Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gỗ pơ mu tròn (Fokienia hodginsii) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chò tròn (Homalium) | 44039990 | Xem chi tiết → |
| Thanh nan gỗ nhập khẩu | 44041000 | Xem chi tiết → |
| Bột gỗ nhập khẩu | 44050020 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy Radiata Pine | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng Nhật xẻ (Japanese Cedar) | 44071110 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông xẻ sấy (Pine Wood) | 44071190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam xẻ (Spruce Wood) | 44071200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ vân sam xẻ (Spruce Wood) | 44071200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam xẻ (Hemlock Wood) | 44071400 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (Sa Mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (Pơ Mu) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu xẻ (Cunninghamia konishii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ pơ mu xẻ (Fokienia hodginsii) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (China Fir) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng xẻ (Fir Wood) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc xẻ (China Fir) | 44071910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách Nhật xẻ (Hinoki Cypress) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông Araucaria xẻ (Hoop Pine) | 44071990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) | 44072310 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch xẻ (Teak Wood) | 44072310 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Sapelli xẻ (Sapelli Wood) | 44072790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Iroko xẻ (Iroko Wood) | 44072890 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Kempas xẻ (Kempas Wood) | 44072939 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su xẻ (Rubber Wood) | 44072997 | Xem chi tiết → |
| Gỗ cao su xẻ (Rubber Wood) | 44072997 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Izombe xẻ (Testulea gabonensis) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ huyết rồng xẻ (Palisangre / Brosimum rubescens) | 44072999 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (Beech Wood) | 44079130 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak Lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi xẻ (Oak Lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu xẻ (European Oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi xẻ (Oak Lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ xẻ sấy (Red Oak Lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu xẻ (European Oak) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng xẻ sấy (Oak Lumber) | 44079190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai xẻ (Beech Wood) | 44079290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích xẻ (Maple Wood) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích mềm xẻ (Soft Maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích cứng xẻ (Hard Maple) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thích xẻ (Maple Wood) | 44079390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào xẻ (Cherry Wood) | 44079490 | Xem chi tiết → |
| Gỗ anh đào xẻ (Cherry Wood) | 44079490 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì xẻ (Ash Wood) | 44079590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ xẻ nhập khẩu | 44079590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tần bì xẻ (Ash Wood) | 44079590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương xẻ (Birch Wood) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bạch dương xẻ (Birch Wood) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hồ đào xẻ (Hickory/Pecan) | 44079690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương xẻ (Poplar/Tulip Wood) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng xẻ (Yellow Poplar) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dương vàng xẻ (Yellow Poplar) | 44079790 | Xem chi tiết → |
| Gỗ me tây xẻ (Tamarind Wood) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ chiêu liêu xẻ (Terminalia) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ mussivi xẻ (Bubinga) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ đà hương xẻ (Cinnamomum balansae) | 44079990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ merbau xẻ (Xylia dolabriformis) | 44079990 | Xem chi tiết → |