Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu | 44187500 | Xem chi tiết → |
| Sàn gỗ nhiều lớp nhập khẩu | 44187500 | Xem chi tiết → |
| Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu | 44187900 | Xem chi tiết → |
| Tấm sàn gỗ khác nhập khẩu | 44187900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu | 44189900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mộc xây dựng bằng gỗ nhập khẩu | 44189900 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng tre nhập khẩu | 44191100 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng tre nhập khẩu | 44191100 | Xem chi tiết → |
| Đũa bằng tre nhập khẩu | 44191200 | Xem chi tiết → |
| Đũa bằng tre nhập khẩu | 44191200 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu | 44191900 | Xem chi tiết → |
| Đồ gia dụng bằng tre khác nhập khẩu | 44191900 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng gỗ nhập khẩu | 44192000 | Xem chi tiết → |
| Thớt bằng gỗ nhập khẩu | 44192000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu | 44199000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng nhà bếp/gia dụng bằng gỗ nhập khẩu | 44199000 | Xem chi tiết → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44201900 | Xem chi tiết → |
| Tượng/đồ trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44201900 | Xem chi tiết → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44209090 | Xem chi tiết → |
| Đồ mỹ nghệ/trang trí bằng gỗ nhập khẩu | 44209090 | Xem chi tiết → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu | 44211000 | Xem chi tiết → |
| Móc treo quần áo bằng gỗ nhập khẩu | 44211000 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu | 44219190 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng tre khác nhập khẩu | 44219190 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu | 44219999 | Xem chi tiết → |
| Đồ dùng bằng gỗ khác nhập khẩu | 44219999 | Xem chi tiết → |
| Lie tự nhiên thô/sơ chế, phế liệu lie, lie nghiền/hạt/bột nhập khẩu | 45019000 | Xem chi tiết → |
| Lie tự nhiên thô/sơ chế, phế liệu lie, lie nghiền/hạt/bột nhập khẩu | 45019000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng lie tự nhiên nhập khẩu | 45039000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng lie tự nhiên nhập khẩu | 45039000 | Xem chi tiết → |
| Lie đã đóng bánh (agglomerated) và sản phẩm bằng lie đóng bánh nhập khẩu | 45041000 | Xem chi tiết → |
| Lie đã đóng bánh (agglomerated) và sản phẩm bằng lie đóng bánh nhập khẩu | 45049000 | Xem chi tiết → |
| Bện và sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện nhập khẩu | 46019490 | Xem chi tiết → |
| Bện và sản phẩm tương tự bằng vật liệu tết bện nhập khẩu | 46019910 | Xem chi tiết → |
| Hàng đan tết, sản phẩm bằng vật liệu tết bện khác nhập khẩu | 46021990 | Xem chi tiết → |
| Hàng đan tết, sản phẩm bằng vật liệu tết bện khác nhập khẩu | 46029090 | Xem chi tiết → |
| Bột hoá học từ gỗ, hoà tan nhập khẩu | 47020010 | Xem chi tiết → |
| Bột hoá học từ gỗ, sunfat hoặc soda nhập khẩu | 47032100 | Xem chi tiết → |
| Bột hoá học từ gỗ, sunfat hoặc soda nhập khẩu | 47032900 | Xem chi tiết → |
| Bột gỗ từ quá trình kết hợp cơ học và hoá học nhập khẩu | 47050000 | Xem chi tiết → |
| Bột giấy từ xơ sợi tái chế hoặc xơ sợi xenlulo khác nhập khẩu | 47069200 | Xem chi tiết → |
| Bột giấy từ xơ sợi tái chế hoặc xơ sợi xenlulo khác nhập khẩu | 47069390 | Xem chi tiết → |
| Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu) nhập khẩu | 47079000 | Xem chi tiết → |
| Giấy loại hoặc bìa loại thu hồi (phế liệu) nhập khẩu | 47079000 | Xem chi tiết → |
| Giấy in báo nhập khẩu | 48010012 | Xem chi tiết → |
| Giấy in báo nhập khẩu | 48010014 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa không tráng dùng in/viết nhập khẩu | 48026999 | Xem chi tiết → |
| Giấy làm giấy vệ sinh, khăn giấy nhập khẩu | 48030090 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa kraft không tráng nhập khẩu | 48041900 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa không tráng khác nhập khẩu | 48052590 | Xem chi tiết → |
| Giấy bóng mờ, chống dầu mỡ, giấy can nhập khẩu | 48064000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa ghép lớp bề mặt nhập khẩu | 48070000 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa dạng nhăn, gấp nếp, dập nổi nhập khẩu | 48081000 | Xem chi tiết → |
| Giấy than, giấy tự sao chép nhập khẩu | 48099090 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa tráng cao lanh/chất vô cơ nhập khẩu | 48109290 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa tráng phủ, thấm tẩm khác nhập khẩu | 48119099 | Xem chi tiết → |
| Tấm và khối lọc bằng bột giấy nhập khẩu | 48120000 | Xem chi tiết → |
| Tấm và khối lọc bằng bột giấy nhập khẩu | 48120000 | Xem chi tiết → |
| Giấy cuốn thuốc lá nhập khẩu | 48139012 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường nhập khẩu | 48142099 | Xem chi tiết → |