Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3622+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Sữa cô đặc có đường nhập khẩu | 04029900 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống nhập khẩu | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống nhập khẩu | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua nhập khẩu | 04032019 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua nhập khẩu | 04032091 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua Hy Lạp nhập khẩu (Greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua Hy Lạp nhập khẩu (Greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Dầu bơ thay thế nhập khẩu | 04059020 | Xem chi tiết → |
| Bơ hữu cơ nhập khẩu | 04059030 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi nhập khẩu | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi nhập khẩu | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) | 04061020 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai nhập khẩu | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai nhập khẩu | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến nhập khẩu | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến nhập khẩu | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai nhập khẩu | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai nhập khẩu | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Trứng gà tươi nhập khẩu | 04072990 | Xem chi tiết → |
| Trứng vịt muối nhập khẩu | 04079020 | Xem chi tiết → |
| Bột lòng đỏ trứng nhập khẩu | 04081100 | Xem chi tiết → |
| Lòng đỏ trứng chế biến nhập khẩu | 04081900 | Xem chi tiết → |
| Bột trứng nguyên quả nhập khẩu | 04089100 | Xem chi tiết → |
| Mật ong nhập khẩu | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Mật ong nhập khẩu | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến nhập khẩu | 04109010 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến nhập khẩu | 04109010 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng ăn được sấy khô nhập khẩu | 04109090 | Xem chi tiết → |
| Tóc người thô/sơ chế | 05010000 | Xem chi tiết → |
| Tóc người thô/sơ chế | 05010000 | Xem chi tiết → |
| Lông lợn (làm bàn chải) | 05021000 | Xem chi tiết → |
| Ruột/dạ dày động vật đông lạnh | 05040000 | Xem chi tiết → |
| Ruột/dạ dày động vật đông lạnh | 05040000 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý | 05051010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt (lông tơ) đã xử lý | 05051010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ ngỗng đã xử lý | 05051090 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ ngỗng đã xử lý | 05051090 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt đã xử lý | 05059010 | Xem chi tiết → |
| Lông vũ vịt đã xử lý | 05059010 | Xem chi tiết → |
| Bột xương động vật | 05069000 | Xem chi tiết → |
| Bột xương động vật | 05069000 | Xem chi tiết → |
| Sừng bò | 05079090 | Xem chi tiết → |
| Sừng bò | 05079090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) | 05080020 | Xem chi tiết → |
| Vỏ sò điệp (vỏ nhuyễn thể) | 05080020 | Xem chi tiết → |
| Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô | 05080090 | Xem chi tiết → |
| Mai mực/vỏ nhuyễn thể khô | 05080090 | Xem chi tiết → |
| Trứng Artemia (thức ăn thuỷ sản) | 05119120 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) | 05119130 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá đông lạnh (thức ăn chăn nuôi) | 05119130 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm cá khô (thức ăn chăn nuôi) | 05119190 | Xem chi tiết → |
| Tinh dịch lợn (dùng nhân giống) | 05119910 | Xem chi tiết → |