11 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 50 — mã HS 50xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Kén tằm thích hợp để ươm tơ nhập khẩu | 50010000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) nhập khẩu | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50079090 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm nhập khẩu | 50072090 | Xem chi tiết → |