Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) nhập khẩu | 22060020 | Xem chi tiết → |
| Đồ uống đã lên men khác (vang táo, mật ong...) nhập khẩu | 22060099 | Xem chi tiết → |
| Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính nhập khẩu | 22071000 | Xem chi tiết → |
| Cồn ê-ty-lích chưa biến tính, rượu ê-ty-lích biến tính nhập khẩu | 22071000 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác nhập khẩu | 22083090 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạnh, rượu mùi và đồ uống có cồn khác nhập khẩu | 22089099 | Xem chi tiết → |
| Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic nhập khẩu | 22090000 | Xem chi tiết → |
| Giấm và chất thay giấm sản xuất từ axit axetic nhập khẩu | 22090000 | Xem chi tiết → |
| Bột và viên từ thịt/phụ phẩm giết mổ/cá dùng làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 23011000 | Xem chi tiết → |
| Bột và viên từ thịt/phụ phẩm giết mổ/cá dùng làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 23012010 | Xem chi tiết → |
| Cám, tấm và phụ phẩm khác từ xay xát ngũ cốc/cây họ đậu nhập khẩu | 23023010 | Xem chi tiết → |
| Cám, tấm và phụ phẩm khác từ xay xát ngũ cốc/cây họ đậu nhập khẩu | 23024010 | Xem chi tiết → |
| Bã tinh bột, bã củ cải đường, hèm rượu bia dùng làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 23033000 | Xem chi tiết → |
| Bã tinh bột, bã củ cải đường, hèm rượu bia dùng làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 23033000 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu đậu tương nhập khẩu | 23040029 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu đậu tương nhập khẩu | 23040029 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu lạc nhập khẩu | 23050000 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu lạc nhập khẩu | 23050000 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu thực vật/mỡ khác nhập khẩu | 23069090 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu thực vật/mỡ khác nhập khẩu | 23069090 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật, phế liệu thực vật dùng làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 23080000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật, phế liệu thực vật dùng làm thức ăn chăn nuôi nhập khẩu | 23080000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật nhập khẩu | 23091090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật nhập khẩu | 23099020 | Xem chi tiết → |
| Lá thuốc lá chưa chế biến, phế liệu lá thuốc lá nhập khẩu | 24012010 | Xem chi tiết → |
| Lá thuốc lá chưa chế biến, phế liệu lá thuốc lá nhập khẩu | 24012010 | Xem chi tiết → |
| Xì gà, xì gà xén hai đầu, thuốc lá điếu nhập khẩu | 24022090 | Xem chi tiết → |
| Xì gà, xì gà xén hai đầu, thuốc lá điếu nhập khẩu | 24022090 | Xem chi tiết → |
| Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến khác nhập khẩu | 24031919 | Xem chi tiết → |
| Thuốc lá và nguyên liệu thay thế lá thuốc lá đã chế biến khác nhập khẩu | 24031920 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm chứa thuốc lá tái chế/nicotine dùng để hít không đốt cháy nhập khẩu | 24049110 | Xem chi tiết → |
| Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển nhập khẩu | 25010010 | Xem chi tiết → |
| Muối và natri clorua tinh khiết, nước biển nhập khẩu | 25010093 | Xem chi tiết → |
| Quặng pirit sắt chưa nung nhập khẩu | 25020000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh các loại nhập khẩu | 25030000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh các loại nhập khẩu | 25030000 | Xem chi tiết → |
| Graphit tự nhiên nhập khẩu | 25041000 | Xem chi tiết → |
| Graphit tự nhiên nhập khẩu | 25041000 | Xem chi tiết → |
| Cát tự nhiên các loại nhập khẩu | 25051000 | Xem chi tiết → |
| Cát tự nhiên các loại nhập khẩu | 2505100090 | Xem chi tiết → |
| Thạch anh, quartzite nhập khẩu | 25061000 | Xem chi tiết → |
| Thạch anh, quartzite nhập khẩu | 25061000 | Xem chi tiết → |
| Cao lanh và đất sét cao lanh khác nhập khẩu | 25070000 | Xem chi tiết → |
| Cao lanh và đất sét cao lanh khác nhập khẩu | 25070000 | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte nhập khẩu | 25081000 | Xem chi tiết → |
| Đất sét khác, andalusite, kyanite, mullite, chamotte nhập khẩu | 25084090 | Xem chi tiết → |
| Canxi phosphat tự nhiên, phosphat nhôm canxi tự nhiên nhập khẩu | 25101010 | Xem chi tiết → |
| Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên nhập khẩu | 25111000 | Xem chi tiết → |
| Bari sulphat và bari cacbonat tự nhiên nhập khẩu | 25111000 | Xem chi tiết → |
| Bột hóa thạch silic, đất diatomit nhập khẩu | 25120000 | Xem chi tiết → |
| Bột hóa thạch silic, đất diatomit nhập khẩu | 25120000 | Xem chi tiết → |
| Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô nhập khẩu | 25131000 | Xem chi tiết → |
| Đá bọt, đá nhám, kim cương tự nhiên/nhân tạo dạng thô nhập khẩu | 25131000 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến (slate) nhập khẩu | 25140000 | Xem chi tiết → |
| Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine nhập khẩu | 25151210 | Xem chi tiết → |
| Đá cẩm thạch (marble), travertine, ecaussine nhập khẩu | 2515121010 | Xem chi tiết → |
| Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác nhập khẩu | 25161210 | Xem chi tiết → |
| Đá granit, đá porphyr, bazan, sa thạch, đá xây dựng khác nhập khẩu | 25161210 | Xem chi tiết → |
| Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường nhập khẩu | 25174100 | Xem chi tiết → |
| Đá cuội, sỏi, đá đã nghiền dùng làm bê tông/rải đường nhập khẩu | 2517410010 | Xem chi tiết → |