Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3829+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Trứng tằm (giống) | 05119920 | Xem chi tiết → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | Xem chi tiết → |
| Nhộng đông lạnh (thức ăn chăn nuôi/thực phẩm) | 05119990 | Xem chi tiết → |
| Củ giống hoa (dạng ngủ) nhập khẩu | 06011000 | Xem chi tiết → |
| Củ giống hoa (dạng ngủ) nhập khẩu | 06011000 | Xem chi tiết → |
| Cành giâm/cành chiết không rễ nhập khẩu | 06021090 | Xem chi tiết → |
| Cành giâm/cành chiết không rễ nhập khẩu | 06021090 | Xem chi tiết → |
| Cây hoa hồng giống nhập khẩu | 06024000 | Xem chi tiết → |
| Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (Phalaenopsis) | 06029020 | Xem chi tiết → |
| Cây lan hồ điệp giống nhập khẩu (Phalaenopsis) | 06029020 | Xem chi tiết → |
| Cây giống cao su nhập khẩu | 06029050 | Xem chi tiết → |
| Cây giống/cây cảnh khác nhập khẩu | 06029090 | Xem chi tiết → |
| Cây giống/cây cảnh khác nhập khẩu | 06029090 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031100 | Xem chi tiết → |
| Hoa hồng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031100 | Xem chi tiết → |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031200 | Xem chi tiết → |
| Hoa cẩm chướng cắt cành tươi nhập khẩu | 06031200 | Xem chi tiết → |
| Hoa lan cắt cành tươi nhập khẩu | 06031300 | Xem chi tiết → |
| Hoa lan cắt cành tươi nhập khẩu | 06031300 | Xem chi tiết → |
| Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (Craspedia) | 06031400 | Xem chi tiết → |
| Hoa cúc bi cắt cành tươi nhập khẩu (Craspedia) | 06031400 | Xem chi tiết → |
| Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (Lilium) | 06031500 | Xem chi tiết → |
| Hoa loa kèn cắt cành tươi nhập khẩu (Lilium) | 06031500 | Xem chi tiết → |
| Hoa cắt cành tươi khác nhập khẩu | 06031900 | Xem chi tiết → |
| Hoa cắt cành tươi khác nhập khẩu | 06031900 | Xem chi tiết → |
| Lá dương xỉ tươi trang trí nhập khẩu | 06042090 | Xem chi tiết → |
| Lá dương xỉ tươi trang trí nhập khẩu | 06042090 | Xem chi tiết → |
| Cành/lá khô trang trí nhập khẩu | 06049090 | Xem chi tiết → |
| Cành/lá khô trang trí nhập khẩu | 06049090 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây chế biến (snack) nhập khẩu | 07019010 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây chế biến (snack) nhập khẩu | 07019010 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây tươi nhập khẩu | 07019090 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây tươi nhập khẩu | 07019090 | Xem chi tiết → |
| Cà chua tươi nhập khẩu | 07020000 | Xem chi tiết → |
| Cà chua tươi nhập khẩu | 07020000 | Xem chi tiết → |
| Hành tây tươi nhập khẩu | 07031019 | Xem chi tiết → |
| Hành tây tươi nhập khẩu | 07031019 | Xem chi tiết → |
| Hành tím tươi nhập khẩu | 07031029 | Xem chi tiết → |
| Hành tím tươi nhập khẩu | 07031029 | Xem chi tiết → |
| Tỏi tươi nhập khẩu | 07032090 | Xem chi tiết → |
| Tỏi tươi nhập khẩu | 07032090 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ trắng tươi nhập khẩu | 07041010 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ xanh tươi nhập khẩu | 07041020 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ xanh tươi nhập khẩu | 07041020 | Xem chi tiết → |
| Cải Brussels tươi nhập khẩu | 07042000 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải cuộn tươi nhập khẩu | 07049010 | Xem chi tiết → |
| Cải xanh tươi nhập khẩu | 07049020 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải tươi nhập khẩu | 07049090 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải tươi nhập khẩu | 07049090 | Xem chi tiết → |
| Xà lách tươi nhập khẩu | 07051100 | Xem chi tiết → |
| Xà lách tươi nhập khẩu | 07051900 | Xem chi tiết → |
| Cà rốt tươi nhập khẩu | 07061010 | Xem chi tiết → |
| Cà rốt tươi nhập khẩu | 07061010 | Xem chi tiết → |
| Củ cải trắng tươi nhập khẩu | 07061020 | Xem chi tiết → |
| Củ dền tươi nhập khẩu | 07069000 | Xem chi tiết → |
| Củ dền tươi nhập khẩu | 07069000 | Xem chi tiết → |
| Đậu Hà Lan tươi nhập khẩu | 07081000 | Xem chi tiết → |
| Đậu Hà Lan tươi nhập khẩu | 07081000 | Xem chi tiết → |
| Đậu que tươi nhập khẩu | 07082010 | Xem chi tiết → |
| Đậu rồng tươi nhập khẩu | 07089000 | Xem chi tiết → |