18 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 56 — mã HS 56xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu | 56079090 | Xem chi tiết → |
| Dây xe, dây thừng, dây cáp, dây tết bện nhập khẩu | 56079090 | Xem chi tiết → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 56081990 | Xem chi tiết → |
| Lưới mắt gút, lưới đánh cá bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 56081100 | Xem chi tiết → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu | 56012100 | Xem chi tiết → |
| Mền xơ dệt và sản phẩm từ mền xơ nhập khẩu | 56012100 | Xem chi tiết → |
| Nỉ (phớt) nhập khẩu | 56029000 | Xem chi tiết → |
| Nỉ (phớt) nhập khẩu | 56029000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm không dệt nhập khẩu | 56039400 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm không dệt nhập khẩu | 56039400 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu | 56090000 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm từ sợi/dải, dây xe, dây thừng khác nhập khẩu | 56090000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu | 56060000 | Xem chi tiết → |
| Sợi bọc, sợi sơnin (chenille), sợi vòng nhập khẩu | 56060000 | Xem chi tiết → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu | 56041000 | Xem chi tiết → |
| Sợi cao su/sợi dệt bọc cao su; sợi/dải tẩm cao su hoặc plastic nhập khẩu | 56049090 | Xem chi tiết → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu | 56050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kim tuyến, sợi nhũ kim nhập khẩu | 56050000 | Xem chi tiết → |