Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52051200 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông ≥85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52052200 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52062300 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông (tỷ trọng bông <85%), chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52062400 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52079000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bông đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 52079000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52084900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52084900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52093900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông ≥85%, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52094200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52103900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nhẹ (≤200g/m²) nhập khẩu | 52104900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52113900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ bông <85% pha sợi, nặng (>200g/m²) nhập khẩu | 52114200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khác từ bông nhập khẩu | 52121300 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khác từ bông nhập khẩu | 52121400 | Xem chi tiết → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53013000 | Xem chi tiết → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53013000 | Xem chi tiết → |
| Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53029000 | Xem chi tiết → |
| Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi nhập khẩu | 53031000 | Xem chi tiết → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu | 53050021 | Xem chi tiết → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu | 53050090 | Xem chi tiết → |
| Sợi lanh nhập khẩu | 53061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53072000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53072000 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu | 53089010 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu | 53089010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu | 53091900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu | 53091900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53101090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53109000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu | 53110090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu | 53110090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu | 54011090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ sợi filament nhân tạo nhập khẩu | 54011090 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54023390 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54024500 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 54034190 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu | 54041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tổng hợp, dải dệt tổng hợp nhập khẩu | 54041900 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn filament tái tạo, dải dệt tái tạo nhập khẩu | 54050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi filament nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 54060000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu | 54072000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp nhập khẩu | 54075200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu | 54082200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi filament tái tạo nhập khẩu | 54082200 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu | 55012000 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu | 55012000 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tái tạo nhập khẩu | 55021000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu | 55032090 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu | 55032090 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu | 55041000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu | 55049000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu | 55051000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu | 55051000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu | 55062000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu | 55062000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo đã chải nhập khẩu | 55070000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu | 55081090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu | 55081090 | Xem chi tiết → |