7212+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
49591+doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong dữ liệu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Tiện ích miễn phí — Cước vận chuyển

📦 Máy tính khối lượng thể tích (CBM ↔ kg)

Nhập kích thước & trọng lượng thực tế — công cụ tự tính khối lượng thể tích và trọng lượng tính cước (chargeable weight) theo đúng công thức từng loại hình vận chuyển. Chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu cả.

Máy tính khối lượng thể tích (CBM) và trọng lượng tính cước

SL kiệnDài (cm)Rộng (cm)Cao (cm)KL thực/kiện (kg)

Công thức tính khối lượng thể tích

Hàng không quốc tế (IATA)Thể tích (cm³) ÷ 6.000 = khối lượng thể tích (kg)
Chuyển phát nhanh (DHL, FedEx, UPS...)Thể tích (cm³) ÷ 5.000 = khối lượng thể tích (kg)
Đường biển LCL (hàng lẻ)Cước tính theo CBM (m³) hoặc tấn trọng lượng, lấy số nào LỚN HƠN — quy ước phổ biến 1 CBM ≈ 1 tấn (một số hãng/tuyến dùng tỷ lệ khác, cần xác nhận với forwarder)

Trọng lượng tính cước (chargeable weight) luôn là số LỚN HƠN giữa trọng lượng thực tế và khối lượng thể tích — hãng vận chuyển tính cước theo số này, không phải theo trọng lượng thực nếu hàng cồng kềnh nhẹ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao hàng không lại chia 6.000 còn chuyển phát nhanh lại chia 5.000?

Đây là 2 quy ước khác nhau của ngành: IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) quy định hệ số 6.000 cho hàng không quốc tế thông thường, còn các hãng chuyển phát nhanh (DHL, FedEx, UPS...) thường áp dụng hệ số 5.000 do đặc thù mạng lưới và loại hàng chuyển phát nhỏ lẻ.

Đường biển nguyên container (FCL) có cần tính khối lượng thể tích không?

Không — hàng FCL (nguyên container) tính cước theo container (VD 1x20DC, 1x40HC), không tính theo CBM hay khối lượng thể tích. Công thức CBM/tấn chỉ áp dụng cho hàng LCL (hàng lẻ, ghép container).

Trọng lượng tính cước có phải lúc nào cũng cao hơn trọng lượng thực không?

Không nhất thiết — nếu hàng đặc, nặng, ít cồng kềnh thì trọng lượng thực có thể cao hơn khối lượng thể tích, khi đó cước tính theo trọng lượng thực. Trọng lượng tính cước luôn là số LỚN HƠN trong 2 số.

Tỷ lệ quy đổi CBM/tấn cho đường biển LCL có cố định không?

Không — quy ước phổ biến là 1 CBM ≈ 1 tấn, nhưng một số hãng tàu/tuyến/loại hàng áp dụng tỷ lệ khác (VD 1:2, 1:3). Nên xác nhận trực tiếp với hãng tàu/forwarder trước khi báo giá chính thức cho khách.

📞 Cần tư vấn thủ tục hải quan hoặc báo giá vận chuyển cho lô hàng của bạn? Liên hệ Admin để được hỗ trợ trực tiếp.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
📈 Tham Gia Nhóm Zalo Chứng Khoán Cho Dân Logistics và Xuất Nhập Khẩu