14 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 75 — mã HS 75xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột, vảy niken nhập khẩu | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Bột, vảy niken nhập khẩu | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công nhập khẩu | 75021000 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công nhập khẩu | 75021000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu | 75030000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken nhập khẩu | 7503000090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken nhập khẩu | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken nhập khẩu | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken nhập khẩu | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu | 75071200 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken nhập khẩu | 75072000 | Xem chi tiết → |