8 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 80 — mã HS 80xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu | 80020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn thiếc nhập khẩu | 8002000090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu | 80070099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thiếc nhập khẩu | 80070099 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu | 80030090 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây thiếc nhập khẩu | 80030010 | Xem chi tiết → |
| Thiếc chưa gia công nhập khẩu | 80011000 | Xem chi tiết → |
| Thiếc chưa gia công nhập khẩu | 80011000 | Xem chi tiết → |