Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ vàng tâm xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lát hoa xẻ (Chukrasia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ táu xẻ (Vatica tonkinensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim xẻ (Erythrophleum fordii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Niove xẻ (Staudtia kamerunensis) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vàng anh xẻ (Sassafras albidum) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó xẻ (Walnut Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo xẻ (Acacia Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn xẻ (Eucalyptus Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (Fokienia hodginsii) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò xẻ (Homalium) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bằng lăng xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder xẻ (Alder Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm xẻ (Soft Maple) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (Hickory/Pecan Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Meranti xẻ (Meranti Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Izombe xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun sọc xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Ebiara xẻ | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam ván lạng (Hemlock Veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông ván lạng (Pine Veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam ván lạng (Spruce Veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông ván lạng (Pine Veneer) | 44081030 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Sapelli ván lạng (Sapelli Veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su ván lạng (Rubber Veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo ván lạng (Acacia Veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mun ván lạng (Ebony Veneer) | 44083920 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su ván lạng (Rubber Veneer) | 44083990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo ván lạng (Acacia Veneer) | 44083990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ ván lạng nhập khẩu | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương ván lạng (Birch Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu ván lạng (European Oak) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (Oak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai ván lạng (Beech Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (Hard Maple) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích ván lạng (Maple Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng ván lạng (Yellow Poplar) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (Red Oak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào ván lạng (Cherry Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì ván lạng (Ash Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó ván lạng (Walnut Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi ván lạng (Oak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch ván lạng (Teak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Bibolo ván lạng (Lovoa trichilioides) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi ván lạng (Talauma gioi) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Movingui ván lạng (Movingui Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu ván lạng (European Oak) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ ván lạng (Red Oak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì ván lạng (Ash Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích ván lạng (Maple Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng ván lạng (Oak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng ván lạng (Hard Maple) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào ván lạng (Cherry Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào ván lạng (Hickory/Pecan Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi ván lạng (Oak Veneer) | 44089010 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn ván lạng (Eucalyptus Veneer) | 44089090 | Xem chi tiết → |