Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7212+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Xu chiêng, gen, áo nịt ngực, dây đeo quần, nịt tất nhập khẩu | 62121099 | Xem chi tiết → |
| Khăn tay và khăn vuông nhỏ quàng cổ nhập khẩu | 62132090 | Xem chi tiết → |
| Khăn choàng, khăn quàng cổ, mạng che nhập khẩu | 62141090 | Xem chi tiết → |
| Cà vạt, nơ con bướm và cravat nhập khẩu | 62151090 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt thoi nhập khẩu | 62160099 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt thoi khác, chi tiết quần áo/phụ kiện nhập khẩu | 62171090 | Xem chi tiết → |
| Chăn và chăn du lịch nhập khẩu | 63014090 | Xem chi tiết → |
| Vỏ ga, vỏ gối, khăn trải giường/bàn, khăn tắm/nhà bếp nhập khẩu | 63022900 | Xem chi tiết → |
| Màn che, rèm cửa, diềm màn/giường nhập khẩu | 63031200 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm trang trí nội thất khác nhập khẩu | 63049190 | Xem chi tiết → |
| Bao và túi dùng để đóng gói hàng nhập khẩu | 63053910 | Xem chi tiết → |
| Tấm vải chống thấm, tấm che nắng, lều, buồm, đồ cắm trại nhập khẩu | 63062200 | Xem chi tiết → |
| Các mặt hàng dệt hoàn thiện khác, mẫu cắt may nhập khẩu | 63079080 | Xem chi tiết → |
| Bộ vải dệt thoi và chỉ đóng gói sẵn để bán lẻ nhập khẩu | 63080000 | Xem chi tiết → |
| Quần áo và sản phẩm dệt may đã qua sử dụng nhập khẩu | 63090000 | Xem chi tiết → |
| Vải vụn, dây xe, chão bện, thừng cáp đã qua sử dụng/phế liệu nhập khẩu | 63109010 | Xem chi tiết → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64019990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép không thấm nước, đế/mũ bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64019990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64029990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác, đế ngoài và mũ giày bằng cao su/plastic nhập khẩu | 64029990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc nhập khẩu | 64039990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng da thuộc nhập khẩu | 64039990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 64041990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép có mũ giày bằng vật liệu dệt nhập khẩu | 64041990 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác nhập khẩu | 64051000 | Xem chi tiết → |
| Giày dép khác nhập khẩu | 64059000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân nhập khẩu | 64069051 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận của giày dép; ghệt, ống bó ống chân nhập khẩu | 64069059 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu | 65010000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ hình chỏm, dạng ống/đĩa, lưới mũ nhập khẩu | 65010000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu | 65020000 | Xem chi tiết → |
| Phôi mũ tết hoặc ghép từ dải nhập khẩu | 65020000 | Xem chi tiết → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu | 65040000 | Xem chi tiết → |
| Mũ tết hoặc ghép từ dải vật liệu bất kỳ nhập khẩu | 65040000 | Xem chi tiết → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu | 65050090 | Xem chi tiết → |
| Mũ từ vật liệu dệt kim/móc, ren, nỉ hoặc vải dệt nhập khẩu | 65050090 | Xem chi tiết → |
| Mũ khác nhập khẩu | 65061090 | Xem chi tiết → |
| Mũ khác nhập khẩu | 65069990 | Xem chi tiết → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu | 65070000 | Xem chi tiết → |
| Băng chần, lớp lót, khung mũ, lưỡi trai, quai mũ nhập khẩu | 65070000 | Xem chi tiết → |
| Ô và dù che nhập khẩu | 66019100 | Xem chi tiết → |
| Ô và dù che nhập khẩu | 66019900 | Xem chi tiết → |
| Ba toong, gậy tay cầm, roi điều khiển súc vật nhập khẩu | 66020000 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy nhập khẩu | 66039010 | Xem chi tiết → |
| Bộ phận, phụ kiện của ô, dù, gậy nhập khẩu | 66039010 | Xem chi tiết → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến nhập khẩu | 67010000 | Xem chi tiết → |
| Da chim có lông vũ; lông vũ, lông tơ chế biến nhập khẩu | 67010000 | Xem chi tiết → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó nhập khẩu | 67021000 | Xem chi tiết → |
| Hoa, lá, quả nhân tạo và sản phẩm từ đó nhập khẩu | 67021000 | Xem chi tiết → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả nhập khẩu | 67030000 | Xem chi tiết → |
| Tóc người đã chuẩn bị để làm tóc giả nhập khẩu | 67030000 | Xem chi tiết → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn nhập khẩu | 67041900 | Xem chi tiết → |
| Tóc giả, râu, lông mi giả, tóc độn nhập khẩu | 67041900 | Xem chi tiết → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu | 68010000 | Xem chi tiết → |
| Đá khối lát đường, đá diềm, phiến đá lát đường nhập khẩu | 68010000 | Xem chi tiết → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu | 68029110 | Xem chi tiết → |
| Đá xây dựng/đá trang trí đã gia công nhập khẩu | 68029310 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu | 68030000 | Xem chi tiết → |
| Đá phiến và sản phẩm bằng đá phiến nhập khẩu | 68030000 | Xem chi tiết → |
| Đá mài, bánh mài và sản phẩm tương tự nhập khẩu | 68042100 | Xem chi tiết → |