Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, hàng nhập khẩu phải có nhãn hàng hoá bằng tiếng Việt trước khi lưu hành tại Việt Nam. Mặt hàng này thuộc nhóm "Dược phẩm". Xem bằng chứng thực tế và nội dung nhãn cần có bên dưới.
Xem bằng chứng thực tế ngay ↓Đã ghi nhận giao dịch nhập khẩu mặt hàng này với các thị trường:
Dòng khai báo dưới đây được trích NGUYÊN VĂN từ hệ thống dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu — xác nhận đây là mặt hàng thật đã nhập khẩu qua Việt Nam. Mô tả trên tờ khai hải quan không ghi việc dán nhãn phụ (nghĩa vụ này thực hiện riêng khi đưa hàng ra lưu thông, không nằm trong mô tả khai hải quan).
Mô tả hàng hoá trên tờ khai:
CHEMICAL HEPARIN,SODIUM SALT,PORCINE INTESTINAL MUCOSA;THE COMPOUND OF HEPARIN,USED FOR RESEARCH ANALYSIS,USED IN LABORATORY,CHEMICAL PRODUCTION,NOT FOR MEDICAL USE,100KU/VIAL,CAS 9041-08-1
| Mã HS | 30019000 |
| Loại hình | Nhập |
| Ngày khai báo (tham khảo) | 27/05/2026 |
| Quốc gia giao dịch | UNITED STATES |
| Xuất xứ | UNITED STATES |
*Thông tin mang tính tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu công khai, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành. Vui lòng đối chiếu Nghị định 37/2026/NĐ-CP trước khi thực hiện thủ tục.
📞 Cần hỗ trợ xác định nội dung nhãn phụ cho mặt hàng này? Liên hệ Admin để được tư vấn hồ sơ và quy trình thực hiện.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811*Thông tin trên website là dữ liệu tổng hợp mang tính tham khảo, không có giá trị pháp lý.
Ngoài 3 nội dung bắt buộc chung (tên hàng hoá; tên/địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm; xuất xứ), theo Phụ lục I Nghị định 37/2026/NĐ-CP, tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu thuộc nhóm "Dược phẩm" nên nhãn cần thêm:
Mẫu nhãn phụ tham khảo — áp dụng riêng cho đúng lô hàng 30019000 này:
| Tên hàng hoá | Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu (dữ liệu thật) |
| Xuất xứ | UNITED STATES (dữ liệu thật) |
| Tên, địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm | [cần điền — không có trong dữ liệu tờ khai hải quan] |
| Thành phần, hàm lượng hoạt chất chính | [cần điền — không có trong dữ liệu tờ khai hải quan] |
| Dạng bào chế, quy cách đóng gói | [cần điền — không có trong dữ liệu tờ khai hải quan] |
| Liều dùng, cách dùng, chỉ định/chống chỉ định, cảnh báo | [cần điền — không có trong dữ liệu tờ khai hải quan] |
| Số lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn dùng | [cần điền — không có trong dữ liệu tờ khai hải quan] |
| Số giấy đăng ký lưu hành/giấy phép nhập khẩu | [cần điền — không có trong dữ liệu tờ khai hải quan] |
*Chỉ 2 mục "Tên hàng hoá" và "Xuất xứ" lấy được từ dữ liệu lô hàng thật của mặt hàng này — các mục còn lại (định lượng, hạn sử dụng, thành phần, tên đơn vị chịu trách nhiệm...) do doanh nghiệp tự xác định theo đúng lô hàng thực tế của mình, hệ thống không có dữ liệu này.
Có — theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu thuộc diện phải có nhãn hàng hoá bằng tiếng Việt trước khi lưu hành tại Việt Nam. Nếu nhãn gốc chưa đủ nội dung tiếng Việt bắt buộc, phải gắn thêm nhãn phụ đúng nội dung của nhóm "Dược phẩm" — xem chi tiết bên trên.
Ngoài 3 nội dung chung (tên hàng hoá, tên/địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ), tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu thuộc nhóm "Dược phẩm" nên cần thêm: thành phần, hàm lượng hoạt chất chính; dạng bào chế, quy cách đóng gói; liều dùng, cách dùng, chỉ định/chống chỉ định, cảnh báo; số lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn dùng; số giấy đăng ký lưu hành/giấy phép nhập khẩu.
Thủ tục hải quan cơ bản vẫn thực hiện được vì nhãn phụ thường dán SAU khi thông quan, trước khi đưa hàng ra thị trường — nhưng nếu bị kiểm tra khi đã lưu hành mà thiếu nhãn phụ, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm và có thể bị xử phạt, buộc thu hồi hàng hoá.