30 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 68 — mã HS 68xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu | 68129990 | Xem chi tiết → |
| Amiăng gia công; hỗn hợp và sản phẩm từ amiăng nhập khẩu | 68129990 | Xem chi tiết → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu | 68052000 | Xem chi tiết → |
| Bột đá mài, hạt mài trên nền vật liệu dệt/giấy nhập khẩu | 68051000 | Xem chi tiết → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu | 68149000 | Xem chi tiết → |
| Mica gia công và sản phẩm bằng mica nhập khẩu | 68149000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu | 68079090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng nhựa đường hoặc vật liệu tương tự nhập khẩu | 68071000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu | 68091100 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng thạch cao nhập khẩu | 68091990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu | 68118290 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng amiăng, xenlulô amiăng nhập khẩu | 68118990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu | 68109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm bằng xi măng, bê tông hoặc đá nhân tạo nhập khẩu | 68109900 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu | 68151990 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng đá hoặc vật liệu khoáng khác nhập khẩu | 68151990 | Xem chi tiết → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu | 68080099 | Xem chi tiết → |
| Tấm/phiến bằng xơ thực vật kết dính xi măng/thạch cao nhập khẩu | 68080099 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu | 68138900 | Xem chi tiết → |
| Vật liệu ma sát và sản phẩm từ vật liệu đó nhập khẩu | 68132090 | Xem chi tiết → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu | 68061000 | Xem chi tiết → |
| Xỉ khoáng, len đá, len xỉ, len bazan nhập khẩu | 68069000 | Xem chi tiết → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu | 68010000 | Xem chi tiết → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu | 68010000 | Xem chi tiết → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 68042200 | Xem chi tiết → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 68042100 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu | 68030000 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu | 68030000 | Xem chi tiết → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu | 68029310 | Xem chi tiết → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu | 68029110 | Xem chi tiết → |