Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3622+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bò sống nhập khẩu | 01022919 | Xem chi tiết → |
| Bò sống nhập khẩu | 01022990 | Xem chi tiết → |
| Trâu sống nhập khẩu | 01023900 | Xem chi tiết → |
| Lợn giống sống nhập khẩu | 01031000 | Xem chi tiết → |
| Lợn sống nhập khẩu | 01039100 | Xem chi tiết → |
| Gà con giống 1 ngày tuổi nhập khẩu | 01051110 | Xem chi tiết → |
| Gà con giống 1 ngày tuổi nhập khẩu | 01051190 | Xem chi tiết → |
| Vịt con giống 1 ngày tuổi nhập khẩu | 01051390 | Xem chi tiết → |
| Gà thịt sống nhập khẩu | 01059491 | Xem chi tiết → |
| Gà thịt sống nhập khẩu | 01059491 | Xem chi tiết → |
| Vịt thịt sống nhập khẩu | 01059920 | Xem chi tiết → |
| Khỉ/linh trưởng sống nhập khẩu | 01061100 | Xem chi tiết → |
| Thỏ sống nhập khẩu | 01061400 | Xem chi tiết → |
| Thỏ sống nhập khẩu | 01061400 | Xem chi tiết → |
| Thú cưng/động vật có vú khác sống nhập khẩu | 01061900 | Xem chi tiết → |
| Thú cưng/động vật có vú khác sống nhập khẩu | 01061900 | Xem chi tiết → |
| Rùa/ba ba sống nhập khẩu | 01062000 | Xem chi tiết → |
| Rùa/ba ba sống nhập khẩu | 01062000 | Xem chi tiết → |
| Vẹt sống nhập khẩu | 01063200 | Xem chi tiết → |
| Chim (khác) sống nhập khẩu | 01063900 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng có ích (kiểm soát sinh học) nhập khẩu | 01064100 | Xem chi tiết → |
| Động vật sống nhập khẩu | 01064900 | Xem chi tiết → |
| Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) nhập khẩu | 01069000 | Xem chi tiết → |
| Sinh vật có ích (tuyến trùng, côn trùng) nhập khẩu | 01069000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu | 02012000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu | 02013000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu | 02013000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu | 02022000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu | 02022000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu | 02023000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu | 02023000 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02031100 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02031100 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) nhập khẩu | 02031900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02032100 | Xem chi tiết → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu | 02032200 | Xem chi tiết → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu | 02032200 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu | 02032900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu | 02032900 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh có xương nhập khẩu | 02044200 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh không xương nhập khẩu | 02044300 | Xem chi tiết → |
| Thịt dê đông lạnh nhập khẩu | 02045000 | Xem chi tiết → |
| Gan lợn/bò đông lạnh nhập khẩu | 02062200 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu | 02062900 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu | 02062900 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) nhập khẩu | 02064900 | Xem chi tiết → |
| Gà tươi/ướp lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071100 | Xem chi tiết → |
| Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071200 | Xem chi tiết → |
| Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071200 | Xem chi tiết → |
| Cánh gà đông lạnh nhập khẩu | 02071410 | Xem chi tiết → |
| Cánh gà đông lạnh nhập khẩu | 02071410 | Xem chi tiết → |
| Đùi gà đông lạnh nhập khẩu | 02071420 | Xem chi tiết → |
| Đùi gà đông lạnh nhập khẩu | 02071420 | Xem chi tiết → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu | 02071499 | Xem chi tiết → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu | 02071499 | Xem chi tiết → |
| Thịt vịt đông lạnh nhập khẩu | 02074200 | Xem chi tiết → |
| Đùi ếch đông lạnh nhập khẩu | 02089010 | Xem chi tiết → |
| Ếch đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02089090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn đông lạnh nhập khẩu | 02091000 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) | 02101100 | Xem chi tiết → |