23 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 81 — mã HS 81xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu | 81101000 | Xem chi tiết → |
| Antimon và sản phẩm bằng antimon nhập khẩu | 81109000 | Xem chi tiết → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu | 81129900 | Xem chi tiết → |
| Beri, crom, gecmani, vanadi, gali, hafini, indi, niobi, reni, tali nhập khẩu | 81122900 | Xem chi tiết → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu | 81069090 | Xem chi tiết → |
| Bismut và sản phẩm bằng bismut nhập khẩu | 81069090 | Xem chi tiết → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu | 81130000 | Xem chi tiết → |
| Gốm kim loại (cermet) và sản phẩm nhập khẩu | 8113000090 | Xem chi tiết → |
| Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu | 81049000 | Xem chi tiết → |
| Magie và sản phẩm bằng magie nhập khẩu | 81049000 | Xem chi tiết → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu | 81059000 | Xem chi tiết → |
| Mangan matte, coban và sản phẩm bằng coban nhập khẩu | 81053000 | Xem chi tiết → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu | 81110090 | Xem chi tiết → |
| Mangan và sản phẩm bằng mangan nhập khẩu | 81110090 | Xem chi tiết → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu | 81029600 | Xem chi tiết → |
| Molypden và sản phẩm bằng molypden nhập khẩu | 81029600 | Xem chi tiết → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu | 81039900 | Xem chi tiết → |
| Tantan và sản phẩm bằng tantan nhập khẩu | 81032000 | Xem chi tiết → |
| Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu | 81089000 | Xem chi tiết → |
| Titan và sản phẩm bằng titan nhập khẩu | 81089000 | Xem chi tiết → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu | 81019990 | Xem chi tiết → |
| Vonfram và sản phẩm bằng vonfram nhập khẩu | 81019990 | Xem chi tiết → |
| Zirconi và sản phẩm bằng zirconi nhập khẩu | 81099900 | Xem chi tiết → |