Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Vaselin, sáp parafin, sáp dầu mỏ khác nhập khẩu | 27129010 | Xem chi tiết → |
| Vaselin, sáp parafin, sáp dầu mỏ khác nhập khẩu | 27129010 | Xem chi tiết → |
| Cốc dầu mỏ, bitum dầu mỏ, cặn dầu mỏ nhập khẩu | 27132000 | Xem chi tiết → |
| Cốc dầu mỏ, bitum dầu mỏ, cặn dầu mỏ nhập khẩu | 27132000 | Xem chi tiết → |
| Bitum, asphalt tự nhiên; đá phiến dầu, cát dầu nhập khẩu | 27149000 | Xem chi tiết → |
| Bitum, asphalt tự nhiên; đá phiến dầu, cát dầu nhập khẩu | 27149000 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp bitum gốc asphalt/nhựa than đá nhập khẩu | 27150090 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp bitum gốc asphalt/nhựa than đá nhập khẩu | 27150090 | Xem chi tiết → |
| Năng lượng điện nhập khẩu | 27160000 | Xem chi tiết → |
| Năng lượng điện nhập khẩu | 27160000 | Xem chi tiết → |
| Flo, clo, brom và iot nhập khẩu | 28012000 | Xem chi tiết → |
| Flo, clo, brom và iot nhập khẩu | 28012000 | Xem chi tiết → |
| Lưu huỳnh thăng hoa hoặc kết tủa; lưu huỳnh dạng keo nhập khẩu | 28020000 | Xem chi tiết → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu | 28030041 | Xem chi tiết → |
| Carbon (muội carbon và các dạng carbon khác) nhập khẩu | 28030041 | Xem chi tiết → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu | 28043000 | Xem chi tiết → |
| Hydro, khí hiếm và phi kim loại khác nhập khẩu | 28043000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu | 28053000 | Xem chi tiết → |
| Kim loại kiềm, kiềm thổ, đất hiếm, thuỷ ngân nhập khẩu | 28053000 | Xem chi tiết → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu | 28061000 | Xem chi tiết → |
| Hydro clorua (axit clohydric); axit clorosulfuric nhập khẩu | 28061000 | Xem chi tiết → |
| Axit sulfuric; oleum nhập khẩu | 28070090 | Xem chi tiết → |
| Axit sulfuric; oleum nhập khẩu | 28070090 | Xem chi tiết → |
| Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu | 28080000 | Xem chi tiết → |
| Axit nitric; axit sulfonitric nhập khẩu | 28080000 | Xem chi tiết → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu | 28092032 | Xem chi tiết → |
| Diphosphorus pentaoxide; axit phosphoric nhập khẩu | 28092092 | Xem chi tiết → |
| Oxit boron; axit boric nhập khẩu | 28100020 | Xem chi tiết → |
| Oxit boron; axit boric nhập khẩu | 28100020 | Xem chi tiết → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu | 28112100 | Xem chi tiết → |
| Axit vô cơ khác và hợp chất oxy vô cơ khác của phi kim loại nhập khẩu | 28112210 | Xem chi tiết → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu | 28121200 | Xem chi tiết → |
| Halogenua và oxit halogenua của phi kim loại nhập khẩu | 28129000 | Xem chi tiết → |
| Sulphua của phi kim loại; phosphor trisulphua thương phẩm nhập khẩu | 28139000 | Xem chi tiết → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu | 28142000 | Xem chi tiết → |
| Amoniac khan hoặc dạng dung dịch nước nhập khẩu | 28142000 | Xem chi tiết → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu | 28151200 | Xem chi tiết → |
| Natri hydroxit (xút), kali hydroxit; natri/kali peroxit nhập khẩu | 28151200 | Xem chi tiết → |
| Hydroxit, peroxit magie; oxit, hydroxit, peroxit stronti/bari nhập khẩu | 28161000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm oxit; kẽm peroxit nhập khẩu | 28170010 | Xem chi tiết → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu | 28182000 | Xem chi tiết → |
| Corundum nhân tạo; oxit nhôm; hydroxit nhôm nhập khẩu | 28182000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit crom nhập khẩu | 28199000 | Xem chi tiết → |
| Oxit mangan nhập khẩu | 28201000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu | 28211000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit sắt; đất màu nhập khẩu | 28211000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit coban nhập khẩu | 28220000 | Xem chi tiết → |
| Oxit và hydroxit coban nhập khẩu | 28220000 | Xem chi tiết → |
| Oxit titan nhập khẩu | 28230000 | Xem chi tiết → |
| Oxit titan nhập khẩu | 28230000 | Xem chi tiết → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu | 28249000 | Xem chi tiết → |
| Oxit chì; đỏ chì và da cam chì nhập khẩu | 28249000 | Xem chi tiết → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu | 28259000 | Xem chi tiết → |
| Hydrazin, hydroxylamin và muối vô cơ; bazơ, oxit, hydroxit, peroxit kim loại khác nhập khẩu | 28259000 | Xem chi tiết → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu | 28261900 | Xem chi tiết → |
| Florua; fluorosilicat, fluoroaluminat và muối flo phức khác nhập khẩu | 28261900 | Xem chi tiết → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu | 28273200 | Xem chi tiết → |
| Clorua, oxit clorua, hydroxit clorua; bromua; iodua nhập khẩu | 28273200 | Xem chi tiết → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu | 28289010 | Xem chi tiết → |
| Hypoclorit; canxi hypoclorit thương phẩm; clorit; hypobromit nhập khẩu | 28289010 | Xem chi tiết → |