8 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 36 — mã HS 36xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chất nổ đã điều chế nhập khẩu | 36020000 | Xem chi tiết → |
| Diêm (trừ pháo) nhập khẩu | 36050000 | Xem chi tiết → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu | 36034000 | Xem chi tiết → |
| Dây cháy chậm, dây nổ, kíp nổ/kíp mìn, nụ xoè, ngòi nổ điện nhập khẩu | 36036000 | Xem chi tiết → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu | 36041000 | Xem chi tiết → |
| Pháo hoa, pháo hiệu và sản phẩm pháo khác nhập khẩu | 36041000 | Xem chi tiết → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu | 36069020 | Xem chi tiết → |
| Sắt xeri, hợp kim tự cháy khác; sản phẩm dễ cháy khác nhập khẩu | 36061000 | Xem chi tiết → |