15 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 51 — mã HS 51xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Lông cừu chưa chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51013000 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51052900 | Xem chi tiết → |
| Lông cừu/lông động vật đã chải thô hoặc chải kỹ nhập khẩu | 51052900 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51071000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51071000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51061000 | Xem chi tiết → |
| Sợi len lông cừu/lông động vật, đã đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51099000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51082000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ lông động vật loại mịn, chưa đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 51081000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ lông động vật loại thô hoặc lông đuôi, bờm ngựa nhập khẩu | 51130000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu | 51121190 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải kỹ nhập khẩu | 51121990 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu | 51113000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ sợi len lông cừu/lông mịn chải thô nhập khẩu | 51113000 | Xem chi tiết → |