ROHS và REACH là quy định của Liên minh châu Âu (EU), không phải điều kiện thông quan bắt buộc tại Việt Nam — áp dụng khi hàng hoá (hoặc sản phẩm sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu) được bán vào thị trường EU. Danh sách dưới đây chỉ gồm mặt hàng đã có lô hàng thực tế tự khai rõ ROHS/REACH trong mô tả tờ khai — không suy đoán.
| Mặt hàng | Mã HS | Chiều | |
|---|---|---|---|
| Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu | 44219999 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu | 44219190 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ABS nhập khẩu | 39033060 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ABS nhập khẩu | 39033060 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC nhập khẩu | 39041091 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC nhập khẩu | 39041091 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PVC không hoá dẻo nhập khẩu | 39042110 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide khác (PA9T, PA66...) nhập khẩu | 39089000 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyketone/nhựa đặc biệt khác nhập khẩu | 39119000 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa mềm khác nhập khẩu | 39173299 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa khác nhập khẩu | 39173999 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa PE nhập khẩu | 39201090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa Polycarbonate (PC) cách điện nhập khẩu | 39206110 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa PVC nhập khẩu | 39211200 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm nhập khẩu | 39231090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói nhập khẩu | 39239090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy nâng hạ (palăng, tời, kích) nhập khẩu | 84253100 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Cần cẩu/thiết bị nâng hạ nhập khẩu | 84264900 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy xử lý dữ liệu tự động (máy tính) nhập khẩu | 84716030 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng máy văn phòng nhập khẩu | 84733090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy móc có chức năng riêng biệt khác nhập khẩu | 84798969 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy mài/đánh bóng kim loại nhập khẩu | 84602910 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100099 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá nhập khẩu | 40051090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Giấy than, giấy stencil, giấy offset nhập khẩu | 48169040 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, sản phẩm khác từ bột giấy nhập khẩu | 48239099 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Dây bện, cáp bằng sắt/thép nhập khẩu | 73121099 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Vít, bulông, đai ốc, đinh tán bằng sắt/thép nhập khẩu | 73182200 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Lò xo và lá lò xo bằng sắt/thép nhập khẩu | 73202090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, dải đồng nhập khẩu | 74092100 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Lá mỏng đồng nhập khẩu | 74101200 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu | 74152100 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Đinh, vít, bulông, đai ốc bằng đồng nhập khẩu | 74153320 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Thiết bị dùng tia X, tia alpha/beta/gamma nhập khẩu | 90221990 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy cạo râu, tông đơ cắt tóc có động cơ điện nhập khẩu | 85109000 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh, cuộn cảm nhập khẩu | 85045010 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Thiết bị tín hiệu, an toàn giao thông đường sắt/đường bộ nhập khẩu | 85308000 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Máy nước nóng, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc, bàn là điện nhập khẩu | 85168090 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Vật cách điện nhập khẩu | 85469000 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Micro, loa, tai nghe, bộ khuếch đại âm thanh nhập khẩu | 85189040 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Tụ điện nhập khẩu | 85322400 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Mạch in nhập khẩu | 85340030 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Bảng, tủ điều khiển/phân phối điện nhập khẩu | 85371019 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |
| Dây, que hàn bọc kim loại/carbide dùng để hàn nhập khẩu | 83112090 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Quả và hạt có dầu khác nhập khẩu | 12077000 | Xuất khẩu | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte nhập khẩu | 25081000 | Nhập khẩu | Xem chi tiết → |