Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7125+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu | 38051000 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu turpentine, tùng hương nhập khẩu | 38059000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu | 38061000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa colophan, axit nhựa cây và dẫn xuất nhập khẩu | 38069090 | Xem chi tiết → |
| Hắc ín gỗ, dầu hắc ín gỗ, creosote gỗ nhập khẩu | 38070000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu | 38089290 | Xem chi tiết → |
| Thuốc trừ sâu, diệt cỏ, diệt nấm, khử trùng nhập khẩu | 38089490 | Xem chi tiết → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu | 38099190 | Xem chi tiết → |
| Chất hoàn tất, chất trợ nhuộm dệt/giấy/da nhập khẩu | 38099190 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu | 38101000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm tẩy bề mặt kim loại, trợ dung hàn nhập khẩu | 38101000 | Xem chi tiết → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu | 38112190 | Xem chi tiết → |
| Chất chống kích nổ, phụ gia dầu khoáng nhập khẩu | 38119010 | Xem chi tiết → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu | 38121000 | Xem chi tiết → |
| Chất xúc tiến lưu hoá cao su, ổn định polyme nhập khẩu | 38123900 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu | 38130000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm và nạp bình chữa cháy nhập khẩu | 38130000 | Xem chi tiết → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 38140000 | Xem chi tiết → |
| Dung môi, chất pha loãng sơn hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 38140000 | Xem chi tiết → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu | 38159000 | Xem chi tiết → |
| Chất khơi mào, xúc tác phản ứng nhập khẩu | 38159000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu | 38160090 | Xem chi tiết → |
| Xi măng, vữa, bê tông chịu lửa nhập khẩu | 38160090 | Xem chi tiết → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu | 38170000 | Xem chi tiết → |
| Ankyl benzen/ankyl naphtalen hỗn hợp nhập khẩu | 38170000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu | 38180000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học đã kích tạp dùng điện tử nhập khẩu | 38180000 | Xem chi tiết → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu | 38190000 | Xem chi tiết → |
| Chất lỏng dùng cho phanh thuỷ lực nhập khẩu | 38190000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu | 38200000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm chống đông, chống đóng băng nhập khẩu | 38200000 | Xem chi tiết → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu | 38210010 | Xem chi tiết → |
| Môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế nhập khẩu | 38210010 | Xem chi tiết → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu | 38229090 | Xem chi tiết → |
| Thuốc thử chẩn đoán, phòng thí nghiệm nhập khẩu | 38229090 | Xem chi tiết → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu | 38231100 | Xem chi tiết → |
| Axit béo monocarboxylic công nghiệp nhập khẩu | 38231100 | Xem chi tiết → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu | 38249999 | Xem chi tiết → |
| Chất gắn kết khuôn đúc; hoá chất chưa phân loại nhập khẩu | 3824999990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu | 38259000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm phế thải của ngành hoá chất nhập khẩu | 38259000 | Xem chi tiết → |
| Diesel sinh học (biodiesel) và hỗn hợp nhập khẩu | 38260030 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu | 38276310 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chứa chất làm suy giảm tầng ozon nhập khẩu | 38276310 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE (LDPE) dạng paste nhập khẩu | 39011019 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu | 39011092 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE (LDPE) nhập khẩu | 39011092 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng thấp (LDPE) nhập khẩu | 39011099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng thấp (LDPE) nhập khẩu | 39011099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng cao (HDPE) nhập khẩu | 39012000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE tỷ trọng cao (HDPE) nhập khẩu | 39012000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa EVA (Ethylene Vinyl Acetate) nhập khẩu | 39013000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa EVA (Ethylene Vinyl Acetate) nhập khẩu | 39013000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE mạch thẳng tỷ trọng thấp (LLDPE) nhập khẩu | 39014000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE khác nhập khẩu | 39019090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PE khác nhập khẩu | 39019090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP (Polypropylene) nhập khẩu | 39021040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP (Polypropylene) nhập khẩu | 39021040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PP tái chế nhập khẩu | 39021090 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia nhựa PP nhập khẩu | 39022000 | Xem chi tiết → |