Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether nhập khẩu | 29101000 | Xem chi tiết → |
| Epoxit, epoxyalcohol, epoxyphenol, epoxyether nhập khẩu | 29109000 | Xem chi tiết → |
| Acetal và hemiacetal nhập khẩu | 29110000 | Xem chi tiết → |
| Acetal và hemiacetal nhập khẩu | 29110000 | Xem chi tiết → |
| Aldehyde nhập khẩu | 29121100 | Xem chi tiết → |
| Aldehyde nhập khẩu | 29121900 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của aldehyde nhập khẩu | 29130000 | Xem chi tiết → |
| Xeton (ketone) và quinone nhập khẩu | 29141100 | Xem chi tiết → |
| Xeton (ketone) và quinone nhập khẩu | 29141100 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất nhập khẩu | 29153100 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đơn chức bão hoà và dẫn xuất nhập khẩu | 29153990 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng nhập khẩu | 29161200 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đơn chức không bão hoà/mạch vòng nhập khẩu | 29161490 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đa chức nhập khẩu | 29171100 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic đa chức nhập khẩu | 29173200 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy nhập khẩu | 29181400 | Xem chi tiết → |
| Axit carboxylic có thêm nhóm chức oxy nhập khẩu | 29181400 | Xem chi tiết → |
| Este phosphoric và muối nhập khẩu | 29199000 | Xem chi tiết → |
| Este của axit vô cơ phi kim loại khác nhập khẩu | 29209000 | Xem chi tiết → |
| Este của axit vô cơ phi kim loại khác nhập khẩu | 29209000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức amin nhập khẩu | 29211900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức amin nhập khẩu | 29211900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy nhập khẩu | 29224220 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất amino chứa nhóm chức oxy nhập khẩu | 29224900 | Xem chi tiết → |
| Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) nhập khẩu | 29231000 | Xem chi tiết → |
| Muối và hydroxit amoni bậc bốn (lecithin...) nhập khẩu | 29232011 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide nhập khẩu | 29241990 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyamide nhập khẩu | 29241990 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine nhập khẩu | 29252900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức carboxyimide/imine nhập khẩu | 29252900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu | 29269000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitrile nhập khẩu | 29269000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất diazo, azo, azoxy nhập khẩu | 29270010 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất diazo, azo, azoxy nhập khẩu | 29270010 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine nhập khẩu | 29280090 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất hữu cơ của hydrazine/hydroxylamine nhập khẩu | 29280090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác nhập khẩu | 29291020 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất chứa nhóm chức nitơ khác nhập khẩu | 29291020 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh nhập khẩu | 29309090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh nhập khẩu | 29309090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác nhập khẩu | 29319090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất hữu cơ-vô cơ khác nhập khẩu | 29319090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy nhập khẩu | 29329900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa oxy nhập khẩu | 29329900 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ nhập khẩu | 29339990 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất dị vòng chỉ chứa nitơ nhập khẩu | 29339990 | Xem chi tiết → |
| Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác nhập khẩu | 29342000 | Xem chi tiết → |
| Axit nucleic và hợp chất dị vòng khác nhập khẩu | 29349990 | Xem chi tiết → |
| Sulfonamide nhập khẩu | 29359000 | Xem chi tiết → |
| Vitamin và dẫn xuất nhập khẩu | 29362900 | Xem chi tiết → |
| Vitamin và dẫn xuất nhập khẩu | 29362900 | Xem chi tiết → |
| Hormone và dẫn xuất nhập khẩu | 29372200 | Xem chi tiết → |
| Hormone và dẫn xuất nhập khẩu | 29379090 | Xem chi tiết → |
| Glycoside và dẫn xuất nhập khẩu | 29381000 | Xem chi tiết → |
| Glycoside và dẫn xuất nhập khẩu | 29389000 | Xem chi tiết → |
| Alkaloid thực vật và dẫn xuất nhập khẩu | 29393000 | Xem chi tiết → |
| Alkaloid thực vật và dẫn xuất nhập khẩu | 29397900 | Xem chi tiết → |
| Đường tinh khiết hoá học, ete/este đường nhập khẩu | 29400000 | Xem chi tiết → |
| Kháng sinh nhập khẩu | 29419000 | Xem chi tiết → |
| Kháng sinh nhập khẩu | 29419000 | Xem chi tiết → |