩu (mã HS 72022100)
Fero hợp kim nhập khẩu
72022100
Mô tả hàng hoá thực tế: Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu (mã HS 72249000)
Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu
72249000
Mô tả hàng hoá thực tế: Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu (mã HS 72052900)
Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu
72052900
Xem đầy đủ 325 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu 68129990 Xem thủ tục →
Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng xuất khẩu 68129990 Xem thủ tục →
Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu 81101000 Xem thủ tục →
Antimon và sản phẩm bằng antimon xuất khẩu 81109000 Xem thủ tục →
Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu 81129900 Xem thủ tục →
Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali xuất khẩu 81122900 Xem thủ tục →
Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu 81069090 Xem thủ tục →
Bismut và sản phẩm bằng bismut xuất khẩu 81069090 Xem thủ tục →
Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại nhập khẩu 83100000 Xem thủ tục →
Biển chỉ dẫn, biển tên, biển địa chỉ, ký hiệu bằng kim loại xuất khẩu 83100000 Xem thủ tục →
Bán thành phẩm sắt thép không hợp kim nhập khẩu 72072029 Xem thủ tục →
Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng nhôm nhập khẩu 76130000 Xem thủ tục →
Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép nhập khẩu 73110027 Xem thủ tục →
Bình chứa khí nén/hoá lỏng bằng sắt/thép xuất khẩu 73110027 Xem thủ tục →
Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói nhập khẩu 70109099 Xem thủ tục →
Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói xuất khẩu 70109099 Xem thủ tục →
Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu nhập khẩu 73211990 Xem thủ tục →
Bếp, lò sưởi, bếp nấu dùng nhiên liệu xuất khẩu 73219090 Xem thủ tục →
Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) nhập khẩu 76110000 Xem thủ tục →
Bể, thùng chứa bằng nhôm (trên 300l) xuất khẩu 76110000 Xem thủ tục →
Bộ dụng cụ tổng hợp (2 nhóm trở lên 8202-8205) đóng bộ bán lẻ nhập khẩu 82060000 Xem thủ tục →
Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép nhập khẩu 73221900 Xem thủ tục →
Bộ tản nhiệt, lò sưởi không khí nóng bằng sắt/thép xuất khẩu 73229000 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) nhập khẩu 69120000 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng gốm (không phải sứ) xuất khẩu 69120000 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ nhập khẩu 69111000 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ xuất khẩu 69111000 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép nhập khẩu 73239310 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn, đồ dùng nhà bếp bằng sắt/thép xuất khẩu 73239310 Xem thủ tục →
Bột và vảy nhôm nhập khẩu 76031000 Xem thủ tục →
Bột và vảy đồng nhập khẩu 74061000 Xem thủ tục →
Bột và vảy đồng xuất khẩu 74061000 Xem thủ tục →
Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu 68052000 Xem thủ tục →
Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy xuất khẩu 68051000 Xem thủ tục →
Bột, vảy niken nhập khẩu 75040000 Xem thủ tục →
Bột, vảy niken xuất khẩu 75040000 Xem thủ tục →
Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu 79039000 Xem thủ tục →
Bụi kẽm, bột, vảy kẽm xuất khẩu 79039000 Xem thủ tục →
Chi tiết dụng cụ bằng gốm kim loại chưa lắp ráp nhập khẩu 82090000 Xem thủ tục →
Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại nhập khẩu 83059010 Xem thủ tục →
Chi tiết ghép nối cho cặp/hồ sơ, kẹp giấy, ghim dập bằng kim loại xuất khẩu 83052010 Xem thủ tục →
Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại nhập khẩu 83062990 Xem thủ tục →
Chuông, tượng trang trí, khung ảnh, gương bằng kim loại xuất khẩu 83062990 Xem thủ tục →
Chì chưa gia công nhập khẩu 78011000 Xem thủ tục →
Chì chưa gia công xuất khẩu 78019900 Xem thủ tục →
Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ nhập khẩu 69101000 Xem thủ tục →
Chậu rửa, bồn tắm, thiết bị vệ sinh bằng gốm sứ xuất khẩu 69101000 Xem thủ tục →
Cưa tay và lưỡi cưa các loại nhập khẩu 82022000 Xem thủ tục →
Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn nhập khẩu 73011000 Xem thủ tục →
Cọc ván thép; thép góc, khuôn, hình đã hàn xuất khẩu 73012000 Xem thủ tục →
Cờ lê, mỏ lết vặn bằng tay nhập khẩu 82041100 Xem thủ tục →
Dao có lưỡi cắt (trừ dao máy nhóm 8208) và lưỡi dao nhập khẩu 82119390 Xem thủ tục →
Dao cạo và lưỡi dao cạo nhập khẩu 82122090 Xem thủ tục →
Dao, lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí nhập khẩu 82081000 Xem thủ tục →
Dây bện, cáp bằng nhôm nhập khẩu 76149090 Xem thủ tục →
Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu 73121099 Xem thủ tục →
Dây bện, cáp bằng sắt/thép xuất khẩu 73121099 Xem thủ tục →
Dây bện, cáp bằng đồng nhập khẩu 74130019 Xem thủ tục →
Dây bện, cáp bằng đồng xuất khẩu 74130019 Xem thủ tục →
Dây nhôm nhập khẩu 76052990 Xem thủ tục →
Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào nhập khẩu 73130000 Xem thủ tục →
Dây thép gai; dây thép bện làm hàng rào xuất khẩu 73130000 Xem thủ tục →
Dây thép hợp kim khác nhập khẩu 72299099 Xem thủ tục →
Dây thép không gỉ nhập khẩu 72230090 Xem thủ tục →
Dây thép không hợp kim nhập khẩu 72171039 Xem thủ tục →
Dây đồng nhập khẩu 74081990 Xem thủ tục →
Dây đồng xuất khẩu 74081990 Xem thủ tục →
Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu 83113099 Xem thủ tục →
Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn xuất khẩu 83112090 Xem thủ tục →
Dụng cụ cầm tay khác (búa, đục, tuốc nơ vít, mỏ cặp...) nhập khẩu 82054000 Xem thủ tục →
Dụng cụ cầm tay nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp (mai, cuốc, rìu, kéo tỉa) nhập khẩu 82015000 Xem thủ tục →
Dụng cụ thay đổi được dùng cho máy công cụ (mũi khoan, dao phay, khuôn kéo...) nhập khẩu 82073000 Xem thủ tục →
Fero hợp kim nhập khẩu 72022100 Xem thủ tục →
Gang thỏi và gang kính nhập khẩu 72015000 Xem thủ tục →
Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy nhập khẩu 83024999 Xem thủ tục →
Giá, khung, phụ kiện kim loại cho nội thất/cửa/cầu thang, bản lề, bánh xe đẩy xuất khẩu 83024999 Xem thủ tục →
Giũa, kìm, kẹp, nhíp, dụng cụ cắt kim loại cầm tay nhập khẩu 82032000 Xem thủ tục →
Gương thuỷ tinh nhập khẩu 70091000 Xem thủ tục →
Gương thuỷ tinh xuất khẩu 70099200 Xem thủ tục →
Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng nhập khẩu 70169000 Xem thủ tục →
Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng xuất khẩu 70169000 Xem thủ tục →
Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm nhập khẩu 69049000 Xem thủ tục →
Gạch xây dựng, gạch lát nền, ngói lợp bằng gốm xuất khẩu 69049000 Xem thủ tục →
Gạch, khối, tấm lát chịu lửa nhập khẩu 69022000 Xem thủ tục →
Gạch, khối, tấm lát chịu lửa xuất khẩu 69021000 Xem thủ tục →
Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm nhập khẩu 69072193 Xem thủ tục →
Gạch, tấm lát nền/lát tường bằng gốm xuất khẩu 69072194 Xem thủ tục →
Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch nhập khẩu 69010000 Xem thủ tục →
Gạch, tấm, khối cách nhiệt bằng bột đá silic hoá thạch xuất khẩu 69010000 Xem thủ tục →
Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu 81130000 Xem thủ tục →
Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm xuất khẩu 8113000090 Xem thủ tục →
Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh nhập khẩu 70181090 Xem thủ tục →
Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh xuất khẩu 70181090 Xem thủ tục →
Hạt và bột gang/sắt thép nhập khẩu 72052900 Xem thủ tục →
Hợp kim trung gian đồng (master alloy) nhập khẩu 74050000 Xem thủ tục →
Hợp kim trung gian đồng (master alloy) xuất khẩu 74050000 Xem thủ tục →
Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản nhập khẩu 83016000 Xem thủ tục →
Khoá móc, ổ khoá, chìa khoá bằng kim loại cơ bản xuất khẩu 83016000 Xem thủ tục →
Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép nhập khẩu 73199090 Xem thủ tục →
Kim khâu, kim đan, dùi bằng sắt/thép xuất khẩu 73194010 Xem thủ tục →
Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo nhập khẩu 82130000 Xem thủ tục →
Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép nhập khẩu 83030000 Xem thủ tục →
Két sắt, hòm/tủ đựng tiền, chứng từ bọc thép xuất khẩu 83030000 Xem thủ tục →
Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) nhập khẩu 70071990 Xem thủ tục →
Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) xuất khẩu 70071990 Xem thủ tục →
Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) nhập khẩu 70080000 Xem thủ tục →
Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) xuất khẩu 70080000 Xem thủ tục →
Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm nhập khẩu 70051090 Xem thủ tục →
Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm xuất khẩu 70052990 Xem thủ tục →
Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu nhập khẩu 70140090 Xem thủ tục →
Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu xuất khẩu 70140090 Xem thủ tục →
Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) nhập khẩu 70060090 Xem thủ tục →
Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) xuất khẩu 70060090 Xem thủ tục →
Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh nhập khẩu 70159010 Xem thủ tục →
Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh xuất khẩu 70159090 Xem thủ tục →
Kẽm chưa gia công nhập khẩu 79012000 Xem thủ tục →
Kẽm chưa gia công xuất khẩu 7901110010 Xem thủ tục →
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng nhôm nhập khẩu 76109099 Xem thủ tục →
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép nhập khẩu 73089099 Xem thủ tục →
Kết cấu và bộ phận kết cấu bằng sắt/thép xuất khẩu 73089099 Xem thủ tục →
Lá mỏng đồng nhập khẩu 74101200 Xem thủ tục →
Lá mỏng đồng xuất khẩu 74101200 Xem thủ tục →
Lá nhôm mỏng (không quá 0,2mm) nhập khẩu 76072099 Xem thủ tục →
Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu 73202090 Xem thủ tục →
Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép xuất khẩu 73202090 Xem thủ tục →
Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu 81049000 Xem thủ tục →
Magie và sản phẩm bằng magie xuất khẩu 81049000 Xem thủ tục →
Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu 81059000 Xem thủ tục →
Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban xuất khẩu 81053000 Xem thủ tục →
Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu 81110090 Xem thủ tục →
Mangan và sản phẩm bằng mangan xuất khẩu 81110090 Xem thủ tục →
Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu 68149000 Xem thủ tục →
Mica gia công và sản phẩm bằng mica xuất khẩu 68149000 Xem thủ tục →
Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu 81029600 Xem thủ tục →
Molypden và sản phẩm bằng molypden xuất khẩu 81029600 Xem thủ tục →
Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại nhập khẩu 83089090 Xem thủ tục →
Móc cài, khoá thắt lưng, khoen, đinh tán, hạt trang trí kim loại xuất khẩu 83081000 Xem thủ tục →
Neo, móc neo bằng sắt/thép nhập khẩu 73160000 Xem thủ tục →
Neo, móc neo bằng sắt/thép xuất khẩu 73160000 Xem thủ tục →
Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm nhập khẩu 69059000 Xem thủ tục →
Ngói lợp mái, mũ ống khói bằng gốm xuất khẩu 69051000 Xem thủ tục →
Nhôm chưa gia công nhập khẩu 76012000 Xem thủ tục →
Niken chưa gia công nhập khẩu 75021000 Xem thủ tục →
Niken chưa gia công xuất khẩu 75021000 Xem thủ tục →
Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại nhập khẩu 83099099 Xem thủ tục →
Nút chai, nắp đậy, nút thùng bằng kim loại xuất khẩu 83099089 Xem thủ tục →
Phế liệu và mảnh vụn nhôm nhập khẩu 76020000 Xem thủ tục →
Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu 74040000 Xem thủ tục →
Phế liệu và mảnh vụn đồng xuất khẩu 74040000 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn chì nhập khẩu 78020000 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn chì xuất khẩu 7802000090 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu 79020000 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn kẽm xuất khẩu 7902000090 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu 75030000 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn niken xuất khẩu 7503000090 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu 80020000 Xem thủ tục →
Phế liệu, mảnh vụn thiếc xuất khẩu 8002000090 Xem thủ tục →
Phế liệu, phế thải sắt thép nhập khẩu 72044900 Xem thủ tục →
Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép nhập khẩu 73072910 Xem thủ tục →
Phụ kiện ghép nối ống bằng sắt/thép xuất khẩu 73072910 Xem thủ tục →
Phụ kiện ống nối bằng nhôm nhập khẩu 76090000 Xem thủ tục →
Phụ kiện ống nối bằng đồng nhập khẩu 74122091 Xem thủ tục →
Phụ kiện ống nối bằng đồng xuất khẩu 74122099 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu 68079090 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự xuất khẩu 68071000 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu 68091100 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng thạch cao xuất khẩu 68091990 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu 68118290 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng xuất khẩu 68118990 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu 68109900 Xem thủ tục →
Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo xuất khẩu 68109900 Xem thủ tục →
Sản phẩm gốm chịu lửa khác nhập khẩu 69032000 Xem thủ tục →
Sản phẩm gốm chịu lửa khác xuất khẩu 69032000 Xem thủ tục →
Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp nhập khẩu 69091900 Xem thủ tục →
Sản phẩm gốm dùng phòng thí nghiệm, hoá chất, nông nghiệp xuất khẩu 69091200 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng chì nhập khẩu 78060090 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng chì xuất khẩu 78060090 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng gốm nhập khẩu 69149000 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng gốm xuất khẩu 69149000 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu 79070099 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng kẽm xuất khẩu 79070099 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng nhôm nhập khẩu 76169990 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu 75089090 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng niken xuất khẩu 75089090 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng sắt/thép nhập khẩu 73269099 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng sắt/thép xuất khẩu 73269099 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu 80070099 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng thiếc xuất khẩu 80070099 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh nhập khẩu 70200090 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh xuất khẩu 70200019 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu 68151990 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác xuất khẩu 68151990 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng đồng nhập khẩu 74198090 Xem thủ tục →
Sản phẩm khác bằng đồng xuất khẩu 74198090 Xem thủ tục →
Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép nhập khẩu 73259990 Xem thủ tục →
Sản phẩm đúc khác bằng sắt/thép xuất khẩu 73259990 Xem thủ tục →
Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô nhập khẩu 72069000 Xem thủ tục →
Sắt và thép không hợp kim dạng thỏi/dạng thô xuất khẩu 72069000 Xem thủ tục →
Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh nhập khẩu 70199090 Xem thủ tục →
Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh xuất khẩu 70199090 Xem thủ tục →
Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu 81039900 Xem thủ tục →
Tantan và sản phẩm bằng tantan xuất khẩu 81032000 Xem thủ tục →
Thanh thép không hợp kim (rèn/cán nóng) nhập khẩu 72149119 Xem thủ tục →
Thanh thép không hợp kim khác nhập khẩu 72159091 Xem thủ tục →
Thanh và thép hình không gỉ nhập khẩu 72221900 Xem thủ tục →
Thanh, que và hình nhôm nhập khẩu 76042990 Xem thủ tục →
Thanh, que và hình đồng nhập khẩu 74072100 Xem thủ tục →
Thanh, que và hình đồng xuất khẩu 74071049 Xem thủ tục →
Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu 79040000 Xem thủ tục →
Thanh, que, hình, dây kẽm xuất khẩu 79040000 Xem thủ tục →
Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu 75051200 Xem thủ tục →
Thanh, que, hình, dây niken xuất khẩu 75051200 Xem thủ tục →
Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu 80030090 Xem thủ tục →
Thanh, que, hình, dây thiếc xuất khẩu 80030010 Xem thủ tục →
Thanh/thép hình/dây hợp kim khác nhập khẩu 72283090 Xem thủ tục →
Thiếc chưa gia công nhập khẩu 80011000 Xem thủ tục →
Thiếc chưa gia công xuất khẩu 80011000 Xem thủ tục →
Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép nhập khẩu 73249099 Xem thủ tục →
Thiết bị vệ sinh bằng sắt/thép xuất khẩu 73241010 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công nhập khẩu 70023990 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công xuất khẩu 70023190 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm nhập khẩu 70049090 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm xuất khẩu 70049090 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công nhập khẩu 70010000 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công xuất khẩu 70010000 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm nhập khẩu 70031210 Xem thủ tục →
Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm xuất khẩu 70031990 Xem thủ tục →
Thép cuộn cán nguội không hợp kim khổ rộng nhập khẩu 72092610 Xem thủ tục →
Thép cuộn cán nóng không hợp kim khổ rộng nhập khẩu 72085200 Xem thủ tục →
Thép cuộn cán nóng/nguội không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu 72111417 Xem thủ tục →
Thép cuộn mạ phủ không hợp kim khổ hẹp nhập khẩu 72123013 Xem thủ tục →
Thép cây cuộn (dây cuộn) không hợp kim nhập khẩu 72139990 Xem thủ tục →
Thép cây cuộn hợp kim khác nhập khẩu 72279010 Xem thủ tục →
Thép cây cuộn hợp kim khác xuất khẩu 72279090 Xem thủ tục →
Thép cây cuộn không gỉ nhập khẩu 72210000 Xem thủ tục →
Thép hình không hợp kim nhập khẩu 72169900 Xem thủ tục →
Thép hợp kim khác cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu 72269190 Xem thủ tục →
Thép hợp kim khác cán phẳng khổ rộng nhập khẩu 72254090 Xem thủ tục →
Thép hợp kim khác dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu 72249000 Xem thủ tục →
Thép không gỉ cán phẳng khổ hẹp nhập khẩu 72202010 Xem thủ tục →
Thép không gỉ cán phẳng khổ rộng nhập khẩu 72193400 Xem thủ tục →
Thép không gỉ dạng thỏi/bán thành phẩm nhập khẩu 72189900 Xem thủ tục →
Thép tấm/cuộn mạ phủ không hợp kim khổ rộng nhập khẩu 72104917 Xem thủ tục →
Thìa, dĩa, muôi, dao ăn, đồ dùng nhà bếp/bộ đồ ăn nhập khẩu 82159900 Xem thủ tục →
Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) nhập khẩu 73090099 Xem thủ tục →
Thùng, bể chứa bằng sắt/thép (trên 300l) xuất khẩu 73090099 Xem thủ tục →
Thùng, hộp, can bằng nhôm (không quá 300l) nhập khẩu 76129090 Xem thủ tục →
Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) nhập khẩu 73102999 Xem thủ tục →
Thùng, hộp, can bằng sắt/thép (không quá 300l) xuất khẩu 73102999 Xem thủ tục →
Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu 81089000 Xem thủ tục →
Titan và sản phẩm bằng titan xuất khẩu 81089000 Xem thủ tục →
Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ nhập khẩu 69139090 Xem thủ tục →
Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm sứ xuất khẩu 69139090 Xem thủ tục →
Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu 79050090 Xem thủ tục →
Tấm, lá, băng, dải kẽm xuất khẩu 79050090 Xem thủ tục →
Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu 75061000 Xem thủ tục →
Tấm, lá, băng, dải niken xuất khẩu 75061000 Xem thủ tục →
Tấm, lá, băng, dải, bột, vảy chì nhập khẩu 78041900 Xem thủ tục →
Tấm, lá, dải nhôm (dày trên 0,2mm) nhập khẩu 76061290 Xem thủ tục →
Tấm, lá, dải đồng nhập khẩu 74092100 Xem thủ tục →
Tấm, lá, dải đồng xuất khẩu 74094000 Xem thủ tục →
Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu 68080099 Xem thủ tục →
Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao xuất khẩu 68080099 Xem thủ tục →
Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại nhập khẩu 83040099 Xem thủ tục →
Tủ đựng hồ sơ, khay giấy tờ, đồ dùng văn phòng bằng kim loại xuất khẩu 83040099 Xem thủ tục →
Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu 81019990 Xem thủ tục →
Vonfram và sản phẩm bằng vonfram xuất khẩu 81019990 Xem thủ tục →
Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu 73182200 Xem thủ tục →
Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép xuất khẩu 73182910 Xem thủ tục →
Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép nhập khẩu 73144900 Xem thủ tục →
Vải, lưới, hàng rào lưới bằng dây sắt/thép xuất khẩu 73143100 Xem thủ tục →
Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu 68138900 Xem thủ tục →
Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó xuất khẩu 68132090 Xem thủ tục →
Vật liệu đường ray bằng sắt/thép nhập khẩu 73029090 Xem thủ tục →
Vật liệu đường ray bằng sắt/thép xuất khẩu 73029090 Xem thủ tục →
Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử nhập khẩu 70111090 Xem thủ tục →
Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử xuất khẩu 70111090 Xem thủ tục →
Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép nhập khẩu 73151110 Xem thủ tục →
Xích và bộ phận xích bằng sắt/thép xuất khẩu 73158990 Xem thủ tục →
Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu 68061000 Xem thủ tục →
Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan xuất khẩu 68069000 Xem thủ tục →
Zirconi và sản phẩm bằng zirconi nhập khẩu 81099900 Xem thủ tục →
Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu 74152100 Xem thủ tục →
Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng xuất khẩu 74153320 Xem thủ tục →
Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép nhập khẩu 73170090 Xem thủ tục →
Đinh, đinh bấm, ghim dập bằng sắt/thép xuất khẩu 73170090 Xem thủ tục →
Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu 68010000 Xem thủ tục →
Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường xuất khẩu 68010000 Xem thủ tục →
Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu 68042200 Xem thủ tục →
Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự xuất khẩu 68042100 Xem thủ tục →
Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu 68030000 Xem thủ tục →
Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến xuất khẩu 68030000 Xem thủ tục →
Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu 68029310 Xem thủ tục →
Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công xuất khẩu 68029110 Xem thủ tục →
Đồ dao kéo khác (tông đơ, dao pha thịt, bộ dụng cụ cắt móng...) nhập khẩu 82141000 Xem thủ tục →
Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống nhập khẩu 82100000 Xem thủ tục →
Đồ dùng cơ khí cầm tay chế biến/phục vụ đồ ăn, đồ uống xuất khẩu 82100000 Xem thủ tục →
Đồ gia dụng, vệ sinh bằng nhôm nhập khẩu 76151090 Xem thủ tục →
Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng nhập khẩu 74182000 Xem thủ tục →
Đồ gia dụng, vệ sinh bằng đồng xuất khẩu 74182000 Xem thủ tục →
Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất nhập khẩu 70139900 Xem thủ tục →
Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất xuất khẩu 70139900 Xem thủ tục →
Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm nhập khẩu 70179000 Xem thủ tục →
Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm xuất khẩu 70179000 Xem thủ tục →
Đồng chưa tinh luyện; anot đồng nhập khẩu 74020090 Xem thủ tục →
Đồng chưa tinh luyện; anot đồng xuất khẩu 74020090 Xem thủ tục →
Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công nhập khẩu 74031100 Xem thủ tục →
Đồng tinh luyện và hợp kim đồng chưa gia công xuất khẩu 74031100 Xem thủ tục →
Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm nhập khẩu 69060000 Xem thủ tục →
Ống dẫn, máng dẫn, ống lót bằng gốm xuất khẩu 69060000 Xem thủ tục →
Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản nhập khẩu 83071000 Xem thủ tục →
Ống dễ uốn (ống mềm) bằng kim loại cơ bản xuất khẩu 83071000 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn bằng gang nhập khẩu 73030019 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn bằng gang xuất khẩu 73030019 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn bằng nhôm nhập khẩu 76082000 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn bằng đồng nhập khẩu 74111000 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn bằng đồng xuất khẩu 74111000 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép nhập khẩu 73066190 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn hàn khác bằng sắt/thép xuất khẩu 73066190 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép nhập khẩu 73051100 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn hàn đường kính lớn bằng sắt/thép xuất khẩu 73053190 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép nhập khẩu 73049090 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn liền mạch bằng sắt/thép xuất khẩu 73049090 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu 75071200 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken xuất khẩu 75072000 Xem thủ tục →

Gỗ, đồ nội thất (375 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần, chất liệu
  • Kích thước
  • Hướng dẫn sử dụng, bảo quản

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) (mã HS 44079190)
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber)
44079190
Mô tả hàng hoá thực tế: Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) (mã HS 44071110)
Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood)
44071110
Mô tả hàng hoá thực tế: Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) (mã HS 44072310)
Gỗ tếch xẻ (Teak Wood)
44072310
Mô tả hàng hoá thực tế: Gỗ me tây xẻ (Tamarind Wood) (mã HS 44079990)
Gỗ me tây xẻ (Tamarind Wood)
44079990
Mô tả hàng hoá thực tế: Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia) (mã HS 44079990)
Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia)
44079990
Xem đầy đủ 375 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Bánh gỗ nén nhập khẩu 44013200 Xem thủ tục →
Bánh gỗ nén xuất khẩu 44013200 Xem thủ tục →
Bột gỗ nhập khẩu 44050020 Xem thủ tục →
Củi gỗ nhập khẩu 44011200 Xem thủ tục →
Củi gỗ xuất khẩu 44011200 Xem thủ tục →
Cửa sổ bằng gỗ nhập khẩu 44181900 Xem thủ tục →
Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu 44182900 Xem thủ tục →
Cửa đi (cửa gỗ) xuất khẩu 44182900 Xem thủ tục →
Dăm gỗ nhập khẩu 44012200 Xem thủ tục →
Dăm gỗ xuất khẩu 4401220090 Xem thủ tục →
Dầm/xà gỗ công nghiệp nhập khẩu 44183000 Xem thủ tục →
Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu 44170090 Xem thủ tục →
Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ xuất khẩu 44170090 Xem thủ tục →
Ghế ngồi và bộ phận nhập khẩu 94019929 Xem thủ tục →
Gỗ alder tròn (alder logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ alder ván lạng (alder veneer) nhập khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ alder ván lạng (alder veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ alder xẻ (alder wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ alder xẻ (alder wood) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ anh đào tròn (cherry logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ anh đào tròn (cherry logs) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ anh đào ván lạng (cherry veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) nhập khẩu 44079490 Xem thủ tục →
Gỗ anh đào xẻ (cherry wood) xuất khẩu 44079490 Xem thủ tục →
Gỗ bibolo tròn (lovoa trichilioides) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ bibolo ván lạng (lovoa trichilioides) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ bibolo xẻ (lovoa trichilioides) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bilinga tròn (bilinga logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ bilinga xẻ (bilinga wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bosse tròn (bosse logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ bosse xẻ (bosse wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bách nhật tròn (hinoki cypress) nhập khẩu 44032290 Xem thủ tục →
Gỗ bách nhật xẻ (hinoki cypress) nhập khẩu 44071990 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương nẹp (birch molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương tròn (birch logs) nhập khẩu 44039590 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương ván lạng (birch veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) nhập khẩu 44079690 Xem thủ tục →
Gỗ bạch dương xẻ (birch wood) xuất khẩu 44079690 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) nhập khẩu 44091000 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn nẹp (eucalyptus molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) nhập khẩu 44039890 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn tròn (eucalyptus logs) xuất khẩu 44039810 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) nhập khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn ván lạng (eucalyptus veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bạch đàn xẻ (eucalyptus wood) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bằng lăng ván lạng (lagerstroemia calyculata) nhập khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia calyculata) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bằng lăng xẻ (lagerstroemia) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bằng lăng xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ bằng lăng xẻ xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ cao su nẹp (rubber molding) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ cao su nẹp (rubber molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ cao su tròn (rubber logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) nhập khẩu 44083920 Xem thủ tục →
Gỗ cao su ván lạng (rubber veneer) xuất khẩu 44083990 Xem thủ tục →
Gỗ cao su xẻ (rubber wood) nhập khẩu 44072997 Xem thủ tục →
Gỗ cao su xẻ (rubber wood) xuất khẩu 44072997 Xem thủ tục →
Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ chiêu liêu xẻ (terminalia) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ chò tròn (homalium) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ chò xanh xẻ (homalium caryophyllaceum) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ chò xẻ (homalium) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ chò xẻ (homalium) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ căm xe tròn (xylia xylocarpa) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ căm xe xẻ (xylia xylocarpa) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ cẩm lai châu phi tròn (padouk) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ cẩm lai châu phi xẻ (padouk) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ doussie tròn (afzelia africana) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ doussie tròn (afzelia pachyloba) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ doussie tròn (afzelia) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ doussie xẻ (afzelia africana) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ doussie xẻ (afzelia pachyloba) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ doussie xẻ (afzelia) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ dâu tây xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) nhập khẩu 44039790 Xem thủ tục →
Gỗ dương vàng tròn (yellow poplar) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ dương vàng ván lạng (yellow poplar) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) nhập khẩu 44079790 Xem thủ tục →
Gỗ dương vàng xẻ (yellow poplar) xuất khẩu 44079790 Xem thủ tục →
Gỗ dương xẻ (poplar/tulip wood) nhập khẩu 44079790 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai nẹp (beech molding) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) nhập khẩu 44039390 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai tròn (beech logs) xuất khẩu 44039390 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai ván lạng (beech veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) nhập khẩu 44079290 Xem thủ tục →
Gỗ dẻ gai xẻ (beech wood) xuất khẩu 44079130 Xem thủ tục →
Gỗ ebiara tròn nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ ebiara xẻ (berlinia grandiflora) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ ebiara xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ erythrophleum fordii xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ eyeck tròn (eyeck logs) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ eyeck xẻ (eyeck wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ giổi tròn (talauma gioi) nhập khẩu 44039910 Xem thủ tục →
Gỗ giổi ván lạng (talauma gioi) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ giổi xẻ (magnolia hypolampra) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ giổi xẻ (talauma gioi) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ gáo xẻ (adina sessilifolia) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ gõ đỏ tròn nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ gõ đỏ xẻ (afzelia xylocarpa) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ gõ đỏ xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ homalium ceylanicum xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ hopea pierrei xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ huyết rồng xẻ (palisangre / brosimum rubescens) nhập khẩu 44072999 Xem thủ tục →
Gỗ hương tròn (pterocarpus) nhập khẩu 44034910 Xem thủ tục →
Gỗ hương tròn (pterocarpus) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ hương xẻ (pterocarpus) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào nẹp (hickory/pecan) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan logs) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào tròn (hickory/pecan) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào ván lạng (hickory/pecan) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan wood) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ hồ đào xẻ (hickory/pecan) nhập khẩu 44079690 Xem thủ tục →
Gỗ iroko nẹp (iroko molding) nhập khẩu 44092200 Xem thủ tục →
Gỗ iroko tròn (iroko logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ iroko xẻ (iroko wood) nhập khẩu 44072890 Xem thủ tục →
Gỗ izombe xẻ (testulea gabonensis) nhập khẩu 44072999 Xem thủ tục →
Gỗ izombe xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ kempas xẻ (kempas wood) nhập khẩu 44072939 Xem thủ tục →
Gỗ keo nẹp (acacia molding) nhập khẩu 44092200 Xem thủ tục →
Gỗ keo nẹp (acacia molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ keo tròn (acacia logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ keo tròn (acacia logs) xuất khẩu 44039910 Xem thủ tục →
Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) nhập khẩu 44083920 Xem thủ tục →
Gỗ keo ván lạng (acacia veneer) xuất khẩu 44083990 Xem thủ tục →
Gỗ keo xẻ (acacia wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ keo xẻ (acacia wood) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ lim tròn (erythrophleum fordii) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ lim xanh xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ lim xẻ (erythrophleum fordii) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam nẹp (hemlock molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam tròn (hemlock logs) nhập khẩu 44032590 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam trắng tròn (fir logs) nhập khẩu 44032390 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam trắng ván lạng (fir veneer) nhập khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam trắng xẻ (fir wood) nhập khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam ván lạng (hemlock veneer) nhập khẩu 44081030 Xem thủ tục →
Gỗ linh sam xẻ (hemlock wood) nhập khẩu 44071400 Xem thủ tục →
Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia sp.) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ lát hoa xẻ (chukrasia) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ marble tròn (swartzia fistuloides) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ marble xẻ (swartzia fistuloides) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mashonaste tròn (clarisia racemosa) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ mashonaste xẻ (clarisia racemosa) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ me tây xẻ (tamarind wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ meranti xẻ (meranti wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ meranti xẻ (meranti wood) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ merbau xẻ (xylia dolabriformis) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ moabi tròn (moabi logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ moabi xẻ (moabi wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ movingui ván lạng (movingui veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ movingui xẻ (movingui wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mukulungu tròn (autranella congolensis) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ mukulungu xẻ (autranella congolensis) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mun sọc xẻ (hexaneurocarpon brilletii) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mun sọc xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mun ván lạng (ebony veneer) nhập khẩu 44083920 Xem thủ tục →
Gỗ mun xẻ (ebony wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mussivi tròn (bubinga) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ mussivi xẻ (bubinga) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ mít xẻ (jackfruit wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ niove xẻ (staudtia kamerunensis) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ nén dạng khác nhập khẩu 44013900 Xem thủ tục →
Gỗ nén dạng khác xuất khẩu 44013900 Xem thủ tục →
Gỗ nẹp nhập khẩu 44091000 Xem thủ tục →
Gỗ nẹp xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ okan tròn (okan logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ okan xẻ (okan wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ ovangkol tròn (ovangkol logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ ovangkol xẻ (ovangkol wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ paquio tròn (hymenaea courbaril) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ paquio xẻ (hymenaea courbaril) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ pterocarpus macrocarpus tròn nhập khẩu 44039910 Xem thủ tục →
Gỗ pterocarpus macrocarpus xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ pterocarpus pedatus tròn nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ pterocarpus pedatus xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ pterocarpus xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ pơ mu tròn (fokienia hodginsii) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) nhập khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ pơ mu xẻ (fokienia hodginsii) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ pơ mu xẻ (pơ mu) nhập khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ re hương tròn (cinnamomum parthenoxylon) nhập khẩu 44039910 Xem thủ tục →
Gỗ re hương xẻ (cinnamomum parthenoxylon) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ sa mu tròn (cunninghamia konishii) nhập khẩu 44032590 Xem thủ tục →
Gỗ sa mu xẻ (cunninghamia konishii) nhập khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ sa mộc nẹp (china fir) nhập khẩu 44091000 Xem thủ tục →
Gỗ sa mộc tròn (china fir) nhập khẩu 44032590 Xem thủ tục →
Gỗ sa mộc tròn (china fir) xuất khẩu 44032690 Xem thủ tục →
Gỗ sa mộc xẻ (china fir) nhập khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ sa mộc xẻ (china fir) xuất khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ sa mộc xẻ (sa mu) nhập khẩu 44071910 Xem thủ tục →
Gỗ sao đen tròn nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ sao đen xẻ (hopea pierrei) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ sao đen xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ sapelli tròn (sapelli logs) xuất khẩu 44034990 Xem thủ tục →
Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) nhập khẩu 44083920 Xem thủ tục →
Gỗ sapelli ván lạng (sapelli veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ sapelli xẻ (sapelli wood) nhập khẩu 44072790 Xem thủ tục →
Gỗ sindora tonkinensis tròn nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ sindora tonkinensis xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu nẹp (european oak) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) nhập khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu tròn (european oak) xuất khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu ván lạng (european oak) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) nhập khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi châu âu xẻ (european oak) xuất khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi nẹp (oak molding) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi nẹp (oak molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi tròn (oak logs) nhập khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi tròn (oak logs) xuất khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng nẹp (oak molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) nhập khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng tròn (oak logs) xuất khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng ván lạng (oak veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) nhập khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (oak lumber) xuất khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi ván lạng (oak veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi xẻ (oak lumber) nhập khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi xẻ (oak lumber) xuất khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ nẹp (red oak molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) nhập khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ tròn (red oak logs) xuất khẩu 44039190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ ván lạng (red oak veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) nhập khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak lumber) xuất khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (red oak) nhập khẩu 44079190 Xem thủ tục →
Gỗ tali tròn (ironwood) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ tali xẻ (ironwood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ thích cứng tròn (hard maple) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ thích cứng tròn (hard maple) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ thích cứng ván lạng (hard maple) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ thích cứng xẻ (hard maple) nhập khẩu 44079390 Xem thủ tục →
Gỗ thích mềm tròn (soft maple) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ thích mềm ván lạng (soft maple) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) nhập khẩu 44079390 Xem thủ tục →
Gỗ thích mềm xẻ (soft maple) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ thích tròn (maple logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ thích tròn (maple logs) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ thích ván lạng (maple veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ thích ván lạng (maple veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ thích xẻ (maple wood) nhập khẩu 44079390 Xem thủ tục →
Gỗ thích xẻ (maple wood) xuất khẩu 44079390 Xem thủ tục →
Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) nhập khẩu 44032690 Xem thủ tục →
Gỗ thông araucaria tròn (hoop pine) xuất khẩu 44032690 Xem thủ tục →
Gỗ thông araucaria xẻ (hoop pine) nhập khẩu 44071990 Xem thủ tục →
Gỗ thông nẹp (pine molding) nhập khẩu 44091000 Xem thủ tục →
Gỗ thông nẹp (pine molding) xuất khẩu 44091000 Xem thủ tục →
Gỗ thông tròn (pine logs) nhập khẩu 44032190 Xem thủ tục →
Gỗ thông ván lạng (pine veneer) nhập khẩu 44081030 Xem thủ tục →
Gỗ thông ván lạng (pine veneer) xuất khẩu 44081030 Xem thủ tục →
Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) nhập khẩu 44071110 Xem thủ tục →
Gỗ thông xẻ sấy (pine wood) xuất khẩu 44071190 Xem thủ tục →
Gỗ thông xẻ sấy radiata pine nhập khẩu 44071110 Xem thủ tục →
Gỗ tròn nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ tròn xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ trắc tròn (sandalwood/padouk) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ trắc xẻ (sandalwood/padouk) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ tuyết tùng nhật tròn (japanese cedar) nhập khẩu 44032690 Xem thủ tục →
Gỗ tuyết tùng nhật xẻ (japanese cedar) nhập khẩu 44071110 Xem thủ tục →
Gỗ táu xẻ (vatica tonkinensis) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì nẹp (ash molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì tròn (ash logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì tròn (ash logs) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì ván lạng (ash veneer) xuất khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì xẻ (ash wood) nhập khẩu 44079590 Xem thủ tục →
Gỗ tần bì xẻ (ash wood) xuất khẩu 44079590 Xem thủ tục →
Gỗ tếch nẹp (teak molding) xuất khẩu 44092200 Xem thủ tục →
Gỗ tếch tròn (teak logs) nhập khẩu 44034290 Xem thủ tục →
Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ tếch ván lạng (teak veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ tếch xẻ (teak wood) nhập khẩu 44072310 Xem thủ tục →
Gỗ tếch xẻ (teak wood) xuất khẩu 44072310 Xem thủ tục →
Gỗ vàng anh xẻ (sassafras albidum) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ vàng anh xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ vàng tâm xẻ (manglietia fordiana) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ vàng tâm xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ ván lạng nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ ván lạng xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ vân sam ván lạng (spruce veneer) nhập khẩu 44081030 Xem thủ tục →
Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) nhập khẩu 44071200 Xem thủ tục →
Gỗ vân sam xẻ (spruce wood) xuất khẩu 44071200 Xem thủ tục →
Gỗ vân đá tròn (swartzia) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ vân đá tròn (swartzia) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ vân đá xẻ (swartzia) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ xylia xylocarpa xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ xẻ xuất khẩu 44079590 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) nhập khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó nẹp (walnut molding) xuất khẩu 44092900 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó tròn (walnut logs) nhập khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó tròn (walnut logs) xuất khẩu 44039990 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) nhập khẩu 44089010 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó ván lạng (walnut veneer) xuất khẩu 44089090 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ óc chó xẻ (walnut wood) xuất khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum balansae) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ đà hương xẻ (cinnamomum camphora) nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Gỗ đà hương xẻ nhập khẩu 44079990 Xem thủ tục →
Khung đệm, đồ dùng giường (nệm, gối, chăn...) nhập khẩu 94049000 Xem thủ tục →
Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu 44211000 Xem thủ tục →
Móc treo quần áo bằng gỗ xuất khẩu 44211000 Xem thủ tục →
Mùn cưa nhập khẩu 44014100 Xem thủ tục →
Mùn cưa xuất khẩu 44014100 Xem thủ tục →
Nhà lắp ghép (nhà tiền chế) nhập khẩu 94069090 Xem thủ tục →
Pallet gỗ xuất khẩu 44152000 Xem thủ tục →
Phom/khuôn giày bằng gỗ nhập khẩu 44170010 Xem thủ tục →
Phế liệu gỗ nhập khẩu 44014900 Xem thủ tục →
Phế liệu gỗ xuất khẩu 44014900 Xem thủ tục →
Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu 44187500 Xem thủ tục →
Sàn gỗ nhiều lớp xuất khẩu 44187500 Xem thủ tục →
Sàn gỗ tre ghép nhập khẩu 44187320 Xem thủ tục →
Than gáo dừa nhập khẩu 44022010 Xem thủ tục →
Than gáo dừa xuất khẩu 44022010 Xem thủ tục →
Than mùn cưa ép nhập khẩu 44029000 Xem thủ tục →
Than mùn cưa ép xuất khẩu 44029000 Xem thủ tục →
Than tre nhập khẩu 44021000 Xem thủ tục →
Than tre xuất khẩu 44021000 Xem thủ tục →
Thanh nan gỗ nhập khẩu 44041000 Xem thủ tục →
Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu 44160090 Xem thủ tục →
Thùng gỗ (thùng tô nô) xuất khẩu 44160090 Xem thủ tục →
Thùng/hòm gỗ đóng gói xuất khẩu 44151000 Xem thủ tục →
Thớt bằng gỗ nhập khẩu 44192000 Xem thủ tục →
Thớt bằng gỗ xuất khẩu 44192000 Xem thủ tục →
Thớt bằng tre nhập khẩu 44191100 Xem thủ tục →
Thớt bằng tre xuất khẩu 44191100 Xem thủ tục →
Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu 44201900 Xem thủ tục →
Tượng/đồ trang trí bằng gỗ xuất khẩu 44201900 Xem thủ tục →
Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu 44187900 Xem thủ tục →
Tấm sàn gỗ khác xuất khẩu 44187900 Xem thủ tục →
Viên nén gỗ nhập khẩu 44013100 Xem thủ tục →
Viên nén gỗ xuất khẩu 44013100 Xem thủ tục →
Ván dăm nhập khẩu 44101100 Xem thủ tục →
Ván dăm xuất khẩu 44101100 Xem thủ tục →
Ván khuôn/cốp pha gỗ nhập khẩu 44184000 Xem thủ tục →
Ván mdf nhập khẩu 44111400 Xem thủ tục →
Ván mdf xuất khẩu 44111400 Xem thủ tục →
Ván ép/gỗ dán nhập khẩu 44123300 Xem thủ tục →
Ván ép/gỗ dán xuất khẩu 44124190 Xem thủ tục →
Đèn và bộ đèn chiếu sáng nhập khẩu 94059950 Xem thủ tục →
Đũa bằng tre nhập khẩu 44191200 Xem thủ tục →
Đũa bằng tre xuất khẩu 44191200 Xem thủ tục →
Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu 44219999 Xem thủ tục →
Đồ dùng bằng gỗ khác xuất khẩu 44219999 Xem thủ tục →
Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu 44219190 Xem thủ tục →
Đồ dùng bằng tre khác xuất khẩu 44219190 Xem thủ tục →
Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu 44199000 Xem thủ tục →
Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ xuất khẩu 44199000 Xem thủ tục →
Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu 44191900 Xem thủ tục →
Đồ gia dụng bằng tre khác xuất khẩu 44191900 Xem thủ tục →
Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu 44189900 Xem thủ tục →
Đồ mộc xây dựng bằng gỗ xuất khẩu 44189900 Xem thủ tục →
Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu 44209090 Xem thủ tục →
Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ xuất khẩu 44209090 Xem thủ tục →
Đồ nội thất khác (bàn, tủ...) nhập khẩu 94036090 Xem thủ tục →
Đồ nội thất y tế, phẫu thuật, nha khoa nhập khẩu 94029015 Xem thủ tục →

Nhựa, cao su và sản phẩm từ nhựa/cao su (365 mặt hàng đã ghi nhận)

Ngoài nội dung chung, nhãn của nhóm này cần thêm:

  • Thành phần, chất liệu
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng, bảo quản (lưu ý nhiệt độ sử dụng nếu tiếp xúc thực phẩm)

Ví dụ thực tế đã ghi nhận trong hệ thống:

Mô tả hàng hoá thực tế: Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng (mã HS 40119990)
Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng
40119990
Mô tả hàng hoá thực tế: Hạt nhựa PE (LDPE) dạng paste nhập khẩu (mã HS 39011019)
Hạt nhựa PE (LDPE) dạng paste nhập khẩu
39011019
Mô tả hàng hoá thực tế: Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu (mã HS 39011092)
Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu
39011092
Mô tả hàng hoá thực tế: Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu (mã HS 39011092)
Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu
39011092
Mô tả hàng hoá thực tế: Hạt nhựa PE tỷ trọng thấp (LDPE) nhập khẩu (mã HS 39011099)
Hạt nhựa PE tỷ trọng thấp (LDPE) nhập khẩu
39011099
Xem đầy đủ 365 mặt hàng nhóm này →
Mặt hàngMã HS
Alginic acid và dẫn xuất nhập khẩu 39131000 Xem thủ tục →
Biển hiệu nhựa acrylic nhập khẩu 39205919 Xem thủ tục →
Bình nhiên liệu nhựa nhập khẩu 39233020 Xem thủ tục →
Bình sữa nhựa trẻ em nhập khẩu 39241091 Xem thủ tục →
Bình xịt tưới cây nhựa nhập khẩu 39233090 Xem thủ tục →
Bô vệ sinh nhựa nhập khẩu 39249010 Xem thủ tục →
Băng tải, dây đai truyền bằng cao su nhập khẩu 40103900 Xem thủ tục →
Băng vải phủ nhựa pu nhập khẩu 39219043 Xem thủ tục →
Bạc lót nhựa pom nhập khẩu 39172929 Xem thủ tục →
Bồn chứa nhựa hdpe nhập khẩu 39251000 Xem thủ tục →
Bồn tắm nhựa cho thú cưng nhập khẩu 39221090 Xem thủ tục →
Bồn tắm nhựa gia đình nhập khẩu 39221011 Xem thủ tục →
Bồn tắm trẻ em nhựa nhập khẩu 39221019 Xem thủ tục →
Bộ đồ ăn melamine nhập khẩu 39241010 Xem thủ tục →
Bột cellulose (thí nghiệm) nhập khẩu 39129090 Xem thủ tục →
Bột cellulose (thí nghiệm) xuất khẩu 39129090 Xem thủ tục →
Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene nhập khẩu 39059910 Xem thủ tục →
Bột nhựa ptfe nhập khẩu 39046120 Xem thủ tục →
Bột nhựa pvc hoá dẻo nhập khẩu 39042230 Xem thủ tục →
Bột nhựa pvc nhập khẩu 39041092 Xem thủ tục →
Bột nhựa upvc tái sinh nhập khẩu 39049050 Xem thủ tục →
Bột nhựa upvc tái sinh xuất khẩu 39049050 Xem thủ tục →
Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy nhập khẩu 39073020 Xem thủ tục →
Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy xuất khẩu 39073020 Xem thủ tục →
Bột sơn tĩnh điện gốc polyester nhập khẩu 39079940 Xem thủ tục →
Bột sơn tĩnh điện gốc polyester xuất khẩu 39079940 Xem thủ tục →
Bột ép melamine (khuôn đúc) nhập khẩu 39092010 Xem thủ tục →
Cao su chưa lưu hoá dạng khác nhập khẩu 40069090 Xem thủ tục →
Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm nhập khẩu 40170020 Xem thủ tục →
Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá nhập khẩu 40051090 Xem thủ tục →
Cao su tái sinh nhập khẩu 40030000 Xem thủ tục →
Cao su tổng hợp nhập khẩu 40021990 Xem thủ tục →
Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến nhập khẩu 40012930 Xem thủ tục →
Carboxymethyl cellulose (cmc) nhập khẩu 39123100 Xem thủ tục →
Cellulose acetate (ca) dạng hạt nhập khẩu 39121100 Xem thủ tục →
Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) nhập khẩu 39121200 Xem thủ tục →
Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) xuất khẩu 39121200 Xem thủ tục →
Chỉ và dây cao su đã lưu hoá nhập khẩu 40070000 Xem thủ tục →
Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) nhập khẩu 39252000 Xem thủ tục →
Dung dịch collodion (nitrocellulose) nhập khẩu 39122019 Xem thủ tục →
Dây dẫn nhôm bọc nhựa nhập khẩu 39172911 Xem thủ tục →
Dây nhựa lưu hoá nhập khẩu 39169050 Xem thủ tục →
Dây thừng nhựa pvc nhập khẩu 39173919 Xem thủ tục →
Dây trang trí nhựa nhập khẩu 39209910 Xem thủ tục →
Dây đeo nhựa (pvc) nhập khẩu 39169092 Xem thủ tục →
Dây/ống nhựa pu mềm nhập khẩu 39173121 Xem thủ tục →
Dải nhựa cách điện gia cường sợi nhập khẩu 39219010 Xem thủ tục →
Dải nhựa pu dạng cuộn nhập khẩu 39211319 Xem thủ tục →
Ether cellulose khác (hpmc) nhập khẩu 39123900 Xem thủ tục →
Ether cellulose khác (hpmc) xuất khẩu 39123900 Xem thủ tục →
Giấy dán tường nhựa pvc nhập khẩu 39181090 Xem thủ tục →
Găng tay nhựa pvc nhập khẩu 39262010 Xem thủ tục →
Hạt nhựa abs nhập khẩu 39033060 Xem thủ tục →
Hạt nhựa abs xuất khẩu 39033060 Xem thủ tục →
Hạt nhựa alkyd tái sinh nhập khẩu 39075090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa alkyd tái sinh xuất khẩu 39075090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa amino (đúc ép) nhập khẩu 39093910 Xem thủ tục →
Hạt nhựa asa nhập khẩu 39051990 Xem thủ tục →
Hạt nhựa cpvc nhập khẩu 39042120 Xem thủ tục →
Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) nhập khẩu 39013000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) xuất khẩu 39013000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa eva nhập khẩu 39052900 Xem thủ tục →
Hạt nhựa eva xuất khẩu 39052900 Xem thủ tục →
Hạt nhựa gốc cellulose khác nhập khẩu 39129020 Xem thủ tục →
Hạt nhựa halogen hoá khác nhập khẩu 39049040 Xem thủ tục →
Hạt nhựa hips nhập khẩu 39031920 Xem thủ tục →
Hạt nhựa hips xuất khẩu 39031920 Xem thủ tục →
Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun nhập khẩu 39079120 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe (ldpe) dạng paste nhập khẩu 39011019 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe (ldpe) nhập khẩu 39011092 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe (ldpe) xuất khẩu 39011092 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe khác nhập khẩu 39019090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe khác xuất khẩu 39019090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe mạch thẳng tỷ trọng thấp (lldpe) xuất khẩu 39014000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) nhập khẩu 39012000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) xuất khẩu 39012000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) nhập khẩu 39011099 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) xuất khẩu 39011099 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pet nhập khẩu 39076100 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pet xuất khẩu 39076100 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pmma (mica) nhập khẩu 39061090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pmma (mica) xuất khẩu 39061090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) nhập khẩu 39081010 Xem thủ tục →
Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) nhập khẩu 39089000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa polyamide khác nhập khẩu 39081090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) nhập khẩu 39071000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) xuất khẩu 39071000 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp (polypropylene) nhập khẩu 39021040 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp (polypropylene) xuất khẩu 39021040 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp clo hoá nhập khẩu 39029010 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp hợp chất (compound) nhập khẩu 39029090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp hợp chất (compound) xuất khẩu 39029090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp tái chế xuất khẩu 39021090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp đồng trùng hợp nhập khẩu 39023090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pp đồng trùng hợp xuất khẩu 39023090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa ps giãn nở (eps) nhập khẩu 39031110 Xem thủ tục →
Hạt nhựa ps giãn nở (eps) xuất khẩu 39031110 Xem thủ tục →
Hạt nhựa ps nhập khẩu 39031990 Xem thủ tục →
Hạt nhựa ptfe (teflon) nhập khẩu 39046110 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc dạng huyền phù nhập khẩu 39041010 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc dạng huyền phù xuất khẩu 39041010 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc hoá dẻo nhập khẩu 39042220 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc hoá dẻo xuất khẩu 39042220 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc khác nhập khẩu 39045050 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc khác xuất khẩu 39045050 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc không hoá dẻo nhập khẩu 39042110 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc không hoá dẻo xuất khẩu 39042110 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc nhập khẩu 39041091 Xem thủ tục →
Hạt nhựa pvc xuất khẩu 39041091 Xem thủ tục →
Hạt nhựa san nhập khẩu 39032090 Xem thủ tục →
Hạt nhựa san xuất khẩu 39032090 Xem thủ tục →
Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) nhập khẩu 39093110 Xem thủ tục →
Hệ isocyanate mdi khác nhập khẩu 39093190 Xem thủ tục →
Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng nhập khẩu 39231020 Xem thủ tục →
Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần nhập khẩu 39239010 Xem thủ tục →
Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm nhập khẩu 39231090 Xem thủ tục →
Hợp chất đúc gốc epoxy nhập khẩu 39073090 Xem thủ tục →
Hợp chất đúc gốc epoxy xuất khẩu 39073090 Xem thủ tục →
Khay nhựa đựng thực phẩm nhập khẩu 39241099 Xem thủ tục →
Khay đĩa nhựa đóng gói nhập khẩu 39231010 Xem thủ tục →
Khăn lau sợi cellulose nhập khẩu 39211429 Xem thủ tục →
Kệ nhựa gia dụng nhập khẩu 39249090 Xem thủ tục →
Kệ/bồn rửa nhựa treo tường nhập khẩu 39229019 Xem thủ tục →
Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) nhập khẩu 39269099 Xem thủ tục →
Lõi cuộn chỉ sợi nhựa nhập khẩu 39234010 Xem thủ tục →
Lõi cuộn nhựa công nghiệp nhập khẩu 39234090 Xem thủ tục →
Lõi nhựa nhập khẩu 39171090 Xem thủ tục →
Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng nhập khẩu 40119990 Xem thủ tục →
Lốp hơi mới bằng cao su nhập khẩu 40112013 Xem thủ tục →
Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su nhập khẩu 40129014 Xem thủ tục →
Miếng bọt biển dẫn điện pu nhập khẩu 39211391 Xem thủ tục →
Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần nhập khẩu 39249020 Xem thủ tục →
Miếng lót chống trượt eva nhập khẩu 39189093 Xem thủ tục →
Miếng lót xốp nhựa đóng gói nhập khẩu 39239090 Xem thủ tục →
Miếng nhựa nylon bảo vệ nhập khẩu 39209210 Xem thủ tục →
Miếng xốp nhựa nhập khẩu 39211421 Xem thủ tục →
Miếng đệm cách điện pc nhập khẩu 39206190 Xem thủ tục →
Màng dán kính pet nhập khẩu 39206291 Xem thủ tục →
Màng lọc cellulose nitrate nhập khẩu 39207999 Xem thủ tục →
Màng nhựa (đèn led) nhập khẩu 39211492 Xem thủ tục →
Màng nhựa bopa nhập khẩu 39209299 Xem thủ tục →
Màng nhựa cellophane (đổi màu) nhập khẩu 39207110 Xem thủ tục →
Màng nhựa cellulose (bọc kẹo) nhập khẩu 39219060 Xem thủ tục →
Màng nhựa cellulose nhập khẩu 39207199 Xem thủ tục →
Màng nhựa cpp nhập khẩu 39202099 Xem thủ tục →
Màng nhựa pe (đóng gói) nhập khẩu 39202010 Xem thủ tục →
Màng nhựa pe nhập khẩu 39201090 Xem thủ tục →
Màng nhựa pet (linh kiện) nhập khẩu 39206299 Xem thủ tục →
Màng nhựa pet nhập khẩu 39206210 Xem thủ tục →
Màng nhựa phenolic (ép gỗ) nhập khẩu 39209499 Xem thủ tục →
Màng nhựa pu giả da nhập khẩu 39209939 Xem thủ tục →
Màng nhựa pvb (an toàn) nhập khẩu 39209110 Xem thủ tục →
Màng nhựa pvc cách điện (mềm) nhập khẩu 39204310 Xem thủ tục →
Màng nhựa pvc khác nhập khẩu 39204900 Xem thủ tục →
Màng nhựa pvc nhập khẩu 39204390 Xem thủ tục →
Màng nhựa quang học nhập khẩu 39219090 Xem thủ tục →
Màng nhựa tpu (giày) nhập khẩu 39209390 Xem thủ tục →
Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) nhập khẩu 39219042 Xem thủ tục →
Màng nhựa tái chế (polyester/pu) nhập khẩu 39209990 Xem thủ tục →
Máng nhựa bảo vệ dây điện nhập khẩu 39259000 Xem thủ tục →
Natri polyacrylate nhập khẩu 39069092 Xem thủ tục →
Natri polyacrylate xuất khẩu 39069092 Xem thủ tục →
Nhãn mác nhựa polyester nhập khẩu 39206910 Xem thủ tục →
Nhãn vải in nhiệt nhập khẩu 39206990 Xem thủ tục →
Nhũ tương silicone nhập khẩu 39100020 Xem thủ tục →
Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải nhập khẩu 39061010 Xem thủ tục →
Nhựa acrylic nhập khẩu 39069099 Xem thủ tục →
Nhựa acrylic xuất khẩu 39069099 Xem thủ tục →
Nhựa alkyd dạng lỏng nhập khẩu 39075010 Xem thủ tục →
Nhựa amino khác nhập khẩu 39093999 Xem thủ tục →
Nhựa cpvc hợp chất nhập khẩu 39042290 Xem thủ tục →
Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) nhập khẩu 39111000 Xem thủ tục →
Nhựa epoxy dạng lỏng nhập khẩu 39073030 Xem thủ tục →
Nhựa epoxy dạng lỏng xuất khẩu 39073030 Xem thủ tục →
Nhựa fluoropolymer khác nhập khẩu 39046990 Xem thủ tục →
Nhựa lcp (liquid crystal polymer) nhập khẩu 39049090 Xem thủ tục →
Nhựa melamine khác nhập khẩu 39092090 Xem thủ tục →
Nhựa pfa nhập khẩu 39046940 Xem thủ tục →
Nhựa pfa xuất khẩu 39046940 Xem thủ tục →
Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt nhập khẩu 39094010 Xem thủ tục →
Nhựa phenolic khác nhập khẩu 39094090 Xem thủ tục →
Nhựa pla (polylactic acid) nhập khẩu 39077000 Xem thủ tục →
Nhựa pla (polylactic acid) xuất khẩu 39077000 Xem thủ tục →
Nhựa polycarbonate (pc) nhập khẩu 39074000 Xem thủ tục →
Nhựa polycarbonate (pc) xuất khẩu 39074000 Xem thủ tục →
Nhựa polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu 39076990 Xem thủ tục →
Nhựa polyester (phụ trợ dệt) xuất khẩu 39076990 Xem thủ tục →
Nhựa polyester không no dạng lỏng nhập khẩu 39079130 Xem thủ tục →
Nhựa polyester không no dạng lỏng xuất khẩu 39079130 Xem thủ tục →
Nhựa polyester không no nhập khẩu 39079190 Xem thủ tục →
Nhựa polyester không no xuất khẩu 39079190 Xem thủ tục →
Nhựa polyether tổng hợp nhập khẩu 39072990 Xem thủ tục →
Nhựa polyether tổng hợp xuất khẩu 39072990 Xem thủ tục →
Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác nhập khẩu 39119000 Xem thủ tục →
Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng nhập khẩu 39095000 Xem thủ tục →
Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương nhập khẩu 39051200 Xem thủ tục →
Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương xuất khẩu 39051200 Xem thủ tục →
Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương nhập khẩu 39053010 Xem thủ tục →
Nhựa polyvinyl alcohol (pva) nhập khẩu 39053090 Xem thủ tục →
Nhựa polyvinyl dạng lỏng nhập khẩu 39051910 Xem thủ tục →
Nhựa pom (polyoxymethylene) nhập khẩu 39072100 Xem thủ tục →
Nhựa povidone (pvp iodine) nhập khẩu 39059990 Xem thủ tục →
Nhựa povidone (pvp iodine) xuất khẩu 39059990 Xem thủ tục →
Nhựa ptfe dạng khác nhập khẩu 39046190 Xem thủ tục →
Nhựa pvc chưa hoá dẻo dạng lỏng nhập khẩu 39042190 Xem thủ tục →
Nhựa pvc nhập khẩu 39041099 Xem thủ tục →
Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) nhập khẩu 39059190 Xem thủ tục →
Nhựa sinh học phân huỷ pbat nhập khẩu 39079990 Xem thủ tục →
Nhựa sinh học phân huỷ pbat xuất khẩu 39079990 Xem thủ tục →
Nhựa styrene-acrylic nhập khẩu 39039030 Xem thủ tục →
Nhựa styrene-acrylic xuất khẩu 39039030 Xem thủ tục →
Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) nhập khẩu 39039099 Xem thủ tục →
Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) xuất khẩu 39039099 Xem thủ tục →
Nhựa trao đổi ion nhập khẩu 39140000 Xem thủ tục →
Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) nhập khẩu 39091010 Xem thủ tục →
Nhựa urea-formaldehyde khác nhập khẩu 39091090 Xem thủ tục →
Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene nhập khẩu 39069020 Xem thủ tục →
Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene xuất khẩu 39069020 Xem thủ tục →
Nhựa đồng trùng hợp pvc-vinyl acetate nhập khẩu 39043090 Xem thủ tục →
Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác nhập khẩu 39044020 Xem thủ tục →
Nhựa đồng trùng hợp vp/va nhập khẩu 39052100 Xem thủ tục →
Nhựa đồng trùng hợp vp/va xuất khẩu 39052100 Xem thủ tục →
Nitrocellulose khác nhập khẩu 39122020 Xem thủ tục →
Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) nhập khẩu 39122012 Xem thủ tục →
Nút nhựa chống nước nhập khẩu 39172922 Xem thủ tục →
Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói nhập khẩu 39235000 Xem thủ tục →
Nắp bồn cầu nhựa nhập khẩu 39222000 Xem thủ tục →
Nẹp/gờ nhựa nhập khẩu 39169040 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa bakelite/phenolic nhập khẩu 39159090 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa eva nhập khẩu 39151010 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa khác nhập khẩu 39159050 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa pa (nylon) nhập khẩu 39159040 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa pc/abs nhập khẩu 39159030 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa pe nhập khẩu 39151090 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa pet nhập khẩu 39159010 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa pp nhập khẩu 39159020 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa ps nhập khẩu 39152010 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa pvc nhập khẩu 39153010 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa styrene khác nhập khẩu 39152090 Xem thủ tục →
Phế liệu nhựa vinyl clorua khác nhập khẩu 39153090 Xem thủ tục →
Phế liệu, phế thải cao su nhập khẩu 40040000 Xem thủ tục →
Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer nhập khẩu 39046950 Xem thủ tục →
Phụ gia nhựa pp nhập khẩu 39022000 Xem thủ tục →
Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu 39229011 Xem thủ tục →
Polymer tự nhiên biến tính khác nhập khẩu 39139020 Xem thủ tục →
Polymer tự nhiên biến tính khác xuất khẩu 39139020 Xem thủ tục →
Que nhựa nhập khẩu 39162020 Xem thủ tục →
Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá nhập khẩu 40151990 Xem thủ tục →
Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) nhập khẩu 39253000 Xem thủ tục →
Silicone/keo silicone khác nhập khẩu 39100090 Xem thủ tục →
Săm cao su nhập khẩu 40132000 Xem thủ tục →
Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế nhập khẩu 40149050 Xem thủ tục →
Sợi nhựa in 3d (petg) nhập khẩu 39169029 Xem thủ tục →
Sợi nhựa in 3d (pla) nhập khẩu 39169091 Xem thủ tục →
Sợi đơn nhựa (may mặc) nhập khẩu 39162010 Xem thủ tục →
Sợi đơn nhựa pet nhập khẩu 39161010 Xem thủ tục →
Sợi/thanh nhựa khác nhập khẩu 39169030 Xem thủ tục →
Thanh nhựa abs nhập khẩu 39169019 Xem thủ tục →
Thanh nhựa phenolic nhập khẩu 39169021 Xem thủ tục →
Thanh nhựa polyamide (pa6) nhập khẩu 39169022 Xem thủ tục →
Thanh nhựa pp nhập khẩu 39161020 Xem thủ tục →
Thanh nhựa ps nhập khẩu 39169012 Xem thủ tục →
Thanh/sợi đơn nhựa pp nhập khẩu 39169011 Xem thủ tục →
Thảm chùi chân nhựa nhập khẩu 39189099 Xem thủ tục →
Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) nhập khẩu 39189091 Xem thủ tục →
Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) nhập khẩu 39189019 Xem thủ tục →
Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) nhập khẩu 39189013 Xem thủ tục →
Thảm dính bụi phòng sạch nhập khẩu 39189015 Xem thủ tục →
Thảm/nệm xốp nhựa nhập khẩu 39189011 Xem thủ tục →
Tinh bột hoà tan nhập khẩu 39139030 Xem thủ tục →
Túi hồ sơ nhựa văn phòng nhập khẩu 39261000 Xem thủ tục →
Túi nhựa opp nhập khẩu 39232990 Xem thủ tục →
Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm nhập khẩu 39232910 Xem thủ tục →
Túi nhựa pe màng xốp nhập khẩu 39232199 Xem thủ tục →
Túi nhựa pe đóng gói linh kiện nhập khẩu 39232119 Xem thủ tục →
Túi nhựa vô trùng có lớp lót nhập khẩu 39232191 Xem thủ tục →
Túi nylon đóng gói xuất khẩu nhập khẩu 39232111 Xem thủ tục →
Tấm cách nhiệt nhựa pet dạng xốp nhập khẩu 39211939 Xem thủ tục →
Tấm cách nhiệt polyurethane (pu) nhập khẩu 39211311 Xem thủ tục →
Tấm lót nhựa pe nhập khẩu 39201019 Xem thủ tục →
Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) nhập khẩu 39181011 Xem thủ tục →
Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng nhập khẩu 39181019 Xem thủ tục →
Tấm nhựa (gọng kính) nhập khẩu 39219020 Xem thủ tục →
Tấm nhựa abs chống tĩnh điện nhập khẩu 39203099 Xem thủ tục →
Tấm nhựa abs nhập khẩu 39203020 Xem thủ tục →
Tấm nhựa acrylic cứng nhập khẩu 39205911 Xem thủ tục →
Tấm nhựa acrylic mềm nhập khẩu 39205119 Xem thủ tục →
Tấm nhựa bakelite cách nhiệt nhập khẩu 39209491 Xem thủ tục →
Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) nhập khẩu 39207300 Xem thủ tục →
Tấm nhựa cellulose propionate nhập khẩu 39207991 Xem thủ tục →
Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa nhập khẩu 39219041 Xem thủ tục →
Tấm nhựa gfrp (sợi thuỷ tinh) nhập khẩu 39219049 Xem thủ tục →
Tấm nhựa giả da (pu) nhập khẩu 39209931 Xem thủ tục →
Tấm nhựa mica (pmma) nhập khẩu 39205111 Xem thủ tục →
Tấm nhựa pc (đèn led) nhập khẩu 39209191 Xem thủ tục →
Tấm nhựa pe nhập khẩu 39201011 Xem thủ tục →
Tấm nhựa phenolic (bakelite) cách điện nhập khẩu 39209410 Xem thủ tục →
Tấm nhựa polyamide-imide (pai) nhập khẩu 39209291 Xem thủ tục →
Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện nhập khẩu 39206110 Xem thủ tục →
Tấm nhựa polyester ốp nội thất nhập khẩu 39206310 Xem thủ tục →
Tấm nhựa pp dạng cuộn nhập khẩu 39202091 Xem thủ tục →
Tấm nhựa ps khác nhập khẩu 39203092 Xem thủ tục →
Tấm nhựa ps nhập khẩu 39203091 Xem thủ tục →
Tấm nhựa pu cách nhiệt nhập khẩu 39209310 Xem thủ tục →
Tấm nhựa pu cách điện nhập khẩu 39209921 Xem thủ tục →
Tấm nhựa upe nhập khẩu 39206390 Xem thủ tục →
Tấm trang trí nhựa acrylic nhập khẩu 39205190 Xem thủ tục →
Tấm trang trí nhựa pvb nhập khẩu 39209199 Xem thủ tục →
Tấm xốp chống tĩnh điện nhập khẩu 39211192 Xem thủ tục →
Tấm xốp cách nhiệt xps nhập khẩu 39211121 Xem thủ tục →
Tấm xốp epe nhập khẩu 39211199 Xem thủ tục →
Tấm xốp epp nhập khẩu 39211911 Xem thủ tục →
Tấm xốp eva nhập khẩu 39211969 Xem thủ tục →
Tấm xốp foam nhập khẩu 39211129 Xem thủ tục →
Tấm xốp nhựa khác nhập khẩu 39211999 Xem thủ tục →
Tấm xốp nhựa pvc nhập khẩu 39211200 Xem thủ tục →
Tấm xốp pe chống tĩnh điện nhập khẩu 39211912 Xem thủ tục →
Tấm xốp polystyrene mềm nhập khẩu 39211191 Xem thủ tục →
Tấm xốp polyurethane nhập khẩu 39211399 Xem thủ tục →
Tấm xốp pu khác nhập khẩu 39211392 Xem thủ tục →
Tấm xốp đệm lót nhập khẩu 39211919 Xem thủ tục →
Tấm ốp nhựa pvc phủ sợi tre nhập khẩu 39219070 Xem thủ tục →
Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá nhập khẩu 40082190 Xem thủ tục →
Van xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu 39229012 Xem thủ tục →
Vòi/ống nước nhựa pom nhập khẩu 39172925 Xem thủ tục →
Vải phản quang tpu nhập khẩu 39211940 Xem thủ tục →
Vảy nhựa pet tái chế nhập khẩu 39076910 Xem thủ tục →
Vảy nhựa pet tái chế xuất khẩu 39076910 Xem thủ tục →
Vỏ bọc collagen nhập khẩu 39171010 Xem thủ tục →
Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) nhập khẩu 39173210 Xem thủ tục →
Xanthan gum/polymer tự nhiên khác nhập khẩu 39139090 Xem thủ tục →
Xanthan gum/polymer tự nhiên khác xuất khẩu 39139090 Xem thủ tục →
Đầu lau nhựa tái sinh cellulose nhập khẩu 39211499 Xem thủ tục →
Đệm nhựa pvc trong nhập khẩu 39209929 Xem thủ tục →
Đệm xốp nhựa pc nhập khẩu 39211931 Xem thủ tục →
Ống co nhiệt nhựa polyolefin nhập khẩu 39173291 Xem thủ tục →
Ống dây điện bọc nhựa silicone nhập khẩu 39172924 Xem thủ tục →
Ống dẫn dây cao su nhập khẩu 39173123 Xem thủ tục →
Ống dẫn gas cao su tổng hợp nhập khẩu 39173992 Xem thủ tục →
Ống dẫn gas nhựa pvc mềm nhập khẩu 39173220 Xem thủ tục →
Ống dẫn keo nhựa nhập khẩu 39173911 Xem thủ tục →
Ống dẫn nước vòi sen nhựa nhập khẩu 39229090 Xem thủ tục →
Ống mềm máy hút bụi (nhựa) nhập khẩu 39173129 Xem thủ tục →
Ống mềm nhựa ptfe nhập khẩu 39173111 Xem thủ tục →
Ống nhựa cứng khác nhập khẩu 39172919 Xem thủ tục →
Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) nhập khẩu 39173310 Xem thủ tục →
Ống nhựa hdpe nhập khẩu 39172921 Xem thủ tục →
Ống nhựa khác nhập khẩu 39173999 Xem thủ tục →
Ống nhựa mềm khác nhập khẩu 39173299 Xem thủ tục →
Ống nhựa pe cứng nhập khẩu 39172100 Xem thủ tục →
Ống nhựa pe/pvc mềm nhập khẩu 39173112 Xem thủ tục →
Ống nhựa pp cứng nhập khẩu 39172200 Xem thủ tục →
Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) nhập khẩu 39173993 Xem thủ tục →
Ống nhựa pu (khí nén) nhập khẩu 39173292 Xem thủ tục →
Ống nhựa pu (khí) nhập khẩu 39173295 Xem thủ tục →
Ống nhựa pu áp lực cao nhập khẩu 39173125 Xem thủ tục →
Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) nhập khẩu 39172300 Xem thủ tục →
Ống nhựa pvc mềm bọc vải nhập khẩu 39173119 Xem thủ tục →
Ống nhựa silicone nhập khẩu 39173294 Xem thủ tục →
Ống nhựa y tế nhập khẩu 39173912 Xem thủ tục →
Ống nhựa đàn hồi (dây điện) nhập khẩu 39173991 Xem thủ tục →
Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) nhập khẩu 39172923 Xem thủ tục →
Ống ren nhựa pvc nhập khẩu 39173293 Xem thủ tục →
Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) nhập khẩu 39173390 Xem thủ tục →
Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá nhập khẩu 40091100 Xem thủ tục →

Quy trình thực hiện

  1. Xác định nhóm nội dung nhãn áp dụng — Đối chiếu mặt hàng với các nhóm nội dung bên dưới để biết ngoài 3 nội dung chung, mặt hàng của bạn cần thêm thông tin gì (thành phần, thông số kỹ thuật, cảnh báo...).
  2. Xác định mức độ rủi ro — Tra cứu quy chuẩn/quy định chuyên ngành áp dụng cho mặt hàng để biết thuộc mức rủi ro thấp, trung bình hay cao — quyết định nội dung nào bắt buộc trên nhãn vật lý, nội dung nào được phép chuyển sang nhãn điện tử (QR/NFC/Datamatrix/RFID).
  3. Chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt — Nếu nhãn gốc (tiếng nước ngoài) chưa đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt, in nhãn phụ đính kèm — không che khuất nội dung nhãn gốc, dán trước khi đưa hàng ra lưu thông trong nước.
  4. Khai báo hải quan — Thủ tục hải quan cơ bản không thay đổi — nhãn phụ thường được dán tại kho sau khi hàng đã thông quan, trước khi phân phối/bán ra thị trường (một số trường hợp hải quan có thể kiểm tra ngay tại thời điểm thông quan tuỳ mặt hàng).
  5. Lưu trữ thông tin (nếu dùng nhãn điện tử) — Nếu dùng nhãn điện tử thay thế một phần nội dung, phải lưu trữ dữ liệu tối thiểu 12 tháng sau hạn sử dụng của hàng hoá để phục vụ tra cứu, kiểm tra khi cần.

Lưu ý thực tế khi làm thủ tục

  • Hàng hoá sản xuất/nhập khẩu TRƯỚC 23/01/2026 vẫn được tiếp tục lưu hành đến hết hạn sử dụng đã ghi — không bắt buộc dán lại nhãn theo quy định mới.
  • Bao bì đã in sẵn theo quy định cũ (Nghị định 43/2017/111/2021) được phép tiếp tục sử dụng đến khoảng đầu năm 2028 theo lộ trình chuyển tiếp.
  • Nhãn phụ phải giữ nguyên nội dung nhãn gốc, chỉ bổ sung phần tiếng Việt còn thiếu — không được sửa đổi, che khuất thông tin trên nhãn gốc.
  • Không dán nhãn phụ đầy đủ trước khi lưu hành có thể bị xử phạt hành chính, buộc thu hồi hàng hoá hoặc tái xuất.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hàng hoá (nhãn phụ) khác gì nhãn năng lượng?

Khác hoàn toàn — nhãn năng lượng chỉ áp dụng cho một số thiết bị điện tiêu thụ điện (điều hoà, tủ lạnh, máy giặt...) theo Thông tư 52/2025/TT-BCT, còn nhãn hàng hoá (nhãn phụ) là yêu cầu CHUNG cho hầu như MỌI hàng hoá nhập khẩu theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP — 2 loại nhãn có thể cùng áp dụng đồng thời trên 1 sản phẩm.

Mặt hàng nào phải dán nhãn phụ khi nhập khẩu?

Gần như TẤT CẢ hàng hoá nhập khẩu để lưu hành tại Việt Nam, trừ một số trường hợp miễn trừ đặc biệt (hàng tạm nhập tái xuất, quá cảnh, viện trợ, quà biếu tặng, hành lý cá nhân...). Xem đúng nhóm nội dung nhãn áp dụng cho mặt hàng của bạn ở các mục bên dưới.

Nhãn điện tử (QR code) có thay thế được hoàn toàn nhãn giấy không?

Tuỳ mức độ rủi ro của hàng hoá — hàng rủi ro thấp có thể được dùng nhãn điện tử thay thế phần lớn nội dung, hàng rủi ro cao vẫn phải thể hiện đầy đủ nội dung cốt lõi trên nhãn vật lý. Nên đối chiếu quy định chuyên ngành cụ thể hoặc liên hệ Admin để được tư vấn đúng trường hợp.

Không dán nhãn phụ có thông quan được không?

Thủ tục hải quan cơ bản vẫn thực hiện được vì nhãn phụ thường dán SAU khi thông quan, trước khi đưa ra thị trường — nhưng nếu bị kiểm tra khi đã lưu hành mà thiếu nhãn phụ, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm và có thể bị xử phạt, buộc thu hồi.

📞 Không chắc mặt hàng của bạn cần thêm nội dung nhãn gì? Liên hệ Admin để được đối chiếu cụ thể.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
📈 Tham Gia Nhóm Zalo Chứng Khoán Cho Dân Logistics và Xuất Nhập Khẩu