12 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 79 — mã HS 79xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Bụi kẽm, bột, vảy kẽm nhập khẩu | 79039000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công nhập khẩu | 79012000 | Xem chi tiết → |
| Kẽm chưa gia công nhập khẩu | 7901110010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu | 79020000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn kẽm nhập khẩu | 7902000090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng kẽm nhập khẩu | 79070099 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây kẽm nhập khẩu | 79040000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu | 79050090 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải kẽm nhập khẩu | 79050090 | Xem chi tiết → |