6 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 43 — mã HS 43xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép nhập khẩu | 43021900 | Xem chi tiết → |
| Da lông thú đã thuộc hoặc chế biến, ghép nhập khẩu | 43022000 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú nhập khẩu | 43031000 | Xem chi tiết → |
| Hàng may mặc, phụ kiện bằng da lông thú nhập khẩu | 43039090 | Xem chi tiết → |
| Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo nhập khẩu | 43040010 | Xem chi tiết → |
| Lông thú nhân tạo và sản phẩm bằng lông thú nhân tạo nhập khẩu | 43040010 | Xem chi tiết → |