Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7125+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da nhập khẩu | 33049930 | Xem chi tiết → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da nhập khẩu | 33049930 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng cho tóc nhập khẩu | 33059000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng cho tóc nhập khẩu | 33059000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu | 33061010 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng nhập khẩu | 33061090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu | 33074910 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm nhập khẩu | 33079090 | Xem chi tiết → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu | 34013000 | Xem chi tiết → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu | 34013000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu | 34029019 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu | 34029099 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu | 34031919 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu | 34039919 | Xem chi tiết → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu | 34049090 | Xem chi tiết → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu | 34049090 | Xem chi tiết → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu | 34059010 | Xem chi tiết → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu | 34059090 | Xem chi tiết → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu | 34060000 | Xem chi tiết → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu | 34060000 | Xem chi tiết → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu | 34070010 | Xem chi tiết → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu | 34070010 | Xem chi tiết → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu | 35019010 | Xem chi tiết → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu | 35019010 | Xem chi tiết → |
| Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin nhập khẩu | 35022000 | Xem chi tiết → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu | 35030049 | Xem chi tiết → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu | 35030049 | Xem chi tiết → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu | 35040000 | Xem chi tiết → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu | 35040000 | Xem chi tiết → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu | 35051090 | Xem chi tiết → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu | 35051090 | Xem chi tiết → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu | 35061000 | Xem chi tiết → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu | 35069190 | Xem chi tiết → |
| Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu | 35079000 | Xem chi tiết → |
| Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu | 35079000 | Xem chi tiết → |
| Chất nổ đã điều chế nhập khẩu | 36020000 | Xem chi tiết → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu | 36034000 | Xem chi tiết → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu | 36036000 | Xem chi tiết → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu | 36041000 | Xem chi tiết → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu | 36041000 | Xem chi tiết → |
| Diêm (trừ pháo) nhập khẩu | 36050000 | Xem chi tiết → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu | 36061000 | Xem chi tiết → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu | 36069020 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim ảnh phẳng, nhạy sáng, chưa phơi sáng nhập khẩu | 37019910 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim ảnh phẳng, nhạy sáng, chưa phơi sáng nhập khẩu | 37019910 | Xem chi tiết → |
| Phim ảnh dạng cuộn, nhạy sáng, chưa phơi sáng nhập khẩu | 37024400 | Xem chi tiết → |
| Phim ảnh dạng cuộn, nhạy sáng, chưa phơi sáng nhập khẩu | 37024400 | Xem chi tiết → |
| Giấy, bìa, vải dệt loại nhạy sáng, chưa phơi sáng nhập khẩu | 37039000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, phim, giấy, bìa, vải dệt nhạy sáng đã phơi sáng, chưa tráng nhập khẩu | 37040090 | Xem chi tiết → |
| Tấm và phim ảnh phẳng đã phơi sáng và đã tráng nhập khẩu | 37050090 | Xem chi tiết → |
| Tấm và phim ảnh phẳng đã phơi sáng và đã tráng nhập khẩu | 37050090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm hoá chất dùng cho ảnh nhập khẩu | 37079090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm hoá chất dùng cho ảnh nhập khẩu | 37079090 | Xem chi tiết → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu | 38019000 | Xem chi tiết → |
| Graphit nhân tạo, keo graphit nhập khẩu | 38019000 | Xem chi tiết → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu | 38021090 | Xem chi tiết → |
| Than hoạt tính; khoáng chất đã hoạt hoá nhập khẩu | 38021090 | Xem chi tiết → |
| Dầu tallol nhập khẩu | 38030000 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu | 38040090 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch kiềm thải từ sản xuất bột giấy gỗ nhập khẩu | 38040090 | Xem chi tiết → |