Danh sách mặt hàng đã xác nhận thuộc diện bắt buộc công bố hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) hiện hành — kèm bằng chứng lô hàng thực tế. Đây chỉ là 1 phần nhỏ mặt hàng đã xác nhận chắc chắn được; nhiều mặt hàng khác cũng có thể thuộc diện nhưng chưa được cập nhật lên đây.
🔍 Tra cứu đầy đủ toàn bộ mã HS thuộc các quy chuẩn đã xác nhận →| Mặt hàng | Mã HS | Quy chuẩn áp dụng | |
|---|---|---|---|
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | QCVN 01-190:2020/BNNPTNT | Xem thủ tục → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | QCVN 01-190:2020/BNNPTNT | Xem thủ tục → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | QCVN 01-190:2020/BNNPTNT | Xem thủ tục → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | QCVN 01-190:2020/BNNPTNT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa EVA nhập khẩu | 39151010 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa PE nhập khẩu | 39151090 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa Styrene khác nhập khẩu | 39152090 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa Vinyl Clorua khác nhập khẩu | 39153090 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa PET nhập khẩu | 39159010 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa PP nhập khẩu | 39159020 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa PC/ABS nhập khẩu | 39159030 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu nhựa Bakelite/Phenolic nhập khẩu | 39159090 | QCVN 32:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu, phế thải sắt thép nhập khẩu | 72044900 | QCVN 31:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu và mảnh vụn nhôm nhập khẩu | 76020000 | QCVN 66:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu | 74040000 | QCVN 66:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |
| Phế liệu và mảnh vụn đồng nhập khẩu | 74040000 | QCVN 66:2024/BTNMT | Xem thủ tục → |