Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7125+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Van xả nước bồn cầu nhựa nhập khẩu | 39229012 | Xem chi tiết → |
| Kệ/bồn rửa nhựa treo tường nhập khẩu | 39229019 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn nước vòi sen nhựa nhập khẩu | 39229090 | Xem chi tiết → |
| Khay đĩa nhựa đóng gói nhập khẩu | 39231010 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng nhập khẩu | 39231020 | Xem chi tiết → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm nhập khẩu | 39231090 | Xem chi tiết → |
| Túi nylon đóng gói xuất khẩu nhập khẩu | 39232111 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa PE đóng gói linh kiện nhập khẩu | 39232119 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót nhập khẩu | 39232191 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa PE màng xốp nhập khẩu | 39232199 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa PA lấy mẫu thí nghiệm nhập khẩu | 39232910 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa OPP nhập khẩu | 39232990 | Xem chi tiết → |
| Bình nhiên liệu nhựa nhập khẩu | 39233020 | Xem chi tiết → |
| Bình xịt tưới cây nhựa nhập khẩu | 39233090 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa nhập khẩu | 39234010 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp nhập khẩu | 39234090 | Xem chi tiết → |
| Nút/miếng chèn nhựa EVA đóng gói nhập khẩu | 39235000 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần nhập khẩu | 39239010 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói nhập khẩu | 39239090 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn Melamine nhập khẩu | 39241010 | Xem chi tiết → |
| Bình sữa nhựa trẻ em nhập khẩu | 39241091 | Xem chi tiết → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm nhập khẩu | 39241099 | Xem chi tiết → |
| Bô vệ sinh nhựa nhập khẩu | 39249010 | Xem chi tiết → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần nhập khẩu | 39249020 | Xem chi tiết → |
| Kệ nhựa gia dụng nhập khẩu | 39249090 | Xem chi tiết → |
| Bồn chứa nhựa HDPE nhập khẩu | 39251000 | Xem chi tiết → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) nhập khẩu | 39252000 | Xem chi tiết → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) nhập khẩu | 39253000 | Xem chi tiết → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện nhập khẩu | 39259000 | Xem chi tiết → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng nhập khẩu | 39261000 | Xem chi tiết → |
| Găng tay nhựa PVC nhập khẩu | 39262010 | Xem chi tiết → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) nhập khẩu | 39269099 | Xem chi tiết → |
| Cao su tự nhiên, nhựa cánh kiến nhập khẩu | 40012930 | Xem chi tiết → |
| Cao su tổng hợp nhập khẩu | 40021990 | Xem chi tiết → |
| Cao su tái sinh nhập khẩu | 40030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, phế thải cao su nhập khẩu | 40040000 | Xem chi tiết → |
| Cao su hỗn hợp chưa lưu hoá nhập khẩu | 40051090 | Xem chi tiết → |
| Cao su chưa lưu hoá dạng khác nhập khẩu | 40069090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ và dây cao su đã lưu hoá nhập khẩu | 40070000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, thanh, hình bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40082190 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40091100 | Xem chi tiết → |
| Băng tải, dây đai truyền bằng cao su nhập khẩu | 40103900 | Xem chi tiết → |
| Lốp hơi mới bằng cao su nhập khẩu | 40112013 | Xem chi tiết → |
| Lốp cao su đặc chủng dùng cho xe nâng | 40119990 | Xem chi tiết → |
| Lốp đắp lại, lốp đặc bằng cao su nhập khẩu | 40129014 | Xem chi tiết → |
| Săm cao su nhập khẩu | 40132000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm cao su lưu hoá dùng vệ sinh/y tế nhập khẩu | 40149050 | Xem chi tiết → |
| Quần áo, phụ kiện bằng cao su lưu hoá nhập khẩu | 40151990 | Xem chi tiết → |
| Cao su cứng (ebonit) và sản phẩm nhập khẩu | 40170020 | Xem chi tiết → |
| Da sống trâu, bò, ngựa nhập khẩu | 41012000 | Xem chi tiết → |
| Da sống trâu, bò, ngựa nhập khẩu | 41019090 | Xem chi tiết → |
| Da sống động vật khác nhập khẩu | 41032000 | Xem chi tiết → |
| Da sống động vật khác nhập khẩu | 4103200090 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng trâu, bò, ngựa (chưa gia công thêm) nhập khẩu | 41041900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng trâu, bò, ngựa (chưa gia công thêm) nhập khẩu | 41041900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng cừu, cừu non (chưa gia công thêm) nhập khẩu | 41053000 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng động vật khác (chưa gia công thêm) nhập khẩu | 41062200 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc/da cứng động vật khác (chưa gia công thêm) nhập khẩu | 41063100 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc trâu, bò, ngựa đã gia công thêm nhập khẩu | 41079900 | Xem chi tiết → |
| Da thuộc trâu, bò, ngựa đã gia công thêm nhập khẩu | 41079900 | Xem chi tiết → |