49 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 04 — mã HS 04xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bơ hữu cơ nhập khẩu | 04059030 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Bột lòng đỏ trứng nhập khẩu | 04081100 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai nhập khẩu | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai nhập khẩu | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Bột trứng nguyên quả nhập khẩu | 04089100 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng ăn được sấy khô nhập khẩu | 04109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu bơ thay thế nhập khẩu | 04059020 | Xem chi tiết → |
| Kem sữa (cooking cream) nhập khẩu | 04015010 | Xem chi tiết → |
| Kem sữa (cooking cream) nhập khẩu | 04015090 | Xem chi tiết → |
| Lòng đỏ trứng chế biến nhập khẩu | 04081900 | Xem chi tiết → |
| Mật ong nhập khẩu | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Mật ong nhập khẩu | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến nhập khẩu | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến nhập khẩu | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) | 04061020 | Xem chi tiết → |
| Phô mai nhập khẩu | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai nhập khẩu | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi nhập khẩu | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi nhập khẩu | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) | 04021041 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) | 04021041 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nguyên kem nhập khẩu | 04022120 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nguyên kem nhập khẩu | 04022120 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nhập khẩu | 04021042 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nhập khẩu | 04022130 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua Hy Lạp nhập khẩu (Greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua Hy Lạp nhập khẩu (Greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua nhập khẩu | 04032091 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua nhập khẩu | 04032019 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống nhập khẩu | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống nhập khẩu | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa cô đặc có đường nhập khẩu | 04029900 | Xem chi tiết → |
| Sữa cô đặc có đường nhập khẩu | 04029900 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh nhập khẩu | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi nguyên kem nhập khẩu | 04012010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi nguyên kem nhập khẩu | 04012010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi nhập khẩu | 04012090 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi tiệt trùng nhập khẩu | 04011010 | Xem chi tiết → |
| Trứng gà tươi nhập khẩu | 04072990 | Xem chi tiết → |
| Trứng vịt muối nhập khẩu | 04079020 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến nhập khẩu | 04109010 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến nhập khẩu | 04109010 | Xem chi tiết → |