Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 3894+ mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Đá đôlômit nhập khẩu | 25181000 | Xem chi tiết → |
| Đá đôlômit nhập khẩu | 25182000 | Xem chi tiết → |
| Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy nhập khẩu | 25199090 | Xem chi tiết → |
| Magie cacbonat tự nhiên, magie oxit nung chảy nhập khẩu | 25199090 | Xem chi tiết → |
| Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) nhập khẩu | 25202010 | Xem chi tiết → |
| Thạch cao, plaster (đã hoặc chưa nung/nghiền mịn) nhập khẩu | 25202090 | Xem chi tiết → |
| Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) nhập khẩu | 25210000 | Xem chi tiết → |
| Đá vôi dùng làm chất trợ dung (luyện kim) nhập khẩu | 25210000 | Xem chi tiết → |
| Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực nhập khẩu | 25221000 | Xem chi tiết → |
| Vôi sống, vôi tôi và vôi thủy lực nhập khẩu | 25222000 | Xem chi tiết → |
| Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ nhập khẩu | 25232990 | Xem chi tiết → |
| Xi măng poóc lăng, xi măng nhôm, xi măng xỉ nhập khẩu | 25232990 | Xem chi tiết → |
| Amiăng (asbestos) nhập khẩu | 25249000 | Xem chi tiết → |
| Mica, kể cả mica đã tách lớp nhập khẩu | 25252000 | Xem chi tiết → |
| Mica, kể cả mica đã tách lớp nhập khẩu | 25252000 | Xem chi tiết → |
| Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc nhập khẩu | 25262010 | Xem chi tiết → |
| Steatit tự nhiên (kể cả đã cắt gọt), talc nhập khẩu | 25262010 | Xem chi tiết → |
| Borat tự nhiên và axit boric tự nhiên nhập khẩu | 25280000 | Xem chi tiết → |
| Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar nhập khẩu | 25291010 | Xem chi tiết → |
| Fenspat, leucit, nephelin, fluorspar nhập khẩu | 25292200 | Xem chi tiết → |
| Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác nhập khẩu | 25309010 | Xem chi tiết → |
| Chất khoáng chưa được chi tiết ở nơi khác nhập khẩu | 25309090 | Xem chi tiết → |
| Quặng sắt và tinh quặng sắt nhập khẩu | 26011190 | Xem chi tiết → |
| Quặng sắt và tinh quặng sắt nhập khẩu | 26011190 | Xem chi tiết → |
| Quặng mangan và tinh quặng mangan nhập khẩu | 26020000 | Xem chi tiết → |
| Quặng mangan và tinh quặng mangan nhập khẩu | 26020000 | Xem chi tiết → |
| Quặng đồng và tinh quặng đồng nhập khẩu | 26030000 | Xem chi tiết → |
| Quặng đồng và tinh quặng đồng nhập khẩu | 26030000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niken và tinh quặng niken nhập khẩu | 26040000 | Xem chi tiết → |
| Quặng nhôm và tinh quặng nhôm nhập khẩu | 26060000 | Xem chi tiết → |
| Quặng thiếc và tinh quặng thiếc nhập khẩu | 26090000 | Xem chi tiết → |
| Quặng thiếc và tinh quặng thiếc nhập khẩu | 26090000 | Xem chi tiết → |
| Quặng crôm và tinh quặng crôm nhập khẩu | 26100000 | Xem chi tiết → |
| Quặng vonfram (wolfram) và tinh quặng vonfram nhập khẩu | 26110000 | Xem chi tiết → |
| Quặng molypden và tinh quặng molypden nhập khẩu | 26131000 | Xem chi tiết → |
| Quặng titan và tinh quặng titan nhập khẩu | 26140090 | Xem chi tiết → |
| Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng nhập khẩu | 26151000 | Xem chi tiết → |
| Quặng niobi, tantali, vanadi, zirconi và tinh quặng nhập khẩu | 2615100020 | Xem chi tiết → |
| Quặng và tinh quặng kim loại khác nhập khẩu | 26171000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép nhập khẩu | 26180000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ hạt (xỉ cát) từ luyện sắt hoặc thép nhập khẩu | 26180000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, ba via, vảy cán và phế liệu khác từ luyện sắt/thép nhập khẩu | 26190000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại nhập khẩu | 26204000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ, tro và cặn khác chứa kim loại/hợp chất kim loại nhập khẩu | 26204000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác nhập khẩu | 26219090 | Xem chi tiết → |
| Xỉ và tro khác, kể cả tro rong biển; tro và cặn từ đốt rác nhập khẩu | 2621909090 | Xem chi tiết → |
| Than đá và nhiên liệu rắn từ than đá nhập khẩu | 27011100 | Xem chi tiết → |
| Than đá và nhiên liệu rắn từ than đá nhập khẩu | 27011900 | Xem chi tiết → |
| Than bùn nhập khẩu | 27030010 | Xem chi tiết → |
| Than bùn nhập khẩu | 27030010 | Xem chi tiết → |
| Than cốc, than nửa cốc từ than đá/than bùn nhập khẩu | 27040010 | Xem chi tiết → |
| Hắc ín chưng cất từ than đá, than non nhập khẩu | 27060000 | Xem chi tiết → |
| Dầu từ chưng cất hắc ín than đá nhiệt độ cao nhập khẩu | 27075000 | Xem chi tiết → |
| Dầu từ chưng cất hắc ín than đá nhiệt độ cao nhập khẩu | 27075000 | Xem chi tiết → |
| Dầu thô từ dầu mỏ, khoáng chất bitum nhập khẩu | 27090010 | Xem chi tiết → |
| Dầu thô từ dầu mỏ, khoáng chất bitum nhập khẩu | 27090010 | Xem chi tiết → |
| Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (xăng, dầu diesel...) nhập khẩu | 27101946 | Xem chi tiết → |
| Dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ (xăng, dầu diesel...) nhập khẩu | 27101946 | Xem chi tiết → |
| Khí dầu mỏ và khí hydrocarbon khác (LPG, gas) nhập khẩu | 27111900 | Xem chi tiết → |
| Khí dầu mỏ và khí hydrocarbon khác (LPG, gas) nhập khẩu | 27111900 | Xem chi tiết → |