14 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 34 — mã HS 34xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu | 34070010 | Xem chi tiết → |
| Bột nhão dùng làm hình mẫu; sáp dùng trong nha khoa nhập khẩu | 34070010 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu | 34029019 | Xem chi tiết → |
| Chất hữu cơ hoạt động bề mặt (trừ xà phòng); chế phẩm giặt, rửa nhập khẩu | 34029099 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu | 34039919 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm bôi trơn; chế phẩm xử lý dầu/mỡ cho vật liệu dệt nhập khẩu | 34031919 | Xem chi tiết → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu | 34060000 | Xem chi tiết → |
| Nến, nến cây và các loại tương tự nhập khẩu | 34060000 | Xem chi tiết → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu | 34049090 | Xem chi tiết → |
| Sáp nhân tạo và sáp đã chế biến nhập khẩu | 34049090 | Xem chi tiết → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu | 34059090 | Xem chi tiết → |
| Xi đánh bóng, kem đánh bóng giày dép, nội thất, sàn nhà nhập khẩu | 34059010 | Xem chi tiết → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu | 34013000 | Xem chi tiết → |
| Xà phòng; sản phẩm, chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng nhập khẩu | 34013000 | Xem chi tiết → |