Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu | 09093200 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồi, thì là, rau mùi, ca-rum, bách xù nhập khẩu | 09096110 | Xem chi tiết → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu | 09101100 | Xem chi tiết → |
| Gừng, nghệ tây, nghệ, húng tây, lá nguyệt quế, ca-ri, gia vị khác nhập khẩu | 09109990 | Xem chi tiết → |
| Lúa mì và meslin nhập khẩu | 10019912 | Xem chi tiết → |
| Lúa mì và meslin nhập khẩu | 10019999 | Xem chi tiết → |
| Lúa mạch đen nhập khẩu | 10029000 | Xem chi tiết → |
| Lúa đại mạch nhập khẩu | 10039000 | Xem chi tiết → |
| Lúa đại mạch nhập khẩu | 10039000 | Xem chi tiết → |
| Yến mạch nhập khẩu | 10049000 | Xem chi tiết → |
| Yến mạch nhập khẩu | 10049000 | Xem chi tiết → |
| Ngô nhập khẩu | 10059099 | Xem chi tiết → |
| Ngô nhập khẩu | 10059099 | Xem chi tiết → |
| Lúa gạo nhập khẩu | 10063099 | Xem chi tiết → |
| Lúa gạo nhập khẩu | 10063099 | Xem chi tiết → |
| Lúa miến nhập khẩu | 10079000 | Xem chi tiết → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu | 10082900 | Xem chi tiết → |
| Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim, ngũ cốc khác nhập khẩu | 10089000 | Xem chi tiết → |
| Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu | 11010019 | Xem chi tiết → |
| Bột mì hoặc bột meslin nhập khẩu | 11010019 | Xem chi tiết → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu | 11029090 | Xem chi tiết → |
| Bột ngũ cốc khác (trừ bột mì/meslin) nhập khẩu | 11029090 | Xem chi tiết → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu | 11031100 | Xem chi tiết → |
| Ngũ cốc dạng tấm, bột thô, viên nhập khẩu | 11031990 | Xem chi tiết → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu | 11041200 | Xem chi tiết → |
| Hạt ngũ cốc chế biến khác, mầm ngũ cốc nhập khẩu | 11041200 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu | 11051000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô, mảnh lát, viên từ khoai tây nhập khẩu | 11052000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu | 11063000 | Xem chi tiết → |
| Bột, bột thô từ rau đậu khô/cọ sago/rễ củ nhập khẩu | 11063000 | Xem chi tiết → |
| Malt (mạch nha) nhập khẩu | 11071000 | Xem chi tiết → |
| Malt (mạch nha) nhập khẩu | 11071000 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột, inulin nhập khẩu | 11081200 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột, inulin nhập khẩu | 11081400 | Xem chi tiết → |
| Gluten lúa mì nhập khẩu | 11090000 | Xem chi tiết → |
| Đậu tương nhập khẩu | 12019000 | Xem chi tiết → |
| Đậu tương nhập khẩu | 12019000 | Xem chi tiết → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín nhập khẩu | 12024200 | Xem chi tiết → |
| Lạc chưa rang, chưa làm chín nhập khẩu | 12024200 | Xem chi tiết → |
| Cùi (cơm) dừa khô nhập khẩu | 12030000 | Xem chi tiết → |
| Cùi (cơm) dừa khô nhập khẩu | 12030000 | Xem chi tiết → |
| Hạt lanh nhập khẩu | 12040000 | Xem chi tiết → |
| Hạt hướng dương nhập khẩu | 12060000 | Xem chi tiết → |
| Hạt hướng dương nhập khẩu | 12060000 | Xem chi tiết → |
| Quả và hạt có dầu khác nhập khẩu | 12077000 | Xem chi tiết → |
| Quả và hạt có dầu khác nhập khẩu | 12079990 | Xem chi tiết → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu nhập khẩu | 12081000 | Xem chi tiết → |
| Bột mịn, bột thô từ hạt/quả có dầu nhập khẩu | 12089000 | Xem chi tiết → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng nhập khẩu | 12099190 | Xem chi tiết → |
| Hạt, quả, mầm dùng để gieo trồng nhập khẩu | 12099190 | Xem chi tiết → |
| Hublong (hoa bia) và phấn hoa bia nhập khẩu | 12102000 | Xem chi tiết → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu nhập khẩu | 1211901910 | Xem chi tiết → |
| Cây và bộ phận cây dùng làm nước hoa/dược phẩm/thuốc trừ sâu nhập khẩu | 1211909890 | Xem chi tiết → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm nhập khẩu | 12122119 | Xem chi tiết → |
| Rong biển, tảo, củ cải đường, mía đường, hạt dùng làm thực phẩm nhập khẩu | 12129990 | Xem chi tiết → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc nhập khẩu | 12130000 | Xem chi tiết → |
| Rơm, rạ, trấu từ cây ngũ cốc nhập khẩu | 12130000 | Xem chi tiết → |
| Cải củ Thụy Điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc nhập khẩu | 12149000 | Xem chi tiết → |
| Cải củ Thụy Điển, cỏ khô, cỏ linh lăng, thức ăn gia súc nhập khẩu | 12149000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa cánh kiến đỏ, gôm/nhựa cây/nhựa dầu tự nhiên nhập khẩu | 13019090 | Xem chi tiết → |