12 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 65 — mã HS 65xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu | 65070000 | Xem chi tiết → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu | 65070000 | Xem chi tiết → |
| Mũ khác nhập khẩu | 65069990 | Xem chi tiết → |
| Mũ khác nhập khẩu | 65061090 | Xem chi tiết → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu | 65040000 | Xem chi tiết → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu | 65040000 | Xem chi tiết → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu | 65050090 | Xem chi tiết → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu | 65050090 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu | 65010000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu | 65010000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu | 65020000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu | 65020000 | Xem chi tiết → |