Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Nhựa cánh kiến đỏ, gôm/nhựa cây/nhựa dầu tự nhiên nhập khẩu | 13019090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa, chiết xuất thực vật, chất pectic, thạch rau câu nhập khẩu | 13021990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa, chiết xuất thực vật, chất pectic, thạch rau câu nhập khẩu | 13023100 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện (tre, song, mây...) nhập khẩu | 14011000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện (tre, song, mây...) nhập khẩu | 14011000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ thực vật khác chưa phân loại nhập khẩu | 14049099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ thực vật khác chưa phân loại nhập khẩu | 14049099 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn, mỡ gia cầm nhập khẩu | 15019000 | Xem chi tiết → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu | 15021000 | Xem chi tiết → |
| Mỡ trâu bò, cừu, dê nhập khẩu | 15029010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu | 15042090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu từ cá/động vật có vú sống ở biển nhập khẩu | 15042090 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lông (kể cả lanolin) nhập khẩu | 15050010 | Xem chi tiết → |
| Mỡ, dầu động vật khác nhập khẩu | 15060000 | Xem chi tiết → |
| Dầu đậu tương nhập khẩu | 15079020 | Xem chi tiết → |
| Dầu đậu tương nhập khẩu | 15079090 | Xem chi tiết → |
| Dầu lạc nhập khẩu | 15081000 | Xem chi tiết → |
| Dầu lạc nhập khẩu | 15089000 | Xem chi tiết → |
| Dầu ô liu nhập khẩu | 15092010 | Xem chi tiết → |
| Dầu ô liu nhập khẩu | 15092010 | Xem chi tiết → |
| Dầu khác từ ô liu nhập khẩu | 15109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu khác từ ô liu nhập khẩu | 15109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu cọ nhập khẩu | 15119036 | Xem chi tiết → |
| Dầu cọ nhập khẩu | 15119037 | Xem chi tiết → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu | 15121920 | Xem chi tiết → |
| Dầu hướng dương, dầu cây rum, dầu hạt bông nhập khẩu | 15121920 | Xem chi tiết → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu | 15131990 | Xem chi tiết → |
| Dầu dừa, dầu hạt cọ, dầu cọ ba-ba-su nhập khẩu | 15131990 | Xem chi tiết → |
| Dầu cải dầu, dầu mù tạt nhập khẩu | 15141920 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu | 15159099 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu thực vật khác (kể cả dầu jojoba) nhập khẩu | 15159099 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu | 15162019 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã hydro hoá/este hoá nhập khẩu | 15162098 | Xem chi tiết → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu | 15179043 | Xem chi tiết → |
| Margarine, hỗn hợp chất béo/dầu ăn được nhập khẩu | 15179063 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu | 15180014 | Xem chi tiết → |
| Chất béo, dầu đã xử lý hoá học (không ăn được) nhập khẩu | 15180019 | Xem chi tiết → |
| Glyxerin thô, nước glyxerin nhập khẩu | 15200090 | Xem chi tiết → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu | 15211000 | Xem chi tiết → |
| Sáp thực vật, sáp ong, sáp côn trùng, sáp cá nhà táng nhập khẩu | 15219010 | Xem chi tiết → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu | 15220010 | Xem chi tiết → |
| Chất nhờn, bã cặn từ xử lý chất béo/sáp nhập khẩu | 15220010 | Xem chi tiết → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu | 16010010 | Xem chi tiết → |
| Xúc xích, sản phẩm từ thịt/tiết nhập khẩu | 1601001090 | Xem chi tiết → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16024911 | Xem chi tiết → |
| Thịt, phụ phẩm thịt đã chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16024999 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu | 16030090 | Xem chi tiết → |
| Chiết xuất, nước ép từ thịt/cá/động vật giáp xác nhập khẩu | 16030090 | Xem chi tiết → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu | 16042099 | Xem chi tiết → |
| Cá chế biến/bảo quản, trứng cá tầm muối nhập khẩu | 16042099 | Xem chi tiết → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16052930 | Xem chi tiết → |
| Động vật giáp xác/thân mềm chế biến/bảo quản nhập khẩu | 16055790 | Xem chi tiết → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết nhập khẩu | 17019910 | Xem chi tiết → |
| Đường mía, đường củ cải, sucroza tinh khiết nhập khẩu | 17019990 | Xem chi tiết → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo nhập khẩu | 17023010 | Xem chi tiết → |
| Đường khác, xirô đường, mật ong nhân tạo nhập khẩu | 17023020 | Xem chi tiết → |
| Mật rỉ đường nhập khẩu | 17031090 | Xem chi tiết → |
| Mật rỉ đường nhập khẩu | 17031090 | Xem chi tiết → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao nhập khẩu | 17049099 | Xem chi tiết → |
| Kẹo đường (kể cả socola trắng), không chứa ca cao nhập khẩu | 17049099 | Xem chi tiết → |