Bảng thông số đầy đủ các loại container phổ biến, kèm công cụ ước tính chở được bao nhiêu kiện hàng theo kích thước & trọng lượng của bạn. Chạy hoàn toàn trên trình duyệt, không gửi dữ liệu đi đâu cả.
| Loại | Kích thước ngoài (m) | Kích thước trong (m) | Thể tích (CBM) | Trọng lượng vỏ (kg) | Tải trọng hàng tối đa (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| 20DC (20' Dry/thường) | 6,06 × 2,44 × 2,59 | 5,90 × 2,35 × 2,39 | 33,2 | 2.230 | 28.200 |
| 40DC (40' Dry/thường) | 12,19 × 2,44 × 2,59 | 12,03 × 2,35 × 2,39 | 67,7 | 3.740 | 26.800 |
| 40HC (40' High Cube) | 12,19 × 2,44 × 2,90 | 12,03 × 2,35 × 2,70 | 76,4 | 3.900 | 26.500 |
| 45HC (45' High Cube) | 13,72 × 2,44 × 2,90 | 13,56 × 2,35 × 2,70 | 86,1 | 4.800 | 27.600 |
Kích thước thực tế có thể chênh lệch nhẹ tuỳ hãng sản xuất/độ mới cũ của vỏ container — nên xác nhận lại với hãng tàu khi cần độ chính xác tuyệt đối.
| Loại | Kích thước trong (m) | Thể tích (CBM) | Tải trọng hàng tối đa (kg) |
|---|---|---|---|
| 20RF (20' Reefer) | 5,44 × 2,29 × 2,27 | 27 | 27.490 |
| 40RH (40' Reefer High Cube) | ~12,02 × 2,29 × 2,20 | 59 | 29.000 |
Container lạnh có thể tích trong nhỏ hơn hẳn container thường cùng chiều dài (máy lạnh chiếm chỗ ở đầu container + cách nhiệt dày hơn) — trọng lượng vỏ cũng khác nhau khá nhiều tuỳ nhà sản xuất nên không nêu con số cụ thể ở đây. Ngoài ra hàng lạnh KHÔNG được xếp kín hoàn toàn (phải chừa khe cho khí lạnh lưu thông, có vạch giới hạn xếp hàng) nên hiệu suất sử dụng thể tích thực tế thấp hơn container thường.
Nhập kích thước & trọng lượng 1 kiện hàng của bạn — công cụ tính số kiện xếp được vào từng loại container theo CẢ thể tích lẫn trọng lượng (lấy số nhỏ hơn, vì cái nào giới hạn trước thì dừng ở đó).
*Hệ số sử dụng thực tế: xếp hàng thật luôn có khe hở giữa các kiện/pallet, không đạt 100% thể tích lý thuyết. Mức phổ biến 75-90% tuỳ hình dạng hàng và cách xếp — mặc định 80%, bạn có thể chỉnh lại.
Vì hàng hoá thường xếp trên pallet, có khe hở giữa các kiện, không lấp kín hoàn toàn các góc/cạnh container — đây gọi là hiệu suất sử dụng thể tích (packing efficiency), thường đạt 75-90% tuỳ hình dạng và cách xếp hàng thực tế.
Khi hàng nhẹ, cồng kềnh (chưa đạt giới hạn trọng lượng nhưng đã đầy thể tích) — 40HC cao hơn 40DC khoảng 30cm, cho thêm ~8-9 CBM thể tích trong khi chi phí vận chuyển thường chênh lệch không nhiều.
Không — đây là công cụ ước tính nhanh theo tỷ lệ thể tích/trọng lượng, không mô phỏng cách xếp 3D thực tế (sơ đồ pallet, chiều xoay kiện hàng...). Với lô hàng lớn/phức tạp, nên nhờ forwarder lập sơ đồ xếp hàng (loading plan) cụ thể.
📞 Cần tư vấn chọn loại container hoặc thủ tục hải quan cho lô hàng của bạn? Liên hệ Admin để được hỗ trợ trực tiếp.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811*Thông số container mang tính tham khảo, tổng hợp từ nguồn công khai — kích thước/tải trọng thực tế có thể chênh lệch nhẹ tuỳ hãng sản xuất và tình trạng vỏ container.