17 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 53 — mã HS 53xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Gai dầu thật, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53029000 | Xem chi tiết → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53013000 | Xem chi tiết → |
| Lanh, gia công thô hoặc chưa kéo sợi nhập khẩu | 53013000 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu | 53089010 | Xem chi tiết → |
| Sợi dệt gốc thực vật khác; sợi giấy nhập khẩu | 53089010 | Xem chi tiết → |
| Sợi lanh nhập khẩu | 53061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53072000 | Xem chi tiết → |
| Sợi đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53072000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu | 53091900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi lanh nhập khẩu | 53091900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu | 53110090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ thực vật khác hoặc sợi giấy nhập khẩu | 53110090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53109000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ đay hoặc sợi dệt libe khác nhập khẩu | 53101090 | Xem chi tiết → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu | 53050090 | Xem chi tiết → |
| Xơ dừa, xơ chuối abaca, gai ramie và xơ thực vật khác nhập khẩu | 53050021 | Xem chi tiết → |
| Đay và xơ dệt libe khác, chưa kéo sợi nhập khẩu | 53031000 | Xem chi tiết → |