Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 4176+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu | 29420000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ khác nhập khẩu | 29420000 | Xem chi tiết → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu | 30019000 | Xem chi tiết → |
| Tuyến, bộ phận cơ thể dùng làm dược liệu nhập khẩu | 30019000 | Xem chi tiết → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu | 30021290 | Xem chi tiết → |
| Máu người/động vật; huyết thanh, vắc xin nhập khẩu | 30021290 | Xem chi tiết → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30039000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30039000 | Xem chi tiết → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30042099 | Xem chi tiết → |
| Thuốc đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 30049099 | Xem chi tiết → |
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 30051090 | Xem chi tiết → |
| Bông, gạc, băng y tế và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 30051090 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu | 30064010 | Xem chi tiết → |
| Dụng cụ, vật liệu dược phẩm khác nhập khẩu | 30064010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật nhập khẩu | 31010099 | Xem chi tiết → |
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật nhập khẩu | 31010099 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ nhập khẩu | 31021000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ nhập khẩu | 31022100 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho nhập khẩu | 31031990 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho nhập khẩu | 31039010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali nhập khẩu | 31042000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali nhập khẩu | 31042000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác nhập khẩu | 31052000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác nhập khẩu | 31059000 | Xem chi tiết → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu | 32012000 | Xem chi tiết → |
| Chất chiết xuất để thuộc da gốc thực vật nhập khẩu | 32019000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu | 32021000 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ tổng hợp để thuộc da nhập khẩu | 32021000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu | 32030010 | Xem chi tiết → |
| Chất màu gốc thực vật, động vật nhập khẩu | 32030090 | Xem chi tiết → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 32041600 | Xem chi tiết → |
| Chất màu hữu cơ tổng hợp nhập khẩu | 32041790 | Xem chi tiết → |
| Màu lake nhập khẩu | 32050000 | Xem chi tiết → |
| Màu lake nhập khẩu | 32050000 | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Xem chi tiết → |
| Chất màu vô cơ khác nhập khẩu | 32064990 | Xem chi tiết → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu | 32072090 | Xem chi tiết → |
| Chất màu, men gốm dùng cho gốm/thuỷ tinh nhập khẩu | 32074000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu | 32089090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường không nước) nhập khẩu | 32089090 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu | 32099000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni gốc polyme (môi trường nước) nhập khẩu | 32099000 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100091 | Xem chi tiết → |
| Sơn, vecni khác; màu nước nghệ thuật nhập khẩu | 32100099 | Xem chi tiết → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu | 32110000 | Xem chi tiết → |
| Chất làm khô sơn đã điều chế nhập khẩu | 32110000 | Xem chi tiết → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu | 32129019 | Xem chi tiết → |
| Bột màu nhũ tương dùng trong sơn nhập khẩu | 32129029 | Xem chi tiết → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu | 32139000 | Xem chi tiết → |
| Màu vẽ tranh, học tập, giải trí nhập khẩu | 32139000 | Xem chi tiết → |
| Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu | 32141000 | Xem chi tiết → |
| Chất trám kính, matit ghép nhập khẩu | 32141000 | Xem chi tiết → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu | 32151990 | Xem chi tiết → |
| Mực in, mực viết, mực vẽ nhập khẩu | 32151990 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu nhập khẩu | 33012990 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu nhập khẩu | 33012990 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu | 33021090 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp nhập khẩu | 33021090 | Xem chi tiết → |
| Nước hoa và nước thơm nhập khẩu | 33030000 | Xem chi tiết → |
| Nước hoa và nước thơm nhập khẩu | 33030000 | Xem chi tiết → |