Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7125+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Da thuộc cừu, cừu non đã gia công thêm nhập khẩu | 41120000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc cừu, cừu non đã gia công thêm nhập khẩu | 41120000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc động vật khác đã gia công thêm nhập khẩu | 41131000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc động vật khác đã gia công thêm nhập khẩu | 41132000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc dầu, da láng, da nhũ/da tráng kim nhập khẩu | 41142000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc tổng hợp dạng tấm/cuộn, phế liệu da thuộc nhập khẩu | 41151000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc tổng hợp dạng tấm/cuộn, phế liệu da thuộc nhập khẩu | 41152000 | Xem chi tiết → |
| Bộ yên cương và đồ tương tự cho động vật nhập khẩu | 42010000 | Xem chi tiết → |
| Hòm, vali, cặp, túi xách các loại nhập khẩu | 42029290 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc và phụ trợ quần áo bằng da thuộc nhập khẩu | 42033000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp nhập khẩu | 42050090 | Xem chi tiết → |
| Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép nhập khẩu | 43021900 | Xem chi tiết → |
| Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép nhập khẩu | 43022000 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú nhập khẩu | 43031000 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú nhập khẩu | 43039090 | Xem chi tiết → |
| Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo nhập khẩu | 43040010 | Xem chi tiết → |
| Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo nhập khẩu | 43040010 | Xem chi tiết → |
| Củi gỗ nhập khẩu | 44011200 | Xem chi tiết → |
| Củi gỗ nhập khẩu | 44011200 | Xem chi tiết → |
| Dăm gỗ nhập khẩu | 44012200 | Xem chi tiết → |
| Dăm gỗ nhập khẩu | 4401220090 | Xem chi tiết → |
| Viên nén gỗ nhập khẩu | 44013100 | Xem chi tiết → |
| Viên nén gỗ nhập khẩu | 44013100 | Xem chi tiết → |
| Bánh gỗ nén nhập khẩu | 44013200 | Xem chi tiết → |
| Bánh gỗ nén nhập khẩu | 44013200 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nén dạng khác nhập khẩu | 44013900 | Xem chi tiết → |
| Gỗ nén dạng khác nhập khẩu | 44013900 | Xem chi tiết → |
| Mùn cưa nhập khẩu | 44014100 | Xem chi tiết → |
| Mùn cưa nhập khẩu | 44014100 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu gỗ nhập khẩu | 44014900 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu gỗ nhập khẩu | 44014900 | Xem chi tiết → |
| Than tre nhập khẩu | 44021000 | Xem chi tiết → |
| Than tre nhập khẩu | 44021000 | Xem chi tiết → |
| Than gáo dừa nhập khẩu | 44022010 | Xem chi tiết → |
| Than gáo dừa nhập khẩu | 44022010 | Xem chi tiết → |
| Than mùn cưa ép nhập khẩu | 44029000 | Xem chi tiết → |
| Than mùn cưa ép nhập khẩu | 44029000 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông tròn (Pine Logs) | 44032190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ bách Nhật tròn (Hinoki Cypress) | 44032290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam trắng tròn (Fir Logs) | 44032390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ linh sam tròn (Hemlock Logs) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mu tròn (Cunninghamia konishii) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc tròn (China Fir) | 44032590 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông Araucaria tròn (Hoop Pine) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tuyết tùng Nhật tròn (Japanese Cedar) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sa mộc tròn (China Fir) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ thông Araucaria tròn (Hoop Pine) | 44032690 | Xem chi tiết → |
| Gỗ tếch tròn (Teak Logs) | 44034290 | Xem chi tiết → |
| Gỗ hương tròn (Pterocarpus) | 44034910 | Xem chi tiết → |
| Gỗ Sapelli tròn (Sapelli Logs) | 44034990 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (Red Oak Logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng tròn (Oak Logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi tròn (Oak Logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu tròn (European Oak) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi đỏ tròn (Red Oak Logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi châu Âu tròn (European Oak) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi trắng tròn (Oak Logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ sồi tròn (Oak Logs) | 44039190 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai tròn (Beech Logs) | 44039390 | Xem chi tiết → |
| Gỗ dẻ gai tròn (Beech Logs) | 44039390 | Xem chi tiết → |