30 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 55 — mã HS 55xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu | 55081090 | Xem chi tiết → |
| Chỉ khâu từ xơ staple nhân tạo nhập khẩu | 55081090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu | 55051000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu xơ nhân tạo nhập khẩu | 55051000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 55111010 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple nhân tạo đóng gói bán lẻ nhập khẩu | 55111010 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55101100 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tái tạo (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55103000 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55096900 | Xem chi tiết → |
| Sợi từ xơ staple tổng hợp (trừ chỉ khâu) nhập khẩu | 55095300 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tái tạo nhập khẩu | 55021000 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu | 55012000 | Xem chi tiết → |
| Tô (dây) filament tổng hợp nhập khẩu | 55012000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu | 55132900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nhẹ) nhập khẩu | 55131900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu | 55144900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi pha xơ staple tổng hợp (nặng) nhập khẩu | 55142900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu | 55161200 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo nhập khẩu | 55169300 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu | 55121900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp (≥85%) nhập khẩu | 55121900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu | 55151900 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp khác nhập khẩu | 55159990 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu | 55041000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo chưa chải nhập khẩu | 55049000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tái tạo đã chải nhập khẩu | 55070000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu | 55032090 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp chưa chải nhập khẩu | 55032090 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu | 55062000 | Xem chi tiết → |
| Xơ staple tổng hợp đã chải nhập khẩu | 55062000 | Xem chi tiết → |