43 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 02 — mã HS 02xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến nhập khẩu | 02109990 | Xem chi tiết → |
| Bột thịt/phụ phẩm thịt chế biến nhập khẩu | 02109990 | Xem chi tiết → |
| Cánh gà đông lạnh nhập khẩu | 02071410 | Xem chi tiết → |
| Cánh gà đông lạnh nhập khẩu | 02071410 | Xem chi tiết → |
| Gan lợn/bò đông lạnh nhập khẩu | 02062200 | Xem chi tiết → |
| Gà tươi/ướp lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071100 | Xem chi tiết → |
| Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071200 | Xem chi tiết → |
| Gà đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02071200 | Xem chi tiết → |
| Mỡ lợn đông lạnh nhập khẩu | 02091000 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu | 02062900 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm bò đông lạnh (tim, gan...) nhập khẩu | 02062900 | Xem chi tiết → |
| Phụ phẩm lợn đông lạnh (khác) nhập khẩu | 02064900 | Xem chi tiết → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu | 02032200 | Xem chi tiết → |
| Sườn/thịt lợn đông lạnh có xương nhập khẩu | 02032200 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) | 02102000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò muối/xông khói nhập khẩu (bacon, pastrami) | 02102000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh có xương nhập khẩu | 02012000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu | 02013000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò tươi/ướp lạnh không xương nhập khẩu | 02013000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu | 02022000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh có xương nhập khẩu | 02022000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu | 02023000 | Xem chi tiết → |
| Thịt bò đông lạnh không xương nhập khẩu | 02023000 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh có xương nhập khẩu | 02044200 | Xem chi tiết → |
| Thịt cừu đông lạnh không xương nhập khẩu | 02044300 | Xem chi tiết → |
| Thịt dê đông lạnh nhập khẩu | 02045000 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) | 02101990 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn muối/xông khói nhập khẩu (bacon, prosciutto) | 02101990 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh (các phần khác) nhập khẩu | 02031900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02031100 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn tươi/ướp lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02031100 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu | 02032900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh không xương nhập khẩu | 02032900 | Xem chi tiết → |
| Thịt lợn đông lạnh nguyên con/nửa con nhập khẩu | 02032100 | Xem chi tiết → |
| Thịt vịt đông lạnh nhập khẩu | 02074200 | Xem chi tiết → |
| Đùi gà đông lạnh nhập khẩu | 02071420 | Xem chi tiết → |
| Đùi gà đông lạnh nhập khẩu | 02071420 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối không xương nhập khẩu (jambon) | 02101930 | Xem chi tiết → |
| Đùi lợn muối/xông khói nhập khẩu (jambon) | 02101100 | Xem chi tiết → |
| Đùi ếch đông lạnh nhập khẩu | 02089010 | Xem chi tiết → |
| Ếch đông lạnh nguyên con nhập khẩu | 02089090 | Xem chi tiết → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu | 02071499 | Xem chi tiết → |
| Ức gà (lườn gà) đông lạnh không xương nhập khẩu | 02071499 | Xem chi tiết → |