20 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 49 — mã HS 49xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Báo, tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ nhập khẩu | 49029090 | Xem chi tiết → |
| Báo, tạp chí, xuất bản phẩm định kỳ nhập khẩu | 49021000 | Xem chi tiết → |
| Bưu thiếp, bưu ảnh, thiệp in nhập khẩu | 49090000 | Xem chi tiết → |
| Bưu thiếp, bưu ảnh, thiệp in nhập khẩu | 49090000 | Xem chi tiết → |
| Bản nhạc in hoặc viết tay nhập khẩu | 49040000 | Xem chi tiết → |
| Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, công nghiệp vẽ tay nhập khẩu | 49060000 | Xem chi tiết → |
| Bản vẽ kiến trúc, kỹ thuật, công nghiệp vẽ tay nhập khẩu | 49060000 | Xem chi tiết → |
| Bản đồ, biểu đồ thuỷ văn và loại tương tự nhập khẩu | 49059000 | Xem chi tiết → |
| Bản đồ, biểu đồ thuỷ văn và loại tương tự nhập khẩu | 49052000 | Xem chi tiết → |
| Lịch các loại đã in nhập khẩu | 49100000 | Xem chi tiết → |
| Sách tranh ảnh, sách vẽ/tô màu cho trẻ em nhập khẩu | 49030000 | Xem chi tiết → |
| Sách tranh ảnh, sách vẽ/tô màu cho trẻ em nhập khẩu | 49030000 | Xem chi tiết → |
| Sách, sách mỏng, tờ rời in nhập khẩu | 49019990 | Xem chi tiết → |
| Sách, sách mỏng, tờ rời in nhập khẩu | 49019990 | Xem chi tiết → |
| Tem thư, séc, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán nhập khẩu | 49070010 | Xem chi tiết → |
| Tem thư, séc, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán nhập khẩu | 49070010 | Xem chi tiết → |
| Đề can các loại nhập khẩu | 49089000 | Xem chi tiết → |
| Đề can các loại nhập khẩu | 49089000 | Xem chi tiết → |
| Ấn phẩm khác, tranh ảnh in, ảnh chụp in nhập khẩu | 49111090 | Xem chi tiết → |
| Ấn phẩm khác, tranh ảnh in, ảnh chụp in nhập khẩu | 49119990 | Xem chi tiết → |