Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu | 28299090 | Xem chi tiết → |
| Clorat và perclorat; bromat, perbromat; iodat, periodat nhập khẩu | 28299090 | Xem chi tiết → |
| Sulphua; polysulphua nhập khẩu | 28301000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua; polysulphua nhập khẩu | 28301000 | Xem chi tiết → |
| Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu | 28311000 | Xem chi tiết → |
| Dithionit và sulphoxylat nhập khẩu | 28311000 | Xem chi tiết → |
| Sulphit; thiosulphat nhập khẩu | 28321000 | Xem chi tiết → |
| Sulphit; thiosulphat nhập khẩu | 28321000 | Xem chi tiết → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu | 28332990 | Xem chi tiết → |
| Sulphat; phèn (alums); peroxosulphat nhập khẩu | 28332990 | Xem chi tiết → |
| Nitrit; nitrat nhập khẩu | 28341000 | Xem chi tiết → |
| Nitrit; nitrat nhập khẩu | 28342990 | Xem chi tiết → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu | 28352510 | Xem chi tiết → |
| Phosphinat, phosphonat, phosphat và polyphosphat nhập khẩu | 28353990 | Xem chi tiết → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu | 28362000 | Xem chi tiết → |
| Carbonat; peroxocarbonat; amoni carbonat thương phẩm nhập khẩu | 28362000 | Xem chi tiết → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu | 28371100 | Xem chi tiết → |
| Xyanua, oxit xyanua và xyanua phức nhập khẩu | 28371900 | Xem chi tiết → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu | 28399000 | Xem chi tiết → |
| Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm nhập khẩu | 28399000 | Xem chi tiết → |
| Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu | 28401900 | Xem chi tiết → |
| Borat; peroxoborat (perborat) nhập khẩu | 28401900 | Xem chi tiết → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu | 28416100 | Xem chi tiết → |
| Muối của axit oxometalic hoặc peroxometalic nhập khẩu | 28418000 | Xem chi tiết → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu | 28429090 | Xem chi tiết → |
| Muối khác của axit vô cơ hoặc peroxoaxit nhập khẩu | 28429090 | Xem chi tiết → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu | 28433000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại quý dạng keo; hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại quý nhập khẩu | 28433000 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu | 28444300 | Xem chi tiết → |
| Nguyên tố hoá học phóng xạ và đồng vị phóng xạ nhập khẩu | 28444300 | Xem chi tiết → |
| Đồng vị khác và hợp chất của các đồng vị này nhập khẩu | 28459000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu | 28469000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ/hữu cơ của kim loại đất hiếm, ytri, scandi nhập khẩu | 28469000 | Xem chi tiết → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu | 28470010 | Xem chi tiết → |
| Hydro peroxit (nước oxy già) nhập khẩu | 28470010 | Xem chi tiết → |
| Cacbua nhập khẩu | 28492000 | Xem chi tiết → |
| Cacbua nhập khẩu | 28492000 | Xem chi tiết → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu | 28500000 | Xem chi tiết → |
| Hydrua, nitrua, azorua, silicua và borua nhập khẩu | 28500000 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thuỷ ngân nhập khẩu | 28521090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu | 28539090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất vô cơ khác; không khí lỏng, không khí nén; nước cất nhập khẩu | 28539090 | Xem chi tiết → |
| Hydrocarbon mạch hở nhập khẩu | 29011000 | Xem chi tiết → |
| Hydrocarbon mạch hở nhập khẩu | 29012910 | Xem chi tiết → |
| Hydrocarbon mạch vòng nhập khẩu | 29023000 | Xem chi tiết → |
| Hydrocarbon mạch vòng nhập khẩu | 29023000 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29037100 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29037100 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29041000 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất sulfo/nitro/nitroso hoá của hydrocarbon nhập khẩu | 29041000 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạch hở và dẫn xuất nhập khẩu | 29051200 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạch hở và dẫn xuất nhập khẩu | 29051200 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạch vòng nhập khẩu | 29061100 | Xem chi tiết → |
| Rượu mạch vòng nhập khẩu | 29061100 | Xem chi tiết → |
| Phenol, rượu-phenol nhập khẩu | 29071900 | Xem chi tiết → |
| Phenol, rượu-phenol nhập khẩu | 29072200 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu | 29089900 | Xem chi tiết → |
| Dẫn xuất halogen/sulfo/nitro/nitroso của phenol nhập khẩu | 29089900 | Xem chi tiết → |
| Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ nhập khẩu | 29096000 | Xem chi tiết → |
| Ete, ete-rượu, ete-phenol, peroxit hữu cơ nhập khẩu | 29096000 | Xem chi tiết → |