Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hạt ca cao nhập khẩu | 18010010 | Xem chi tiết → |
| Hạt ca cao nhập khẩu | 18010010 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao nhão nhập khẩu | 18031000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao nhão nhập khẩu | 18031000 | Xem chi tiết → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu | 18040000 | Xem chi tiết → |
| Bơ ca cao, chất béo/dầu ca cao nhập khẩu | 18040000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu | 18050000 | Xem chi tiết → |
| Bột ca cao (chưa pha đường) nhập khẩu | 18050000 | Xem chi tiết → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu | 18069090 | Xem chi tiết → |
| Sô cô la và chế phẩm chứa ca cao nhập khẩu | 18069090 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt nhập khẩu | 19019099 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất malt, chế phẩm từ bột/tinh bột/malt nhập khẩu | 19019099 | Xem chi tiết → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous nhập khẩu | 19023040 | Xem chi tiết → |
| Mì sợi, pasta, mì dẹt, couscous nhập khẩu | 19023040 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn nhập khẩu | 19030000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ tinh bột sắn nhập khẩu | 19030000 | Xem chi tiết → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) nhập khẩu | 19041090 | Xem chi tiết → |
| Thực phẩm rang/nổ ngũ cốc (snack ngũ cốc) nhập khẩu | 19049010 | Xem chi tiết → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại nhập khẩu | 19059090 | Xem chi tiết → |
| Bánh mì, bánh quy, bánh nướng các loại nhập khẩu | 19059090 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic nhập khẩu | 20019090 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch chế biến bằng giấm/axit axetic nhập khẩu | 20019090 | Xem chi tiết → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20021000 | Xem chi tiết → |
| Cà chua chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20029090 | Xem chi tiết → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20039090 | Xem chi tiết → |
| Nấm và nấm cục chế biến hoặc bảo quản nhập khẩu | 20039090 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) nhập khẩu | 20041000 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (đông lạnh) nhập khẩu | 20049090 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) nhập khẩu | 20057000 | Xem chi tiết → |
| Rau khác chế biến/bảo quản (không đông lạnh) nhập khẩu | 20059990 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường nhập khẩu | 20060000 | Xem chi tiết → |
| Rau, quả, quả hạch bảo quản bằng đường nhập khẩu | 20060000 | Xem chi tiết → |
| Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả nhập khẩu | 20079920 | Xem chi tiết → |
| Mứt, thạch trái cây, bột nhuyễn và bột nghiền từ quả nhập khẩu | 20079920 | Xem chi tiết → |
| Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác nhập khẩu | 20089930 | Xem chi tiết → |
| Quả, quả hạch chế biến/bảo quản khác nhập khẩu | 20089990 | Xem chi tiết → |
| Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép nhập khẩu | 20098999 | Xem chi tiết → |
| Nước quả ép (kể cả hèm nho) và nước rau ép nhập khẩu | 20098999 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè Paragoay, cà phê rang nhập khẩu | 21011119 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, tinh chất cà phê/chè/chè Paragoay, cà phê rang nhập khẩu | 21011119 | Xem chi tiết → |
| Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở nhập khẩu | 21021000 | Xem chi tiết → |
| Men, vi sinh vật đơn bào đã chết, bột nở nhập khẩu | 21021000 | Xem chi tiết → |
| Nước xốt, gia vị, bột mù tạt nhập khẩu | 21039013 | Xem chi tiết → |
| Nước xốt, gia vị, bột mù tạt nhập khẩu | 21039029 | Xem chi tiết → |
| Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất nhập khẩu | 21041099 | Xem chi tiết → |
| Súp, nước xuýt, chế phẩm để làm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất nhập khẩu | 21041099 | Xem chi tiết → |
| Kem ăn, kem lạnh nhập khẩu | 21050000 | Xem chi tiết → |
| Kem ăn, kem lạnh nhập khẩu | 21050000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết nhập khẩu | 21069072 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm thực phẩm khác chưa chi tiết nhập khẩu | 21069099 | Xem chi tiết → |
| Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu nhập khẩu | 22011010 | Xem chi tiết → |
| Nước khoáng, nước có ga chưa pha thêm đường/hương liệu nhập khẩu | 22011010 | Xem chi tiết → |
| Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác nhập khẩu | 22021090 | Xem chi tiết → |
| Nước có pha thêm đường/hương liệu, đồ uống không cồn khác nhập khẩu | 22029950 | Xem chi tiết → |
| Bia sản xuất từ malt nhập khẩu | 22030091 | Xem chi tiết → |
| Bia sản xuất từ malt nhập khẩu | 22030091 | Xem chi tiết → |
| Rượu vang làm từ nho tươi nhập khẩu | 22042111 | Xem chi tiết → |
| Rượu vang làm từ nho tươi nhập khẩu | 22042111 | Xem chi tiết → |
| Rượu Vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu nhập khẩu | 22051010 | Xem chi tiết → |
| Rượu Vermouth và rượu vang khác từ nho tươi có pha hương liệu nhập khẩu | 22051010 | Xem chi tiết → |