Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7125+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ bạch dương tròn (Birch Logs) | 44039590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng tròn (Yellow Poplar) | 44039790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn tròn (Eucalyptus Logs) | 44039810 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch đàn tròn (Eucalyptus Logs) | 44039890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ re hương tròn (Cinnamomum parthenoxylon) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ giổi tròn (Talauma gioi) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Pterocarpus macrocarpus tròn | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo tròn (Acacia Logs) | 44039910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó tròn (Walnut Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì tròn (Ash Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Doussie tròn (Afzelia africana) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Tali tròn (Ironwood) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (Hickory/Pecan Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Paquio tròn (Hymenaea courbaril) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào tròn (Cherry Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mashonaste tròn (Clarisia racemosa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Doussie tròn (Afzelia pachyloba) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng tròn (Hard Maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Okan tròn (Okan Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích tròn (Maple Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Bosse tròn (Bosse Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Iroko tròn (Iroko Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Sapelli tròn (Sapelli Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm tròn (Soft Maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Mukulungu tròn (Autranella congolensis) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Doussie tròn (Afzelia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Ebiara tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Cẩm lai châu Phi tròn (Padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Bilinga tròn (Bilinga Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Eyeck tròn (Eyeck Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Marble tròn (Swartzia fistuloides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Pterocarpus pedatus tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ keo tròn (Acacia Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi tròn (Bubinga) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá tròn (Swartzia) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Moabi tròn (Moabi Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc tròn (Sandalwood/Padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (Hickory/Pecan) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ alder tròn (Alder Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Ovangkol tròn (Ovangkol Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ lim tròn (Erythrophleum fordii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ căm xe tròn (Xylia xylocarpa) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ gõ đỏ tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sao đen tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Sindora tonkinensis tròn | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Bibolo tròn (Lovoa trichilioides) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su tròn (Rubber Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tròn nhập khẩu | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ óc chó tròn (Walnut Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích tròn (Maple Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào tròn (Cherry Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào tròn (Hickory/Pecan Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì tròn (Ash Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ trắc tròn (Sandalwood/Padouk) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương tròn (Pterocarpus) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng tròn (Hard Maple) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng tròn (Yellow Poplar) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Eyeck tròn (Eyeck Logs) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân đá tròn (Swartzia) | 44039990 | Xem chi tiết → |