7212+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
49591+doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong dữ liệu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Quan trọng nhất

👉 Hãy quan tâm đến các LÔ HÀNG ĐÃ KHAI THÀNH CÔNG THỰC TẾ

Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.

Tra cứu tên hàng hoá & dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế

Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.

Tìm kiếm tức thời trên toàn bộ dữ liệu — không cần tải lại trang.
Tên hàng hoáMã HS
Gỗ pơ mu tròn (Fokienia hodginsii) 44039990 Xem chi tiết →
Gỗ chò tròn (Homalium) 44039990 Xem chi tiết →
Thanh nan gỗ nhập khẩu 44041000 Xem chi tiết →
Bột gỗ nhập khẩu 44050020 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy Radiata Pine 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ tuyết tùng Nhật xẻ (Japanese Cedar) 44071110 Xem chi tiết →
Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) 44071190 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam xẻ (Spruce Wood) 44071200 Xem chi tiết →
Gỗ vân sam xẻ (Spruce Wood) 44071200 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam xẻ (Hemlock Wood) 44071400 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (Sa Mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (Pơ Mu) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mu xẻ (Cunninghamia konishii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ pơ mu xẻ (Fokienia hodginsii) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (China Fir) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ linh sam trắng xẻ (Fir Wood) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ sa mộc xẻ (China Fir) 44071910 Xem chi tiết →
Gỗ bách Nhật xẻ (Hinoki Cypress) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ thông Araucaria xẻ (Hoop Pine) 44071990 Xem chi tiết →
Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) 44072310 Xem chi tiết →
Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) 44072310 Xem chi tiết →
Gỗ Sapelli xẻ (Sapelli Wood) 44072790 Xem chi tiết →
Gỗ Iroko xẻ (Iroko Wood) 44072890 Xem chi tiết →
Gỗ Kempas xẻ (Kempas Wood) 44072939 Xem chi tiết →
Gỗ cao su xẻ (Rubber Wood) 44072997 Xem chi tiết →
Gỗ cao su xẻ (Rubber Wood) 44072997 Xem chi tiết →
Gỗ Izombe xẻ (Testulea gabonensis) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ huyết rồng xẻ (Palisangre / Brosimum rubescens) 44072999 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai xẻ (Beech Wood) 44079130 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi xẻ (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu xẻ (European Oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi xẻ (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi châu Âu xẻ (European Oak) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) 44079190 Xem chi tiết →
Gỗ dẻ gai xẻ (Beech Wood) 44079290 Xem chi tiết →
Gỗ thích xẻ (Maple Wood) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích mềm xẻ (Soft Maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích cứng xẻ (Hard Maple) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ thích xẻ (Maple Wood) 44079390 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào xẻ (Cherry Wood) 44079490 Xem chi tiết →
Gỗ anh đào xẻ (Cherry Wood) 44079490 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì xẻ (Ash Wood) 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ xẻ nhập khẩu 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ tần bì xẻ (Ash Wood) 44079590 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương xẻ (Birch Wood) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ bạch dương xẻ (Birch Wood) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ hồ đào xẻ (Hickory/Pecan) 44079690 Xem chi tiết →
Gỗ dương xẻ (Poplar/Tulip Wood) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng xẻ (Yellow Poplar) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ dương vàng xẻ (Yellow Poplar) 44079790 Xem chi tiết →
Gỗ me tây xẻ (Tamarind Wood) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ mussivi xẻ (Bubinga) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ đà hương xẻ (Cinnamomum balansae) 44079990 Xem chi tiết →
Gỗ merbau xẻ (Xylia dolabriformis) 44079990 Xem chi tiết →
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
📈 Tham Gia Nhóm Zalo Chứng Khoán Cho Dân Logistics và Xuất Nhập Khẩu