Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Giấy than, giấy stencil, giấy offset nhập khẩu | 48169040 | Xem chi tiết → |
| Phong bì, bưu thiếp, văn phòng phẩm in sẵn nhập khẩu | 48171000 | Xem chi tiết → |
| Giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm nhập khẩu | 48185000 | Xem chi tiết → |
| Sổ, sách, album, bìa hồ sơ văn phòng phẩm nhập khẩu | 48201000 | Xem chi tiết → |
| Ống, lõi, suốt chỉ bằng bột giấy/giấy nhập khẩu | 48229090 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, sản phẩm khác từ bột giấy nhập khẩu | 48239099 | Xem chi tiết → |
| Sách, sách mỏng, tờ rời in nhập khẩu | 49019990 | Xem chi tiết → |
| Sách, sách mỏng, tờ rời in nhập khẩu | 49019990 | Xem chi tiết → |
| Báo, tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ nhập khẩu | 49021000 | Xem chi tiết → |
| Báo, tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ nhập khẩu | 49029090 | Xem chi tiết → |
| Sách tranh ảnh, sách vẽ/tô màu cho trẻ em nhập khẩu | 49030000 | Xem chi tiết → |
| Sách tranh ảnh, sách vẽ/tô màu cho trẻ em nhập khẩu | 49030000 | Xem chi tiết → |
| Bản nhạc in hoặc viết tay nhập khẩu | 49040000 | Xem chi tiết → |
| Bản đồ, biểu đồ thuỷ văn và loại tương tự nhập khẩu | 49052000 | Xem chi tiết → |
| Bản đồ, biểu đồ thuỷ văn và loại tương tự nhập khẩu | 49059000 | Xem chi tiết → |
| Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, công nghiệp vẽ tay nhập khẩu | 49060000 | Xem chi tiết → |
| Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, công nghiệp vẽ tay nhập khẩu | 49060000 | Xem chi tiết → |
| Tem thư, séc, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán nhập khẩu | 49070010 | Xem chi tiết → |
| Tem thư, séc, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán nhập khẩu | 49070010 | Xem chi tiết → |
| Đề can các loại nhập khẩu | 49089000 | Xem chi tiết → |
| Đề can các loại nhập khẩu | 49089000 | Xem chi tiết → |
| Bưu thiếp, bưu ảnh, thiệp in nhập khẩu | 49090000 | Xem chi tiết → |
| Bưu thiếp, bưu ảnh, thiệp in nhập khẩu | 49090000 | Xem chi tiết → |
| Lịch các loại đã in nhập khẩu | 49100000 | Xem chi tiết → |
| Ấn phẩm khác, tranh ảnh in, ảnh chụp in nhập khẩu | 49111090 | Xem chi tiết → |
| Ấn phẩm khác, tranh ảnh in, ảnh chụp in nhập khẩu | 49119990 | Xem chi tiết → |
| Kén tằm thích hợp để ươm tơ nhập khẩu | 50010000 | Xem chi tiết → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50072090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50079090 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51013000 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51052900 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51052900 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51071000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51071000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51081000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51082000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51099000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu | 51113000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu | 51113000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu | 51121190 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu | 51121990 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa nhập khẩu | 51130000 | Xem chi tiết → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52010000 | Xem chi tiết → |
| Bông, chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52010000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu bông nhập khẩu | 52029900 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu bông nhập khẩu | 52029900 | Xem chi tiết → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52030000 | Xem chi tiết → |
| Bông, đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 52030000 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu làm từ bông nhập khẩu | 52041190 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu làm từ bông nhập khẩu | 52041900 | Xem chi tiết → |