Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55095300 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55096900 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55101100 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55103000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 55111010 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 55111010 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu | 55121900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu | 55121900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu | 55131900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu | 55132900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu | 55142900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu | 55144900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu | 55151900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu | 55159990 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu | 55161200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu | 55169300 | Xem chi tiết → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu | 56012100 | Xem chi tiết → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu | 56012100 | Xem chi tiết → |
| Nỉ (phớt) nhập khẩu | 56029000 | Xem chi tiết → |
| Nỉ (phớt) nhập khẩu | 56029000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm không dệt nhập khẩu | 56039400 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm không dệt nhập khẩu | 56039400 | Xem chi tiết → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu | 56041000 | Xem chi tiết → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu | 56049090 | Xem chi tiết → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu | 56050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu | 56050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu | 56060000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu | 56060000 | Xem chi tiết → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu | 56079090 | Xem chi tiết → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu | 56079090 | Xem chi tiết → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 56081100 | Xem chi tiết → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 56081990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu | 56090000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu | 56090000 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thắt gút nhập khẩu | 57019019 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thắt gút nhập khẩu | 57019099 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thoi (không chần) nhập khẩu | 57022000 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt thoi (không chần) nhập khẩu | 57024290 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt chần nhập khẩu | 57033100 | Xem chi tiết → |
| Thảm dệt chần nhập khẩu | 57033990 | Xem chi tiết → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần nhập khẩu | 57049000 | Xem chi tiết → |
| Thảm bằng nỉ (phớt), không chần nhập khẩu | 57049000 | Xem chi tiết → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác nhập khẩu | 57050099 | Xem chi tiết → |
| Thảm và hàng dệt trải sàn khác nhập khẩu | 57050099 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) nhập khẩu | 58013610 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi có tuyết, vải sơnin (chenille) nhập khẩu | 58013610 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) nhập khẩu | 58022090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt khăn bông (terry), vải tạo cụm sợi (tufted) nhập khẩu | 58023020 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) nhập khẩu | 58030090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi kiểu xoắn (gauze) nhập khẩu | 58030090 | Xem chi tiết → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58041099 | Xem chi tiết → |
| Vải tuyn, vải lưới khác; ren dạng mảnh, dải, mô-típ nhập khẩu | 58041099 | Xem chi tiết → |
| Thảm trang trí dệt tay, thêu tay nhập khẩu | 58050090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo nhập khẩu | 58062090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi khổ hẹp; vải khổ hẹp sợi dọc dán keo nhập khẩu | 58063290 | Xem chi tiết → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 58071000 | Xem chi tiết → |
| Nhãn, phù hiệu bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 58079090 | Xem chi tiết → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí nhập khẩu | 58089090 | Xem chi tiết → |
| Dải tết bện, tua, ngù trang trí nhập khẩu | 58089090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi kim tuyến nhập khẩu | 58090000 | Xem chi tiết → |