13 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 35 — mã HS 35xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Albumin, albuminat và dẫn xuất khác của albumin nhập khẩu | 35022000 | Xem chi tiết → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu | 35019010 | Xem chi tiết → |
| Casein, caseinat và dẫn xuất khác của casein; keo casein nhập khẩu | 35019010 | Xem chi tiết → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu | 35051090 | Xem chi tiết → |
| Dextrin, tinh bột biến tính khác; hồ, chất hồ dán gốc tinh bột nhập khẩu | 35051090 | Xem chi tiết → |
| Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu | 35079000 | Xem chi tiết → |
| Enzym; enzym đã điều chế nhập khẩu | 35079000 | Xem chi tiết → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu | 35030049 | Xem chi tiết → |
| Gelatin và dẫn xuất; keo bong bóng cá; keo khác gốc động vật nhập khẩu | 35030049 | Xem chi tiết → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu | 35061000 | Xem chi tiết → |
| Keo hồ và chất kết dính đã điều chế khác nhập khẩu | 35069190 | Xem chi tiết → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu | 35040000 | Xem chi tiết → |
| Pepton và dẫn xuất; bột da đã hoặc chưa xử lý crom nhập khẩu | 35040000 | Xem chi tiết → |