Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ linh sam trắng ván lạng (Fir Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder ván lạng (Alder Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng ván lạng (Lagerstroemia calyculata) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ván lạng nhập khẩu | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó ván lạng (Walnut Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (Eucalyptus Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (Birch Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm ván lạng (Soft Maple) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (Yellow Poplar) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder ván lạng (Alder Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (Beech Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch ván lạng (Teak Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Sapelli ván lạng (Sapelli Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông nẹp (Pine Molding) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nẹp nhập khẩu | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc nẹp (China Fir) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (Eucalyptus Molding) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông nẹp (Pine Molding) | 44091000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo nẹp (Acacia Molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Iroko nẹp (Iroko Molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch nẹp (Teak Molding) | 44092200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su nẹp (Rubber Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi nẹp (Oak Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương nẹp (Birch Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (Oak Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai nẹp (Beech Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó nẹp (Walnut Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu nẹp (European Oak) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nẹp nhập khẩu | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương nẹp (Birch Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu nẹp (European Oak) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì nẹp (Ash Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó nẹp (Walnut Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn nẹp (Eucalyptus Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su nẹp (Rubber Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào nẹp (Hickory/Pecan) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ nẹp (Red Oak Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng nẹp (Oak Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo nẹp (Acacia Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam nẹp (Hemlock Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi nẹp (Oak Molding) | 44092900 | Xem chi tiết → |
| Ván dăm nhập khẩu | 44101100 | Xem chi tiết → |
| Ván dăm nhập khẩu | 44101100 | Xem chi tiết → |
| Ván MDF nhập khẩu | 44111400 | Xem chi tiết → |
| Ván MDF nhập khẩu | 44111400 | Xem chi tiết → |
| Ván ép/gỗ dán nhập khẩu | 44123300 | Xem chi tiết → |
| Ván ép/gỗ dán nhập khẩu | 44124190 | Xem chi tiết → |
| Thùng/hòm gỗ đóng gói nhập khẩu | 44151000 | Xem chi tiết → |
| Pallet gỗ nhập khẩu | 44152000 | Xem chi tiết → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu | 44160090 | Xem chi tiết → |
| Thùng gỗ (thùng tô nô) nhập khẩu | 44160090 | Xem chi tiết → |
| Phom/khuôn giày bằng gỗ nhập khẩu | 44170010 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu | 44170090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ/cán dụng cụ bằng gỗ nhập khẩu | 44170090 | Xem chi tiết → |
| Cửa sổ bằng gỗ nhập khẩu | 44181900 | Xem chi tiết → |
| Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu | 44182900 | Xem chi tiết → |
| Cửa đi (cửa gỗ) nhập khẩu | 44182900 | Xem chi tiết → |
| Dầm/xà gỗ công nghiệp nhập khẩu | 44183000 | Xem chi tiết → |
| Ván khuôn/cốp pha gỗ nhập khẩu | 44184000 | Xem chi tiết → |
| Sàn gỗ tre ghép nhập khẩu | 44187320 | Xem chi tiết → |