Mỗi mặt hàng bên dưới đều có dữ liệu lô hàng thực tế đã khai báo và thông quan thành công — không phải hướng dẫn lý thuyết chung chung. Bấm "Xem chi tiết" ở bất kỳ mặt hàng nào để xem ngay.
Hiện có 7125+ mặt hàng & nhóm mặt hàng trong hệ thống. Gõ tên hàng hoá hoặc mã HS để tìm nhanh.
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Nhựa Povidone (PVP Iodine) nhập khẩu | 39059990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải nhập khẩu | 39061010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PMMA (Mica) nhập khẩu | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PMMA (Mica) nhập khẩu | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp Acrylic-Styrene nhập khẩu | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp Acrylic-Styrene nhập khẩu | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Natri Polyacrylate nhập khẩu | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Natri Polyacrylate nhập khẩu | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Acrylic nhập khẩu | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Acrylic nhập khẩu | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa POM (Polyoxymethylene) nhập khẩu | 39072100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyether tổng hợp nhập khẩu | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyether tổng hợp nhập khẩu | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Epoxy nhập khẩu | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Epoxy nhập khẩu | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Epoxy dạng lỏng nhập khẩu | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Epoxy dạng lỏng nhập khẩu | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc Epoxy nhập khẩu | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc Epoxy nhập khẩu | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polycarbonate (PC) nhập khẩu | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polycarbonate (PC) nhập khẩu | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Alkyd dạng lỏng nhập khẩu | 39075010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Alkyd tái sinh nhập khẩu | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Alkyd tái sinh nhập khẩu | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PET nhập khẩu | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa PET nhập khẩu | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa PET tái chế nhập khẩu | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa PET tái chế nhập khẩu | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester (phụ trợ dệt) nhập khẩu | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PLA (Polylactic Acid) nhập khẩu | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa PLA (Polylactic Acid) nhập khẩu | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun nhập khẩu | 39079120 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no dạng lỏng nhập khẩu | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no dạng lỏng nhập khẩu | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no nhập khẩu | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyester không no nhập khẩu | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Polyester nhập khẩu | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc Polyester nhập khẩu | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ PBAT nhập khẩu | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ PBAT nhập khẩu | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide (PA6/Nylon) nhập khẩu | 39081010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide khác nhập khẩu | 39081090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Polyamide khác (PA9T, PA66...) nhập khẩu | 39089000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Urea-Formaldehyde (keo dán gỗ) nhập khẩu | 39091010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Urea-Formaldehyde khác nhập khẩu | 39091090 | Xem chi tiết → |
| Bột ép Melamine (khuôn đúc) nhập khẩu | 39092010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Melamine khác nhập khẩu | 39092090 | Xem chi tiết → |
| Hệ Isocyanate MDI (sản xuất PU) nhập khẩu | 39093110 | Xem chi tiết → |
| Hệ Isocyanate MDI khác nhập khẩu | 39093190 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa Amino (đúc ép) nhập khẩu | 39093910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Amino khác nhập khẩu | 39093999 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Phenolic (Bakelite) dạng hạt nhập khẩu | 39094010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Phenolic khác nhập khẩu | 39094090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa Polyurethane (PU) dạng lỏng nhập khẩu | 39095000 | Xem chi tiết → |
| Nhũ tương Silicone nhập khẩu | 39100020 | Xem chi tiết → |
| Silicone/keo silicone khác nhập khẩu | 39100090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa dầu mỏ (Petroleum resin) nhập khẩu | 39111000 | Xem chi tiết → |